Bạn đang cần tạm ứng lương nhưng chưa biết cách viết đơn sao cho đúng chuẩn và dễ được duyệt? Trong bài viết này, 1Office sẽ tổng hợp 3+ Mẫu Đơn Xin Tạm Ứng Lương kèm file tải miễn phí, cùng hướng dẫn điền thông tin và nộp đơn đúng quy trình, giúp bạn thực hiện nhanh chóng, thuận tiện.
Mục lục
- 1. Tạm ứng lương là gì?
- 2. Khi nào nên xin tạm ứng lương? Lời khuyên từ chuyên gia
- 3. Tổng hợp các mẫu đơn xin tạm ứng lương chuẩn & Dễ dùng nhất
- 4. Hướng dẫn cách viết đơn xin tạm ứng lương “Ghi Điểm” với cấp trên
- 5. Quy trình xin tạm ứng lương chuẩn trong doanh nghiệp
- 6. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về tạm ứng lương
1. Tạm ứng lương là gì?
Dưới đây là tổng quan về tạm ứng lương, khái niệm và các quy định pháp luật mới nhất áp dụng đến năm 2026, giúp người lao động và doanh nghiệp hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ liên quan:
1.1. Khái niệm tạm ứng lương
Tạm ứng lương (ứng lương) là việc người sử dụng lao động chi trả trước cho người lao động một phần tiền lương trước kỳ trả lương định kỳ, trên cơ sở khoản thu nhập mà người lao động đã hoặc đang tạo ra. Số tiền này sẽ được khấu trừ vào tiền lương ở các kỳ tiếp theo khi người lao động tiếp tục làm việc.
Điểm khác biệt so với vay tiền: Tạm ứng lương là ứng trước từ chính tiền lương của người lao động, không phải khoản vay độc lập và không phát sinh lãi suất. Việc hoàn trả được thực hiện thông qua khấu trừ vào lương, không yêu cầu tài sản bảo đảm hay thủ tục vay phức tạp như các hình thức vay thông thường.
1.2. Căn cứ pháp lý áp dụng đến năm 2026
Quy định về tạm ứng lương hiện nay được điều chỉnh chủ yếu tại Điều 101 Bộ luật Lao động 2019, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 và vẫn được áp dụng ổn định đến năm 2026, chưa có sửa đổi lớn. Các văn bản liên quan gồm:
- Điều 97 Bộ luật Lao động 2019: Quy định về tạm ứng lương theo sản phẩm hoặc khoán.
- Điều 113 và Điều 128 Bộ luật Lao động 2019: Quy định về tạm ứng khi nghỉ hằng năm và khi bị tạm đình chỉ công việc.
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết việc thực hiện các quy định về quan hệ lao động, trong đó có nội dung liên quan đến tạm ứng lương.
1.3. Các trường hợp được phép tạm ứng lương
Theo quy định pháp luật, người lao động có thể được tạm ứng lương trong các trường hợp sau:
- Theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động, nội quy hoặc quy chế công ty. Đây là trường hợp phổ biến nhất, áp dụng khi người lao động có nhu cầu chính đáng và không bị tính lãi.
- Khi nghỉ hằng năm mà chưa đến kỳ trả lương, người lao động được tạm ứng ít nhất bằng tiền lương của số ngày nghỉ.
- Khi thực hiện nghĩa vụ công dân từ 01 tuần trở lên, người sử dụng lao động phải tạm ứng lương tương ứng với số ngày nghỉ, tối đa không quá 01 tháng lương theo hợp đồng. Khoản này phải hoàn trả sau khi người lao động quay lại làm việc (trừ trường hợp nhập ngũ).
- Đối với công việc hưởng lương theo sản phẩm hoặc khoán kéo dài nhiều tháng, người lao động được tạm ứng hằng tháng căn cứ vào khối lượng công việc đã hoàn thành.
- Khi bị tạm đình chỉ công việc, người lao động được tạm ứng ít nhất 50% tiền lương trước khi có kết luận chính thức.
Các trường hợp đặc biệt như thiên tai, hỏa hoạn không được pháp luật quy định cụ thể, nhưng có thể giải quyết theo thỏa thuận hoặc quy chế nội bộ của doanh nghiệp, miễn không trái quy định pháp luật.
1.4. Hạn mức và thời gian hoàn trả tạm ứng
Về hạn mức tạm ứng, pháp luật không quy định một mức cố định cho mọi trường hợp mà chủ yếu dựa trên thỏa thuận giữa hai bên. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, có thể hiểu như sau:
- Trường hợp thực hiện nghĩa vụ công dân: mức tạm ứng tối đa không quá 01 tháng lương theo hợp đồng.
- Trường hợp nghỉ hằng năm: mức tạm ứng ít nhất bằng tiền lương của những ngày nghỉ.
- Doanh nghiệp có thể quy định cụ thể hạn mức trong nội quy lao động, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể, miễn không thấp hơn mức pháp luật bắt buộc.
Về thời gian hoàn trả, tiền tạm ứng thường được khấu trừ dần vào lương các kỳ tiếp theo theo thỏa thuận giữa hai bên. Riêng trường hợp thực hiện nghĩa vụ công dân, người lao động phải hoàn trả ngay sau khi trở lại làm việc. Mọi khoản tạm ứng đều không tính lãi.
2. Khi nào nên xin tạm ứng lương? Lời khuyên từ chuyên gia
Tạm ứng lương là quyền lợi hợp pháp của người lao động theo Bộ luật Lao động 2019, giúp giải quyết các nhu cầu tài chính ngắn hạn mà không phát sinh lãi suất. Tuy vậy, việc tạm ứng chỉ nên thực hiện khi cần thiết, bởi khoản tiền này sẽ được khấu trừ vào lương các kỳ sau, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập thực nhận.
Dưới đây là những trường hợp phổ biến mà người lao động nên cân nhắc xin tạm ứng, kèm theo khuyến nghị từ chuyên gia nhân sự và luật lao động.
2.1. Các trường hợp nên xin tạm ứng lương
Trong thực tế, người lao động thường xin tạm ứng khi gặp các tình huống sau:
- Khó khăn tài chính đột xuất như ốm đau, tai nạn, bệnh nặng của bản thân hoặc người thân cần chi phí y tế gấp.
- Chi tiêu cấp thiết gồm học phí cho con, sửa chữa nhà ở hư hỏng, chi phí hiếu hỉ, hoặc các khoản nợ đến hạn.
- Công tác dài ngày hoặc nhiệm vụ đặc biệt, nhất là với công việc theo sản phẩm/khoán, cần chi phí sinh hoạt và di chuyển trước.
- Theo chính sách hỗ trợ của doanh nghiệp, chẳng hạn tạm ứng dịp Tết, nghỉ phép năm hoặc khi công ty trả lương chậm do khó khăn tạm thời.
Những trường hợp này đều phù hợp với quy định pháp luật hoặc thông lệ doanh nghiệp, nên khả năng được phê duyệt thường cao hơn.
2.2. Những điều cần cân nhắc trước khi xin tạm ứng
Trước khi nộp đơn, người lao động nên tự đánh giá kỹ để tránh rủi ro tài chính:
- Mức độ cần thiết và khả năng hoàn trả: Chỉ nên tạm ứng khi thực sự cấp bách và chắc chắn có thể hoàn lại vào kỳ lương sau.
- Ảnh hưởng đến lương tháng tiếp theo: Khoản tạm ứng sẽ bị trừ trực tiếp, khiến thu nhập thực nhận giảm đáng kể.
- Chính sách tạm ứng của công ty: Mỗi doanh nghiệp có quy định riêng về hạn mức, số lần xin và thời gian xét duyệt, cần tìm hiểu trước để tránh bị từ chối.
Trong trường hợp không thể hoặc không nên tạm ứng lương, bạn có thể cân nhắc:
- Vay người thân, đồng nghiệp để giảm áp lực lãi suất và dễ thỏa thuận thời gian trả.
- Vay tín chấp ngân hàng hoặc ứng dụng tài chính uy tín, thủ tục nhanh nhưng cần xem kỹ lãi và phí.
- Quỹ hỗ trợ công đoàn (nếu có), thường áp dụng cho các trường hợp khẩn cấp như ốm đau, thiên tai, với điều kiện nhẹ nhàng hoặc không cần hoàn trả.
3. Tổng hợp các mẫu đơn xin tạm ứng lương chuẩn & Dễ dùng nhất
Dưới đây là một số mẫu đơn xin tạm ứng lương phổ biến, được thiết kế chuẩn thể thức hành chính Việt Nam, giúp nhân viên nhanh chóng hoàn thiện thủ tục mà vẫn đảm bảo đầy đủ thông tin và thuyết phục cấp trên:
Mẫu 1: Mẫu đơn xin tạm ứng lương cơ bản (Dành cho mọi đối tượng)
Đây là mẫu đơn cơ bản, phù hợp với hầu hết nhân viên, giúp hoàn thiện thủ tục xin tạm ứng nhanh chóng. Bạn chỉ cần điền thông tin cá nhân, số tiền và kỳ lương mong muốn. Mẫu này ưu tiên sự gọn gàng, rõ ràng và dễ được phê duyệt trong các trường hợp cấp bách thông thường.
>>> Tải ngay mẫu đơn xin tạm ứng lương cơ bản dành cho mọi đối tượng
Mẫu 2: Mẫu đơn xin tạm ứng lương có thuyết minh chi tiết lý do
Mẫu này cho phép nhân viên trình bày rõ hoàn cảnh và lý do cần tạm ứng, giúp tăng tính thuyết phục khi xin phê duyệt. Rất phù hợp với các trường hợp đặc biệt như chi phí y tế, học phí hay sửa chữa nhà cửa. Nội dung được trình bày cụ thể, dễ hiểu, giúp quản lý nắm rõ tình hình trước khi phê duyệt.
>>> Tải ngay Mẫu đơn xin tạm ứng lương có thuyết minh chi tiết lý do
Mẫu 3: Mẫu đơn đề nghị tạm ứng tiền lương theo quy định công ty (Mẫu nội bộ)
Đây là mẫu dành riêng cho quy trình nội bộ của doanh nghiệp, đảm bảo tuân thủ các chính sách và hạn mức tạm ứng của công ty. Mẫu này thường được dùng trong các công ty lớn hoặc có quy định chặt chẽ về tài chính. Việc sử dụng mẫu này giúp thủ tục minh bạch, dễ theo dõi và thuận tiện cho phòng nhân sự, kế toán xử lý.
>>> Tải ngay Mẫu đơn đề nghị tạm ứng tiền lương theo quy định công ty
Cách điền thông tin cơ bản:
Lưu ý quan trọng:
Tùy chỉnh mẫu:
|
4. Hướng dẫn cách viết đơn xin tạm ứng lương “Ghi Điểm” với cấp trên
Việc viết đơn xin tạm ứng lương không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là cách thể hiện trách nhiệm, trung thực và chuyên nghiệp với công ty. Một lá đơn rõ ràng, lịch sự và thuyết phục sẽ giúp tăng cơ hội được duyệt nhanh, đồng thời tạo ấn tượng tốt với lãnh đạo. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết theo thể thức hành chính Việt Nam.
Phần 1: Tiêu đề và kính gửi
- Tiêu đề: Viết chính giữa, in hoa có dấu: ĐƠN XIN TẠM ỨNG LƯƠNG (hoặc ĐƠN ĐỀ NGHỊ TẠM ỨNG LƯƠNG)
- Kính gửi: Ghi đúng chức danh người có thẩm quyền phê duyệt theo quy định nội bộ công ty. Ví dụ:
- Ông/Bà [Họ tên] – Tổng Giám đốc (đối với khoản tạm ứng lớn).
- Ông/Bà [Họ tên] – Giám đốc Nhân sự.
- Ông/Bà [Họ tên] – Trưởng phòng Hành chính – Nhân sự.
- Ông/Bà [Họ tên] – Kế toán trưởng (công ty nhỏ).
- Nếu không chắc, có thể ghi chung: Ban Giám đốc Công ty hoặc Phòng Hành chính – Nhân sự. Có thể thêm dòng kính gửi quản lý trực tiếp để họ ký xác nhận trước.
Phần 2: Thông tin cá nhân – Ghi đầy đủ và chính xác (Thông tin phải khớp hồ sơ nhân sự để dễ kiểm tra), bên trái hoặc bên phải theo mẫu công ty:
- Họ và tên: ………
- Bộ phận/Phòng ban: ………
- Chức vụ: ………
- Số điện thoại: ………
- Ngày vào làm: ……… (nếu cần)
Phần 3: Nội dung đề nghị
- Mở đầu lịch sự: “Tôi tên là …, hiện đang công tác tại …, kính đề nghị Ban Giám đốc/Quý công ty xem xét cho tôi được tạm ứng lương như sau:”
- Ghi rõ số tiền tạm ứng:
- Bằng số: 10.000.000 đồng
- Bằng chữ: Mười triệu đồng chẵn
- Kỳ lương muốn tạm ứng: Ví dụ “Tạm ứng lương tháng 01/2026” hoặc “Tạm ứng từ lương tháng hiện tại”.
Phần 4: Lý do tạm ứng – Phần quan trọng nhất, quyết định đơn có được duyệt hay không.
- Ngắn gọn (2–4 câu), chân thực và chính đáng.
- Các lý do phổ biến:
- Ốm đau, chi phí y tế: “Do bản thân/bố mẹ tôi phải nhập viện điều trị, cần chi phí cấp bách.”
- Học phí con cái: “Do sắp đến hạn đóng học phí học kỳ II cho con.”
- Sửa chữa nhà cửa: “Do nhà bị hư hỏng nặng cần sửa chữa khẩn cấp để đảm bảo an toàn sinh hoạt.”
- Đám hiếu hỉ: “Do gia đình có tang sự cần chi phí tổ chức.”
- Chi phí cấp thiết khác: “Do cần thanh toán khoản nợ ngân hàng đến hạn để tránh phạt chậm trả.”
- Tránh lý do không rõ ràng hoặc không cấp bách như: “Cần tiền tiêu vặt”, “Mua sắm”, “Đầu tư kinh doanh”, “Trả nợ cá nhân không khẩn cấp”.
Phần 5: Cam kết hoàn trả – Thể hiện trách nhiệm và tạo sự yên tâm cho công ty:
- “Tôi cam kết hoàn trả đầy đủ số tiền tạm ứng nêu trên bằng hình thức khấu trừ vào lương tháng tiếp theo (hoặc theo quy định công ty). Tôi chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu có vi phạm cam kết.”
Phần 6: Ký tên và ngày tháng – Nếu nộp bản cứng, ký tay; nếu nộp online, gõ họ tên đầy đủ
- Ngày … tháng … năm … (Bên phải trang)
- Người làm đơn (Bên phải trang)
5. Quy trình xin tạm ứng lương chuẩn trong doanh nghiệp
Để tạm ứng lương diễn ra rõ ràng và minh bạch, nhân viên nên tuân theo quy trình 5 bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị đơn và hồ sơ
Nhân viên nhận hoặc tải mẫu Đơn xin tạm ứng lương từ phòng nhân sự hoặc hệ thống nội bộ. Điền đầy đủ thông tin gồm họ tên, mã nhân viên, bộ phận, số tiền cần tạm ứng, lý do và thời gian dự kiến hoàn trả. Kèm theo giấy tờ chứng minh lý do nếu cần thiết, ví dụ hóa đơn viện phí, giấy báo học phí, hợp đồng mua nhà, hoặc giấy tờ đám cưới/tang lễ. Đơn có thể ký tay hoặc ký điện tử nếu công ty cho phép.
Bước 2: Gửi đơn đến bộ phận có thẩm quyền
Đơn cần được nộp cho quản lý trực tiếp để xác nhận, sau đó chuyển đến phòng nhân sự hoặc bộ phận xử lý tạm ứng. Việc nộp đơn có thể thực hiện bản cứng hoặc online qua hệ thống HRM, email nội bộ. Nên nộp ít nhất 5-7 ngày làm việc trước ngày cần nhận tiền để đảm bảo kịp xử lý.
Bước 3: Xem xét và phê duyệt
Đơn xin tạm ứng sẽ được xem xét bởi các cấp thẩm quyền tùy theo mức tiền:
- Quản lý trực tiếp đánh giá tính hợp lý và khả năng hoàn trả.
- Phòng nhân sự kiểm tra điều kiện tạm ứng theo nội quy và lịch sử tạm ứng
- Phòng kế toán xác minh hạn mức và khả năng tài chính.
- Ban giám đốc phê duyệt cuối cùng đối với khoản tạm ứng lớn (thường từ 20-50 triệu đồng trở lên).
Thời gian xử lý thường 3-7 ngày, có thể nhanh hơn nếu đơn hợp lệ. Nhân viên sẽ nhận thông báo phê duyệt hoặc từ chối kèm lý do.
Bước 4: Nhận tiền tạm ứng
Sau khi phê duyệt, phòng kế toán chi trả theo chuyển khoản vào tài khoản lương hoặc tiền mặt (nếu công ty nhỏ hoặc có yêu cầu đặc biệt). Nhân viên cần ký biên bản nhận tạm ứng hoặc phiếu chi và giữ bản sao để đối chiếu sau này.
Bước 5: Hoàn trả và khấu trừ
Khoản tạm ứng thường được khấu trừ dần hoặc toàn bộ vào các kỳ lương tiếp theo theo thỏa thuận. Phòng kế toán ghi rõ mục “Khấu trừ tạm ứng lương” kèm số tiền. Nhân viên nên theo dõi bảng lương để đối chiếu. Nếu nghỉ việc trước khi hoàn tất, khoản còn lại sẽ được trừ vào lương/thưởng cuối cùng hoặc yêu cầu hoàn trả trực tiếp. Trường hợp cần điều chỉnh kế hoạch hoàn trả, nhân viên làm đơn điều chỉnh và được phê duyệt.
Tuân thủ quy trình này giúp nhân viên nhận hỗ trợ tài chính kịp thời, đồng thời bảo đảm minh bạch và tránh tranh chấp. Doanh nghiệp nên phổ biến rõ ràng trong nội quy lao động và hướng dẫn nhân viên mới để dễ thực hiện.
6. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về tạm ứng lương
Câu hỏi 1: Tạm ứng lương có bị tính lãi không?
Thông thường không. Theo Điều 94 Bộ luật Lao động 2019, tạm ứng lương là khoản ứng trước không lãi suất, nhằm hỗ trợ người lao động trong khó khăn ngắn hạn. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp có thể có quy định nội bộ riêng, ví dụ tính lãi nếu tạm ứng kéo dài nhiều kỳ hoặc vượt hạn mức. Vì vậy, nên kiểm tra nội quy công ty hoặc hỏi phòng Nhân sự trước khi nộp đơn.
Tạm ứng lương có phải chịu thuế thu nhập cá nhân không? (Chỉ tính khi tổng thu nhập chịu thuế vượt ngưỡng quy định sau khi chốt lương cả tháng).
Câu hỏi 2: Tạm ứng lương có phải chịu thuế TNCN không?
Không chịu thuế riêng lẻ, nhưng sẽ được tính vào tổng thu nhập chịu thuế của tháng khi chốt lương. Khi nhận tạm ứng, khoản tiền này chưa tính thuế. Đến kỳ lương tiếp theo, công ty sẽ cộng lương tháng trước với số tiền tạm ứng để tính tổng thu nhập chịu thuế. Nếu tổng thu nhập vượt ngưỡng khấu trừ gia cảnh, nhân viên mới bị khấu trừ thuế TNCN bình thường.
Ví dụ: Lương tháng 1 là 10 triệu, tạm ứng 5 triệu → Tháng 2 nhận lương thực tế 5 triệu (sau khấu trừ). Thuế TNCN được tính trên tổng 10 triệu của tháng 1.
Câu hỏi 3: Nếu đơn xin tạm ứng không được duyệt thì sao?
Doanh nghiệp có quyền từ chối khi:
- Lý do không hợp lý hoặc thiếu thuyết phục.
- Bạn đã tạm ứng nhiều lần trong năm hoặc còn nợ tạm ứng cũ.
- Vượt mức tạm ứng tối đa theo nội quy công ty.
- Công ty gặp khó khăn tài chính tạm thời.
Khi bị từ chối, nên: hỏi rõ lý do, bổ sung chứng từ nếu thiếu, nộp lại đơn với lý do hợp lý hơn. Nếu vẫn không được duyệt, cân nhắc các giải pháp thay thế như vay người thân/đồng nghiệp, vay tín chấp ngân hàng, hoặc xin hỗ trợ quỹ công đoàn (nếu có).
Câu hỏi 4: Có thể tạm ứng vượt quá số ngày công đã làm không?
Thông thường không được. Mức tạm ứng tối đa thường bằng lương tương ứng với số ngày công đã làm (hoặc 50-100% lương tháng tùy công ty). Việc này giúp tránh rủi ro công ty ứng quá nhiều nhưng nhân viên nghỉ việc đột ngột. Một số trường hợp ngoại lệ (được duyệt đặc cách) có thể áp dụng cho công tác dài ngày, nhiệm vụ đặc biệt hoặc theo chính sách hỗ trợ riêng của công ty.
Câu hỏi 5: Tạm ứng lương có ảnh hưởng đến BHXH, BHYT, BHTN không?
Không ảnh hưởng trực tiếp. Mức đóng BHXH, BHYT, BHTN vẫn tính trên lương cơ sở trong hợp đồng, không phụ thuộc tạm ứng. Dù lương thực nhận tháng sau giảm do khấu trừ tạm ứng, tiền đóng bảo hiểm vẫn giữ nguyên → quyền lợi BHXH của bạn không bị ảnh hưởng.
Các Mẫu đơn xin tạm ứng lương trong bài đều dễ sử dụng và có thể tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế. Áp dụng đúng hướng dẫn sẽ giúp bạn xin tạm ứng nhanh chóng, minh bạch và chuyên nghiệp, đồng thời đảm bảo quyền lợi hợp pháp khi cần hỗ trợ tài chính ngắn hạn.


















