Tóm tắt nhanh

  • Mẫu hợp đồng khoán việc phù hợp khi bên giao khoán yêu cầu một kết quả cụ thể, bên nhận khoán chủ động về cách thực hiện và hai bên có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng. Nên kiểm tra ba yếu tố này trước khi chọn mẫu.
  • Bài viết gồm ba nhóm mẫu có thể tải: mẫu cơ bản, mẫu tính theo giờ và mẫu theo ngành nghề như kế toán, tạp vụ, bảo vệ. Trong đó, mẫu theo giờ cần được xem xét kỹ hơn vì cách thực hiện có thể gần với quan hệ lao động.
  • Tên gọi “hợp đồng khoán việc” không tự quyết định bản chất của thỏa thuận. Nếu công việc có trả công, tiền lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát, thỏa thuận có thể được xác định là hợp đồng lao động theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019.
  • Một hợp đồng khoán việc cần làm rõ tám nhóm nội dung: thông tin các bên; phạm vi và sản phẩm bàn giao; thời hạn; giá khoán và thanh toán; vật tư, công cụ; nghiệm thu; quyền, nghĩa vụ; hiệu lực và chấm dứt.
  • Việc có phải đóng BHXH hay không phụ thuộc vào bản chất quan hệ, không chỉ dựa trên tên hợp đồng. Từ 01/07/2025, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 áp dụng với hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng, kể cả trường hợp thỏa thuận mang tên gọi khác.
  • Thu nhập chi trả cho cá nhân không ký hợp đồng lao động có thể phải khấu trừ thuế TNCN 10% khi từ 5 triệu đồng/lần trở lên theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP; hãy xác nhận điều kiện cam kết với kế toán thuế.
  • Biên bản nghiệm thu, chứng từ thanh toán và phụ lục là hồ sơ quan trọng khi phát sinh tranh chấp. Ba checklist ở mục 5 giúp rà soát hồ sơ trước khi ký, khi nghiệm thu và khi có thay đổi.
  • Bảng so sánh tại mục 6 chỉ hỗ trợ sàng lọc ban đầu. Với trường hợp phức tạp, doanh nghiệp nên để pháp chế hoặc luật sư lao động đánh giá cụ thể.

Giới thiệu

Sai sót thường gặp khi dùng mẫu hợp đồng khoán việc là chỉ điền tên, giá trị rồi ký, trong khi cách tổ chức công việc lại giống quan hệ lao động. Chẳng hạn, bên nhận khoán phải có mặt theo giờ cố định, nhận chỉ đạo hàng ngày, nhưng hồ sơ nghiệm thu chỉ dừng ở một tin nhắn xác nhận.

Bài viết này của 1Office tổng hợp các mẫu hợp đồng khoán việc 2026 gồm mẫu cơ bản, mẫu theo giờ và mẫu theo ngành nghề cho phép tải về miễn phí. Nội dung cũng hướng dẫn cách chọn mẫu, xác định điều khoản cần có, rà soát BHXH và thuế, đồng thời cung cấp ba checklist từ trước khi ký đến khi nghiệm thu.

1. Tải và chọn mẫu hợp đồng khoán việc phù hợp

Ba nhóm mẫu dưới đây phục vụ các cách giao việc khác nhau. Thay vì chọn theo tên file, nên đối chiếu phạm vi công việc, mức tự chủ, cách trả tiền và tiêu chí nghiệm thu để chọn mẫu phù hợp.

1.1. Cách chọn mẫu theo tính chất công việc

Trước khi tải mẫu, hãy trả lời năm câu hỏi trong bảng. Kết quả sẽ giúp xác định mẫu phù hợp hoặc cho thấy công việc có dấu hiệu cần xem xét theo hướng hợp đồng lao động.

Lựa chọn mẫu hợp đồng dựa trên sản phẩm bàn giao, mức tự chủ, vật tư, cách trả tiền và nghiệm thu.
Lựa chọn mẫu hợp đồng dựa trên sản phẩm bàn giao, mức tự chủ, vật tư, cách trả tiền và nghiệm thu.

Tiêu chí Câu hỏi cần trả lời Cách đọc kết quả
Sản phẩm bàn giao Bạn giao một kết quả cụ thể (sơn xong phòng, kiểm kê xong kho) hay giao thời gian làm việc? Có kết quả rõ ràng: phù hợp với mẫu cơ bản. Chỉ giao thời gian: cần xem lại.
Mức tự chủ Bên nhận khoán tự quyết định cách làm, thứ tự và giờ giấc không? Tự chủ: gần với khoán việc. Bị điều hành hằng ngày: có dấu hiệu quan hệ lao động.
Vật tư và công cụ Ai chuẩn bị vật liệu, dụng cụ? Bên nhận lo cả vật tư: khoán trọn gói. Chỉ cung cấp công sức: khoán nhân công.
Cách trả tiền Trả theo khối lượng, mốc nghiệm thu hay theo giờ, theo tháng? Theo kết quả hoặc mốc nghiệm thu: mẫu cơ bản. Theo giờ: mẫu theo giờ, cần thận trọng.
Nghiệm thu Hai bên có mô tả được tiêu chí và cách xác nhận hoàn thành không? Không mô tả được: công việc chưa đủ rõ để khoán.

Nếu công việc cần được điều hành hàng ngày, nên xem mục 2.3 trước khi ký. Với mẫu hợp đồng khoán việc cho cá nhân, cần chuẩn bị họ tên, số căn cước công dân, địa chỉ, mã số thuế (nếu có) và tài khoản nhận tiền.

1.2. Mẫu hợp đồng khoán việc cơ bản

Mẫu cơ bản phù hợp khi bạn giao một công việc hoặc một khối lượng việc cụ thể, có giá khoán và thời hạn hoàn thành rõ ràng.

Mẫu hợp đồng khoán việc cơ bản với các nội dung về hai bên, phạm vi công việc và thanh toán.
Mẫu hợp đồng khoán việc cơ bản với các nội dung về hai bên, phạm vi công việc và thanh toán.

TẢI TẠI ĐÂY

Trước khi điền mẫu, nên chuẩn bị đủ bốn nhóm thông tin:

  • Thông tin đầy đủ của bên giao khoán và bên nhận khoán.
  • Mô tả công việc, khối lượng và sản phẩm cần bàn giao.
  • Giá khoán, các mốc thanh toán và chứng từ đi kèm.
  • Tiêu chí nghiệm thu và người xác nhận hoàn thành.

1.3. Mẫu thỏa thuận theo giờ hoặc theo đầu việc

Mẫu theo giờ phù hợp khi khối lượng khó quy đổi thành một sản phẩm duy nhất và thù lao được xác định theo giờ hoặc từng đầu việc. Cần thận trọng vì cách trả theo giờ dễ làm cho thỏa thuận có đặc điểm gần với quan hệ lao động.

Mẫu thỏa thuận phù hợp khi tính công theo giờ, đầu việc hoặc khối lượng hoàn thành.
Mẫu thỏa thuận phù hợp khi tính công theo giờ, đầu việc hoặc khối lượng hoàn thành.

TẢI TẠI ĐÂY

Khi dùng mẫu này, hãy làm rõ các điểm sau để giữ đúng bản chất khoán việc:

  • Đơn vị tính (giờ hay đầu việc) và sản phẩm cụ thể sau mỗi lần thực hiện.
  • Bên nhận khoán tự sắp xếp thời gian trong phạm vi hạn hoàn thành đã thỏa thuận.
  • Cách xác nhận số giờ hoặc khối lượng trước khi thanh toán.

1.4. Mẫu theo bối cảnh công việc và ngành nghề

Ba mẫu dưới đây được soạn cho các công việc thường gặp. Bạn có thể tải mẫu phù hợp với công việc của mình rồi điều chỉnh các trường thông tin.

Mẫu khoán việc kế toán gắn với chứng từ, sổ sách và yêu cầu đối chiếu kết quả.
Mẫu khoán việc kế toán gắn với chứng từ, sổ sách và yêu cầu đối chiếu kết quả.

Mẫu hợp đồng khoán việc kế toán

Mẫu khoán việc tạp vụ theo khu vực, hạng mục thực hiện và tiêu chí nghiệm thu.
Mẫu khoán việc tạp vụ theo khu vực, hạng mục thực hiện và tiêu chí nghiệm thu.

Mẫu hợp đồng khoán việc tạp vụ

Mẫu khoán việc bảo vệ với các nội dung về ca trực, khu vực và bàn giao công việc.
Mẫu khoán việc bảo vệ với các nội dung về ca trực, khu vực và bàn giao công việc.

Mẫu hợp đồng khoán việc bảo vệ

Mẫu theo ngành nghề chỉ nên xem là khung tham khảo ban đầu. Những công việc có ca trực hoặc lịch cố định, như bảo vệ hay tạp vụ thường xuyên, cần được đối chiếu kỹ với mục 2.3 trước khi ký.

2. Hợp đồng khoán việc là gì? Phân biệt các hình thức khoán

Hợp đồng khoán việc, còn gọi là hợp đồng giao khoán, là thỏa thuận giao một công việc cụ thể cho bên nhận khoán với mức giá hai bên thống nhất. Phần này làm rõ bản chất của hợp đồng, các hình thức khoán và dấu hiệu cần xem xét chuyển sang hợp đồng lao động.

Quy trình từ giao đầu việc, tự tổ chức thực hiện đến bàn giao và nghiệm thu kết quả.
Quy trình từ giao đầu việc, tự tổ chức thực hiện đến bàn giao và nghiệm thu kết quả.

2.1. Khái niệm và bản chất kết quả công việc

Hợp đồng khoán việc là thỏa thuận giữa hai bên, trong đó bên giao khoán giao cho bên nhận khoán thực hiện một công việc cụ thể với mức giá đã được thỏa thuận trước.

Hình thức này không đòi hỏi bên giao khoán quản lý chặt chẽ quá trình làm việc. Điều bên giao khoán quan tâm là kết quả: công việc hoàn thành đúng chất lượng và thời gian đã cam kết. Vì vậy, hợp đồng thường được dùng cho công việc thời vụ, ngắn hạn hoặc dự án không cần quản lý trực tiếp như với người lao động.

Khoán việc không phải là một loại hợp đồng lao động. Cách pháp luật xem xét thỏa thuận phụ thuộc vào nội dung và cách hai bên thực hiện trên thực tế.

2.2. Phân biệt khoán trọn gói và khoán nhân công

Hai hình thức khoán chủ yếu khác nhau ở bên chịu chi phí vật liệu và công cụ. Xác định đúng hình thức từ đầu giúp điều khoản chi phí trong mẫu hợp đồng phù hợp với thực tế.

So sánh khoán trọn gói và khoán nhân công theo phạm vi vật tư và trách nhiệm thực hiện.
So sánh khoán trọn gói và khoán nhân công theo phạm vi vật tư và trách nhiệm thực hiện.

Tiêu chí Khoán trọn gói Khoán nhân công
Chi phí vật liệu Bên nhận khoán chịu, gồm cả vật liệu và nhân công. Bên giao khoán cung cấp vật liệu hoặc công cụ; bên nhận khoán chỉ cung cấp công sức.
Giá khoán Xác định trước, không đổi trừ khi hai bên thỏa thuận khác. Thường tính theo khối lượng hoặc công việc cụ thể đã thỏa thuận.
Phù hợp với Công việc có phạm vi rõ ràng và cố định. Xây dựng, sửa chữa hoặc dịch vụ không yêu cầu cung cấp vật liệu, ví dụ mẫu hợp đồng giao khoán nhân công xây dựng.

2.3. Khi nào cần xem xét dùng hợp đồng lao động thay vì hợp đồng khoán việc?

Nếu người thực hiện công việc được trả công và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của bên giao việc, thỏa thuận có thể được xem là hợp đồng lao động dù mang tên khác. Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, cần đánh giá cách làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào tên hợp đồng.

Cây quyết định giúp nhận diện khi nào quan hệ nghiêng về khoán việc hoặc hợp đồng lao động.
Cây quyết định giúp nhận diện khi nào quan hệ nghiêng về khoán việc hoặc hợp đồng lao động.

Dấu hiệu thực tế Nghiêng về khoán việc Cần xem lại
Cách giao việc Giao một kết quả, bên nhận tự chọn cách làm. Giao việc và chỉ đạo từng ngày.
Thời gian làm việc Chỉ cần hoàn thành trước hạn. Phải có mặt theo giờ, theo ca cố định.
Công cụ và nơi làm việc Bên nhận tự chuẩn bị hoặc được hai bên thống nhất rõ. Bắt buộc dùng thiết bị, đồng phục, chấm công của bên giao.
Báo cáo Báo cáo khi nghiệm thu hoặc theo mốc. Báo cáo, xin phép và chịu giám sát thường xuyên.
Thù lao Theo kết quả hoặc mốc thanh toán. Cố định theo tháng như tiền lương.

Bảng trên chỉ dùng để nhận diện dấu hiệu ban đầu, không thay thế việc đánh giá pháp lý cho từng trường hợp. Nếu quan hệ thực tế thuộc phạm vi hợp đồng lao động, nên sử dụng đúng loại hợp đồng ngay từ đầu.

3. Các điều khoản và thông tin cần có trong hợp đồng

Để hợp đồng có thể được sử dụng và đối chiếu trong thực tế, nội dung nên bao quát tám nhóm thông tin dưới đây. Mỗi điều khoản cần đủ rõ để người không tham gia soạn thảo vẫn hiểu hai bên đã cam kết những gì.

Các nhóm điều khoản quan trọng cần làm rõ khi lập hợp đồng khoán việc.
Các nhóm điều khoản quan trọng cần làm rõ khi lập hợp đồng khoán việc.

3.1. Thông tin các bên và thẩm quyền người ký

Phần thông tin đầu hợp đồng cần xác định rõ chủ thể ký kết và tư cách của người ký. Đây là căn cứ quan trọng khi xác định trách nhiệm nếu phát sinh vấn đề sau này.

  • Nếu bên giao khoán là tổ chức: ghi tên, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và giấy ủy quyền nếu người ký không phải là đại diện theo pháp luật.
  • Nếu bên nhận khoán là cá nhân: ghi họ tên, số căn cước công dân, địa chỉ, mã số thuế (nếu có) và tài khoản nhận tiền.
  • Bổ sung thông tin liên hệ để gửi biên bản nghiệm thu và các thông báo liên quan.

3.2. Phạm vi công việc, sản phẩm bàn giao và tiêu chuẩn chất lượng

Đây là căn cứ trực tiếp cho nghiệm thu và thanh toán. Hợp đồng cần mô tả rõ công việc, thời hạn hoàn thành, tiêu chuẩn chất lượng và cách đánh giá để hai bên có cùng cách hiểu.

  • Nêu cụ thể nội dung và khối lượng công việc phải thực hiện.
  • Xác định sản phẩm bàn giao, định dạng hoặc tiêu chuẩn đi kèm.
  • Quy định tiêu chí đạt yêu cầu và cách xử lý khi kết quả chưa đạt.

Ví dụ minh họa (số liệu giả định): “sơn lại ba phòng họp, tổng diện tích 150 m², sơn hai lớp theo mã màu đã duyệt, bàn giao trước ngày 30/11”. Với công trình xây dựng, cần nêu rõ hạng mục, vật liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về an toàn lao động.

3.3. Thời hạn, tiến độ, địa điểm và điều kiện thực hiện

Hợp đồng khoán việc thường ngắn hạn, nên thời điểm có hiệu lực và hạn hoàn thành cần rõ ràng. Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan quy định khác.

  • Ngày bắt đầu, ngày kết thúc và các mốc tiến độ.
  • Địa điểm thực hiện và điều kiện cần bên giao khoán hỗ trợ.
  • Cách xử lý khi chậm tiến độ hoặc không hoàn thành đúng hạn.
  • Cách điều chỉnh thời gian khi gặp nguyên nhân bất khả kháng.

3.4. Giá trị khoán, chi phí, thanh toán và chứng từ

Giá trị khoán và cách thanh toán cần được mô tả rõ, tránh cách hiểu khác nhau giữa hai bên. Mức giá nên được thống nhất trước khi ký và chỉ điều chỉnh theo thỏa thuận.

  • Xác định giá trọn gói hoặc đơn giá theo khối lượng.
  • Chọn phương thức thanh toán theo tiến độ hoặc thanh toán một lần sau khi hoàn thành.
  • Quy định chứng từ làm căn cứ thanh toán, chẳng hạn như biên bản nghiệm thu.
  • Nếu phát sinh chi phí và cần điều chỉnh giá, nên lập phụ lục.

3.5. Vật tư, công cụ, nhân sự và trách nhiệm thực hiện

Điều khoản này cần làm rõ bên nào chuẩn bị nguồn lực và chịu trách nhiệm với từng loại rủi ro. Đây cũng là cơ sở để phân biệt khoán trọn gói với khoán nhân công.

  • Xác định bên cung cấp vật liệu, công cụ và thiết bị bảo hộ.
  • Nêu rõ bên nhận khoán có được giao lại một phần công việc cho người khác hay không.
  • Với công việc có rủi ro như xây dựng, cần quy định yêu cầu về an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

3.6. Nghiệm thu, bàn giao, sửa lỗi và căn cứ thanh toán

Nghiệm thu là bước chuyển xác nhận công việc đã đáp ứng yêu cầu để chuyển sang bước thanh toán. Hợp đồng nên quy định rõ người nghiệm thu, cách nghiệm thu và thời hạn thực hiện.

  • Xác định tiêu chí nghiệm thu và người có thẩm quyền xác nhận.
  • Quy định biên bản bàn giao và cách sửa lỗi hoặc làm lại nếu kết quả chưa đạt.
  • Nêu thời hạn thanh toán tính từ khi có biên bản nghiệm thu.

3.7. Quyền, nghĩa vụ, vi phạm, bồi thường và giải quyết tranh chấp

Nhóm điều khoản này xác định mỗi bên được yêu cầu gì, phải thực hiện nghĩa vụ nào và chịu trách nhiệm ra sao nếu vi phạm. Viết cụ thể giúp giảm tranh chấp và có căn cứ xử lý khi bất đồng xảy ra.

  • Bên giao khoán: cung cấp đầy đủ thông tin, vật liệu và công cụ (nếu có), đồng thời thanh toán đúng hạn theo mức giá đã cam kết.
  • Bên nhận khoán: hoàn thành công việc đúng chất lượng và thời gian; nếu không đạt yêu cầu hoặc chậm tiến độ, có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường.
  • Phạt vi phạm: Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các bên thỏa thuận phạt vi phạm; mức phạt do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.
  • Tranh chấp: ghi rõ thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Nếu không ghi phương thức, bên muốn khởi kiện thường phải đưa vụ việc ra tòa án có thẩm quyền.

3.8. Hiệu lực, điều chỉnh, chấm dứt và lưu trữ hồ sơ

Hợp đồng cần quy định thời điểm kết thúc, cách điều chỉnh và những hồ sơ phải lưu. Đây là căn cứ để đối chiếu diễn biến thực tế nếu phát sinh tranh chấp.

  • Điều chỉnh: khi thời gian, giá cả hoặc điều kiện công việc thay đổi, hai bên nên ký phụ lục thay vì sửa miệng.
  • Chấm dứt: theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng chấm dứt khi đã hoàn thành hoặc theo thỏa thuận của các bên, cùng các trường hợp khác trong luật; hợp đồng cần nêu thêm trường hợp vi phạm nghĩa vụ.
  • Lưu trữ: giữ bản hợp đồng, biên bản nghiệm thu, biên lai thanh toán, chứng từ thuế và bảo hiểm (nếu có), theo thời hạn lưu trữ chứng từ hiện hành và chính sách nội bộ của doanh nghiệp.

>> Tìm hiểu thêm: Các phần mềm quản lý hợp đồng điện tử phổ biến cho doanh nghiệp

4. Lưu ý về phân loại quan hệ, BHXH và thuế

Khi rà soát hợp đồng khoán việc, nên đi theo ba bước: xác định bản chất quan hệ, kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm xã hội, sau đó xem xét thuế thu nhập cá nhân. Kết quả ở bước đầu ảnh hưởng trực tiếp đến cách xử lý hai nội dung còn lại.

Minh họa các bước cần kiểm tra về bản chất quan hệ, BHXH, thuế và hồ sơ thanh toán.
Minh họa các bước cần kiểm tra về bản chất quan hệ, BHXH, thuế và hồ sơ thanh toán.

4.1. Vì sao tên “hợp đồng khoán việc” chưa đủ để xác định bản chất?

Pháp luật xem xét nội dung thỏa thuận và cách thực hiện thực tế, không chỉ dựa trên tiêu đề. Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, một thỏa thuận mang tên khác vẫn có thể được xem là hợp đồng lao động nếu có việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên.

Ba yếu tố cần rà soát gồm:

  • Người làm việc có được trả công cho một việc làm không.
  • Khoản trả có mang tính lương cố định theo thời gian không.
  • Bên giao việc có quản lý, điều hành và giám sát hằng ngày không.

4.2. Kiểm tra nghĩa vụ BHXH, BHYT và BHTN

Mẫu hợp đồng khoán việc không đóng BHXH chỉ phù hợp khi quan hệ thực tế là quan hệ dân sự. Nếu thỏa thuận mang đặc điểm của hợp đồng lao động, tên gọi “khoán việc” không làm mất nghĩa vụ bảo hiểm.

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 có hiệu lực từ 01/07/2025 quy định người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc, kể cả khi hợp đồng được đặt tên khác nhưng thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát.

Tình huống Hướng đánh giá Việc cần làm
Giao một kết quả, bên nhận tự tổ chức, trả theo nghiệm thu Thường được xem là quan hệ dân sự; người nhận khoán không thuộc diện đóng BHXH theo hợp đồng lao động. Lưu hồ sơ nghiệm thu và chứng từ thanh toán.
Làm hằng ngày theo lịch, chịu điều hành, nhận khoản cố định hằng tháng Có dấu hiệu quan hệ lao động; có thể thuộc diện BHXH bắt buộc. Rà soát lại loại hợp đồng; hỏi pháp chế hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội.
Cá nhân nhận khoán muốn có quyền lợi bảo hiểm Có thể xem xét tham gia BHXH tự nguyện nếu đủ điều kiện. Hướng dẫn người nhận khoán liên hệ cơ quan bảo hiểm xã hội.

4.3. Thuế TNCN và hồ sơ thanh toán cần kiểm tra gì?

Với cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng, Nghị định 253/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/07/2026) quy định khấu trừ thuế TNCN 10% khi mức chi trả từ 05 triệu đồng/lần trở lên. Nếu mức chi dưới 05 triệu đồng/lần, bên chi trả chỉ khấu trừ khi cá nhân yêu cầu.

Nếu cá nhân chỉ có thu nhập thuộc diện này và ước tính thu nhập chịu thuế sau giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế, họ có thể làm cam kết theo mẫu hướng dẫn về quản lý thuế để bên chi trả tạm chưa khấu trừ.

Ví dụ minh họa (số liệu giả định): chi trả một lần 18.000.000 đồng cho cá nhân không có hợp đồng lao động; nếu không có cam kết hợp lệ, số thuế khấu trừ là 1.800.000 đồng.

  • Nếu bên nhận khoán là doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh, cách xử lý hóa đơn và thuế sẽ khác; hãy hỏi kế toán trước khi ký.
  • Yêu cầu bên nhận khoán cung cấp mã số thuế, cam kết (nếu có) và chứng từ liên quan để hoàn tất hồ sơ.

4.4. Các trường hợp cần tham vấn chuyên môn trước khi ký

Nên nhờ pháp chế hoặc luật sư lao động xem xét nếu thỏa thuận có một trong các dấu hiệu sau, vì khả năng bị đánh giá lại bản chất quan hệ cao hơn:

  • Cùng một người nhận khoán lặp lại nhiều kỳ liên tiếp cho công việc ổn định.
  • Người nhận khoán phải tuân theo giờ giấc, nội quy hoặc chấm công của doanh nghiệp.
  • Thỏa thuận thay thế một vị trí vốn đang làm theo hợp đồng lao động.
  • Công việc có rủi ro an toàn lao động hoặc giá trị hợp đồng lớn.

5. Checklist trước khi ký và trong quá trình thực hiện

Ba checklist dưới đây tóm lại những điều đã nói ở mục 3 và mục 4 thành các việc cần kiểm tra theo từng giai đoạn. Hãy in hoặc sao chép để đánh dấu khi thực hiện.

5.1. Checklist trước khi ký

Trước khi ký, nên bảo đảm tất cả các nội dung sau đã được làm rõ:

Checklist rà soát phạm vi, chất lượng, thời hạn, giá khoán và dấu hiệu quan hệ lao động trước khi ký.
Checklist rà soát phạm vi, chất lượng, thời hạn, giá khoán và dấu hiệu quan hệ lao động trước khi ký.

  • Công việc, khối lượng và sản phẩm bàn giao được mô tả cụ thể.
  • Tiêu chí chất lượng và người nghiệm thu đã được thống nhất.
  • Thời hạn, tiến độ và địa điểm thực hiện đã được ghi rõ.
  • Giá khoán, phương thức thanh toán và chứng từ đã thống nhất.
  • Vật tư, công cụ và trách nhiệm an toàn đã được phân công.
  • Thông tin pháp lý của hai bên đã được kiểm tra.
  • Dấu hiệu quan hệ lao động đã được rà soát ở mục 2.3.

5.2. Checklist nghiệm thu và thanh toán

Khi công việc hoàn thành hoặc đến mốc thanh toán, cần kiểm tra lại hồ sơ trước khi chi trả:

Checklist từ biên bản nghiệm thu, xác nhận khối lượng đến chứng từ thanh toán và lưu hồ sơ.
Checklist từ biên bản nghiệm thu, xác nhận khối lượng đến chứng từ thanh toán và lưu hồ sơ.

  • Biên bản bàn giao hoặc nghiệm thu có chữ ký của người có thẩm quyền.
  • Khối lượng và chất lượng thực tế khớp với phạm vi trong hợp đồng.
  • Các lỗi cần sửa đã được ghi nhận và xử lý.
  • Chứng từ thanh toán và, nếu có, chứng từ khấu trừ thuế đã đầy đủ.
  • Hồ sơ đã được lưu theo quy định nội bộ.

5.3. Checklist khi thay đổi hoặc phát sinh tranh chấp

Nếu phạm vi công việc thay đổi hoặc hai bên phát sinh bất đồng, nên xử lý bằng hồ sơ rõ ràng để bảo toàn căn cứ đối chiếu:

Các bước cần thực hiện khi thay đổi nội dung hoặc phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Các bước cần thực hiện khi thay đổi nội dung hoặc phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.

  • Lập phụ lục khi thay đổi thời gian, giá cả hoặc điều kiện thực hiện.
  • Lưu trao đổi quan trọng bằng văn bản hoặc email.
  • Lập biên bản ghi nhận phần việc đã làm và phần còn lại.
  • Thương lượng hoặc hòa giải theo điều khoản trong hợp đồng trước khi đưa ra trọng tài hoặc tòa án.

6. Phân biệt hợp đồng khoán việc và hợp đồng lao động

Xác định đúng bản chất thỏa thuận giúp bạn chọn đúng các loại hợp đồng và tránh rủi ro pháp lý. Bảng dưới đây so sánh hai loại hợp đồng theo các tiêu chí thường gặp.

6.1. Bảng so sánh theo các tiêu chí thực tế

Nên đọc bảng cùng với cách hai bên thực hiện công việc trên thực tế, vì tên hợp đồng không đủ để đưa ra kết luận.

So sánh hai loại hợp đồng theo mục đích, quản lý công việc, bảo hiểm, thù lao và nghĩa vụ.
So sánh hai loại hợp đồng theo mục đích, quản lý công việc, bảo hiểm, thù lao và nghĩa vụ.

Tiêu chí Hợp đồng khoán việc Hợp đồng lao động
Khái niệm Thỏa thuận giữa bên giao khoán và bên nhận khoán để thực hiện một công việc cụ thể, không yêu cầu quản lý trực tiếp. Thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát.
Mục đích Hoàn thành công việc theo thỏa thuận. Thực hiện công việc theo yêu cầu và sự quản lý của người sử dụng lao động.
Thời gian thực hiện Thường ngắn hạn, gắn với công việc cụ thể hoặc thời vụ. Có thể dài hạn hoặc không xác định thời hạn.
Quản lý công việc Bên giao khoán chủ yếu theo dõi kết quả. Người sử dụng lao động quản lý, giám sát công việc và thời giờ làm việc.
Bảo hiểm Phụ thuộc vào bản chất quan hệ; nếu là quan hệ dân sự đúng nghĩa, không thuộc diện BHXH bắt buộc theo hợp đồng lao động. Người lao động thuộc diện tham gia BHXH, BHYT, BHTN theo quy định.
Nghỉ phép năm Không áp dụng chế độ nghỉ phép năm của người lao động, trừ khi hai bên thỏa thuận. Người lao động được nghỉ phép năm theo quy định của pháp luật.
Thù lao Thỏa thuận theo công việc hoặc mốc nghiệm thu. Trả định kỳ, có thể gồm phụ cấp và thưởng.
Bảo vệ quyền lợi Chủ yếu theo thỏa thuận và pháp luật dân sự. Được bảo vệ theo pháp luật lao động.
Nghĩa vụ bên thực hiện Hoàn thành công việc theo thỏa thuận, không bị giám sát thường xuyên. Thực hiện công việc theo yêu cầu và tuân thủ nội quy lao động.
Tính ổn định Không ổn định, thường không kéo dài lâu. Ổn định hơn, đặc biệt là hợp đồng dài hạn.

6.2. Cách đối chiếu tình huống thực tế với bảng so sánh

Có thể đặt tình huống cụ thể vào từng tiêu chí rồi xem các dấu hiệu chủ yếu nghiêng về loại quan hệ nào. Ba ví dụ giả định sau minh họa cách đọc:

  • Giao sơn lại văn phòng theo khối lượng, có hạn bàn giao và thanh toán sau nghiệm thu: nghiêng về khoán việc.
  • Một người được gọi là “nhận khoán” nhưng làm lễ tân đủ giờ mỗi ngày, nhận giao việc và chịu giám sát: nghiêng về quan hệ lao động.
  • Cộng tác viên thực hiện một bộ tài liệu theo yêu cầu và tự chủ về thời gian: cần xem thêm tần suất lặp lại và mức độ phụ thuộc vào bên giao việc.

Nếu vẫn chưa xác định được bản chất quan hệ, nên tham khảo pháp chế hoặc luật sư. Khi người thực hiện chịu sự quản lý, điều hành và giám sát thường xuyên của doanh nghiệp, thỏa thuận có thể thuộc phạm vi hợp đồng lao động và cần được xem xét theo quy định tương ứng.

7. Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi dưới đây tập trung vào những vấn đề thường phát sinh khi chọn và sử dụng mẫu hợp đồng khoán việc. Phần trả lời dẫn về các nội dung đã phân tích trong bài.

7.1. Hợp đồng khoán việc có phải đóng BHXH không?

Không có câu trả lời chung cho mọi trường hợp. Nếu thỏa thuận thực sự là quan hệ dân sự, người nhận khoán thường không thuộc diện đóng BHXH bắt buộc theo hợp đồng lao động. Nếu có việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát, thỏa thuận có thể được xem là hợp đồng lao động. Xem thêm mục 4.2.

7.2. Có thể dùng hợp đồng khoán việc cho công việc dài hạn không?

Khoán việc phù hợp với công việc ngắn hạn, thời vụ hoặc dự án có phạm vi rõ ràng. Với công việc ổn định, lặp lại và có sự điều hành thường xuyên, bạn nên cân nhắc ký hợp đồng lao động để bảo đảm quyền lợi cho người lao động. Xem thêm mục 2.3 và mục 4.4.

7.3. Có thể chuyển từ hợp đồng khoán việc sang hợp đồng lao động không?

Có. Nếu bên giao khoán muốn quản lý chặt chẽ và bảo đảm quyền lợi cho người lao động, hai bên có thể thỏa thuận ký hợp đồng lao động. Trước đó, hãy nghiệm thu phần việc đã làm và thanh toán theo hợp đồng khoán để tránh nhầm lẫn giữa hai quan hệ.

7.4. Hợp đồng khoán việc có áp dụng cho mọi ngành nghề không?

Không nên áp dụng đồng loạt. Khoán việc thường dùng cho công việc thời vụ, dự án cụ thể hoặc không cần giám sát trực tiếp. Với ngành nghề đặc thù hoặc yêu cầu nghiêm ngặt về lao động, hình thức này có thể không phù hợp hoặc bị hạn chế theo quy định của pháp luật.

7.5. Cần chuẩn bị những hồ sơ nào để nghiệm thu và thanh toán?

Bạn nên có hợp đồng và phụ lục (nếu có), biên bản bàn giao hoặc nghiệm thu, chứng từ thanh toán, chứng từ thuế và các trao đổi xác nhận khối lượng. Danh sách đầy đủ nằm ở mục 5.2.

Kết luận

Hợp đồng khoán việc có thể phù hợp với công việc thời vụ, ngắn hạn hoặc dự án cụ thể khi phạm vi, thời hạn, giá khoán, tiêu chí nghiệm thu và quyền, nghĩa vụ của hai bên được quy định rõ.

Điểm cần nắm rõ là bản chất quan hệ, không phải tên hợp đồng. Trước khi ký, nên chọn mẫu theo tính chất công việc, rà soát dấu hiệu của quan hệ lao động, kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm và thuế, đồng thời lưu đầy đủ hồ sơ để có căn cứ khi phát sinh tranh chấp.