Bạn đang ấp ủ ý tưởng khởi nghiệp nhỏ, muốn mở cửa hàng, quán ăn hay kinh doanh online mà chưa biết bắt đầu từ đâu? Mẫu đơn đăng ký hộ kinh doanh chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất để hoạt động của bạn được hợp pháp hóa. Với mẫu đơn mới nhất theo Thông tư 68/2025/TT-BTC (hiệu lực từ 01/7/2025), quy trình đã được đơn giản hóa đáng kể. Hãy cùng tìm hiểu mẫu đơn chuẩn và cách điền chính xác để nhận giấy chứng nhận chỉ trong 3 ngày làm việc!
Mục lục
- 1. Hộ Kinh Doanh Là Gì? Ai Được Phép Thành Lập?
- 2. Điều Kiện Thành Lập Hộ Kinh Doanh
- 3. Mẫu Đơn Đăng Ký Hộ Kinh Doanh Mới Nhất
- 3.1. Link Tải Trực Tiếp Mẫu Đơn Đăng Ký Hộ Kinh Doanh (File Word)
- 3.2. Cấu Trúc Chuẩn Của Giấy Đề Nghị Đăng Ký Hộ Kinh Doanh
- 3.3. Hướng Dẫn CỰC KỲ CHI TIẾT Cách Điền Từng Mục Trong Mẫu Đơn
- 3.3.1. Tên Hộ Kinh Doanh
- Ý nghĩa pháp lý của tên hộ kinh doanh
- Cách ghi tên hộ kinh doanh đúng quy định
- Ví dụ về cách đặt tên hộ kinh doanh
- 3.3.2. Địa Chỉ Trụ Sở Hộ Kinh Doanh
- 3.3.3. Ngành, Nghề Kinh Doanh
- 3.3.4. Vốn Kinh Doanh
- 3.3.5. Thông Tin Chủ Hộ Kinh Doanh
- 3.3.6. Thông Tin Thành Viên Hộ Gia Đình (Nếu Có)
- 3.3.7. Ngày Bắt Đầu Hoạt Động
- 3.3.8. Cam Kết Và Chữ Ký
- 3.4. Những Lưu Ý Quan Trọng Nhất Khi Điền Mẫu Đơn
1. Hộ Kinh Doanh Là Gì? Ai Được Phép Thành Lập?
Trong bối cảnh năm 2026, khi nhiều cá nhân lựa chọn mô hình kinh doanh nhỏ, linh hoạt, hộ kinh doanh tiếp tục là hình thức phổ biến nhờ thủ tục đơn giản, chi phí thấp và dễ quản lý. Tuy nhiên, để đăng ký đúng – đủ – tránh rủi ro pháp lý, việc hiểu rõ bản chất pháp luật của hộ kinh doanh là điều bắt buộc.
1.1. Hộ Kinh Doanh Là Gì? (Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP)
Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ năm 2025, thay thế Nghị định 01/2021/NĐ-CP), hộ kinh doanh được hiểu như sau:
Hộ kinh doanh là hình thức kinh doanh do một cá nhân hoặc các thành viên của một hộ gia đình đăng ký thành lập, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh và không có tư cách pháp nhân.
Một số điểm pháp lý cốt lõi cần lưu ý:
- Hộ kinh doanh không phải là doanh nghiệp
- Không có con dấu pháp nhân
- Không được phát hành hóa đơn VAT (trừ trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh)
- Hoạt động kinh doanh gắn chặt với trách nhiệm cá nhân
1.2. Đặc Điểm Pháp Lý Của Hộ Kinh Doanh
Hộ kinh doanh có những đặc điểm pháp lý riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của người đăng ký:
Không có tư cách pháp nhân
Hộ kinh doanh không được xem là một pháp nhân độc lập. Điều này đồng nghĩa:
- Không tách biệt tài sản kinh doanh và tài sản cá nhân
- Mọi nghĩa vụ phát sinh đều do cá nhân/hộ gia đình đứng tên chịu trách nhiệm
Chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản
Khác với công ty TNHH (chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp), hộ kinh doanh:
- Phải dùng toàn bộ tài sản cá nhân (nhà, xe, tiền tiết kiệm…) để thanh toán nợ nếu phát sinh rủi ro
- Đây là rủi ro pháp lý lớn nhất của mô hình hộ kinh doanh
Quy mô nhỏ, quản lý đơn giản
- Không bắt buộc lập báo cáo tài chính phức tạp
- Chế độ kế toán – thuế đơn giản (thường áp dụng thuế khoán)
- Phù hợp với các hoạt động: buôn bán nhỏ lẻ, quán ăn, cửa hàng tạp hóa, dịch vụ cá nhân…
Chỉ được đăng ký tại một địa điểm
Hộ kinh doanh chỉ được phép đăng ký một địa điểm kinh doanh duy nhất, không được mở chi nhánh hay văn phòng đại diện.
1.3. Phân Biệt Hộ Kinh Doanh Cá Thể Và Doanh Nghiệp (So Sánh Nhanh)
| Tiêu chí | Hộ kinh doanh cá thể | Doanh nghiệp tư nhân | Công ty TNHH |
| Tư cách pháp nhân | Không | Không | Có |
| Chủ thể thành lập | Cá nhân / Hộ gia đình | Cá nhân | Cá nhân / Tổ chức |
| Trách nhiệm tài sản | Vô hạn | Vô hạn | Hữu hạn |
| Quy mô | Nhỏ | Trung bình | Trung bình – Lớn |
| Kế toán – thuế | Đơn giản | Phức tạp hơn | Phức tạp |
| Mở chi nhánh | Không | Có | Có |
| Phù hợp với | Kinh doanh nhỏ lẻ | Kinh doanh cá nhân lớn | Mở rộng, gọi vốn |
1.4. Ai Được Phép Thành Lập Hộ Kinh Doanh?
Theo quy định pháp luật hiện hành, đối tượng được phép đăng ký hộ kinh doanh bao gồm:
Đối tượng được phép
- Cá nhân là công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự
- Thành viên của hộ gia đình, cử một người đại diện đứng tên
- Người đang không thuộc diện bị cấm kinh doanh
Đối tượng không được phép
- Người chưa đủ 18 tuổi
- Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự
- Người đang:
- Chấp hành hình phạt tù
- Bị Tòa án cấm hành nghề, cấm kinh doanh
- Chấp hành hình phạt tù
- Cán bộ, công chức, viên chức không được phép kinh doanh theo luật chuyên ngành
Lưu ý quan trọng: Mỗi cá nhân chỉ được đăng ký một hộ kinh doanh duy nhất trên toàn quốc.
2. Điều Kiện Thành Lập Hộ Kinh Doanh
Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, cá nhân hoặc hộ gia đình bắt buộc phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành. Việc không đáp ứng đúng điều kiện về ngành nghề, tên gọi, địa điểm hoặc lao động có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc phát sinh rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.
2.1. Điều Kiện Chung Khi Thành Lập Hộ Kinh Doanh
Hộ kinh doanh chỉ được đăng ký thành lập khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
2.1.1. Ngành, nghề kinh doanh không bị pháp luật cấm
Người đăng ký hộ kinh doanh chỉ được lựa chọn các ngành, nghề mà pháp luật cho phép. Các ngành nghề thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật không được phép đăng ký dưới bất kỳ hình thức nào.
Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, hộ kinh doanh chỉ được phép hoạt động khi đã đáp ứng đầy đủ điều kiện tương ứng theo quy định chuyên ngành.
2.1.2. Có tên hộ kinh doanh hợp lệ
Tên hộ kinh doanh phải tuân thủ quy định pháp luật về đặt tên, không trùng lặp, không gây nhầm lẫn và không vi phạm các điều cấm khi sử dụng tên gọi.
2.1.3. Có địa điểm kinh doanh hợp pháp
Hộ kinh doanh phải có địa điểm kinh doanh cụ thể, rõ ràng, được phép sử dụng cho mục đích kinh doanh theo quy định pháp luật về đất đai, nhà ở và xây dựng.
2.1.4. Có vốn kinh doanh kê khai
Pháp luật không quy định mức vốn tối thiểu khi thành lập hộ kinh doanh. Tuy nhiên, người đăng ký phải kê khai vốn kinh doanh và chịu trách nhiệm về tính trung thực của thông tin này.
2.2. Quy Định Về Tên Hộ Kinh Doanh
Tên hộ kinh doanh là một trong những nội dung thường xuyên bị trả hồ sơ nếu kê khai không đúng quy định.
2.2.1. Cấu trúc tên hộ kinh doanh
Tên hộ kinh doanh phải bao gồm đầy đủ hai thành phần:
- Cụm từ “Hộ kinh doanh”
- Tên riêng của hộ kinh doanh
Ví dụ:
Hộ kinh doanh Minh An
Hộ kinh doanh Dịch vụ ăn uống Phúc Lộc
2.2.2. Nguyên tắc đặt tên
Tên hộ kinh doanh không được:
- Trùng hoàn toàn với tên hộ kinh doanh đã đăng ký trong cùng địa bàn cấp huyện
- Gây nhầm lẫn với doanh nghiệp, công ty, tập đoàn
- Sử dụng từ ngữ vi phạm đạo đức xã hội, thuần phong mỹ tục
- Sử dụng tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội khi chưa được cho phép
Lưu ý: Tên hộ kinh doanh có thể trùng với hộ kinh doanh ở địa phương khác, nhưng không được trùng trong cùng quận/huyện.
2.3. Quy Định Về Địa Điểm Kinh Doanh
2.3.1. Yêu cầu về tính hợp pháp của địa điểm
Địa điểm kinh doanh phải có địa chỉ rõ ràng, cụ thể và người đăng ký phải có quyền sử dụng hợp pháp thông qua sở hữu, thuê hoặc mượn.
2.3.2. Yêu cầu về mục đích sử dụng
Địa điểm đăng ký hộ kinh doanh phải được phép sử dụng cho mục đích kinh doanh theo quy định pháp luật. Việc sử dụng sai mục đích có thể dẫn đến việc bị thu hồi giấy đăng ký.
2.3.3. Lưu ý khi đăng ký tại căn hộ chung cư
Không được đăng ký hộ kinh doanh tại căn hộ chung cư có chức năng để ở.
Chỉ được đăng ký nếu căn hộ hoặc khu vực đó thuộc khối thương mại – dịch vụ, được phép kinh doanh theo hồ sơ pháp lý của công trình.
2.4. Vốn Kinh Doanh Và Số Lượng Lao Động
2.4.1. Vốn kinh doanh
- Không có quy định về mức vốn tối thiểu hoặc tối đa
- Vốn do người đăng ký tự kê khai
- Là căn cứ tham chiếu để cơ quan thuế xác định mức thuế khoán
Việc kê khai vốn cần phù hợp với quy mô thực tế để tránh khó khăn khi giao dịch với ngân hàng, đối tác hoặc giải trình thuế.
2.4.2. Số lượng lao động (cập nhật mới)
Theo quy định mới, hộ kinh doanh không còn bị giới hạn số lượng lao động. Tuy nhiên, hộ kinh doanh vẫn phải:
- Ký hợp đồng lao động theo quy định
- Thực hiện nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội nếu thuộc đối tượng bắt buộc
- Tuân thủ quy định pháp luật lao động hiện hành
Trong trường hợp sử dụng nhiều lao động và doanh thu lớn, hộ kinh doanh có thể được khuyến nghị chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp.
2.5. Ngành, Nghề Kinh Doanh Của Hộ Kinh Doanh
2.5.1. Ngành, nghề kinh doanh không có điều kiện
Hộ kinh doanh được phép đăng ký các ngành nghề thông thường như:
- Bán lẻ, buôn bán nhỏ
- Dịch vụ ăn uống
- Dịch vụ cá nhân
- Bán hàng online, thương mại điện tử
Các ngành nghề này chỉ cần kê khai trong đơn đăng ký, không cần giấy phép con.
2.5.2. Ngành, nghề kinh doanh có điều kiện
Một số ngành nghề yêu cầu đáp ứng điều kiện bổ sung trước khi hoạt động, ví dụ:
- Kinh doanh thực phẩm
- Dịch vụ làm đẹp, spa
- Kinh doanh rượu, thuốc lá
Hộ kinh doanh chỉ được phép hoạt động khi đã đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định chuyên ngành, kể cả khi đã được cấp giấy đăng ký.
2.5.3. Mã ngành kinh tế
Hộ kinh doanh không bắt buộc kê khai mã ngành chi tiết như doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngành nghề kê khai phải rõ ràng, đúng bản chất hoạt động và phù hợp với hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.
3. Mẫu Đơn Đăng Ký Hộ Kinh Doanh Mới Nhất
(Phụ lục II – Thông tư 68/2025/TT-BTC)
Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh là văn bản pháp lý cốt lõi và bắt buộc trong hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh. Đây là căn cứ để cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện:
- Ghi nhận thông tin pháp lý của hộ kinh doanh
- Xác định chủ thể chịu trách nhiệm pháp luật
- Làm cơ sở cho cơ quan thuế quản lý nghĩa vụ thuế về sau
Chỉ cần một thông tin kê khai sai hoặc thiếu, hồ sơ có thể:
- Bị trả lại ngay từ đầu
- Hoặc bị yêu cầu điều chỉnh, bổ sung
- Hoặc nghiêm trọng hơn: bị xử phạt, thu hồi Giấy chứng nhận sau khi đã hoạt động
3.1. Link Tải Trực Tiếp Mẫu Đơn Đăng Ký Hộ Kinh Doanh (File Word)
Mình đã soạn 01 file Word hoàn chỉnh, có thể xem như một bản mẫu thực tế đã điền gần đầy đủ, văn phong chuẩn hành chính, bố cục đúng Phụ lục II.
👉 Tải file Word – Mẫu đơn đăng ký hộ kinh doanh (Bản chi tiết nhất)
3.2. Cấu Trúc Chuẩn Của Giấy Đề Nghị Đăng Ký Hộ Kinh Doanh
Theo Phụ lục II – Thông tư 68/2025/TT-BTC, mẫu đơn gồm 05 nhóm nội dung chính:
- Thông tin về hộ kinh doanh
- Thông tin chủ hộ kinh doanh
- Thông tin thành viên hộ gia đình (nếu có)
- Thời điểm bắt đầu hoạt động
- Cam kết và chữ ký
Mỗi nội dung đều có ý nghĩa pháp lý riêng, không thể kê khai tùy tiện.
3.3. Hướng Dẫn CỰC KỲ CHI TIẾT Cách Điền Từng Mục Trong Mẫu Đơn
3.3.1. Tên Hộ Kinh Doanh
Ý nghĩa pháp lý của tên hộ kinh doanh
Tên hộ kinh doanh không chỉ là yếu tố nhận diện trong hoạt động kinh doanh hằng ngày mà còn mang ý nghĩa pháp lý quan trọng. Đây là căn cứ để cơ quan Nhà nước phân biệt các chủ thể kinh doanh với nhau, đồng thời là thông tin được ghi nhận xuyên suốt trên Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, hóa đơn, hồ sơ thuế và các giao dịch hành chính liên quan. Thông qua tên hộ kinh doanh, cơ quan quản lý xác định rõ phạm vi quản lý, trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ thuế của từng hộ kinh doanh cụ thể.
Cách ghi tên hộ kinh doanh đúng quy định
Khi kê khai tên hộ kinh doanh trong hồ sơ đăng ký, người đăng ký cần tuân thủ chặt chẽ quy định về hình thức và cấu trúc tên gọi. Tên hộ kinh doanh bắt buộc phải ghi đầy đủ cụm từ “Hộ kinh doanh” kèm theo tên riêng, không được rút gọn hoặc biến tấu gây nhầm lẫn với các loại hình kinh doanh khác.
- Bắt buộc ghi đủ: “Hộ kinh doanh” + Tên riêng
- Không viết tắt “HKD”
- Không sử dụng ký hiệu đặc biệt, từ ngữ nước ngoài khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn
Ví dụ về cách đặt tên hộ kinh doanh
Một số ví dụ đúng, đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý:
- Hộ kinh doanh Minh An
- Hộ kinh doanh Dịch vụ ăn uống Phúc Lộc
Ngược lại, các cách đặt tên sau đây thường bị đánh giá là không hợp lệ hoặc dễ bị trả hồ sơ:
- Minh An Store
- Cửa hàng Minh An
- Công ty Minh An
3.3.2. Địa Chỉ Trụ Sở Hộ Kinh Doanh
Ý nghĩa pháp lý của địa chỉ hộ kinh doanh rất quan trọng vì đây là nơi cơ quan thuế trực tiếp quản lý, theo dõi và thực hiện kiểm tra thực tế khi cần thiết. Địa chỉ đăng ký cũng gắn liền với nghĩa vụ thuế khoán của hộ kinh doanh, làm căn cứ xác định phạm vi hoạt động, mức thuế và trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình kinh doanh. Do đó, việc khai báo địa chỉ phải chính xác, rõ ràng và có thể xác minh trên thực tế.
Cách ghi địa chỉ đúng quy định cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
- Ghi đầy đủ 5 cấp hành chính (số nhà → đường/ngõ → phường/xã → quận/huyện → tỉnh/thành phố).
- Không ghi chung chung, mơ hồ như “gần chợ”, “đối diện trường học” vì không có giá trị pháp lý.
Ví dụ địa chỉ hợp lệ:
Số 25, ngõ 120 Trần Cung, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội.
Một số lưu ý rất quan trọng cần tránh sai sót:
- Không đăng ký địa chỉ hộ kinh doanh tại căn hộ chung cư chỉ để ở (không có chức năng kinh doanh).
- Trường hợp kinh doanh tại nhà thuê, nên chuẩn bị hợp đồng thuê nhà để phục vụ việc giải trình khi cơ quan chức năng kiểm tra.
3.3.3. Ngành, Nghề Kinh Doanh
Nguyên tắc ghi ngành, nghề kinh doanh cần bám sát đúng bản chất hoạt động thực tế của hộ kinh doanh, phản ánh đúng những gì đang và sẽ triển khai. Khi đăng ký, hộ kinh doanh không bắt buộc phải ghi mã ngành, mà có thể mô tả trực tiếp bằng ngôn ngữ dễ hiểu, rõ ràng. Trường hợp hoạt động nhiều lĩnh vực, pháp luật cũng cho phép ghi đồng thời nhiều ngành, nghề trong cùng một giấy đăng ký, miễn là phù hợp với thực tế kinh doanh.
Ví dụ cách ghi ngành, nghề chi tiết và đúng chuẩn:
- Bán lẻ thực phẩm khô và đồ gia dụng.
- Dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh rượu mạnh).
- Bán hàng online qua mạng xã hội.
Một số lưu ý quan trọng cần đặc biệt chú ý:
- Với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, hộ kinh doanh phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý trước khi chính thức hoạt động.
- Việc ghi sai hoặc ghi không đúng ngành, nghề thực tế có thể là căn cứ để cơ quan chức năng xử phạt khi kiểm tra.
3.3.4. Vốn Kinh Doanh
Vốn kinh doanh của hộ kinh doanh về bản chất pháp lý không phải là vốn điều lệ như trong doanh nghiệp, mà chỉ là số tiền dự kiến sử dụng cho các hoạt động kinh doanh ban đầu và trong quá trình vận hành. Thông tin này giúp cơ quan quản lý có thêm căn cứ đánh giá quy mô hoạt động, đặc biệt trong việc tham chiếu mức thuế khoán phù hợp với thực tế.
Cách ghi vốn kinh doanh đúng quy định:
- Ghi đầy đủ bằng số và bằng chữ để tránh nhầm lẫn, sai sót.
- Ví dụ: 500.000.000 đồng (Năm trăm triệu đồng).
Khuyến nghị thực tế khi kê khai vốn:
- Không nên kê khai quá thấp nếu quy mô kinh doanh thực tế lớn, vì dễ gây vướng mắc khi cơ quan thuế kiểm tra.
- Mức vốn đăng ký thường được sử dụng làm căn cứ tham chiếu để xác định thuế khoán, nên cần kê khai hợp lý, sát với hoạt động thực tế.
3.3.5. Thông Tin Chủ Hộ Kinh Doanh
Thông tin chủ hộ kinh doanh là nội dung bắt buộc phải kê khai đầy đủ và chính xác tuyệt đối trong hồ sơ đăng ký, vì đây là căn cứ pháp lý để xác định trách nhiệm của cá nhân đứng tên hộ kinh doanh. Chỉ cần sai sót nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị trả lại và phải thực hiện lại từ đầu.
Các thông tin bắt buộc phải kê khai gồm:
- Họ và tên chủ hộ (ghi IN HOA, đúng như trên giấy tờ tùy thân).
- CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Ngày cấp, nơi cấp của giấy tờ tùy thân.
- Địa chỉ thường trú theo đúng thông tin trên CCCD/CMND.
Những lỗi thường gặp cần đặc biệt tránh:
- Ghi sai chỉ 1 chữ số CCCD/CMND cũng khiến hồ sơ không hợp lệ.
- Ghi địa chỉ thường trú khác với thông tin trên CCCD, dẫn đến hồ sơ bị trả lại ngay khi tiếp nhận.
3.3.6. Thông Tin Thành Viên Hộ Gia Đình (Nếu Có)
Thông tin thành viên hộ gia đình chỉ cần kê khai trong trường hợp hộ kinh doanh có từ hai người trở lên cùng tham gia hoạt động kinh doanh, đặc biệt khi giữa các thành viên có sự phân chia vai trò, trách nhiệm nội bộ. Việc ghi nhận đầy đủ thông tin giúp xác định rõ phạm vi trách nhiệm của từng người khi phát sinh nghĩa vụ pháp lý hoặc làm việc với cơ quan Nhà nước.
Trường hợp bắt buộc phải kê khai thông tin thành viên:
- Có nhiều người trong cùng hộ gia đình cùng trực tiếp tham gia kinh doanh.
- Có phân công trách nhiệm, vai trò giữa các thành viên (quản lý, bán hàng, tài chính…).
Cách ghi thông tin thành viên hộ gia đình:
- Họ và tên.
- Quan hệ với chủ hộ kinh doanh.
- Số CCCD/CMND hợp lệ.
3.3.7. Ngày Bắt Đầu Hoạt Động
Ngày bắt đầu hoạt động là mốc thời gian có ý nghĩa pháp lý quan trọng, vì đây chính là căn cứ để cơ quan thuế tính thuế và xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ pháp lý của hộ kinh doanh. Việc ghi sai hoặc không phù hợp có thể dẫn đến rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt hành chính.
Một số khuyến nghị khi ghi ngày bắt đầu hoạt động:
- Nên ghi sau ngày nộp hồ sơ từ 1–3 ngày để đảm bảo thủ tục được xử lý kịp thời.
- Không ghi ngày trong quá khứ, kể cả khi đã kinh doanh thử nghiệm trước đó, nhằm tránh phát sinh nghĩa vụ thuế không cần thiết.
3.3.8. Cam Kết Và Chữ Ký
Cam kết và chữ ký là phần thể hiện trách nhiệm pháp lý cuối cùng của chủ hộ kinh doanh đối với toàn bộ nội dung đã kê khai trong hồ sơ. Thông qua nội dung cam kết, chủ hộ xác nhận chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính trung thực, chính xác của các thông tin đã đăng ký.
Một số điểm cần lưu ý khi thực hiện cam kết và ký hồ sơ:
- Nội dung cam kết không cần công chứng hay chứng thực.
- Ký tay trực tiếp, không sử dụng chữ ký scan hoặc đóng dấu.
- Ghi rõ họ và tên ngay dưới chữ ký để đảm bảo giá trị pháp lý.
3.4. Những Lưu Ý Quan Trọng Nhất Khi Điền Mẫu Đơn
Khi điền mẫu đơn đăng ký hộ kinh doanh, người nộp hồ sơ cần đặc biệt cẩn trọng vì chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị trả lại hoặc phải chỉnh sửa nhiều lần. Việc tuân thủ đúng hình thức và kiểm tra kỹ thông tin ngay từ đầu sẽ giúp quá trình tiếp nhận, xử lý hồ sơ diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.
Những lưu ý quan trọng nhất cần ghi nhớ:
- Không tẩy xóa, sửa chữa trên mẫu đơn.
- Không sử dụng mực đỏ khi kê khai.
- Không dùng chữ viết tắt, phải ghi đầy đủ, rõ ràng.
- Kiểm tra kỹ họ tên, số CCCD, địa chỉ để đảm bảo trùng khớp giấy tờ.
Nên photo lưu 01 bản hồ sơ trước khi nộp để đối chiếu khi cần thiết.















