Mẫu giấy đề nghị thanh toán là chứng từ kế toán nội bộ quan trọng, được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp để đề nghị chi trả hoặc hoàn ứng các khoản chi phí phát sinh. Tuy nhiên, mỗi loại hình đơn vị lại áp dụng Thông tư kế toán khác nhau, khiến nhiều người lúng túng khi chọn mẫu và cách lập. Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp đầy đủ các mẫu giấy đề nghị thanh toán mới nhất, chuẩn theo Thông tư 200, 133, 107, 79, kèm hướng dẫn chi tiết giúp bạn sử dụng đúng quy định, tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro khi kiểm tra, quyết toán.

Mục lục

1. Giấy Đề Nghị Thanh Toán Là Gì? Định Nghĩa & Tầm Quan Trọng

Trong hệ thống quản trị tài chính – kế toán của doanh nghiệp, Giấy đề nghị thanh toán là một chứng từ nội bộ có vai trò rất quan trọng, nhưng lại thường bị xem nhẹ hoặc sử dụng chưa đúng chuẩn. Thực tế, đây không chỉ là “giấy xin chi tiền”, mà còn là mắt xích bắt buộc giúp kiểm soát dòng tiền, hợp thức hóa chi phí và đảm bảo tuân thủ quy định kế toán – thuế.

Hiểu đúng và sử dụng đúng Giấy đề nghị thanh toán giúp doanh nghiệp tránh rủi ro khi quyết toán, kiểm toán, đồng thời xây dựng một quy trình chi tiêu minh bạch, rõ trách nhiệm giữa các bộ phận.

Giấy Đề Nghị Thanh Toán Là Gì?
Giấy Đề Nghị Thanh Toán Là Gì?

Định nghĩa Giấy đề nghị thanh toán

Giấy đề nghị thanh toán là chứng từ kế toán nội bộ do cá nhân hoặc bộ phận phát sinh chi phí lập, nhằm đề nghị doanh nghiệp chi trả hoặc hoàn trả một khoản tiền cụ thể. Chứng từ này thường được lập trước khi thanh toán (hoặc sau khi đã chi tạm ứng), kèm theo hóa đơn, chứng từ gốc liên quan.

Về bản chất, Giấy đề nghị thanh toán:

  • Là căn cứ để kế toán và lãnh đạo xem xét, phê duyệt khoản chi

  • Là bước trung gian giữa phát sinh chi phí và thực hiện thanh toán

  • Góp phần hợp thức hóa khoản chi trong hồ sơ kế toán

Mục đích sử dụng Giấy đề nghị thanh toán

Tùy vào đặc thù hoạt động, Giấy đề nghị thanh toán được sử dụng trong rất nhiều tình huống khác nhau, từ chi phí nhỏ lẻ đến các khoản thanh toán giá trị lớn.

Các mục đích sử dụng phổ biến gồm:

  • Thanh toán tạm ứng / hoàn ứng cho nhân viên sau công tác, mua sắm

  • Thanh toán chi phí phát sinh như văn phòng phẩm, sửa chữa, tiếp khách, đi lại

  • Thanh toán công nợ cho nhà cung cấp, đối tác theo hợp đồng

  • Thanh toán chi phí nội bộ như lương, thưởng, phụ cấp, trợ cấp theo quyết định

Việc tách bạch rõ từng mục đích thanh toán giúp kế toán phân loại chi phí chính xác, hạn chế nhầm lẫn và sai sót khi hạch toán.

Tầm quan trọng của Giấy đề nghị thanh toán trong doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng hóa đơn mà bỏ qua Giấy đề nghị thanh toán, dẫn đến hồ sơ chi phí thiếu logic và khó giải trình khi cơ quan thuế hoặc kiểm toán kiểm tra.

Giấy đề nghị thanh toán đóng vai trò quan trọng ở các khía cạnh:

  • Là cơ sở kiểm soát chi tiêu nội bộ, tránh chi sai, chi trùng hoặc chi không đúng thẩm quyền

  • Là bằng chứng chứng minh tính hợp lý của khoản chi, hỗ trợ công tác kiểm toán và quyết toán thuế

  • Giúp minh bạch hóa quy trình tài chính, rõ ai đề nghị – ai duyệt – ai chi – chi cho việc gì

Một doanh nghiệp có hệ thống Giấy đề nghị thanh toán rõ ràng, đúng chuẩn theo Thông tư kế toán áp dụng sẽ giảm đáng kể rủi ro bị loại chi phí, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản trị tài chính nội bộ.

2. Quy Định Pháp Lý Về Giấy Đề Nghị Thanh Toán: Các Thông Tư Quan Trọng

Việc lập và sử dụng Giấy đề nghị thanh toán không thể tách rời khỏi khung pháp lý kế toán hiện hành. Mặc dù đây là chứng từ nội bộ, nhưng nếu không được xây dựng và sử dụng đúng theo Thông tư áp dụng, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong công tác hạch toán, giải trình và kiểm toán.

Do đó, để đảm bảo tính nhất quán và hợp lệ trong quản lý tài chính, doanh nghiệp cần xác định rõ Thông tư kế toán đang áp dụng, từ đó chuẩn hóa mẫu Giấy đề nghị thanh toán cho phù hợp.

Khái quát các Thông tư kế toán hiện hành

Hiện nay, pháp luật kế toán không ban hành một mẫu Giấy đề nghị thanh toán thống nhất cho mọi loại hình đơn vị. Thay vào đó, chứng từ này được đặt trong hệ thống chứng từ kế toán nội bộ theo từng Thông tư áp dụng.

Các Thông tư quan trọng gồm:

  • Thông tư 200/2014/TT-BTC
    Áp dụng cho doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa. Thông tư này quy định hệ thống chứng từ kế toán đầy đủ, chi tiết, phù hợp với các đơn vị có quy mô và nghiệp vụ tài chính phức tạp.
    Trong thực tiễn, Giấy đề nghị thanh toán được sử dụng như chứng từ làm căn cứ nội bộ để kế toán thực hiện chi tiền và hạch toán chi phí.

  • Thông tư 133/2016/TT-BTC
    Áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. So với Thông tư 200, quy định tại Thông tư 133 có tính linh hoạt cao hơn, song vẫn yêu cầu doanh nghiệp thiết lập quy trình kiểm soát chi tiêu rõ ràng, trong đó Giấy đề nghị thanh toán là một chứng từ quan trọng.

  • Thông tư 107/2017/TT-BTC
    Áp dụng cho đơn vị hành chính sự nghiệp. Trong nhóm đối tượng này, Giấy đề nghị thanh toán thường gắn với quy trình tạm ứng, thanh toán và quyết toán kinh phí, đặc biệt đối với các khoản chi ngân sách, nhiệm vụ chuyên môn, đề án hoặc dự án.

  • Thông tư 79/2019/TT-BTC
    Áp dụng trong lĩnh vực quản lý ngân sách và tài chính Nhà nước, với yêu cầu chặt chẽ về hồ sơ, thẩm quyền và trình tự thanh toán. Giấy đề nghị thanh toán trong trường hợp này mang tính chứng từ hành chính – tài chính, phục vụ công tác kiểm soát chi ngân sách.

Điểm chung của các Thông tư trên là đều cho phép đơn vị chủ động thiết kế mẫu chứng từ nội bộ, miễn bảo đảm đầy đủ nội dung bắt buộc và phục vụ hiệu quả cho việc hạch toán, kiểm soát và lưu trữ.

Giấy đề nghị thanh toán có phải là chứng từ kế toán không?

Về bản chất pháp lý, Giấy đề nghị thanh toán là chứng từ kế toán nội bộ, được sử dụng trong hệ thống quản lý tài chính của đơn vị. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng đây không phải là chứng từ thuế.

Cụ thể:

  • Giấy đề nghị thanh toán không thay thế hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định của pháp luật thuế

  • Không phải căn cứ trực tiếp để khấu trừ hoặc quyết toán thuế

  • Không có giá trị thanh toán độc lập nếu không kèm theo phiếu chi, ủy nhiệm chi hoặc chứng từ ngân hàng

Dù vậy, trong hệ thống kế toán, Giấy đề nghị thanh toán vẫn giữ vai trò quan trọng vì:

  • Là căn cứ để xem xét, phê duyệt và kiểm soát khoản chi

  • Thể hiện rõ trách nhiệm của người đề nghị, người phê duyệt và bộ phận kế toán

  • Hỗ trợ chứng minh tính hợp lý, cần thiết của chi phí khi giải trình với kiểm toán hoặc cơ quan quản lý

Phân biệt Giấy đề nghị thanh toán và chứng từ thuế

Để tránh sai sót trong hồ sơ kế toán, doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai nhóm chứng từ sau:

  • Giấy đề nghị thanh toán

    • Chứng từ nội bộ

    • Phục vụ quản trị và kiểm soát chi phí

    • Do doanh nghiệp hoặc đơn vị tự ban hành và quản lý

  • Chứng từ thuế (hóa đơn, chứng từ thanh toán hợp pháp)

    • Căn cứ pháp lý với cơ quan thuế

    • Quyết định chi phí có được chấp nhận hay không

    • Phải tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật thuế

Một bộ hồ sơ chi phí đầy đủ và chặt chẽ thường bao gồm:
Giấy đề nghị thanh toán → Phê duyệt chi → Phiếu chi/Ủy nhiệm chi → Hóa đơn, chứng từ gốc.

3. Tổng Hợp & TẢI MIỄN PHÍ Các Mẫu Giấy Đề Nghị Thanh Toán Mới Nhất (Word, Excel, PDF)

Việc sử dụng mẫu Giấy đề nghị thanh toán chuẩn – tương ứng với từng Thông tư kế toán – sẽ giúp doanh nghiệp đồng nhất hồ sơ chứng từ, dễ kiểm toán, dễ quản lý nội bộ. Dưới đây là bộ mẫu đầy đủ, chuẩn pháp lý, tải miễn phí theo từng loại hình áp dụng.

3.1. Mẫu Giấy Đề Nghị Thanh Toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (Mẫu 05-TT)

Đặc điểm & đối tượng áp dụng:

  • Mẫu này thường được kế toán dùng khi đề nghị thanh toán chi phí phát sinh trước khi lập phiếu chi hoặc ủy nhiệm chi

  • Thể hiện rõ người đề nghị – nội dung chi – số tiền – chứng từ kèm theo

Mẫu Giấy Đề Nghị Thanh Toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (Mẫu 05-TT)
Mẫu Giấy Đề Nghị Thanh Toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (Mẫu 05-TT)

TẢI XUỐNG TẠI ĐÂY

3.5. Mẫu Giấy Đề Nghị Thanh Toán Công Nợ (Riêng cho đối tác/khách hàng)

Khi nào cần dùng mẫu này?

  • Khi doanh nghiệp đề nghị thanh toán công nợ phải trả cho nhà cung cấp, khách hàng

  • Thường dùng trong thanh toán công nợ mua hàng, dịch vụ, tạm ứng hoàn ứng…

  • Mẫu này bổ sung các nội dung như: số hợp đồng, mã đối tác, kỳ thanh toán, số dư công nợ…

Mẫu Giấy Đề Nghị Thanh Toán Công Nợ (Riêng cho đối tác/khách hàng)
Mẫu Giấy Đề Nghị Thanh Toán Công Nợ (Riêng cho đối tác/khách hàng)

TẢI XUỐNG TẠI ĐÂY

4. Hướng Dẫn Cách Viết Giấy Đề Nghị Thanh Toán Chi Tiết

Phần này đóng vai trò “cầm tay chỉ việc”, giúp người đọc không chỉ hiểu lý thuyết mà có thể tự điền đúng – đủ – chuẩn ngay từ lần đầu. Dù áp dụng theo Thông tư 200 hay 133, cách viết Giấy đề nghị thanh toán về bản chất không khác nhau, chỉ khác ở mức độ kiểm soát và quy trình phê duyệt nội bộ.

4.1. Thông tin chung

Đây là phần thể hiện tư cách pháp lý và thời điểm lập chứng từ, thường đặt ở đầu trang.

Cần ghi đầy đủ:

  • Tên đơn vị, bộ phận: ghi ở góc trên bên trái, đúng theo tên pháp lý của doanh nghiệp hoặc đơn vị trực thuộc.

  • Số, ngày, tháng, năm lập phiếu: giúp kế toán theo dõi, lưu trữ và đối chiếu chứng từ theo kỳ.

  • Kính gửi: ghi rõ người hoặc bộ phận có thẩm quyền phê duyệt chi, thường là:

    • Giám đốc / Tổng Giám đốc

    • Kế toán trưởng

    • Hoặc Phòng Kế toán (theo quy chế nội bộ)

Lưu ý: Không nên ghi chung chung “Kính gửi Ban Giám đốc” nếu doanh nghiệp đã quy định rõ thẩm quyền duyệt chi.

4.2. Thông tin người đề nghị thanh toán

Phần này xác định ai là người chịu trách nhiệm về khoản chi.

Thông tin cần có:

  • Họ và tên người đề nghị

  • Chức vụ

  • Bộ phận/Phòng ban công tác

Trong nhiều doanh nghiệp, đây là căn cứ để:

  • Quy trách nhiệm khi chi phí có sai sót

  • Đối chiếu với quyết định tạm ứng (nếu có)

4.3. Nội dung đề nghị thanh toán

Đây là phần quan trọng nhất của Giấy đề nghị thanh toán.

Cách viết đúng là:

  • Ngắn gọn – rõ mục đích – đúng bản chất chi phí

  • Tránh các mô tả mơ hồ như: “chi phí phát sinh”, “chi phí khác”

Ví dụ diễn giải chuẩn:

  • Thanh toán chi phí công tác tại Đà Nẵng từ ngày 05/06/2026 đến 07/06/2026

  • Thanh toán tiền mua văn phòng phẩm theo Hóa đơn số 000123 ngày 10/06/2026

  • Thanh toán tiền hàng theo Hợp đồng số 05/HĐKT/2026 ký ngày 01/06/2026

Nội dung này phải phù hợp với chứng từ gốc kèm theo.

4.4. Chi tiết khoản tiền đề nghị thanh toán

Phần này liên quan trực tiếp đến giá trị thanh toán, cần tuyệt đối chính xác.

Yêu cầu bắt buộc:

  • Ghi số tiền bằng số và bằng chữ

  • Hai cách ghi phải khớp tuyệt đối

Nếu có tạm ứng trước, cần thể hiện rõ:

  • Tổng chi phí phát sinh

  • Số tiền đã tạm ứng

  • Số tiền còn lại đề nghị thanh toán

Ví dụ:

Tổng chi phí: 8.500.000 đồng
Đã tạm ứng: 5.000.000 đồng
Số tiền đề nghị thanh toán thêm: 3.500.000 đồng

4.5. Chứng từ gốc kèm theo

Giấy đề nghị thanh toán chỉ có giá trị khi đi kèm chứng từ hợp lệ.

Cần liệt kê rõ:

  • Loại chứng từ: hóa đơn, hợp đồng, biên bản nghiệm thu, bảng kê, vé tàu xe…

  • Số lượng chứng từ kèm theo

Ví dụ:

  • 01 Hóa đơn GTGT số 000123

  • 01 Hợp đồng kinh tế số 05/HĐKT/2026

  • 01 Biên bản nghiệm thu

4.6. Chữ ký và phê duyệt

Đây là phần hoàn tất chu trình kiểm soát chi tiêu.

Thông thường gồm:

  • Chữ ký người đề nghị thanh toán

  • Chữ ký Kế toán thanh toán / Kế toán trưởng

  • Chữ ký Giám đốc hoặc Người được ủy quyền duyệt chi

Các chữ ký cần:

  • Ghi rõ họ tên, chức vụ

  • Thực hiện theo đúng quy trình luân chuyển chứng từ nội bộ

5. Những Lỗi Thường Gặp Khi Lập Giấy Đề Nghị Thanh Toán & Cách Khắc Phục

Trong thực tế vận hành tài chính – kế toán, Giấy đề nghị thanh toán thường bị xem là chứng từ mang tính thủ tục, dẫn đến việc lập chưa cẩn trọng. Chính điều này khiến nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng hồ sơ bị trả lại, thời gian thanh toán kéo dài, thậm chí chi phí bị loại khi kiểm tra hoặc kiểm toán. Việc nhận diện sớm các lỗi thường gặp và có biện pháp khắc phục phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình, giảm rủi ro và nâng cao tính minh bạch tài chính.

Sai sót thông tin trên Giấy đề nghị thanh toán

Lỗi sai thông tin thường xuất phát từ việc sử dụng mẫu không thống nhất hoặc điền biểu mẫu mang tính đối phó. Các thông tin như tên đơn vị, tên người đề nghị, nội dung chi và số tiền nếu ghi không chính xác sẽ làm mất tính logic của hồ sơ, gây khó khăn cho kế toán trong quá trình kiểm soát và hạch toán.

  • Ghi sai hoặc ghi tắt tên đơn vị, bộ phận

  • Nội dung đề nghị thanh toán diễn giải chung chung, không rõ mục đích

  • Nhầm lẫn số tiền đề nghị thanh toán hoặc bỏ sót thông tin quan trọng

Doanh nghiệp nên sử dụng một mẫu thống nhất, yêu cầu người lập đối chiếu kỹ với chứng từ gốc trước khi nộp và quy định rõ cách diễn giải nội dung chi phí.

Thiếu hoặc sai lệch chứng từ gốc kèm theo

Giấy đề nghị thanh toán chỉ có ý nghĩa khi đi kèm chứng từ hợp lệ. Nhiều hồ sơ bị trả lại vì thiếu hóa đơn, hợp đồng hoặc biên bản nghiệm thu, hoặc chứng từ kèm theo không phù hợp với nội dung chi được đề nghị. Điều này không chỉ làm gián đoạn thanh toán mà còn tiềm ẩn rủi ro khi quyết toán thuế.

  • Không đính kèm đầy đủ hóa đơn, hợp đồng, biên bản liên quan

  • Chứng từ kèm theo không khớp với nội dung đề nghị thanh toán

Cần quy định rõ danh mục chứng từ bắt buộc theo từng loại chi phí và chỉ tiếp nhận hồ sơ khi đã đầy đủ, hợp lệ.

Không tuân thủ đúng mẫu theo Thông tư áp dụng

Mỗi doanh nghiệp áp dụng một chế độ kế toán khác nhau. Việc sử dụng mẫu Giấy đề nghị thanh toán không phù hợp với Thông tư đang áp dụng có thể khiến hồ sơ bị đánh giá là thiếu chuẩn mực, đặc biệt khi kiểm toán hoặc thanh tra.

  • Doanh nghiệp nhỏ áp dụng TT133 nhưng dùng mẫu thiết kế theo TT200

  • Đơn vị hành chính sự nghiệp sử dụng mẫu doanh nghiệp, thiếu thông tin nguồn kinh phí

Doanh nghiệp cần xác định rõ Thông tư kế toán đang áp dụng và chuẩn hóa mẫu chứng từ nội bộ tương ứng, có ghi chú phạm vi sử dụng ngay trên biểu mẫu.

Thiếu chữ ký hoặc dấu xác nhận cần thiết

Một Giấy đề nghị thanh toán thiếu chữ ký đúng thẩm quyền được xem là chưa hoàn tất về mặt quy trình. Trong nhiều trường hợp, việc thiếu chữ ký của kế toán trưởng hoặc người duyệt chi khiến hồ sơ bị treo, kéo dài thời gian xử lý.

  • Thiếu chữ ký người đề nghị, kế toán hoặc người phê duyệt

  • Ký không đúng thẩm quyền theo quy chế nội bộ

Doanh nghiệp nên ban hành quy trình ký duyệt rõ ràng và không tiếp nhận hồ sơ thanh toán chưa đủ chữ ký theo quy định.

Sai lệch giữa số tiền bằng số và bằng chữ

Sai khác giữa số tiền bằng số và bằng chữ là lỗi nhỏ nhưng có thể dẫn đến nghi ngờ về tính chính xác của hồ sơ. Đây là lỗi thường bị kiểm toán và cơ quan quản lý yêu cầu làm lại chứng từ.

  • Số tiền bằng số không khớp với số tiền bằng chữ

  • Lỗi đánh máy hoặc ghi thiếu đơn vị tiền tệ

Người lập cần đối chiếu kỹ trước khi ký, ưu tiên sử dụng file biểu mẫu có công thức tự chuyển số sang chữ để hạn chế sai sót.

Giấy đề nghị thanh toán tuy là chứng từ nội bộ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của chi phí và hiệu quả quản lý tài chính. Việc lập đúng ngay từ đầu không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian xử lý mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao tính chuyên nghiệp trong vận hành.

6. Tối Ưu Hóa Quy Trình Thanh Toán: Từ Giấy Tờ Thủ Công Đến Số Hóa

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng mở rộng quy mô và yêu cầu kiểm soát tài chính ngày càng chặt chẽ, việc duy trì quy trình thanh toán thủ công bằng giấy tờ truyền thống dần bộc lộ nhiều hạn chế. Tối ưu hóa quy trình thanh toán không chỉ là câu chuyện “đổi công cụ”, mà là chuyển đổi tư duy quản trị – từ xử lý thủ công sang quản lý có hệ thống, có dữ liệu và có kiểm soát theo thời gian thực.

Ưu và nhược điểm của việc lập giấy thủ công (Word/Excel)

Hình thức lập Giấy đề nghị thanh toán bằng Word hoặc Excel vẫn đang được rất nhiều doanh nghiệp sử dụng, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ. Cách làm này phù hợp ở giai đoạn đầu, khi số lượng nghiệp vụ còn ít và bộ máy gọn nhẹ.

Tuy nhiên, khi tần suất thanh toán tăng lên, các hạn chế bắt đầu xuất hiện rõ ràng:

  • Phụ thuộc nhiều vào con người, dễ sai sót khi nhập liệu

  • Khó kiểm soát phiên bản biểu mẫu, dễ dùng nhầm mẫu cũ

  • Quy trình ký duyệt chậm, luân chuyển giấy tờ mất thời gian

  • Khó tổng hợp, tra cứu và đối chiếu dữ liệu theo kỳ

Ở góc độ quản trị, việc xử lý thủ công khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian cho tác vụ hành chính, trong khi giá trị tạo ra không cao.

Lợi ích khi áp dụng phần mềm kế toán vào quy trình thanh toán

Khi doanh nghiệp chuyển sang sử dụng phần mềm kế toán, Giấy đề nghị thanh toán không còn là một biểu mẫu đơn lẻ, mà trở thành một bước trong quy trình khép kín – từ đề nghị, phê duyệt đến hạch toán và thanh toán.

Các phần mềm kế toán phổ biến hiện nay như MISA, ACC hay Bizzi cho phép doanh nghiệp chuẩn hóa toàn bộ quy trình này trên một hệ thống tập trung.

Những lợi ích nổi bật có thể kể đến:

  • Tự động hóa luồng phê duyệt, giảm phụ thuộc vào giấy tờ

  • Hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công

  • Gắn kết chặt chẽ giữa đề nghị thanh toán – chứng từ – hạch toán

  • Quản lý dữ liệu tập trung, dễ truy xuất và kiểm soát theo thời gian thực

Về lâu dài, việc áp dụng phần mềm giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm soát tài chính.

Các giải pháp số hóa liên quan: chữ ký số và hóa đơn điện tử

Bên cạnh phần mềm kế toán, việc số hóa quy trình thanh toán còn gắn liền với các công cụ pháp lý – công nghệ khác. Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vận hành linh hoạt, đặc biệt trong mô hình làm việc từ xa hoặc đa chi nhánh.

Các giải pháp số hóa phổ biến hiện nay gồm:

  • Chữ ký số: Cho phép phê duyệt Giấy đề nghị thanh toán và chứng từ liên quan hoàn toàn online, vẫn đảm bảo giá trị pháp lý

  • Hóa đơn điện tử: Dễ dàng liên kết trực tiếp với hồ sơ thanh toán, giảm rủi ro thất lạc chứng từ

  • Lưu trữ điện tử: Thuận tiện cho kiểm toán, quyết toán và tra cứu lịch sử giao dịch

Khi các giải pháp này được kết hợp đồng bộ, quy trình thanh toán của doanh nghiệp sẽ chuyển từ xử lý thủ công – bị động sang quản trị chủ động – dựa trên dữ liệu.

Số hóa quy trình thanh toán không nhất thiết phải làm đồng loạt ngay từ đầu. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ việc chuẩn hóa mẫu biểu, sau đó từng bước tích hợp phần mềm kế toán, chữ ký số và hóa đơn điện tử. Cách làm này giúp giảm áp lực chuyển đổi, nhưng vẫn đạt hiệu quả quản trị rõ rệt theo thời gian.

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Giấy Đề Nghị Thanh Toán

Phần FAQ giúp làm rõ những vướng mắc rất phổ biến trong quá trình lập và sử dụng Giấy đề nghị thanh toán. Các câu trả lời dưới đây được xây dựng theo hướng đúng quy định – sát thực tế – dễ áp dụng, phù hợp cho cả doanh nghiệp nhỏ và đơn vị có quy trình kế toán chặt chẽ.

Giấy đề nghị thanh toán có cần đóng dấu không?

Về nguyên tắc, Giấy đề nghị thanh toán là chứng từ kế toán nội bộ, nên pháp luật không bắt buộc phải đóng dấu doanh nghiệp. Giá trị của chứng từ này chủ yếu được xác lập thông qua chữ ký đúng thẩm quyền và việc gắn với hồ sơ thanh toán đầy đủ.

Tuy nhiên, trên thực tế:

  • Nhiều doanh nghiệp vẫn yêu cầu đóng dấu để tăng tính kiểm soát nội bộ

  • Một số đơn vị coi dấu là điều kiện hoàn tất hồ sơ thanh toán

Vì vậy, việc có đóng dấu hay không phụ thuộc vào quy chế tài chính nội bộ, không phải yêu cầu bắt buộc của pháp luật kế toán.

Thời hạn lưu trữ Giấy đề nghị thanh toán là bao lâu?

Giấy đề nghị thanh toán là một phần của hồ sơ kế toán, do đó thời hạn lưu trữ được thực hiện theo quy định chung về lưu trữ chứng từ kế toán.

Thông thường:

  • Tối thiểu 5 năm đối với chứng từ kế toán dùng cho quản lý, điều hành

  • 10 năm hoặc lâu hơn nếu là chứng từ gắn với quyết toán, kiểm toán, tranh chấp hoặc nghĩa vụ pháp lý khác

Trên thực tế, Giấy đề nghị thanh toán thường được lưu cùng bộ hồ sơ chi phí (phiếu chi/ủy nhiệm chi, hóa đơn, hợp đồng…) để đảm bảo tính liên kết khi tra cứu.

Có cần làm Giấy đề nghị thanh toán cho các khoản chi nhỏ không?

Pháp luật không phân biệt giá trị lớn hay nhỏ khi nói đến việc lập Giấy đề nghị thanh toán. Vấn đề nằm ở quy mô và cách tổ chức quản lý tài chính của doanh nghiệp.

Trong thực tế:

  • Doanh nghiệp nhỏ có thể linh hoạt với các khoản chi rất nhỏ, thường xuyên

  • Doanh nghiệp có quy trình chặt chẽ thường vẫn lập Giấy đề nghị thanh toán để kiểm soát chi tiêu và tránh chi trùng

Ngay cả với khoản chi nhỏ, việc lập Giấy đề nghị thanh toán vẫn giúp minh bạch hóa dòng tiền, đặc biệt khi số lượng khoản chi phát sinh nhiều.

Sự khác biệt giữa Giấy đề nghị thanh toán và Giấy đề nghị tạm ứng là gì?

Đây là hai chứng từ rất dễ bị nhầm lẫn, nhưng bản chất và thời điểm sử dụng hoàn toàn khác nhau.

  • Giấy đề nghị tạm ứng

    • Lập trước khi chi tiền

    • Mục đích: xin tạm ứng để thực hiện công việc

    • Chưa cần đầy đủ hóa đơn, chứng từ gốc

  • Giấy đề nghị thanh toán

    • Lập sau khi chi phí đã phát sinh

    • Mục đích: thanh toán hoặc hoàn ứng

    • Bắt buộc có chứng từ gốc hợp lệ kèm theo

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!
Đăng ký ngay icon
Zalo phone