Chiết khấu phần trăm là cách phổ biến giúp doanh nghiệp kích cầu và tăng doanh thu thông qua các chương trình giảm giá. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ cách tính chiết khấu chính xác. Trong bài viết này, 1Office sẽ hướng dẫn bạn cách tính chiết khấu phần trăm, công thức áp dụng và ví dụ thực tế dễ hiểu.
Mục lục
- Tỷ lệ chiết khấu là gì?
- Đặc điểm của cách tính chiết khấu phần trăm
- Vì sao nên áp dụng công thức tính chiết khấu phần trăm?
- Công thức tính chiết khấu sản phẩm
- Các hình thức chiết khấu phần trăm sản phẩm thường gặp
- Những yếu tố nào quyết định mức chiết khấu hiệu quả?
- 1Office CRM giúp doanh nghiệp tự động tính và quản lý chiết khấu như thế nào?
- Câu hỏi thường gặp về cách tính chiết khấu phần trăm
- Kết luận
Tỷ lệ chiết khấu là gì?
Đặc điểm của cách tính chiết khấu phần trăm
Vì sao nên áp dụng công thức tính chiết khấu phần trăm?
| Tìm hiểu thêm: Quy trình xây dựng kế hoạch bán hàng và các vấn đề thường gặp phải |
Công thức tính chiết khấu sản phẩm
Để tính chiết khấu sản phẩm, bạn cần xác định giá niêm yết, giá bán hoặc tỷ lệ chiết khấu (%). Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể áp dụng một trong ba công thức dưới đây.
Công thức tính số tiền chiết khấu
Khi đã biết giá niêm yết và giá bán, bạn có thể tính số tiền được giảm theo công thức:
| Số tiền chiết khấu = Giá niêm yết − Giá bán |
Trong đó:
- Giá niêm yết: Giá gốc của sản phẩm trước khi giảm.
- Giá bán: Giá khách hàng thanh toán sau khi áp dụng chiết khấu.
Ví dụ:
Một chiếc máy in có:
- Giá niêm yết: 8.000.000 đồng
- Giá bán sau giảm: 7.200.000 đồng
Áp dụng công thức:
Số tiền chiết khấu = 8.000.000 − 7.200.000 = 800.000 đồng
Công thức tính tỷ lệ hệ số chiết khấu (%)
Nếu muốn biết sản phẩm đang được giảm bao nhiêu phần trăm, hãy áp dụng công thức:
| Tỷ lệ chiết khấu (%) = [(Giá niêm yết − Giá bán) / Giá niêm yết] × 100% |
Ví dụ:
Một chiếc laptop có:
- Giá niêm yết: 20.000.000 đồng
- Giá bán: 18.000.000 đồng
Bước 1: Tính số tiền chiết khấu.
20.000.000 − 18.000.000 = 2.000.000 đồng
Bước 2: Tính tỷ lệ chiết khấu.
(2.000.000 / 20.000.000) × 100% = 10%
Như vậy, sản phẩm được chiết khấu 10%.
Công thức tính giá bán sau chiết khấu
Khi doanh nghiệp công bố trước mức chiết khấu, bạn có thể tính ngay giá bán cuối cùng theo công thức:
Giá bán = Giá niêm yết × (1 − Tỷ lệ chiết khấu)
Lưu ý: Tỷ lệ chiết khấu cần được đổi về dạng số thập phân. (5% = 0,05; 10% = 0,1; 20% = 0,2)
Ví dụ:
Một chiếc tủ lạnh có:
- Giá niêm yết: 12.000.000 đồng
- Chiết khấu: 15%
Áp dụng công thức:
Giá bán = 12.000.000 × (1 − 0,15)
Giá bán = 12.000.000 × 0,85 = 10.200.000 đồng
Như vậy sau khi giảm 15%, khách hàng chỉ cần thanh toán 10.200.000 đồng.
| Tìm hiểu thêm: Call to action là gì? Tổng hợp cách viết CTA giúp gấp 3 lần tỉ lệ chuyển đổi |
Các hình thức chiết khấu phần trăm sản phẩm thường gặp
Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều cách tính phần trăm chiết khấu khác nhau tùy theo mục tiêu bán hàng, đối tượng khách hàng và chính sách kinh doanh. Dưới đây là những hình thức phổ biến nhất.
Chiết khấu theo số lượng mua
Đây là hình thức giảm giá khi khách hàng mua từ một số lượng sản phẩm nhất định. Mục tiêu là khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn trong một lần giao dịch.
Ví dụ:
| Số lượng mua | Mức chiết khấu |
|---|---|
| Dưới 10 sản phẩm | 0% |
| Từ 10 – 49 sản phẩm | 5% |
| Từ 50 sản phẩm trở lên | 10% |
Doanh nghiệp mua 60 sản phẩm, mỗi sản phẩm giá 500.000 đồng.
- Giá trị đơn hàng: 30.000.000 đồng
- Chiết khấu 10%: 3.000.000 đồng
- Khách hàng thanh toán: 27.000.000 đồng
Chiết khấu theo giá trị đơn hàng
Doanh nghiệp áp dụng mức chiết khấu dựa trên tổng giá trị hóa đơn thay vì số lượng sản phẩm.
Ví dụ:
| Giá trị đơn hàng | Mức chiết khấu |
|---|---|
| Từ 10 triệu đồng | 5% |
| Từ 30 triệu đồng | 8% |
| Từ 50 triệu đồng | 10% |
Một đơn hàng trị giá 55.000.000 đồng được giảm 10%.
- Số tiền chiết khấu: 5.500.000 đồng
- Khách hàng thanh toán: 49.500.000 đồng
Chiết khấu thương mại
Chiết khấu thương mại là khoản giảm giá dành cho đại lý, nhà phân phối hoặc khách hàng mua thường xuyên theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Hình thức này thường được áp dụng trong lĩnh vực phân phối, bán buôn hoặc B2B nhằm thúc đẩy doanh số và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài.
Ví dụ:
Một đại lý đạt doanh số 500 triệu đồng/tháng sẽ được hưởng chiết khấu thương mại 8%.
- Doanh số: 500.000.000 đồng
- Chiết khấu: 40.000.000 đồng
- Giá trị thanh toán: 460.000.000 đồng
Xem thêm: Hướng dẫn cách tính phần trăm giảm giá để đảm bảo lợi nhuận kinh doạnh
Chiết khấu thanh toán
Đây là khoản chiết khấu dành cho khách hàng thanh toán trước hạn hoặc thanh toán ngay, giúp doanh nghiệp thu hồi công nợ nhanh hơn.
Ví dụ:
Hóa đơn trị giá 100.000.000 đồng có điều khoản:
- Thanh toán trong 10 ngày: giảm 2%.
- Thanh toán sau 10 ngày: không được hưởng chiết khấu.
Nếu khách hàng thanh toán trong 10 ngày:
- Số tiền chiết khấu: 2.000.000 đồng
- Số tiền phải thanh toán: 98.000.000 đồng
Chiết khấu theo chương trình khuyến mại
Doanh nghiệp áp dụng mức giảm giá theo phần trăm trong các dịp như khai trương, sinh nhật, lễ Tết, Black Friday, 11.11, 12.12… nhằm kích cầu mua sắm.
Ví dụ:
Một chiếc đồng hồ có:
- Giá niêm yết: 4.000.000 đồng
- Khuyến mại: Giảm 25%
Kết quả:
- Số tiền chiết khấu: 1.000.000 đồng
- Giá bán sau giảm: 3.000.000 đồng
Chiết khấu theo hạng thành viên
Nhiều doanh nghiệp xây dựng chương trình khách hàng thân thiết với các mức chiết khấu khác nhau theo từng hạng thành viên.
Ví dụ:
| Hạng thành viên | Mức chiết khấu |
|---|---|
| Silver | 3% |
| Gold | 5% |
| Platinum | 10% |
Khách hàng Platinum mua đơn hàng trị giá 8.000.000 đồng sẽ được:
- Chiết khấu: 800.000 đồng
- Thanh toán: 7.200.000 đồng
| Tham khảo ngay: 6 Phương pháp tính giá thành sản phẩm [Công thức + áp dụng] |
Những yếu tố nào quyết định mức chiết khấu hiệu quả?
Để xây dựng chính sách chiết khấu hợp lý, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tỷ lệ giảm giá mà cần cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau. Một mức chiết khấu hiệu quả phải vừa thu hút khách hàng, vừa đảm bảo doanh thu và lợi nhuận.
Giá vốn và biên lợi nhuận
Giá vốn và biên lợi nhuận là cơ sở để xác định mức chiết khấu phù hợp. Doanh nghiệp cần tính toán kỹ để sau khi áp dụng chiết khấu vẫn đảm bảo lợi nhuận và không ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu kinh doanh
Mỗi chương trình chiết khấu sẽ phục vụ một mục tiêu khác nhau như:
- Thu hút khách hàng mới.
- Tăng giá trị đơn hàng.
- Thúc đẩy doanh số.
- Xả hàng tồn kho.
- Giữ chân khách hàng cũ.
Việc xác định rõ mục tiêu giúp doanh nghiệp lựa chọn mức chiết khấu phù hợp và tránh giảm giá không cần thiết.
Đối tượng khách hàng
Mức chiết khấu nên được xây dựng theo từng nhóm khách hàng, chẳng hạn:
- Khách hàng mới.
- Khách hàng thân thiết.
- Đại lý, nhà phân phối.
- Khách hàng doanh nghiệp (B2B).
Chính sách chiết khấu linh hoạt sẽ giúp tăng khả năng mua hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Giá trị hoặc số lượng đơn hàng
Nhiều doanh nghiệp áp dụng mức chiết khấu theo giá trị hoặc số lượng đơn hàng để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn. Đây là cách hiệu quả để tăng doanh thu và giá trị trung bình của mỗi đơn hàng.
Tình hình thị trường và đối thủ cạnh tranh
Chính sách chiết khấu cũng cần phù hợp với xu hướng thị trường và mức giá của đối thủ. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên cạnh tranh bằng cách giảm giá quá sâu vì có thể làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu.
Thời điểm triển khai
Các chương trình chiết khấu thường mang lại hiệu quả cao hơn khi triển khai vào những thời điểm nhu cầu mua sắm tăng như:
- Lễ, Tết.
- Sinh nhật thương hiệu.
- Khai trương.
- Black Friday.
- Các chiến dịch khuyến mại theo mùa.
Lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả bán hàng.
Khả năng quản lý và kiểm soát chiết khấu
Khi doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, nhiều kênh bán hàng hoặc nhiều chương trình ưu đãi cùng lúc, việc quản lý chiết khấu cần được thực hiện chặt chẽ để tránh sai sót.
Ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng hoặc phần mềm ERP giúp:
- Tự động áp dụng đúng mức chiết khấu.
- Theo dõi doanh thu và lợi nhuận theo thời gian thực.
- Kiểm soát hiệu quả từng chương trình khuyến mại.
- Hạn chế nhầm lẫn trong quá trình tính giá và thanh toán.
Đọc thêm: Quy trình 7 Bước bán hàng B2B chuẩn cho mọi doanh nghiệp
1Office CRM giúp doanh nghiệp tự động tính và quản lý chiết khấu như thế nào?
Câu hỏi thường gặp về cách tính chiết khấu phần trăm
Cách tính chiết khấu 40 phần trăm?
Chiết khấu 40% nghĩa là sản phẩm được giảm 40% giá gốc. Bạn chỉ cần lấy giá gốc × 40% để tính số tiền được giảm. Sau khi giảm, khách hàng sẽ thanh toán 60% giá gốc.
Cách tính chiết khấu 20 phần trăm?
Chiết khấu 20% nghĩa là sản phẩm được giảm 20% giá gốc. Lấy giá gốc × 20% để tính số tiền được giảm. Giá khách hàng phải trả sau chiết khấu bằng 80% giá gốc.
Cách tính chiết khấu 30 phần trăm?
Chiết khấu 30% nghĩa là sản phẩm được giảm 30% giá gốc. Lấy giá gốc × 30% để tính số tiền được giảm. Sau khi giảm, khách hàng thanh toán 70% giá gốc.
Cách tính chiết khấu 25 phần trăm?
Chiết khấu 25% nghĩa là sản phẩm được giảm 25% giá gốc. Lấy giá gốc × 25% để tính số tiền được giảm. Giá sau chiết khấu bằng 75% giá gốc.
Chiết khấu 10% là bao nhiêu?
Chiết khấu 10% nghĩa là cứ 100 đồng giá gốc thì được giảm 10 đồng. Số tiền được giảm được tính bằng giá gốc × 10%, còn khách hàng thanh toán 90% giá gốc.
Chiết khấu 5% là bao nhiêu?
Chiết khấu 5% nghĩa là cứ 100 đồng giá gốc thì được giảm 5 đồng. Số tiền được giảm được tính bằng giá gốc × 5%, còn khách hàng thanh toán 95% giá gốc.
Kết luận
Trên đây là những thông tin về cách tính chiết khấu phần trăm cũng như các công thức tính chiết khấu quan trọng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm rõ được giá chiết khấu là gì và có được những thông tin để vận hành các chiến dịch bán hàng hiệu quả. Nếu còn bất cứ thông tin gì cần trao đổi và tư vấn, bạn đọc có thể liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ Hotline: 083 483 8888


