Cách tính phần trăm giảm giá đúng sẽ giúp nhiều doanh nghiệp sử dụng các chương trình khuyến mãi để tăng cường hành vi mua sắm của khách hàng. Tuy nhiên, làm thế nào để duy trì sự cạnh tranh về giá mà vẫn đảm bảo doanh thu không giảm. Việc hiểu rõ cách tính phần trăm giảm giá sản phẩm là quan trọng để thiết lập các chương trình khuyến mãi một cách hiệu quả và chính xác. Nếu bạn đang tìm kiếm cách tính phần trăm giảm giá sản phẩm hiệu quả, hãy đọc bài viết dưới đây của 1Office để có cái nhìn chi tiết và áp dụng một cách thành công trong chiến lược kinh doanh của bạn.
Mục lục
- 1. Tổng quan về cách tính phần trăm giảm giá
- 2. Cách tính phần trăm giảm giá nhanh và chuẩn nhất
- 3. Cách tính phần trăm giảm giá trong Excel, Google Sheet
- 4. Một số cách tính phần trăm khác cần thiết trong kinh doanh
- 5. Mua 2 tặng 1 là giảm bao nhiêu phần trăm?
- 6. Mua 1 tặng 1 là giảm bao nhiêu phần trăm?
- 7. Lời kết
1. Tổng quan về cách tính phần trăm giảm giá
1.1 Phần trăm giảm giá là gì?
Tương tự, phần trăm giảm giá có thể hiểu là mức giá bán của sản phẩm bạn muốn mua đã giảm so với giá gốc ban đầu. Số tiền giảm giá thường được làm tròn và kèm theo ký hiệu đơn vị phần trăm (%) phía sau. Nói một cách đơn giản, giá bán mới của sản phẩm được giảm đi một tỷ lệ phần trăm nào đó so với giá ban đầu.
1.2 Phần trăm giảm giá được sử dụng khi nào?
Phần trăm giảm giá thường được doanh nghiệp và cửa hàng áp dụng trong các chương trình ưu đãi, khuyến mại nhằm tri ân và khuyến khích khách hàng mua các sản phẩm cụ thể hoặc để giảm tồn kho. Do đó, thông tin về phần trăm giảm giá sẽ đóng vai trò quan trọng trong quá trình mua bán sản phẩm. Người mua có thể dựa vào tỷ lệ phần trăm giảm giá hoặc tăng giá để tính toán và đạt được mức giá tốt nhất.
>> Tìm hiểu thêm: Cách tính chiết khấu phần trăm sản phẩm – 3 yếu tố DN cần chú ý khi xác định chiết khấu
2. Cách tính phần trăm giảm giá nhanh và chuẩn nhất
Chương trình giảm giá hiện nay là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh của nhiều doanh nghiệp với nhiều lợi ích như:
- Thu hút thêm nhiều khách hàng mới, đồng thời tăng lòng trung thành của khách hàng
- Xử lý nhanh chóng hàng tồn kho và giảm các khoản phí trong logistics
- Tăng trưởng doanh số hoặc thị phần
- Tạo lợi thế cạnh tranh so với các sản phẩm tương tự trên thị trường
- Bám đuổi KPI bán hàng
- Tăng độ nhận diện thương hiệu
Để thực hiện các chương trình này, việc tính toán phần trăm giảm giá một cách chính xác là quan trọng. Dưới đây là 2 cách tính phần trăm giảm giá nhanh và chính xác nhất mà doanh nghiệp có thể tham khảo.
2.1 Cách tính phần trăm giảm giá thứ nhất
Số tiền sau giảm giá = Giá gốc x ((100 – phần trăm giảm giá)/100)
Như vậy, để tính số tiền sau khi đã trừ phần trăm giảm giá, bạn cần biết giá gốc của hàng hóa và phần trăm giảm giá.
Ví dụ: Khi bạn đi mua hàng và tổng số tiền thanh toán là 1.000.000đ, tuy nhiên cửa hàng đang chạy chương trình khuyến mãi giảm giá 20% cho mỗi đơn trên 500.000đ. Vậy cách nhanh nhất để bạn tính số tiền mà mình phải trả đó là:
Với chương trình giảm giá 20%, ta được số phần trăm cần trả là: 100% – 20% = 80% = 80/100 = 0,8
-> Vậy số tiền sau khi được chiết khấu sẽ là: 1.000.000đ x 0,8 = 800.000đ
Ngoài ra, bạn cũng có thể vận dụng công thức trên để tính ra bạn đã được giảm đi bao nhiêu tiền.
Số tiền được giảm giá = số tiền gốc x 0,2 = 1.000.000đ x 0,2 = 200.000đ
Bảng tính giảm giá chi tiết 5%,10$,20%,30%,40%,50%(giá gốc 1.000.000 đồng)
| Mức giảm giá | Số tiền giảm | Giá sau giảm | Cách tính nhanh (nhân hệ số) |
|---|---|---|---|
| 5% | 50.000 đồng | 950.000 đồng | × 0.95 |
| 10% | 100.000 đồng | 900.000 đồng | × 0.90 |
| 15% | 150.000 đồng | 850.000 đồng | × 0.85 |
| 20% | 200.000 đồng | 800.000 đồng | × 0.80 |
| 25% | 250.000 đồng | 750.000 đồng | × 0.75 |
| 30% | 300.000 đồng | 700.000 đồng | × 0.70 |
| 35% | 350.000 đồng | 650.000 đồng | × 0.65 |
| 40% | 400.000 đồng | 600.000 đồng | × 0.60 |
| 45% | 450.000 đồng | 550.000 đồng | × 0.55 |
| 50% | 500.000 đồng | 500.000 đồng | × 0.50 (giảm một nửa) |
| 60% | 600.000 đồng | 400.000 đồng | × 0.40 |
| 70% | 700.000 đồng | 300.000 đồng | × 0.30 |
| 80% | 800.000 đồng | 200.000 đồng | × 0.20 |
| 90% | 900.000 đồng | 100.000 đồng | × 0.10 |
| 99% | 990.000 đồng | 10.000 đồng | × 0.01 |
- Với các mức tròn (10%, 20%, 50%…): Dễ tính bằng cách lấy giá gốc nhân hệ số (0.9, 0.8, 0.5…).
- Với mức lẻ (15%, 25%, 35%…): Tính giảm 10% trước, sau đó cộng/d trừ phần lẻ (ví dụ: 15% = 10% + 5%).
- Trên điện thoại/máy tính: Dùng công thức =Giá_gốc*(1-Tỷ_lệ/100) trong Excel hoặc Google Sheets.
2.2 Cách tính phần trăm giảm giá thứ 2
Số tiền sau giảm giá = Giá gốc – (Giá gốc x phần trăm giảm giá)
Để tính toán số tiền sau khi đã áp dụng phần trăm giảm giá, chúng ta cần biết giá gốc của hàng hóa và phần trăm giảm giá. Công thức đơn giản có thể hiểu như sau: Số tiền sau khi giảm giá được tính bằng cách tính trừ % số tiền đã giảm giá từ giá gốc. Số tiền giảm giá có thể được xác định bằng cách nhân giá gốc với phần trăm giảm giá. Điều này giúp xác định giá trị cuối cùng mà bạn phải thanh toán sau khi áp dụng chiết khấu.
Vẫn với ví dụ cách tính trừ % như trên, áp dụng công thức tính phần trăm giảm giá thứ 2, ta có:
-> Số tiền sau giảm giá = 1.000.000đ – 1.000.000đ x 0,2 = 800.000đ
2.3 Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tính Giảm Giá Nhiều Lần (Giảm Liên Tiếp)
Trong các chương trình khuyến mãi, việc giảm giá nhiều lần (giảm liên tiếp) thường khiến người mua bối rối vì cách tính khác với giảm một lần. Ví dụ: “Giảm 10% rồi giảm thêm 20%” không phải là giảm tổng 30%, mà là giảm 20% trên giá đã giảm 10%. Dưới đây là công thức chung và cách tính cho các mức giảm phổ biến: 5%, 10%, 15%, 20%, 25%, 30%, 35%, 40%, 45%, 50%, 60%, 70%, 80%, 90%, 99%. Giả sử giá gốc là 1.000.000 đồng.
Công thức chung tính giảm giá liên tiếp
Nếu giảm lần 1 là a%, lần 2 là b%:
Giá cuối cùng = Giá sau lần 1 × (1 – b/100) = Giá gốc × (1 – a/100) × (1 – b/100)
Tổng % giảm thực tế = 100% – [(1 – a/100) × (1 – b/100) × 100%]
Bảng tính giảm giá liên tiếp (giảm lần 1 rồi giảm thêm lần 2)
Giả sử giảm lần 1 là 10%, rồi giảm thêm các mức sau:
| Giảm thêm lần 2 | Giá sau giảm lần 1 (sau 10%) | Giá cuối cùng | Tổng % giảm thực tế |
|---|---|---|---|
| 5% | 900.000 | 855.000 | 14.5% |
| 10% | 900.000 | 810.000 | 19% |
| 15% | 900.000 | 765.000 | 23.5% |
| 20% | 900.000 | 720.000 | 28% |
| 25% | 900.000 | 675.000 | 32.5% |
| 30% | 900.000 | 630.000 | 37% |
| 35% | 900.000 | 585.000 | 41.5% |
| 40% | 900.000 | 540.000 | 46% |
| 45% | 900.000 | 495.000 | 50.5% |
| 50% | 900.000 | 450.000 | 55% |
| 60% | 900.000 | 360.000 | 64% |
| 70% | 900.000 | 270.000 | 73% |
| 80% | 900.000 | 180.000 | 82% |
| 90% | 900.000 | 90.000 | 91% |
| 99% | 900.000 | 9.000 | 99.1% |
Mẹo tính nhanh và tránh nhầm lẫn
- Không cộng % trực tiếp: Giảm 10% + giảm thêm 20% ≠ giảm 30%, mà chỉ giảm 28% tổng cộng.
- Tính nhanh bằng nhân hệ số: Giá cuối = Giá gốc × (1 – a/100) × (1 – b/100).
- Với nhiều lần giảm: Nhân liên tiếp các hệ số (ví dụ: giảm 20% rồi 30% rồi 50% = ×0.8 ×0.7 ×0.5 = 0.28 → giảm 72%).
- Trên máy tính/điện thoại: Dùng công thức Excel/Google Sheets: =Giá_gốc*(1-a/100)*(1-b/100).
2.4 Giảm Giá Có Giá Trần (Maximum Discount) Là Gì Và Cách Tính
Giảm giá có giá trần (hay còn gọi là max discount, giảm tối đa) là hình thức khuyến mãi mà mức giảm giá không vượt quá một ngưỡng nhất định, dù áp dụng nhiều lớp giảm giá liên tiếp. Điều này thường được dùng để kiểm soát chi phí khuyến mãi, tránh lỗ vốn hoặc tạo cảm giác hấp dẫn mà vẫn giữ lợi nhuận. Ví dụ: “Giảm đến 50%” nghĩa là mức giảm tối đa chỉ 50%, dù có giảm thêm % nào đi nữa.
Công thức tính khi có giá trần
Giả sử giá gốc = 1.000.000 đồng, giá trần giảm = 50% (tức giá thấp nhất chỉ còn 500.000 đồng).
- Giảm lần 1: Áp dụng % giảm bình thường.
- Giảm thêm: Chỉ áp dụng nếu giá sau giảm lần 1 vẫn cao hơn giá trần.
- Giá cuối cùng = Max(Giá sau tất cả giảm, Giá trần).
Hoặc:
Giá cuối cùng = Giá gốc × (1 – Tổng % giảm thực tế)
Nhưng không thấp hơn Giá trần = Giá gốc × (1 – Max discount %)
Bảng ví dụ tính giảm giá có giá trần 50%
(Giá gốc 1.000.000 đồng, giá trần = 500.000 đồng)
| Giảm lần 1 | Giá sau lần 1 | Giảm thêm lần 2 | Giá tính nếu không trần | Giá cuối cùng (có trần 50%) | Tổng % giảm thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| 10% | 900.000 | 20% | 720.000 | 720.000 | 28% |
| 30% | 700.000 | 30% | 490.000 | 500.000 (trần) | 50% (max) |
| 40% | 600.000 | 30% | 420.000 | 500.000 (trần) | 50% (max) |
| 50% | 500.000 | 20% | 400.000 | 500.000 (trần) | 50% (max) |
| 60% | 400.000 | Bất kỳ | <500.000 | 500.000 (trần) | 50% (max) |
Mẹo áp dụng trong kinh doanh
- Cài đặt giá trần: Trong phần mềm bán hàng (Haravan, KiotViet, Sapo), thiết lập “max discount %” để nhân viên không giảm quá mức cho phép.
- Truyền thông: Quảng cáo “Giảm đến 50%” thay vì “Giảm 60% + thêm 20%” để tránh hiểu lầm.
- Tính nhanh: Giá cuối = Max(Giá tính giảm liên tiếp, Giá trần).
Hiểu rõ giảm giá có giá trần giúp doanh nghiệp kiểm soát lợi nhuận tốt hơn, đồng thời tạo chương trình khuyến mãi hấp dẫn mà không lỗ vốn. Áp dụng khéo léo sẽ tăng doanh số mà vẫn giữ biên lợi nhuận ổn định!
3. Cách tính phần trăm giảm giá trong Excel, Google Sheet
Hiện nay, việc tính toán phần trăm giảm giá trở nên dễ dàng hơn thông qua các ứng dụng trên máy tính như Excel, Google Sheet. Sử dụng các công cụ này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm công sức mà còn giảm thiểu rủi ro sai sót khi xử lý các file dữ liệu lớn. Với khả năng tự động tính toán, bạn có thể nhanh chóng và chính xác xác định số tiền cần thanh toán sau khi áp dụng phần trăm giảm giá. Điều này mang lại sự thuận tiện và hiệu quả trong quá trình quản lý và phân tích thông tin kinh doanh.
Cách 1:
Số tiền sau giảm giá = Giá gốc x ((100 – phần trăm giảm giá)/100)
Để tính giá tiền sau khi giảm giá trong ô dữ liệu mong muốn, bạn chỉ cần nhập công thức đơn giản: =A2*((100-B2)/100). Trong đó, A2 là ô chứa giá gốc và B2 là ô chứa phần trăm giảm giá. Sử dụng công thức này giúp doanh nghiệp dễ dàng và chính xác xác định giá trị cuối cùng của sản phẩm sau khi áp dụng chiết khấu. Đây là một cách hiệu quả và nhanh chóng thông qua các ứng dụng như Excel hoặc Google Sheet, giúp tối ưu hóa quá trình tính toán của bạn.
Cách 2:
Số tiền sau giảm giá = Giá gốc – Giá gốc x phần trăm giảm giá
Để sử dụng công thức trong Excel và tính giá tiền sau khi giảm giá, bạn chỉ cần nhập vào ô dữ liệu mong muốn công thức sau: =A2-A2*B2/100. Ở đây, A2 là ô chứa giá gốc và B2 là ô chứa phần trăm giảm giá. Việc nhập công thức này giúp doanh nghiệp dễ dàng tính toán giá trị cuối cùng của sản phẩm sau khi áp dụng chiết khấu trên Excel. Đây là một cách thuận tiện và hiệu quả để quản lý thông tin giá cả và giảm giá trong quá trình làm việc với dữ liệu trên Excel.
> Xem thêm: Upsell và Cross sell: Nghệ thuật tăng doanh thu cho doanh nghiệp
Cách 3:
Cách tính tiền giảm giá trong Excel có điều kiện: Trong Excel, bạn có thể áp dụng công thức tính tiền giảm giá có điều kiện để tự động tính số tiền khách hàng được giảm dựa trên các tiêu chí như giá trị đơn hàng, nhóm sản phẩm hoặc mức chiết khấu cố định. Điều này đặc biệt hữu ích khi quản lý bán hàng hoặc lập bảng tính khuyến mãi.
- Công thức cơ bản: =IF(Điều_kiện, Giá_Gốc * Tỷ_Lệ_Giảm, 0)
Điều_kiện: Tiêu chí để áp dụng giảm giá (ví dụ: giá gốc > 500000).
Giá Gốc: Ô chứa giá gốc của sản phẩm.
Tỷ Lệ Giảm: Mức giảm giá dưới dạng số thập phân (ví dụ: 10% là 0,1).
- Ví dụ 1: Cách tính giảm trừ 10% cho đơn hàng trên 500.000 VNĐ:
Giả sử cột A là Giá Gốc, bạn muốn giảm 10% nếu giá > 500.000 VNĐ: =IF(A2>500000, A2*0.1, 0)
Công thức trên sẽ trả về số tiền được giảm. Nếu muốn tính giá sau giảm, bạn có thể dùng: =IF(A2>500000, A2-A2*0.1, A2)
- Ví dụ 2: Giảm theo nhiều mức điều kiện:
Giảm 5% nếu giá từ 200.000 – 500.000 VNĐ
Giảm 10% nếu giá từ 500.001 – 1.000.000 VNĐ
Giảm 15% nếu giá > 1.000.000 VNĐ
Công thức: =IF(A2>1000000, A2*0.15, IF(A2>500000, A2*0.1, IF(A2>=200000, A2*0.05, 0)))
- Mẹo tối ưu: Nên để tỷ lệ giảm giá trong một ô riêng, để khi cần thay đổi chỉ cần sửa một lần. Có thể kết hợp với VLOOKUP hoặc XLOOKUP để tra bảng giảm giá linh hoạt. Dùng định dạng tiền tệ trong Excel để kết quả hiển thị chuyên nghiệp.
4. Một số cách tính phần trăm khác cần thiết trong kinh doanh
4.1 Cách tính giá gốc của sản phẩm khi biết phần trăm giảm giá
Khi mua sắm trong các chương trình khuyến mãi, bạn thường thấy giá sau giảm và phần trăm giảm giá (ví dụ: giảm 20%, giá còn 800.000 đồng). Để tính giá gốc (giá ban đầu trước khi giảm), bạn chỉ cần áp dụng công thức ngược đơn giản.
Công thức chung tính giá gốc
Giá gốc = Giá sau giảm ÷ (1 – Phần trăm giảm giá / 100)
Giá gốc = Giá sau giảm × 100 ÷ (100 – Phần trăm giảm giá)
Bảng tính giá gốc với các mức giảm phổ biến
Giả sử giá sau giảm là 800.000 đồng, bảng dưới đây tính giá gốc tương ứng với từng mức giảm giá:
| Mức giảm giá | Công thức nhanh (nhân hệ số) | Giá gốc (từ 800.000 đồng) | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| 5% | × 1.0526 | ≈ 842.105 đồng | 800.000 ÷ 0.95 |
| 10% | × 1.1111 | ≈ 888.889 đồng | 800.000 ÷ 0.90 |
| 15% | × 1.1765 | ≈ 941.176 đồng | 800.000 ÷ 0.85 |
| 20% | × 1.25 | 1.000.000 đồng | 800.000 ÷ 0.80 |
| 25% | × 1.3333 | ≈ 1.066.667 đồng | 800.000 ÷ 0.75 |
| 30% | × 1.4286 | ≈ 1.142.857 đồng | 800.000 ÷ 0.70 |
| 35% | × 1.5385 | ≈ 1.230.769 đồng | 800.000 ÷ 0.65 |
| 40% | × 1.6667 | ≈ 1.333.333 đồng | 800.000 ÷ 0.60 |
| 45% | × 1.8182 | ≈ 1.454.545 đồng | 800.000 ÷ 0.55 |
| 50% | × 2 | 1.600.000 đồng | 800.000 ÷ 0.50 |
| 60% | × 2.5 | 2.000.000 đồng | 800.000 ÷ 0.40 |
| 70% | × 3.3333 | ≈ 2.666.667 đồng | 800.000 ÷ 0.30 |
| 80% | × 5 | 4.000.000 đồng | 800.000 ÷ 0.20 |
| 90% | × 10 | 8.000.000 đồng | 800.000 ÷ 0.10 |
| 99% | × 100 | 80.000.000 đồng | 800.000 ÷ 0.01 |
Mẹo tính nhanh trong đầu hoặc trên điện thoại
- Với mức tròn (10%, 20%, 50%…): Nhân giá sau giảm với hệ số ngược (1.11 cho 10%, 1.25 cho 20%, 2 cho 50%).
- Với mức lẻ: Tính gần nhất rồi điều chỉnh (ví dụ: 15% ≈ 1.1765 ≈ 1.18).
- Trên Excel/Google Sheets: =Gia_sau_giam / (1 – ty_le_giam/100).
4.2 Cách tính phần trăm tăng giá
Phần trăm tăng giá (hay tỷ lệ tăng giá) là chỉ số quan trọng trong kinh doanh, đầu tư và mua sắm, giúp bạn biết giá sản phẩm/dịch vụ tăng bao nhiêu % so với giá cũ. Công thức tính đơn giản và dễ áp dụng.
Công thức chung tính phần trăm tăng giá
Phần trăm tăng giá (%) = [(Giá mới – Giá cũ) / Giá cũ] × 100
- Giá mới: Giá hiện tại hoặc giá sau khi tăng.
- Giá cũ: Giá ban đầu (giá gốc).
- Kết quả dương: Tăng giá; âm: Giảm giá.
Ví dụ minh họa với các mức tăng phổ biến
Giả sử giá cũ là 1.000.000 đồng:
| Mức tăng giá | Giá mới | Công thức tính | Phần trăm tăng giá |
|---|---|---|---|
| +5% | 1.050.000 đồng | (1.050.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 5% |
| +10% | 1.100.000 đồng | (1.100.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 10% |
| +15% | 1.150.000 đồng | (1.150.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 15% |
| +20% | 1.200.000 đồng | (1.200.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 20% |
| +25% | 1.250.000 đồng | (1.250.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 25% |
| +30% | 1.300.000 đồng | (1.300.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 30% |
| +35% | 1.350.000 đồng | (1.350.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 35% |
| +40% | 1.400.000 đồng | (1.400.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 40% |
| +45% | 1.450.000 đồng | (1.450.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 45% |
| +50% | 1.500.000 đồng | (1.500.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 50% |
| +60% | 1.600.000 đồng | (1.600.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 60% |
| +70% | 1.700.000 đồng | (1.700.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 70% |
| +80% | 1.800.000 đồng | (1.800.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 80% |
| +90% | 1.900.000 đồng | (1.900.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 90% |
| +99% | 1.990.000 đồng | (1.990.000 – 1.000.000)/1.000.000 × 100 | 99% |
Mẹo tính nhanh và ứng dụng thực tế
- Tính nhanh: Giá mới = Giá cũ × (1 + Tỷ lệ tăng/100). Ví dụ: Tăng 20% → Giá mới = Giá cũ × 1.2.
- Ứng dụng:
- Kinh doanh: Đánh giá lạm phát, điều chỉnh giá bán.
- Đầu tư: Tính tỷ suất sinh lời cổ phiếu/BĐS.
- Mua sắm: So sánh giá cũ/mới để biết mức tăng thực tế.
Trên Excel/Google Sheets: =((Gia_moi – Gia_cu)/Gia_cu)*100.
4.3 Cách tính phần trăm tăng trưởng trong kinh doanh
Phần trăm tăng trưởng (growth rate percentage) là chỉ số quan trọng nhất để đo lường sự phát triển của doanh nghiệp, giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh theo thời gian (tháng, quý, năm). Chỉ số này áp dụng cho doanh thu, lợi nhuận, số lượng khách hàng, thị phần…
Công thức chung tính phần trăm tăng trưởng
Phần trăm tăng trưởng (%) = [(Giá trị kỳ này – Giá trị kỳ trước) / Giá trị kỳ trước] × 100
- Giá trị kỳ này: Doanh thu/lợi nhuận/khách hàng hiện tại.
- Giá trị kỳ trước: Giá trị của kỳ so sánh (tháng trước, quý trước, năm trước).
- Kết quả dương: Tăng trưởng; âm: Giảm sút.
Ví dụ minh họa thực tế
Giả sử doanh thu của doanh nghiệp bạn:
| Kỳ | Doanh thu (triệu đồng) | Công thức tính | Phần trăm tăng trưởng |
|---|---|---|---|
| Tháng 11/2025 | 1.000 | – | – |
| Tháng 12/2025 | 1.200 | (1.200 – 1.000)/1.000 × 100 | +20% |
| Tháng 1/2026 | 900 | (900 – 1.200)/1.200 × 100 | -25% |
| Tháng 2/2026 | 1.500 | (1.500 – 900)/900 × 100 | +66.67% |
Các loại phần trăm tăng trưởng phổ biến trong kinh doanh
- Tăng trưởng doanh thu: Đo lường hiệu quả bán hàng.
- Tăng trưởng lợi nhuận: Đánh giá khả năng sinh lời.
- Tăng trưởng khách hàng: Số lượng khách mới hoặc khách quay lại.
- Tăng trưởng theo quý/năm (YoY – Year over Year, QoQ – Quarter over Quarter): So sánh cùng kỳ để loại bỏ yếu tố mùa vụ.
Công thức tính tăng trưởng kép (CAGR – Compound Annual Growth Rate)
Khi tính tăng trưởng nhiều năm:
Ví dụ: Doanh thu từ 1 tỷ (2023) lên 2 tỷ (2025):
CAGR = (2/1)^(1/2) – 1 × 100 = 41.42%
Mẹo tính nhanh và ứng dụng trên Excel
- Tính nhanh: Giá trị mới = Giá trị cũ × (1 + Tỷ lệ tăng trưởng).
- Trên Excel/Google Sheets:
- Ô B2: Giá trị kỳ trước.
- Ô C2: Giá trị kỳ này.
- Ô D2: =((C2-B2)/B2)*100 → Định dạng %.
- Ứng dụng thực tế:
- Dự báo doanh thu: Dùng tăng trưởng trung bình để lập kế hoạch.
- Đánh giá hiệu quả marketing: So sánh trước/sau campaign.
- Báo cáo nhà đầu tư: Thể hiện tăng trưởng bền vững.
Hiểu rõ cách tính phần trăm tăng trưởng trong kinh doanh giúp bạn đánh giá chính xác hiệu suất, phát hiện vấn đề sớm và lập kế hoạch phát triển bền vững. Áp dụng thường xuyên để doanh nghiệp luôn trên đà tăng trưởng mạnh mẽ!
5. Mua 2 tặng 1 là giảm bao nhiêu phần trăm?
Khuyến mãi “Mua 2 tặng 1” nghĩa là khách nhận 3 sản phẩm nhưng chỉ trả tiền 2 sản phẩm (cùng loại, cùng giá). Về bản chất, đây là một hình thức giảm giá theo phần trăm trên tổng giá trị hàng nhận được.
Cách tính giảm % nhanh:
Tỷ lệ giảm = Giá trị tặng / Tổng giá trị nhận × 100%
Với “Mua 2 tặng 1”: tỷ lệ giảm = 1/3 × 100% = 33,33%.
Ví dụ:
Giá 1 sản phẩm = 150.000đ.
- Trả tiền: 2 × 150.000 = 300.000đ
- Nhận hàng: 3 sản phẩm (đáng lẽ 450.000đ)
→ Tiết kiệm 150.000đ, tương đương 33,33%.
Ghi nhớ: công thức tổng quát Mua m tặng n (cùng giá) ⇒ giảm = n/(m+n) × 100%. Ví dụ: Mua 3 tặng 1 = 1/4 = 25%, Mua 1 tặng 1 = 1/2 = 50%.
6. Mua 1 tặng 1 là giảm bao nhiêu phần trăm?
Chương trình “Mua 1 tặng 1” nghĩa là khách hàng trả tiền 1 sản phẩm nhưng nhận 2 sản phẩm có giá trị ngang nhau. Đây thực chất là một hình thức giảm giá trực tiếp 50% trên tổng giá trị sản phẩm nhận được.
Cách tính giảm % nhanh:
Tỷ lệ giảm = Giá trị sản phẩm tặng / Tổng giá trị sản phẩm nhận × 100%
Với “Mua 1 tặng 1”: tỷ lệ giảm = 1/2 × 100% = 50%.
Ví dụ:
Giá 1 sản phẩm = 200.000đ
- Trả tiền: 200.000đ
- Nhận: 2 sản phẩm (đáng lẽ 400.000đ)
→ Tiết kiệm 200.000đ, tương đương giảm 50%.
7. Lời kết
Trên đây là những chia sẻ của 1Office về cách tính phần trăm giảm giá sản phẩm nhanh nhất cho doanh nghiệp. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức bổ ích cho doanh nghiệp.
















