Thưởng Tết là khoản ghi nhận quan trọng mà doanh nghiệp dành cho người lao động vào dịp cuối năm, thể hiện sự đánh giá đối với nỗ lực và mức độ đóng góp trong suốt một năm làm việc. Tuy nhiên, tiền thưởng Tết không có công thức cố định theo pháp luật mà được xây dựng dựa trên quy chế riêng của từng doanh nghiệp. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu các cách tính thưởng Tết phổ biến nhất năm 2026, giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách phù hợp và người lao động chủ động nắm rõ quyền lợi của mình.

Cách tính thưởng Tết thường phụ thuộc vào chính sách của từng doanh nghiệp chứ không theo một khuôn mẫu pháp lý nhất định. Các doanh nghiệp thường dựa trên lương tháng 13, hiệu quả công việc (KPIs), thâm niên và tình hình kinh doanh để chi trả, công thức tính thưởng tết thường xoay quanh 3 hướng triển khai chính sau:

Cách 1: Tính thưởng Tết theo lương trung bình năm

  • Công thức: Thưởng Tết = Lương bình quân năm × (Số tháng làm việc / 12) × Hệ số hiệu suất
  • Ví dụ: Nhân viên A làm việc 9 tháng, lương bình quân 12 triệu/tháng, hiệu suất tốt (1,2)  → Thưởng Tết = 12 × (9/12) × 1,2 ≈ 10,8 triệu đồng

Cách 2: Tính thưởng Tết theo lương tháng 12

  • Công thức: Thưởng Tết = Lương tháng 12 × (Số tháng làm việc / 12) × Tỷ lệ thưởng
  • Ví dụ: Nhân viên B làm đủ 12 tháng, lương tháng 12 là 15 triệu, hoàn thành nhiệm vụ  → Thưởng Tết = 15 triệu đồng

Cách 3: Tính thưởng Tết theo KPI, thâm niên, cấp bậc, chức vụ, theo kết quả phòng ban hoặc dự án

  • Công thức: Thưởng Tết = Mức thưởng cơ bản × Hệ số KPI
  • Hệ số KPI tham khảo: Xuất sắc: 150%/ Tốt: 120%/ Đạt yêu cầu: 100%

Ví dụ: Mức thưởng cơ bản 10 triệu, nhân viên đạt KPI mức “Tốt” (120%) → Thưởng Tết = 10 × 1,2 = 12 triệu đồng

 

1. Cách tính thưởng Tết chuẩn nhất 2026

Dưới đây là các cách tính thưởng Tết chuẩn nhất năm 2026, được nhiều doanh nghiệp áp dụng nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và phù hợp với hiệu quả làm việc của người lao động:

Cách 1: Cách tính thưởng Tết theo mức lương trung bình trong năm

Đây là phương pháp tính thưởng Tết được nhiều doanh nghiệp tư nhân áp dụng, đặc biệt phù hợp với các đơn vị có mức lương trả theo tháng biến động và cơ chế đánh giá hiệu suất cuối năm rõ ràng.

Công thức:

Thưởng Tết = Lương bình quân 12 tháng × (Thời gian làm việc thực tế / 12) × Tỷ lệ đánh giá hiệu suất

Trong đó:

  • Lương bình quân 12 tháng: Tổng thu nhập thực nhận trong năm chia cho 12.
  • Thời gian làm việc thực tế: Số tháng người lao động làm việc trong năm.
  • Tỷ lệ hiệu suất: Do doanh nghiệp quy định theo mức độ hoàn thành công việc:
  • Hoàn thành nhiệm vụ: thường = 1
  • Hiệu suất tốt hoặc xuất sắc: có thể > 1
  • Chưa đạt yêu cầu: có thể < 1

Ví dụ minh hoạ:

  • Nhân viên C làm việc 9 tháng trong năm 2025, lương bình quân 12 triệu đồng/tháng, mức đánh giá hoàn thành tốt công việc (tỷ lệ 1,2) → Thưởng Tết = 12 triệu × (9/12) × 1,2 ≈ 10,8 triệu đồng.
  • Nhân viên D làm việc 12 tháng, lương bình quân 7 triệu đồng/tháng nhưng hiệu suất chưa đạt yêu cầu (tỷ lệ 0,8) → Thưởng Tết = 7 triệu × 0,8 = 5,6 triệu đồng.

Ví dụ này cho thấy, dù thời gian làm việc tương đương hoặc mức lương khác nhau, hiệu suất cá nhân vẫn là yếu tố quyết định trực tiếp đến mức thưởng Tết, giúp doanh nghiệp khuyến khích tinh thần làm việc và tối ưu chính sách đãi ngộ.

Cách 2: Cách tính thưởng Tết theo mức lương tháng 12

Đây là phương pháp khá phổ biến nhờ cách tính đơn giản, dễ hiểu, thường được doanh nghiệp áp dụng khi muốn thống nhất mức thưởng và đa số nhân sự đã làm việc đủ năm.

Công thức áp dụng:

Tiền thưởng Tết = Lương tháng 12 × (Số tháng làm việc trong năm / 12) × Tỷ lệ thưởng

Trong đó:

  • Lương tháng 12: là mức lương thực nhận tại thời điểm cuối năm.
  • Tỷ lệ thưởng: thường bằng 1 nếu hoàn thành nhiệm vụ; có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm theo đánh giá hiệu suất.
  • Với nhân viên làm đủ 12 tháng và đạt yêu cầu, nhiều doanh nghiệp sử dụng luôn lương tháng 12 làm mức thưởng Tết.

Ví dụ minh họa:

  • Nhân viên C làm việc 7 tháng trong năm 2025, lương tháng 12 là 12 triệu đồng, hiệu suất được đánh giá tốt (tỷ lệ 0,9) → Thưởng Tết = 12.000.000 × (7/12) × 0,9 ≈ 6,3 triệu đồng.
  • Nhân viên D làm đủ 12 tháng, lương tháng 12 là 15 triệu đồng, hoàn thành nhiệm vụ (tỷ lệ 1) → Thưởng Tết = 15 triệu đồng.

Cách 3: Các cách tính thưởng Tết khác

Bên cạnh cách tính dựa trên lương bình quân hoặc lương tháng 12, nhiều doanh nghiệp lựa chọn các mô hình thưởng linh hoạt nhằm ghi nhận đúng đóng góp và duy trì sự công bằng nội bộ. Một số hình thức thường gặp gồm:

  • Tính Thưởng Tết theo hiệu suất công việc (KPIs): Mức thưởng căn cứ trên đánh giá cuối năm, với hệ số phổ biến như: Xuất sắc: 150%/ Tốt: 120%/ Đạt yêu cầu: 100%
  • Tính Thưởng Tết theo thâm niên: Nhân viên gắn bó lâu năm được cộng thêm tỷ lệ thưởng so với người mới, phản ánh mức độ cống hiến và cam kết dài hạn.
  • Tính Thưởng Tết theo cấp bậc, chức vụ trong công ty: Nhân sự quản lý hoặc vị trí cao thường được áp dụng mức thưởng cố định cao hơn, hoặc hệ số thưởng tăng dần theo cấp bậc.
  • Thưởng theo kết quả phòng ban hoặc dự án: Những bộ phận đạt mục tiêu doanh thu, lợi nhuận hoặc tiến độ sẽ có quỹ thưởng lớn hơn để phân bổ cho nhân sự.

Lưu ý quan trọng:

Dù áp dụng phương án nào, doanh nghiệp cần ban hành quy chế thưởng Tết bằng văn bản và công bố minh bạch để người lao động nắm rõ quyền lợi, hạn chế tranh chấp. Đồng thời, việc thông tin sớm cách tính thưởng cũng giúp nhân viên chủ động kỳ vọng và có động lực phấn đấu trong suốt năm làm việc.

Cách tính thưởng Tết chuẩn nhất 2026

Cách tính thưởng Tết chuẩn nhất 2026

2. Quy định thưởng tết mới nhất 2026

Thưởng Tết đối với cán bộ, công chức, viên chức không phải là khoản chi bắt buộc cố định, mà được thực hiện trên cơ sở kết quả công tác, mức độ hoàn thành nhiệm vụ và quy chế nội bộ của từng cơ quan, đơn vị theo quy định pháp luật hiện hành.

2.1. Thưởng Tết có phải là khoản bắt buộc không?

Thưởng Tết không phải nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật. Theo Điều 104 Bộ luật Lao động 2019, thưởng (kể cả thưởng Tết) do người sử dụng lao động quyết định, căn cứ vào kết quả kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc của người lao động.

Doanh nghiệp có quyền xác định có thưởng hay không, mức thưởng bao nhiêu, dựa trên tình hình tài chính và quy chế nội bộ (được công khai theo quy định). Chỉ khi đã có cam kết trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế thưởng thì việc chi thưởng mới trở thành nghĩa vụ bắt buộc.

2.2. Quy định theo nghị định 73/2024/NĐ-CP (Áp dụng cho cán bộ, công chức công lập)

Để đảm bảo sự công bằng và rõ ràng, các công ty thường đưa quy định thưởng Tết vào quy chế nội bộ hoặc chính sách đãi ngộ. Các văn bản này sẽ nêu cụ thể: ai được nhận thưởng, điều kiện để nhận là gì, mức thưởng bao nhiêu, tính toán thế nào và thời điểm trả tiền.

Thông thường, số tiền thưởng Tết được tính dựa trên mức lương cơ bản, lương tháng cuối năm, hiệu quả công việc (KPI) hoặc số năm gắn bó của nhân viên. Trong ngành sản xuất, để đơn giản, doanh nghiệp thường tính thưởng cho công nhân dựa trên số ngày đi làm thực tế hoặc ý thức chấp hành kỷ luật. Với khối cơ quan nhà nước, việc thưởng Tết tuân theo Nghị định 73/2024, dựa trên quỹ lương và kết quả hoàn thành nhiệm vụ. Bên cạnh đó, nhiều công ty tư nhân vẫn duy trì cách thưởng tháng lương thứ 13 như một món quà phổ biến vào dịp cuối năm.

Việc công khai các quy định này giúp nhân viên hiểu rõ quyền lợi của mình, từ đó có thêm động lực để làm việc và gắn bó lâu dài. Ngoài khoản thưởng chung, một số đơn vị còn áp dụng hình thức thưởng nóng (bonus) để ghi nhận kịp thời những cá nhân có thành tích xuất sắc trong năm.

2.3. Quy chế thưởng tết mới nhất cho người lao động

Để đảm bảo minh bạch và tạo động lực làm việc, nhiều doanh nghiệp xây dựng quy chế thưởng Tết rõ ràng và thể hiện ngay trong nội quy hoặc hợp đồng lao động. Việc quy định bằng văn bản giúp người lao động nắm rõ quyền lợi, đồng thời là căn cứ pháp lý khi phát sinh vướng mắc.

Nội dung quy chế thưởng Tết thường bao gồm:

  • Phạm vi áp dụng: Các bộ phận, vị trí hoặc nhóm nhân sự đủ điều kiện nhận thưởng
  • Điều kiện hưởng thưởng: Thời gian làm việc tối thiểu, mức độ hoàn thành công việc, tuân thủ nội quy
  • Mức thưởng hoặc hiện vật: Số tiền cụ thể hoặc cách xác định giá trị
  • Cách tính thưởng: Dựa trên lương tháng 12, lương bình quân năm, KPI hoặc thâm niên
  • Thời điểm và quy trình chi trả: Được công bố rõ trong chính sách công ty
  • Quy định bổ sung: Áp dụng cho trường hợp thử việc, nghỉ việc trước Tết hoặc thưởng đột xuất

Việc công khai đầy đủ các nội dung này không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách đãi ngộ rõ ràng mà còn giúp người lao động chủ động bảo vệ quyền lợi của mình. Trước khi ký hợp đồng, người lao động nên đọc kỹ các điều khoản liên quan đến thưởng Tết.

2.4. Các hình thức tiền thưởng tết phổ biến

Tiền thưởng Tết có thể được doanh nghiệp áp dụng dưới nhiều hình thức đa dạng, không nhất thiết chỉ là tiền mặt. Các hình thức thường gặp:

  • Tiền mặt: Hình thức phổ biến nhất, giúp người lao động chủ động chi tiêu dịp Tết.
  • Quà Tết hiện vật: Bánh kẹo, giỏ quà, đồ gia dụng hoặc sản phẩm thiết yếu.
  • Sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp: Thưởng bằng sản phẩm nội bộ hoặc voucher sử dụng dịch vụ.
  • Voucher, phiếu mua hàng: Áp dụng tại các hệ thống bán lẻ hoặc đối tác liên kết.
  • Vé du lịch, nghỉ dưỡng: Phần thưởng mang tính ghi nhận, thường dành cho nhân sự có thành tích nổi bật.
  • Hình thức khác: Linh hoạt theo chính sách đãi ngộ và sáng tạo riêng của từng doanh nghiệp.

Các hình thức thưởng này không chỉ mang giá trị vật chất mà còn góp phần thể hiện sự quan tâm, ghi nhận của doanh nghiệp đối với người lao động trong dịp Tết.

Quy định thưởng tết mới nhất 2026

Quy định thưởng tết mới nhất 2026

3. Câu hỏi thường gặp về thưởng Tết

Câu hỏi 1: Thưởng tết và lương tháng 13 có giống nhau không? Có bắt buộc không?

Hai khoản này không hoàn toàn trùng nhau:

  • Thưởng Tết thường gắn với dịp Tết Âm lịch, căn cứ vào kết quả kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc trong năm.
  • Lương tháng 13 là khoản chi trả cuối năm (thường vào tháng 12 hoặc đầu năm sau), có thể mang tính phúc lợi cố định hoặc cũng là một dạng thưởng.

Cả thưởng Tết và lương tháng 13 đều không bắt buộc theo pháp luật, trừ khi đã được cam kết rõ trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế thưởng của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp hiện nay gộp hai khái niệm này thành một khoản chi cuối năm cho tiện quản lý.

>>> XEM THÊM: Lương tháng 13 là gì? Cách tính lương tháng 13 mới nhất 2026

Câu hỏi 2: Cách tính thưởng tết cho nhân viên như thế nào?

Pháp luật không quy định công thức cố định; cách tính thưởng Tết do doanh nghiệp tự xây dựng và nêu rõ trong quy chế thưởng. Một số cách áp dụng phổ biến gồm:

  • Thưởng theo số tháng lương (thường 1-3 tháng).
  • Thưởng theo lương bình quân năm nhân với tỷ lệ thưởng.
  • Kết hợp nhiều yếu tố như hiệu suất cá nhân (KPI), thâm niên và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Ví dụ: Nhân viên làm đủ năm, lương bình quân 15 triệu đồng/tháng, mức thưởng tương đương 1 tháng lương. Như vậy, thưởng Tết sẽ rơi vào khoảng 15 triệu đồng (có thể điều chỉnh theo đánh giá hiệu suất).

Câu hỏi 3: Người lao động làm việc dưới 12 tháng có được thưởng Tết không?

Vẫn có thể được thưởng, nhưng mức thưởng thường được tính theo thời gian làm việc thực tế. Chẳng hạn, làm 6 tháng thì hưởng khoảng 6/12 tháng lương. Việc áp dụng cụ thể phụ thuộc vào quy chế thưởng của từng doanh nghiệp. Trong trường hợp quy định chỉ thưởng đủ khi làm trọn năm, người làm chưa đủ 12 tháng có thể không được thưởng hoặc chỉ nhận mức thấp hơn.

Câu hỏi 4: Cách tính tiền thưởng tết cho công nhân như thế nào?

Về nguyên tắc, không có cách tính riêng theo luật, mà áp dụng tương tự nhân viên văn phòng. Doanh nghiệp thường căn cứ vào:

  • Mức lương cơ bản hoặc lương bình quân (theo sản phẩm, ca làm, hoặc thời gian).
  • Thời gian làm việc thực tế trong năm.
  • Hiệu suất lao động như sản lượng, mức độ hoàn thành định mức.

Ví dụ: Công nhân làm đủ 12 tháng, lương bình quân 8 triệu đồng/tháng, mức thưởng 1 tháng lương thì tiền thưởng Tết là 8 triệu đồng. Với khối sản xuất, nhiều đơn vị còn áp dụng thưởng theo tổ, nhóm hoặc theo kết quả kinh doanh của bộ phận.

Câu hỏi 5: Nhân sự nghỉ việc trước Tết có được nhận thưởng không?

Việc có được nhận thưởng hay không hoàn toàn căn cứ vào quy chế thưởng, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể của doanh nghiệp. Do pháp luật không bắt buộc thưởng Tết, nên nếu quy định yêu cầu người lao động phải còn làm việc tại thời điểm chi thưởng (thường cận hoặc sau Tết), thì trường hợp đã nghỉ việc trước đó có thể không được nhận. 

Ngược lại, nếu doanh nghiệp có thỏa thuận thưởng theo kết quả làm việc của năm trước, hoặc cho phép tính theo thời gian làm việc thực tế, người lao động vẫn có thể được hưởng một phần thưởng.

Câu hỏi 6: Thưởng Tết có tính thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) không?

Có. Thưởng Tết được xem là thu nhập từ tiền lương, tiền công nên phải tính thuế TNCN theo biểu lũy tiến từng phần (căn cứ Thông tư 111/2013/TT-BTC và các văn bản liên quan). Doanh nghiệp thường khấu trừ tại nguồn nếu khoản chi từ 2 triệu đồng/lần trở lên (tạm khấu trừ 10%), sau đó quyết toán cuối năm. Trường hợp tổng thu nhập năm chưa đến ngưỡng chịu thuế, người lao động có thể được hoàn lại.

Câu hỏi 7: Thưởng Tết có phải đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) không?

Không. Theo quy định hiện hành (Thông tư 06/2021/TT-BLĐTBXH), các khoản thưởng theo Điều 104 Bộ luật Lao động (bao gồm thưởng Tết) không được tính vào tiền lương làm căn cứ đóng BHXH, BHYT, BHTN. Vì vậy, cả doanh nghiệp và người lao động đều không phải trích nộp bảo hiểm trên khoản thưởng này.

Câu hỏi 8: Người lao động đang thử việc có được thưởng Tết không?

Thông thường là không, vì thời gian thử việc chưa được tính là hoàn thành nhiệm vụ chính thức theo quy chế thưởng của đa số doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu trong quy chế nội bộ hoặc hợp đồng thử việc có quy định riêng (chẳng hạn thưởng theo tỷ lệ thời gian thử việc), người lao động vẫn có thể được nhận một phần. Pháp luật không bắt buộc doanh nghiệp phải thưởng trong giai đoạn này.

Câu hỏi 9: Các hình thức Thưởng Tết phổ biến?

Các hình thức thưởng Tết được áp dụng phổ biến trong năm 2026 gồm:

  • Tiền mặt: Phổ biến nhất, đa số được quy đổi theo số tháng lương.
  • Hiện vật: Giỏ quà Tết, thực phẩm, đồ gia dụng, voucher mua sắm, thậm chí là điện thoại hoặc xe máy.
  • Phi tiền tệ: Du lịch, hỗ trợ chi phí về quê, cổ phiếu (với doanh nghiệp niêm yết) hoặc kết hợp linh hoạt nhiều hình thức thưởng.

Câu hỏi thường gặp về thưởng Tết

Câu hỏi thường gặp về thưởng Tết

Tạm kết

Có thể thấy, cách tính thưởng Tết không có công thức cố định mà phụ thuộc vào quy chế, tình hình kinh doanh và chiến lược nhân sự của từng doanh nghiệp. Một chính sách thưởng minh bạch, hợp lý không chỉ tạo động lực cho người lao động mà còn giúp doanh nghiệp giữ chân nhân sự và ổn định nội bộ lâu dài. Để xây dựng và quản lý quy chế thưởng Tết hiệu quả, doanh nghiệp có thể tham khảo các giải pháp quản lý tổng thể doanh nghiệp trên 1Office, giúp theo dõi hiệu suất, đánh giá KPI và chuẩn hóa chính sách thưởng một cách nhất quán, dễ triển khai.

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!
Đăng ký ngay icon
Zalo phone