Bạn đang cần lập biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại nhanh chóng, chính xác và hợp pháp? Trong bài viết này, 1Office sẽ tổng hợp 4+ Mẫu biên bản thỏa thuận bồi thường file Word, có thể dễ dàng điền thông tin, kèm hướng dẫn chi tiết, phù hợp với nhiều tình huống thực tế.
Mục lục
- 1. Biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại là gì?
- 2. Cơ sở pháp lý của việc bồi thường thiệt hại tại Việt Nam
- 3. Các trường hợp cần lập biên bản thỏa thuận bồi thường
- 4. Hướng dẫn chi tiết các bước soạn thảo biên bản thỏa thuận bồi thường
- 5. Mẫu biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại (Download)
- 6. Những vấn đề cần lưu ý khi lập biên bản bồi thường
- 7. Câu hỏi thường gặp về biên bản thỏa thuận bồi thường
1. Biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại là gì?
Biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại là văn bản ghi nhận sự thống nhất tự nguyện giữa các bên liên quan (thường là người lao động gây thiệt hại và người sử dụng lao động) về mức độ thiệt hại, hình thức, số tiền và cách thức bồi thường. Văn bản này được lập bằng văn bản viết và có chữ ký xác nhận của các bên, nhằm chính thức hóa kết quả thương lượng.
Trong quan hệ lao động, biên bản thỏa thuận bồi thường có vai trò pháp lý quan trọng theo Điều 129 và Điều 130 Bộ luật Lao động 2019 (có hiệu lực từ 01/01/2021, vẫn áp dụng đầy đủ đến 2026):
- Là căn cứ xử lý trách nhiệm vật chất, đặc biệt khi người lao động gây thiệt hại về tài sản, thiết bị, dụng cụ hoặc tiêu hao vật tư vượt định mức.
- Phải đảm bảo không vi phạm pháp luật, tôn trọng nguyên tắc công bằng, cân nhắc lỗi, mức thiệt hại thực tế và điều kiện tài chính của người lao động.
- Có giá trị pháp lý như chứng cứ, cho phép thực hiện bồi thường mà không cần qua cuộc họp xử lý chính thức nếu các bên đồng thuận.
1.1. Ý nghĩa và tầm quan trọng trong giải quyết tranh chấp
Biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết tranh chấp lao động một cách nhanh chóng, hòa giải và hiệu quả:
- Thúc đẩy hòa giải tự nguyện: Giúp các bên tránh phải thực hiện quy trình xử lý phức tạp theo Điều 71 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Đảm bảo người bị thiệt hại (thường là doanh nghiệp) nhận được bồi thường kịp thời, đồng thời ngăn người lao động chịu mức bồi thường quá nặng, ví dụ tối đa 03 tháng lương cho thiệt hại do sơ suất không nghiêm trọng dưới 10 tháng lương tối thiểu vùng.
- Minh bạch, giảm rủi ro tranh chấp: Văn bản rõ ràng giúp hạn chế khiếu nại sau này tại cơ quan lao động hoặc tòa án; nếu xảy ra tranh chấp, biên bản là bằng chứng pháp lý quan trọng chứng minh thỏa thuận tự nguyện.
- Tăng cường quan hệ lao động: Thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, góp phần duy trì môi trường làm việc ổn định, hài hòa giữa người lao động và doanh nghiệp
1.2. Phân biệt với các loại văn bản khác
Dưới đây là sự khác nhau giữa biên bản thỏa thuận bồi thường và các văn bản dân sự khác như biên bản thương lượng hay hợp đồng bồi thường, giúp bạn nắm rõ chức năng và giá trị pháp lý của từng loại:
- So với biên bản thương lượng: Biên bản thương lượng chỉ ghi nhận quá trình thảo luận, ý kiến của các bên trong buổi họp, chưa có kết quả thống nhất cuối cùng. Trong khi đó, biên bản thỏa thuận bồi thường là văn bản chính thức ghi nhận kết quả cuối cùng, với cam kết cụ thể về bồi thường và hiệu lực thi hành ngay sau khi ký.
- So với hợp đồng bồi thường: Biên bản thỏa thuận bồi thường thường được lập sau khi thiệt hại đã xảy ra, tập trung vào khắc phục một sự việc cụ thể. Ngược lại, hợp đồng bồi thường (hoặc hợp đồng trách nhiệm vật chất) thường ký trước hoặc kèm hợp đồng lao động, quy định trách nhiệm chung, chi tiết dài hạn, mang tính dự phòng. Biên bản ngắn gọn, trực tiếp; hợp đồng có thể là phụ lục, quy định quyền – nghĩa vụ chi tiết hơn.
Việc lập và sử dụng đúng biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại giúp doanh nghiệp và người lao động giải quyết trách nhiệm vật chất một cách minh bạch, hợp pháp, đồng thời giảm thiểu rủi ro tranh chấp kéo dài. Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để đảm bảo tính hợp lệ.
2. Cơ sở pháp lý của việc bồi thường thiệt hại tại Việt Nam
Dưới đây là các quy định pháp luật cơ bản về bồi thường thiệt hại mà các bên cần nắm khi lập biên bản thỏa thuận:
2.1. Quy định trong Bộ luật Dân sự 2015
Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) là cơ sở pháp lý chính cho trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, quy định chủ yếu tại Chương XXIII. Các điều khoản này bảo vệ quyền lợi người bị thiệt hại do hành vi xâm phạm của người khác.
- Điều 584: Trách nhiệm phát sinh khi có hành vi xâm phạm quyền lợi hợp pháp (tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản, quyền lợi khác) gây thiệt hại, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.
- Điều 585: Nguyên tắc bồi thường: Toàn bộ, kịp thời, nhằm khôi phục tình trạng ban đầu; có thể thỏa thuận hình thức (tiền, hiện vật, khôi phục), mức bồi thường giảm nếu không có lỗi hoặc lỗi vô ý.
- Điều 589-593: Quy định chi tiết về xác định thiệt hại vật chất, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, với mức bồi thường tối đa dựa trên lương cơ sở.
2.2. Văn bản chuyên ngành liên quan
Ngoài BLDS 2015, một số luật chuyên ngành hướng dẫn chi tiết trách nhiệm bồi thường trong các lĩnh vực cụ thể:
- Luật Giao thông đường bộ 2008 (sửa đổi 2018): Bồi thường tai nạn giao thông về tài sản, sức khỏe, tính mạng; bảo hiểm trách nhiệm dân sự tham gia khi có.
- Luật Đất đai 2024: Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất hợp pháp, bao gồm giá trị đất, hỗ trợ di dời, ổn định cuộc sống.
- Luật Thương mại 2005: Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng thương mại; bao gồm tổn thất trực tiếp và lợi ích bị mất.
- Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017: Bồi thường thiệt hại do cán bộ nhà nước gây ra trong hoạt động quản lý công vụ.
- Các luật khác như Luật Bảo vệ môi trường 2020 hay Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007 cũng áp dụng nguyên tắc từ BLDS 2015.
2.3. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường
Theo BLDS 2015 (Điều 584), trách nhiệm bồi thường phát sinh khi hội đủ 4 yếu tố:
- Thiệt hại thực tế: Vật chất (tài sản hư hỏng, mất thu nhập, chi phí khắc phục) và tinh thần (xâm phạm danh dự, sức khỏe, tính mạng).
- Hành vi trái pháp luật: Hành vi xâm phạm quyền lợi hợp pháp gây thiệt hại, bao gồm cả vi phạm hợp đồng.
- Có lỗi: Cố ý hoặc vô ý; một số trường hợp áp dụng trách nhiệm vô lỗi (ví dụ: thiệt hại từ nguồn nguy hiểm cao độ).
- Quan hệ nhân quả: Phải chứng minh hành vi trái pháp luật là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại.
3. Các trường hợp cần lập biên bản thỏa thuận bồi thường
Dưới đây là những tình huống thường gặp khiến các bên cần lập biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại:
3.1. Bồi thường thiệt hại do tai nạn giao thông
Trường hợp phổ biến nhất, đặc biệt với va chạm nhẹ hoặc thiệt hại rõ ràng. Biên bản thường lập ngay tại hiện trường hoặc sau khi xác minh, có công an hoặc nhân chứng chứng kiến.
- Thiệt hại sức khỏe, tính mạng: Chi phí điều trị, mai táng, mất thu nhập, bồi thường tinh thần (tối đa 100 lần lương cơ sở theo Điều 591 BLDS 2015). Các bên thỏa thuận cụ thể, bên gây thiệt hại cam kết chi trả, bên bị thiệt hại cam kết không khiếu nại thêm.
- Thiệt hại tài sản: Chi phí sửa chữa, thay thế hoặc giá trị hư hỏng (Điều 589 BLDS 2015). Biên bản ghi biển số, mô tả thiệt hại, mức bồi thường và phương thức thanh toán.
Biên bản giúp giải quyết nhanh, đặc biệt khi có bảo hiểm TNDS tham gia chi trả một phần.
1.2. Bồi thường thiệt hại về tài sản
Các trường hợp hư hỏng hoặc mất mát tài sản do hành vi cố ý hoặc vô ý thường được giải quyết bằng thỏa thuận, tránh tranh chấp kéo dài.
- Hư hỏng, mất mát tài sản: Nhà cửa, hàng hóa, thiết bị bị hư hại (ví dụ: ngập nước, va chạm vỡ kính, hỏng hàng hóa). Biên bản ghi chi tiết thiệt hại, chi phí sửa chữa, giá trị tài sản và mức bồi thường.
- Bồi thường khi trả lại tài sản: Trong quan hệ thuê, mượn hoặc giữ hộ, nếu tài sản hư hỏng hoặc mất mát, bên giữ tài sản bồi thường theo thỏa thuận, biên bản xác nhận tình trạng ban đầu và mức bồi thường bổ sung.
1.3. Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Ngoài phạt vi phạm trong hợp đồng (Điều 418 BLDS 2015, Điều 302 Luật Thương mại 2005), các bên có thể lập biên bản thỏa thuận để ghi nhận bồi thường thực tế, đặc biệt khi tranh chấp nhỏ hoặc muốn giải quyết nhanh, thân thiện.
- Thiệt hại trực tiếp: Hàng hóa hỏng do giao trễ, thi công kém chất lượng gây hư hại công trình.
- Thiệt hại gián tiếp: Lợi nhuận dự kiến bị mất do vi phạm hợp đồng (Điều 360 BLDS 2015).
Biên bản nêu rõ thiệt hại, mức bồi thường, phương thức thanh toán và cam kết chấm dứt tranh chấp.
1.4. Bồi thường thiệt hại trong các vụ việc dân sự khác
Các trường hợp xâm phạm quyền nhân thân hoặc lợi ích hợp pháp thường lập biên bản thỏa thuận kèm xin lỗi công khai để giải quyết nhanh và minh bạch.
- Xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín: Ví dụ vu khống, xúc phạm trên mạng xã hội. Biên bản ghi mức bồi thường tinh thần (tối đa 10 lần lương cơ sở theo Điều 592 BLDS 2015), cam kết xin lỗi công khai và không tái phạm.
- Thiệt hại do sự cố môi trường nhỏ: Ví dụ xả thải gây ô nhiễm cá nhân, hư hại cây trồng. Áp dụng trách nhiệm vô lỗi (Điều 602 BLDS 2015, Luật Bảo vệ môi trường 2020), biên bản nêu cụ thể thiệt hại và mức bồi thường.
- Thiệt hại liên quan đất đai cá nhân: Tranh chấp lấn chiếm, hư hỏng tài sản trên đất, thỏa thuận chuyển nhượng gây thiệt hại. Biên bản ghi mức bồi thường tự nguyện giữa các bên (không áp dụng thu hồi đất nhà nước theo Luật Đất đai 2024).
Việc lập biên bản giúp khắc phục hậu quả nhanh, giảm tải cho tòa án và đồng thời làm chứng cứ pháp lý nếu xảy ra tranh chấp sau này. Các bên nên ghi rõ, có người làm chứng và lưu trữ bản sao để bảo vệ quyền lợi.
4. Hướng dẫn chi tiết các bước soạn thảo biên bản thỏa thuận bồi thường
Biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại có giá trị pháp lý tương tự một giao dịch dân sự và có thể làm chứng cứ tại tòa án nếu xảy ra tranh chấp. Việc soạn thảo cần rõ ràng, chi tiết, tránh mập mờ để đảm bảo hiệu lực thực thi. Dưới đây là hướng dẫn từng bước lập biên bản.
Bước 1: Xác định đầy đủ các bên liên quan:
Phần mở đầu này quan trọng để xác định rõ chủ thể, đảm bảo biên bản có hiệu lực pháp lý.
- Thông tin bên gây thiệt hại (Bên A) và bên bị thiệt hại (Bên B): Ghi đầy đủ họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ thường trú/tạm trú, số điện thoại. Nếu là tổ chức, ghi tên, mã số thuế, địa chỉ trụ sở và người đại diện theo pháp luật.
- Mối quan hệ giữa các bên (nếu có): Ví dụ: hàng xóm, chủ – thợ, bên mua – bên bán.
- Người làm chứng hoặc đại diện hợp pháp: Nên có ít nhất 02 người làm chứng để tăng tính khách quan. Trường hợp bên tham gia là người chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự, ghi rõ người giám hộ hoặc đại diện hợp pháp.
Phần này giúp xác định rõ quyền và trách nhiệm của từng bên, làm cơ sở cho các bước tiếp theo.
Bước 2: Mô tả chi tiết sự việc gây thiệt hại:
Phần này nhằm ghi nhận khách quan diễn biến sự việc, làm căn cứ xác định trách nhiệm bồi thường.
- Thời gian và địa điểm: Ghi chính xác ngày, giờ, địa điểm xảy ra sự việc (ví dụ: 15 giờ ngày 01/01/2026 tại đường XYZ, quận ABC, TP. Hà Nội).
- Nguyên nhân thiệt hại: Mô tả hành vi gây thiệt hại, nêu rõ cố ý hay vô ý, bên nào chịu trách nhiệm nếu được thừa nhận.
- Bằng chứng kèm theo: Liệt kê ảnh, video, biên bản hiện trường của cơ quan công an, báo cáo giám định, hóa đơn chi phí hoặc lời khai nhân chứng.
Mô tả cần trung thực, chi tiết để tránh tranh cãi và làm cơ sở pháp lý vững chắc.
Bước 3: Đánh giá và xác định thiệt hại:
Phần quan trọng để tính mức bồi thường, dựa trên nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế (Điều 585 BLDS 2015).
| Thiệt hại vật chất | Thiệt hại tinh thần |
|
|
Liệt kê rõ từng khoản thiệt hại kèm số tiền ước tính để làm cơ sở thỏa thuận và lập biên bản.
Bước 4: Thỏa thuận mức bồi thường và phương thức thanh toán:
Phần này ghi nhận kết quả thỏa thuận, đảm bảo khả thi và minh bạch.
- Mức bồi thường: Tổng số tiền hoặc hiện vật cụ thể (ví dụ: 100.000.000 đồng, gồm 70.000.000 đồng thiệt hại vật chất và 30.000.000 đồng tổn thất tinh thần).
- Hình thức và thời hạn thanh toán: Thanh toán một lần ngay khi ký biên bản hoặc nhiều lần theo đợt, kèm thời hạn cụ thể; bằng tiền mặt, chuyển khoản (ghi rõ số tài khoản), hoặc hiện vật.
- Lãi suất chậm trả (nếu có): Áp dụng theo thỏa thuận, tham chiếu mức lãi suất pháp luật hiện hành (khoảng 10%/năm theo BLDS 2015) nếu chậm thực hiện nghĩa vụ.
Việc thống nhất chi tiết các khoản và phương thức thanh toán giúp hạn chế tranh chấp về sau.
Bước 5: Cam kết và trách nhiệm của các bên:
Phần này xác nhận nghĩa vụ thực hiện và chấm dứt tranh chấp giữa các bên.
- Cam kết thực hiện: Bên A đảm bảo thanh toán đầy đủ, đúng hạn; Bên B xác nhận nhận đủ và không yêu cầu thêm.
- Chấm dứt tranh chấp: Sau khi hoàn tất bồi thường, các bên không khởi kiện dân sự, không tố giác hình sự (nếu có dấu hiệu hình sự nhưng Bên B tự nguyện rút).
- Các điều khoản bổ sung: Bảo mật thông tin liên quan vụ việc; trách nhiệm pháp lý nếu vi phạm biên bản (bồi thường thêm hoặc phạt hợp đồng theo thỏa thuận).
Việc ghi nhận rõ ràng các cam kết giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và hạn chế tranh chấp về sau.
Bước 6: Ký kết và hiệu lực pháp lý:
Phần này hoàn tất biên bản và xác nhận hiệu lực pháp lý.
- Số bản: Thường lập 2 bản, mỗi bên giữ 1 bản có giá trị pháp lý như nhau.
- Hiệu lực: Có hiệu lực kể từ ngày ký; có thể công chứng/chứng thực để tăng tính ràng buộc, đặc biệt với số tiền lớn.
- Chữ ký: Các bên và người làm chứng (nếu có) ký tay đầy đủ họ tên, kèm ngày tháng năm.
Sau khi ký, các bên lưu giữ biên bản và thực hiện đúng thỏa thuận. Có thể tham khảo luật sư để đảm bảo hợp pháp. Việc lập biên bản giúp giải quyết tranh chấp nhanh, thân thiện và giảm tải cho tòa án.
Hướng dẫn chi tiết các bước soạn thảo biên bản thỏa thuận bồi thường
5. Mẫu biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại (Download)
Dưới đây là các mẫu biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại file Word, sẵn sàng tải về và sử dụng:
5.1. Mẫu chung: Cung cấp mẫu biên bản chuẩn, có thể tải về dưới dạng Word
Hướng dẫn sử dụng mẫu biên bản thỏa thuận bồi thường
- Phần in nghiêng: Thay bằng thông tin cụ thể của từng vụ việc.
- Đính kèm chứng cứ kèm theo (ảnh hiện trường, hóa đơn chi phí, biên bản công an…).
- Nên có ít nhất 2 người làm chứng để tăng tính pháp lý.
- Với khoản bồi thường lớn (>100 triệu đồng) hoặc liên quan sức khỏe/tính mạng, nên công chứng tại Văn phòng công chứng hoặc chứng thực chữ ký tại UBND xã/phường.
- Mẫu phù hợp với hầu hết các trường hợp thông thường: hư hỏng tài sản, va chạm nhẹ, tranh chấp dân sự nhỏ.
>>> Download file PDF mẫu biên bản thoả thuận bồi thường chuẩn
5.2. Mẫu chuyên biệt (kèm hướng dẫn điền)
(1) Mẫu biên bản bồi thường tai nạn giao thông
Hướng dẫn điền và sử dụng mẫu biên bản
- Thay phần trống bằng thông tin thực tế, mô tả chi tiết vụ việc để tránh tranh chấp.
- Đính kèm chứng cứ: ảnh hiện trường, biên bản khám nghiệm (nếu có), hóa đơn sửa chữa, giấy ra viện…
- Nên có người làm chứng và lăn tay để tăng giá trị pháp lý.
- Với thiệt hại lớn (thương tật nặng hoặc số tiền >100 triệu đồng), khuyến khích công chứng tại Văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND xã/phường.
- Nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự, không tự thỏa thuận mà cần thông báo cơ quan chức năng.
>>> Download file mẫu biên bản thoả thuận bồi thường
(2) Mẫu biên bản bồi thường thiệt hại tài sản (ví dụ: hư hỏng đồ đạc)
Hướng dẫn sử dụng mẫu biên bản
- Mô tả chi tiết tài sản hư hỏng và đính kèm chứng cứ: ảnh trước/sau, hóa đơn mua, báo giá sửa chữa… để tránh tranh chấp.
- Nên có ít nhất 2 người làm chứng và lăn tay để tăng giá trị pháp lý.
- Với thiệt hại lớn (trên 100 triệu đồng), khuyến khích công chứng tại Văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND xã/phường.
- Mẫu phù hợp cho các trường hợp thông thường như hư hỏng đồ gia dụng, hàng hóa trong giao dịch hoặc va chạm nhẹ gây thiệt hại tài sản.
>> Download file mẫu biên bản thoả thuận bồi thường thiệt hài tài sản
Hướng dẫn điền và sử dụng mẫu biên bản bồi thường đất đai
- Mô tả chi tiết thửa đất: số thửa, diện tích, vị trí, hành vi gây thiệt hại và kèm chứng cứ: Giấy CNQSDĐ, ảnh hiện trường, biên bản kiểm đếm cây trồng (nếu có).
- Đính kèm tài liệu bổ sung: bản đồ thửa đất, hóa đơn giá cây trồng, báo giá khắc phục thiệt hại.
- Nên có người làm chứng và lăn tay hoặc đóng dấu để tăng giá trị pháp lý.
- Với thiệt hại lớn hoặc tranh chấp quyền sử dụng đất, nên công chứng tại Văn phòng công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý và tránh tranh chấp về sau.
- Mẫu không áp dụng cho bồi thường thu hồi đất của Nhà nước (theo Luật Đất đai).
>>> Download file Mẫu biên bản thỏa thuận bồi thường đất
Lưu ý:
|
6. Những vấn đề cần lưu ý khi lập biên bản bồi thường
Biên bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại là giao dịch dân sự tự nguyện, có giá trị pháp lý nếu tuân thủ luật. Tuy nhiên, cần lưu ý các điểm sau để tránh tranh chấp hoặc mất quyền lợi:
Vấn đề 1: Tự nguyện và trung thực
- Các bên tham gia phải hoàn toàn tự nguyện, bình đẳng và thiện chí.
- Không ép buộc, lừa dối hay đe dọa; nếu có, biên bản có thể bị tòa tuyên vô hiệu.
- Mô tả sự việc và thiệt hại phải trung thực; nên có người làm chứng hoặc lập tại cơ quan có thẩm quyền.
Vấn đề 2: Rõ ràng và cụ thể
- Ghi chính xác số tiền, phương thức, thời hạn thanh toán, từng khoản thiệt hại (vật chất, tinh thần).
- Tránh các thuật ngữ mơ hồ như “bồi thường thỏa đáng”, “tùy hoàn cảnh”.
- Nếu có lãi suất chậm trả, ghi rõ tỷ lệ theo luật (ví dụ: 10%/năm).
Vấn đề 3: Hợp pháp
- Nội dung không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội.
- Không thỏa thuận miễn trách nhiệm hình sự.
- Mức bồi thường phải hợp lý, không dùng để che giấu hành vi vi phạm.
- Nếu liên quan tài sản chung, cần đồng ý của các bên liên quan.
Vấn đề 4: Bằng chứng đầy đủ
- Kèm theo ảnh hiện trường, video, hóa đơn, báo giá, biên bản công an, lời khai nhân chứng.
- Lưu giữ biên nhận tiền hoặc sao kê chuyển khoản.
- Công chứng/chứng thực biên bản để tăng tính ràng buộc pháp lý.
Vấn đề 5: Chú ý thời hiệu
- Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường là 3 năm kể từ khi biết quyền lợi bị xâm phạm.
- Lập biên bản sớm giúp bảo vệ quyền lợi và tránh hết thời hiệu.
Vấn đề 6: Rủi ro khi không đạt thỏa thuận
- Không ép buộc ký biên bản nếu chưa đồng ý; biên bản sẽ vô hiệu.
- Tiếp theo có thể: hòa giải tại UBND xã/phường, hòa giải viên độc lập, hoặc khởi kiện tại tòa án.
- Nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự, thông báo cơ quan công an.
Lưu ý chung: Thỏa thuận tự nguyện giúp giải quyết nhanh, tiết kiệm chi phí, giảm tải cho tòa án. Với vụ việc phức tạp hoặc số tiền lớn, nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký.
7. Câu hỏi thường gặp về biên bản thỏa thuận bồi thường
Câu hỏi 1: Biên bản thỏa thuận bồi thường có cần công chứng, chứng thực không?
Theo Bộ luật Dân sự 2015, biên bản thỏa thuận bồi thường là văn bản tự nguyện giữa các bên và không bắt buộc phải công chứng hay chứng thực. Văn bản này vẫn có giá trị pháp lý và có thể dùng làm chứng cứ tại tòa án. Tuy nhiên, để tăng tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi và tránh tranh chấp-đặc biệt với bồi thường giá trị lớn hoặc liên quan tài sản-nên công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND xã/phường, giúp xác nhận chữ ký và nội dung thỏa thuận.
Câu hỏi 2: Nếu một bên không thực hiện theo thỏa thuận thì phải làm gì?
Biên bản thỏa thuận bồi thường có giá trị như hợp đồng dân sự. Nếu một bên không thực hiện, bên còn lại có quyền:
- Gửi văn bản yêu cầu thực hiện nghĩa vụ (có thể công chứng hoặc gửi qua bưu điện để làm chứng cứ).
- Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền yêu cầu buộc thực hiện bồi thường, kèm lãi chậm trả (nếu có thỏa thuận hoặc theo pháp luật).
- Yêu cầu thi hành án dân sự khi có bản án có hiệu lực.
Theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 360), bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh từ việc không thực hiện thỏa thuận.
Câu hỏi 3: Có thể thay đổi nội dung biên bản sau khi đã ký không?
Có, biên bản thỏa thuận bồi thường có thể sửa đổi hoặc lập biên bản mới nếu tất cả các bên đồng ý và ký xác nhận.
Lưu ý:
- Nội dung sửa đổi không được vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội.
- Nếu mức bồi thường không còn phù hợp (ví dụ: chi phí phát sinh thêm), các bên có thể yêu cầu Tòa án điều chỉnh.
Nên lập văn bản sửa đổi rõ ràng để tránh tranh chấp sau này.
Câu hỏi 4: Việc bồi thường bằng hiện vật có được không?
Có, pháp luật cho phép bồi thường bằng tiền mặt, hiện vật (thay thế tài sản hỏng bằng tài sản tương đương) hoặc thực hiện một công việc cụ thể. Nếu không thể bồi thường bằng hiện vật, các bên phải thanh toán bằng tiền tương đương giá trị thị trường (có thể trừ khấu hao).
Câu hỏi 5: Bồi thường thiệt hại có tính thuế không?
Việc tính thuế phụ thuộc vào loại thuế và bản chất khoản bồi thường:
- Thuế GTGT: Khoản bồi thường thiệt hại bằng tiền không phải kê khai, nộp.
- Thuế TNCN (cá nhân): Thường miễn nếu là bồi thường ngoài hợp đồng, tai nạn lao động, bảo hiểm…
- Thuế TNDN (doanh nghiệp): Nếu bồi thường ≤ chi phí thiệt hại thực tế, không chịu thuế; phần vượt phải tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
Với các Mẫu biên bản thỏa thuận bồi thường này, bạn có thể nhanh chóng soạn thảo, lưu giữ và sử dụng làm chứng cứ pháp lý khi cần, giúp giải quyết tranh chấp thuận lợi, nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.



















