Chiết khấu phần trăm là cách phổ biến giúp doanh nghiệp kích cầu và tăng doanh thu thông qua các chương trình giảm giá. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ cách tính chiết khấu chính xác. Trong bài viết này, 1Office sẽ hướng dẫn bạn cách tính chiết khấu phần trăm, công thức áp dụng và ví dụ thực tế dễ hiểu.

Tỷ lệ chiết khấu là gì?

Chiết khấu là khoản tiền hoặc tỷ lệ phần trăm (%) mà bên bán giảm cho bên mua khi đáp ứng một số điều kiện nhất định, chẳng hạn như mua số lượng lớn, đạt doanh số hoặc thanh toán trước hạn.

Mục đích của chiết khấu là khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn, thanh toán sớm và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa doanh nghiệp với khách hàng.

Ví dụ: Một doanh nghiệp bán sản phẩm với giá 1.000.000 đồng. Nếu áp dụng chiết khấu 10%, khách hàng sẽ được giảm 100.000 đồng và chỉ cần thanh toán 900.000 đồng.

Có thể hiểu đơn giản, chiết khấu là khoản giảm giá có điều kiện, được doanh nghiệp áp dụng để thúc đẩy doanh số và tăng hiệu quả kinh doanh. Đây là chính sách phổ biến trong lĩnh vực bán hàng, thương mại và kế toán doanh nghiệp.

cách tính chiết khấu phần trăm cụ thể
Chiết khấu phần trăm bán hàng là phần trăm tỷ lệ giảm giá mà người bán dành cho người mua

Đặc điểm của cách tính chiết khấu phần trăm 

Cách tính chiết khấu phần trăm là phương pháp xác định số tiền được giảm dựa trên tỷ lệ % của giá bán hoặc giá trị đơn hàng. Đây là cách tính phổ biến trong bán lẻ, thương mại và các chương trình khuyến mại nhờ tính đơn giản và dễ áp dụng.

Một số đặc điểm nổi bật của cách tính chiết khấu phần trăm gồm:

  • Tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên giá gốc hoặc giá niêm yết, chẳng hạn 5%, 10%, 20% hoặc 30%.
  • Giá trị chiết khấu tăng theo giá trị đơn hàng. Đơn hàng càng lớn thì số tiền được giảm càng nhiều dù tỷ lệ chiết khấu không thay đổi.
  • Dễ tính toán và minh bạch, giúp cả doanh nghiệp và khách hàng dễ dàng xác định số tiền được giảm cũng như số tiền cần thanh toán.
  • Phù hợp với nhiều ngành nghề, từ bán lẻ, thương mại điện tử đến phân phối, sản xuất và bán hàng B2B.
  • Có thể kết hợp với các điều kiện áp dụng, như mua từ một số lượng sản phẩm nhất định, đạt doanh số tối thiểu hoặc thanh toán trong thời gian quy định.

Ví dụ: Một sản phẩm có giá 2.000.000 đồng và được áp dụng chiết khấu 15%. Khi đó, khách hàng sẽ được giảm 300.000 đồng và chỉ cần thanh toán 1.700.000 đồng.

Nhờ tính linh hoạt và dễ triển khai, chiết khấu phần trăm là hình thức được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để thu hút khách hàng, tăng doanh số và thúc đẩy quyết định mua hàng.

Vì sao nên áp dụng công thức tính chiết khấu phần trăm?

Áp dụng công thức tính chiết khấu phần trăm giúp doanh nghiệp và người bán xác định chính xác số tiền cần giảm trên mỗi đơn hàng. Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi vì dễ tính toán, linh hoạt và phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh. Dưới đây là những lợi ích nổi bật của cách tính chiết khấu theo phần trăm:

  • Dễ tính toán và áp dụng: Công thức tính đơn giản, có thể áp dụng cho mọi loại hàng hóa, dịch vụ và quy mô đơn hàng. Doanh nghiệp cũng dễ dàng tích hợp vào phần mềm bán hàng hoặc kế toán để tự động tính toán.
  • Đảm bảo tính minh bạch: Chiết khấu được xác định theo một tỷ lệ cố định, giúp khách hàng dễ hiểu cách tính và biết chính xác số tiền được giảm. Điều này góp phần tăng tính minh bạch trong giao dịch.
  • Linh hoạt với nhiều chương trình bán hàng: Doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều mức chiết khấu khác nhau như 5%, 10%, 20% hoặc theo từng nhóm khách hàng, doanh số, số lượng mua hay thời điểm thanh toán.
  • Thúc đẩy doanh số: Các chương trình chiết khấu theo phần trăm tạo động lực để khách hàng mua nhiều hơn hoặc chốt đơn nhanh hơn, từ đó giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và cải thiện hiệu quả kinh doanh.
  • Hỗ trợ quản lý tài chính và kế toán: Việc áp dụng công thức chiết khấu phần trăm giúp doanh nghiệp dễ theo dõi doanh thu thực tế, hạch toán các khoản giảm trừ chính xác và lập báo cáo tài chính minh bạch hơn.
Tìm hiểu thêm: Quy trình xây dựng kế hoạch bán hàng và các vấn đề thường gặp phải

Công thức tính chiết khấu sản phẩm

Để tính chiết khấu sản phẩm, bạn cần xác định giá niêm yết, giá bán hoặc tỷ lệ chiết khấu (%). Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể áp dụng một trong ba công thức dưới đây.

Công thức tính số tiền chiết khấu

Khi đã biết giá niêm yết và giá bán, bạn có thể tính số tiền được giảm theo công thức:

Số tiền chiết khấu = Giá niêm yết − Giá bán

Trong đó:

  • Giá niêm yết: Giá gốc của sản phẩm trước khi giảm.
  • Giá bán: Giá khách hàng thanh toán sau khi áp dụng chiết khấu.

Ví dụ:

Một chiếc máy in có:

  • Giá niêm yết: 8.000.000 đồng
  • Giá bán sau giảm: 7.200.000 đồng

Áp dụng công thức:

Số tiền chiết khấu = 8.000.000 − 7.200.000 = 800.000 đồng

Công thức tính tỷ lệ hệ số chiết khấu (%)

Nếu muốn biết sản phẩm đang được giảm bao nhiêu phần trăm, hãy áp dụng công thức:

Tỷ lệ chiết khấu (%) = [(Giá niêm yết − Giá bán) / Giá niêm yết] × 100%

Ví dụ:

Một chiếc laptop có:

  • Giá niêm yết: 20.000.000 đồng
  • Giá bán: 18.000.000 đồng

Bước 1: Tính số tiền chiết khấu.

20.000.000 − 18.000.000 = 2.000.000 đồng

Bước 2: Tính tỷ lệ chiết khấu.

(2.000.000 / 20.000.000) × 100% = 10%

Như vậy, sản phẩm được chiết khấu 10%.

Công thức tính giá bán sau chiết khấu

Khi doanh nghiệp công bố trước mức chiết khấu, bạn có thể tính ngay giá bán cuối cùng theo công thức:

Giá bán = Giá niêm yết × (1 − Tỷ lệ chiết khấu)

Lưu ý: Tỷ lệ chiết khấu cần được đổi về dạng số thập phân. (5% = 0,05; 10% = 0,1; 20% = 0,2)

Ví dụ:

Một chiếc tủ lạnh có:

  • Giá niêm yết: 12.000.000 đồng
  • Chiết khấu: 15%

Áp dụng công thức:

Giá bán = 12.000.000 × (1 − 0,15)

Giá bán = 12.000.000 × 0,85 = 10.200.000 đồng

Như vậy sau khi giảm 15%, khách hàng chỉ cần thanh toán 10.200.000 đồng.

cách tính chiết khấu phần trăm đơn giản nhất

Tìm hiểu thêm: Call to action là gì? Tổng hợp cách viết CTA giúp gấp 3 lần tỉ lệ chuyển đổi

Các hình thức chiết khấu phần trăm sản phẩm thường gặp

Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều cách tính phần trăm chiết khấu khác nhau tùy theo mục tiêu bán hàng, đối tượng khách hàng và chính sách kinh doanh. Dưới đây là những hình thức phổ biến nhất.

Chiết khấu theo số lượng mua

Đây là hình thức giảm giá khi khách hàng mua từ một số lượng sản phẩm nhất định. Mục tiêu là khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn trong một lần giao dịch.

Ví dụ:

Số lượng mua Mức chiết khấu
Dưới 10 sản phẩm 0%
Từ 10 – 49 sản phẩm 5%
Từ 50 sản phẩm trở lên 10%

Doanh nghiệp mua 60 sản phẩm, mỗi sản phẩm giá 500.000 đồng.

  • Giá trị đơn hàng: 30.000.000 đồng
  • Chiết khấu 10%: 3.000.000 đồng
  • Khách hàng thanh toán: 27.000.000 đồng

Chiết khấu theo giá trị đơn hàng

Doanh nghiệp áp dụng mức chiết khấu dựa trên tổng giá trị hóa đơn thay vì số lượng sản phẩm.

Ví dụ:

Giá trị đơn hàng Mức chiết khấu
Từ 10 triệu đồng 5%
Từ 30 triệu đồng 8%
Từ 50 triệu đồng 10%

Một đơn hàng trị giá 55.000.000 đồng được giảm 10%.

  • Số tiền chiết khấu: 5.500.000 đồng
  • Khách hàng thanh toán: 49.500.000 đồng

Chiết khấu thương mại

Chiết khấu thương mại là khoản giảm giá dành cho đại lý, nhà phân phối hoặc khách hàng mua thường xuyên theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Hình thức này thường được áp dụng trong lĩnh vực phân phối, bán buôn hoặc B2B nhằm thúc đẩy doanh số và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài.

Ví dụ:

Một đại lý đạt doanh số 500 triệu đồng/tháng sẽ được hưởng chiết khấu thương mại 8%.

  • Doanh số: 500.000.000 đồng
  • Chiết khấu: 40.000.000 đồng
  • Giá trị thanh toán: 460.000.000 đồng

Xem thêm: Hướng dẫn cách tính phần trăm giảm giá để đảm bảo lợi nhuận kinh doạnh

Chiết khấu thanh toán

Đây là khoản chiết khấu dành cho khách hàng thanh toán trước hạn hoặc thanh toán ngay, giúp doanh nghiệp thu hồi công nợ nhanh hơn.

Ví dụ:

Hóa đơn trị giá 100.000.000 đồng có điều khoản:

  • Thanh toán trong 10 ngày: giảm 2%.
  • Thanh toán sau 10 ngày: không được hưởng chiết khấu.

Nếu khách hàng thanh toán trong 10 ngày:

  • Số tiền chiết khấu: 2.000.000 đồng
  • Số tiền phải thanh toán: 98.000.000 đồng

Chiết khấu theo chương trình khuyến mại

Doanh nghiệp áp dụng mức giảm giá theo phần trăm trong các dịp như khai trương, sinh nhật, lễ Tết, Black Friday, 11.11, 12.12… nhằm kích cầu mua sắm.

Ví dụ:

Một chiếc đồng hồ có:

  • Giá niêm yết: 4.000.000 đồng
  • Khuyến mại: Giảm 25%

Kết quả:

  • Số tiền chiết khấu: 1.000.000 đồng
  • Giá bán sau giảm: 3.000.000 đồng

Chiết khấu theo hạng thành viên

Nhiều doanh nghiệp xây dựng chương trình khách hàng thân thiết với các mức chiết khấu khác nhau theo từng hạng thành viên.

Ví dụ:

Hạng thành viên Mức chiết khấu
Silver 3%
Gold 5%
Platinum 10%

Khách hàng Platinum mua đơn hàng trị giá 8.000.000 đồng sẽ được:

  • Chiết khấu: 800.000 đồng
  • Thanh toán: 7.200.000 đồng
Tham khảo ngay: 6 Phương pháp tính giá thành sản phẩm [Công thức + áp dụng]

Những yếu tố nào quyết định mức chiết khấu hiệu quả?

Để xây dựng chính sách chiết khấu hợp lý, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tỷ lệ giảm giá mà cần cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau. Một mức chiết khấu hiệu quả phải vừa thu hút khách hàng, vừa đảm bảo doanh thu và lợi nhuận.

Giá vốn và biên lợi nhuận

Giá vốn và biên lợi nhuận là cơ sở để xác định mức chiết khấu phù hợp. Doanh nghiệp cần tính toán kỹ để sau khi áp dụng chiết khấu vẫn đảm bảo lợi nhuận và không ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu kinh doanh

Mỗi chương trình chiết khấu sẽ phục vụ một mục tiêu khác nhau như:

  • Thu hút khách hàng mới.
  • Tăng giá trị đơn hàng.
  • Thúc đẩy doanh số.
  • Xả hàng tồn kho.
  • Giữ chân khách hàng cũ.

Việc xác định rõ mục tiêu giúp doanh nghiệp lựa chọn mức chiết khấu phù hợp và tránh giảm giá không cần thiết.

Đối tượng khách hàng

Mức chiết khấu nên được xây dựng theo từng nhóm khách hàng, chẳng hạn:

  • Khách hàng mới.
  • Khách hàng thân thiết.
  • Đại lý, nhà phân phối.
  • Khách hàng doanh nghiệp (B2B).

Chính sách chiết khấu linh hoạt sẽ giúp tăng khả năng mua hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Giá trị hoặc số lượng đơn hàng

Nhiều doanh nghiệp áp dụng mức chiết khấu theo giá trị hoặc số lượng đơn hàng để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn. Đây là cách hiệu quả để tăng doanh thu và giá trị trung bình của mỗi đơn hàng.

Tình hình thị trường và đối thủ cạnh tranh

Chính sách chiết khấu cũng cần phù hợp với xu hướng thị trường và mức giá của đối thủ. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên cạnh tranh bằng cách giảm giá quá sâu vì có thể làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu.

Thời điểm triển khai

Các chương trình chiết khấu thường mang lại hiệu quả cao hơn khi triển khai vào những thời điểm nhu cầu mua sắm tăng như:

  • Lễ, Tết.
  • Sinh nhật thương hiệu.
  • Khai trương.
  • Black Friday.
  • Các chiến dịch khuyến mại theo mùa.

Lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả bán hàng.

Khả năng quản lý và kiểm soát chiết khấu

Khi doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, nhiều kênh bán hàng hoặc nhiều chương trình ưu đãi cùng lúc, việc quản lý chiết khấu cần được thực hiện chặt chẽ để tránh sai sót.

Ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng hoặc phần mềm ERP giúp:

  • Tự động áp dụng đúng mức chiết khấu.
  • Theo dõi doanh thu và lợi nhuận theo thời gian thực.
  • Kiểm soát hiệu quả từng chương trình khuyến mại.
  • Hạn chế nhầm lẫn trong quá trình tính giá và thanh toán.

Đọc thêm: Quy trình 7 Bước bán hàng B2B chuẩn cho mọi doanh nghiệp

1Office CRM giúp doanh nghiệp tự động tính và quản lý chiết khấu như thế nào?

Việc xây dựng chính sách chiết khấu hợp lý chỉ là bước đầu. Để chính sách này phát huy hiệu quả trong thực tế, doanh nghiệp cần một hệ thống có khả năng quản lý đồng bộ từ khách hàng, báo giá, bảng giá, đơn hàng đến doanh thu. Nếu vẫn sử dụng Excel hoặc theo dõi thủ công, doanh nghiệp rất dễ gặp phải những vấn đề như:

  • Áp dụng sai mức chiết khấu giữa các nhân viên kinh doanh.
  • Khó kiểm soát nhiều chương trình ưu đãi diễn ra cùng lúc.
  • Thiếu lịch sử báo giá và thay đổi chính sách, gây khó khăn khi đối chiếu.
  • Mất nhiều thời gian phê duyệt báo giá và tính toán chiết khấu.
  • Dữ liệu phân tán khiến ban lãnh đạo khó đánh giá hiệu quả của từng chương trình bán hàng.

Đây là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn 1Office CRM để số hóa và tự động hóa toàn bộ quy trình quản lý bán hàng. Một số tính năng nổi bật của 1Office CRM gồm:

  • Quản lý báo giá tập trung: Lưu trữ toàn bộ báo giá theo từng khách hàng, sản phẩm và cơ hội kinh doanh.
  • Thiết lập chính sách chiết khấu linh hoạt: Áp dụng theo khách hàng, nhóm khách hàng, sản phẩm, doanh số hoặc chương trình khuyến mại.
  • Tự động tính chiết khấu: Hạn chế sai sót khi lập báo giá, đơn hàng và hợp đồng.
  • Quy trình phê duyệt báo giá: Thiết lập luồng phê duyệt nhiều cấp trước khi gửi khách hàng, giúp kiểm soát các trường hợp chiết khấu vượt mức cho phép.
  • Theo dõi hiệu quả kinh doanh: Thống kê doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi báo giá, hiệu quả của từng chương trình chiết khấu và hiệu suất của đội ngũ kinh doanh.
  • Đồng bộ dữ liệu trên một nền tảng: Kết nối thông tin giữa bộ phận kinh doanh, kế toán, chăm sóc khách hàng và ban lãnh đạo, giúp mọi dữ liệu luôn được cập nhật theo thời gian thực.

Đặc biệt, toàn bộ dữ liệu khách hàng, báo giá và lịch sử giao dịch đều được lưu trữ tập trung trên hệ thống. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tra cứu lịch sử mua hàng, theo dõi các mức chiết khấu đã áp dụng và phân tích hành vi khách hàng để xây dựng những chương trình ưu đãi phù hợp hơn trong tương lai.

Nhờ tự động hóa quy trình quản lý báo giá và chiết khấu, 1Office CRM không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thời gian xử lý công việc, hạn chế sai sót trong tính toán mà còn nâng cao khả năng kiểm soát lợi nhuận, tối ưu quy trình bán hàng và cải thiện tỷ lệ chốt đơn. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hoạt động kinh doanh, nâng cao trải nghiệm khách hàng và phát triển bền vững khi mở rộng quy mô.

Câu hỏi thường gặp về cách tính chiết khấu phần trăm

Cách tính chiết khấu 40 phần trăm?

Chiết khấu 40% nghĩa là sản phẩm được giảm 40% giá gốc. Bạn chỉ cần lấy giá gốc × 40% để tính số tiền được giảm. Sau khi giảm, khách hàng sẽ thanh toán 60% giá gốc.

Cách tính chiết khấu 20 phần trăm?

Chiết khấu 20% nghĩa là sản phẩm được giảm 20% giá gốc. Lấy giá gốc × 20% để tính số tiền được giảm. Giá khách hàng phải trả sau chiết khấu bằng 80% giá gốc.

Cách tính chiết khấu 30 phần trăm?

Chiết khấu 30% nghĩa là sản phẩm được giảm 30% giá gốc. Lấy giá gốc × 30% để tính số tiền được giảm. Sau khi giảm, khách hàng thanh toán 70% giá gốc.

Cách tính chiết khấu 25 phần trăm?

Chiết khấu 25% nghĩa là sản phẩm được giảm 25% giá gốc. Lấy giá gốc × 25% để tính số tiền được giảm. Giá sau chiết khấu bằng 75% giá gốc.

Chiết khấu 10% là bao nhiêu?

Chiết khấu 10% nghĩa là cứ 100 đồng giá gốc thì được giảm 10 đồng. Số tiền được giảm được tính bằng giá gốc × 10%, còn khách hàng thanh toán 90% giá gốc.

Chiết khấu 5% là bao nhiêu?

Chiết khấu 5% nghĩa là cứ 100 đồng giá gốc thì được giảm 5 đồng. Số tiền được giảm được tính bằng giá gốc × 5%, còn khách hàng thanh toán 95% giá gốc.

Kết luận

Trên đây là những thông tin về cách tính chiết khấu phần trăm cũng như các công thức tính chiết khấu quan trọng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm rõ được giá chiết khấu là gì và có được những thông tin để vận hành các chiến dịch bán hàng hiệu quả. Nếu còn bất cứ thông tin gì cần trao đổi và tư vấn, bạn đọc có thể liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí. 

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ Hotline: 083 483 8888