Bàn giao mặt bằng – dù là căn hộ cho thuê, văn phòng kinh doanh, kho bãi hay đất thi công dự án – luôn là khoảnh khắc then chốt quyết định quyền lợi và trách nhiệm của các bên trong suốt thời gian sử dụng. Một biên bản bàn giao mặt bằng chi tiết, minh bạch không chỉ ghi nhận hiện trạng thực tế, tài sản đi kèm, chỉ số điện nước mà còn là “lá chắn” pháp lý vững chắc giúp tránh tranh chấp kéo dài về hư hỏng, tiền cọc hay ranh giới sau này. Trong bài viết này, chúng tôi hướng dẫn toàn diện từ định nghĩa, tầm quan trọng, quy định pháp lý, cấu trúc chuẩn, checklist bàn giao hiệu quả đến bộ mẫu biên bản bàn giao mặt bằng phổ biến nhất – giúp chủ nhà, bên thuê, chủ đầu tư và nhà thầu thực hiện quy trình chuyên nghiệp, an toàn và giảm thiểu rủi ro tối đa!
Mục lục
I. Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng Là Gì?
Biên bản bàn giao mặt bằng là văn bản hành chính (hoặc văn bản thỏa thuận) được lập giữa các bên liên quan nhằm ghi nhận chính thức việc chuyển giao mặt bằng (nhà, văn phòng, kho bãi, đất đai, công trình…) từ bên giao (chủ sở hữu, chủ đầu tư, bên cho thuê) sang bên nhận (bên thuê, nhà thầu thi công, bên mua, bên sử dụng).
Văn bản này mô tả chi tiết hiện trạng mặt bằng tại thời điểm bàn giao (tình trạng vật lý, nội thất, thiết bị cố định, tiện ích đi kèm, hư hỏng nếu có), các tài sản, vật tư bàn giao kèm theo, đồng thời xác nhận sự đồng thuận của các bên về thời điểm chuyển giao quyền sử dụng, quyền quản lý và nghĩa vụ liên quan.
Nói đơn giản: Đây là “giấy xác nhận” rằng mặt bằng đã được “chuyển tay” một cách rõ ràng, minh bạch, giống như biên bản bàn giao nhà khi mua bán bất động sản hoặc bàn giao kho khi kết thúc hợp đồng thuê.
Phân biệt các loại hình bàn giao mặt bằng phổ biến
| Loại hình bàn giao | Đối tượng chính | Mục đích chính | Đặc điểm nổi bật |
| Bàn giao mặt bằng thi công | Chủ đầu tư → Nhà thầu xây dựng | Bàn giao đất/công trình để thi công theo hợp đồng xây dựng | Ghi rõ mốc giới, hiện trạng đất, vật cản, tiện ích công trường, biên bản nghiệm thu mặt bằng |
| Bàn giao mặt bằng cho thuê | Chủ nhà/chủ sở hữu → Bên thuê (văn phòng, nhà ở, kho bãi) | Bàn giao để bên thuê sử dụng theo hợp đồng thuê | Tập trung vào tình trạng nội thất, sàn, tường, điện nước, khóa cửa, tiền cọc, công nợ điện nước |
| Bàn giao mặt bằng đất | Bên giao đất (cá nhân/doanh nghiệp/nhà nước) → Bên nhận (dự án, đầu tư) | Chuyển giao quyền sử dụng đất cho dự án, đầu tư, canh tác | Ghi rõ ranh giới, tọa độ, hiện trạng đất (có cây cối, công trình tạm, tranh chấp đất đai không) |
Tầm quan trọng của biên bản bàn giao mặt bằng
- Cơ sở pháp lý để xác nhận việc chuyển giao quyền và nghĩa vụ Biên bản là chứng cứ pháp lý quan trọng xác nhận thời điểm bên nhận chính thức có quyền sử dụng, quản lý mặt bằng. Đây là căn cứ để tính thời hạn thuê, thời gian thi công, thời điểm bắt đầu tính khấu hao tài sản cố định (nếu có).
- Minh bạch hóa thông tin, tránh tranh chấp sau này Ghi nhận rõ ràng hiện trạng ban đầu giúp hai bên tránh tranh cãi về “ai làm hỏng cái gì” khi trả mặt bằng hoặc kết thúc hợp đồng. Ví dụ: Nếu tường bị nứt khi bàn giao, bên thuê không bị quy trách nhiệm khi trả nhà.
- Ghi nhận hiện trạng, tài sản đi kèm tại thời điểm bàn giao Liệt kê chi tiết: nội thất cố định (tủ bếp, điều hòa, sàn gỗ), thiết bị (máy lạnh, đèn, ổ cắm), tiện ích (điện nước, internet), và tình trạng hư hỏng (nếu có). Đây là cơ sở để quyết toán tiền cọc, bồi thường khi kết thúc hợp đồng thuê.
- Làm căn cứ để giải quyết các vấn đề phát sinh Trong tranh chấp (thuê nhà bị hư hỏng, chậm thi công, tranh chấp ranh giới đất), biên bản bàn giao là tài liệu đầu tiên tòa án hoặc cơ quan hòa giải xem xét. Nếu không có biên bản, bên yếu thế thường chịu thiệt thòi lớn.
Tóm lại: Biên bản bàn giao mặt bằng không phải thủ tục hình thức mà là công cụ pháp lý thiết yếu trong mọi giao dịch liên quan đến bất động sản, cho thuê, thi công. Việc lập biên bản chi tiết, khách quan và có chữ ký đầy đủ sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi tối đa, giảm thiểu rủi ro tranh chấp kéo dài và tốn kém.
II. Các Loại Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng Phổ Biến
Bàn giao mặt bằng – dù là nhà ở cho thuê, văn phòng kinh doanh, kho bãi hay đất thi công dự án – luôn đòi hỏi một biên bản rõ ràng để ghi nhận hiện trạng, tài sản đi kèm và trách nhiệm của các bên ngay từ giây phút đầu tiên. Tùy theo mục đích sử dụng (cho thuê, thi công xây dựng, chuyển nhượng đất đai…), biên bản bàn giao mặt bằng được chia thành nhiều loại với nội dung và yêu cầu pháp lý khác nhau. Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết các loại biên bản bàn giao mặt bằng phổ biến nhất tại Việt Nam, từ mẫu bàn giao cho thuê nhà ở, văn phòng, kho bãi đến bàn giao mặt bằng thi công xây dựng và bàn giao đất – kèm đặc điểm, nội dung chính và lưu ý pháp lý để bạn dễ dàng chọn mẫu phù hợp, đảm bảo minh bạch và tránh tranh chấp kéo dài sau này!
Mẫu 1: Mẫu chuẩn biên bản bàn giao mặt bằng thi công.
Bàn giao mặt bằng thi công là bước quan trọng đầu tiên trong mọi dự án xây dựng, giúp chủ đầu tư và nhà thầu xác nhận rõ ràng hiện trạng đất, ranh giới, mốc giới, vật cản và các điều kiện sẵn sàng để triển khai công trình. Một biên bản chuẩn không chỉ đảm bảo tính pháp lý theo Luật Xây dựng và Nghị định 06/2021/NĐ-CP mà còn là căn cứ vững chắc để xử lý tranh chấp về tiến độ, thay đổi hiện trạng hoặc trách nhiệm bảo vệ mặt bằng. Mẫu này được thiết kế đầy đủ, chi tiết, dễ áp dụng cho mọi công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng Thi Công
Mẫu 2: Mẫu biên bản bàn giao mặt bằng cho thuê văn phòng
Khi cho thuê văn phòng, biên bản bàn giao mặt bằng là tài liệu then chốt để ghi nhận hiện trạng văn phòng, nội thất cố định, thiết bị văn phòng, hệ thống điện nước và chỉ số công tơ tại thời điểm bàn giao. Mẫu này giúp chủ cho thuê và doanh nghiệp thuê tránh tranh chấp về hư hỏng, tiền cọc, chi phí sửa chữa sau này, đồng thời đảm bảo minh bạch theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. Đây là mẫu chuyên dụng, phù hợp cho văn phòng hạng A, B hoặc co-working space.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng Thuê Văn Phòng
Mẫu 3: Mẫu biên bản bàn giao nhà/căn hộ cho thuê
Bàn giao nhà ở hoặc căn hộ cho thuê đòi hỏi biên bản chi tiết về tình trạng nhà, nội thất, thiết bị gia dụng, sàn gỗ, sơn tường, hệ thống điện nước và các hư hỏng tồn tại. Mẫu này giúp chủ nhà và người thuê thống nhất rõ ràng về hiện trạng ban đầu, bảo vệ quyền lợi khi hoàn trả nhà (trả tiền cọc, bồi thường hư hỏng), đồng thời là chứng cứ pháp lý quan trọng nếu xảy ra tranh chấp. Mẫu được cập nhật chuẩn 2026, phù hợp cho nhà riêng, căn hộ chung cư hoặc nhà phố.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Nhà, Căn Hộ Cho Thuê
Mẫu 4: Mẫu biên bản bàn giao mặt bằng đất trống
Bàn giao mặt bằng đất trống (đất dự án, đất nông nghiệp, đất kho bãi) cần biên bản ghi nhận chính xác ranh giới, tọa độ, hiện trạng đất (cỏ dại, cây cối, vật cản, tranh chấp nếu có) và tình trạng pháp lý. Mẫu này đặc biệt quan trọng trong các dự án đầu tư, xây dựng kho xưởng hoặc canh tác, giúp các bên tránh tranh chấp ranh giới đất đai theo Luật Đất đai 2024. Đây là mẫu chuyên sâu, khuyến nghị mời đại diện UBND phường chứng kiến.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng Đất Trống
Mẫu 5: Mẫu biên bản bàn giao mặt bằng thi công nội thất
Khi bàn giao mặt bằng để thi công nội thất (văn phòng, nhà ở, showroom, nhà hàng…), biên bản cần mô tả chi tiết hiện trạng thô, hệ thống điện nước sẵn có, vị trí tường, sàn, trần và các yêu cầu đặc biệt. Mẫu này giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công nội thất thống nhất trách nhiệm bảo vệ mặt bằng hiện có, tránh tranh chấp về hư hỏng trong quá trình thi công. Mẫu được thiết kế chuyên biệt, phù hợp cho các dự án nội thất cao cấp hoặc cải tạo nhanh.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng Thi Công Nội Thất
III. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Lập Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng
Biên bản bàn giao mặt bằng cần được lập theo thể thức văn bản hành chính chuẩn tại Việt Nam (Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư), đảm bảo tính chính xác, khách quan và có giá trị pháp lý cao nhất. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cấu trúc, nội dung và các lưu ý quan trọng khi lập biên bản (cập nhật thực tiễn 2025).
Các thành phần tham gia
- Bên bàn giao: Chủ sở hữu, chủ đầu tư, bên cho thuê, đại diện pháp nhân (Giám đốc, Chủ tịch HĐQT hoặc người được ủy quyền).
- Bên nhận bàn giao: Bên thuê, nhà thầu thi công, bên mua/mượn sử dụng mặt bằng.
- Đại diện pháp lý (nếu có): Người được ủy quyền bằng văn bản (giấy ủy quyền hợp lệ).
- Người làm chứng: Nhân chứng trung lập (đại diện phòng ban khác, nhân viên công ty, hoặc người dân địa phương).
- Chính quyền địa phương / ban quản lý công trình (bắt buộc trong một số trường hợp):
- Đại diện UBND phường/xã (đối với bàn giao đất, mặt bằng lớn, hoặc có tranh chấp tiềm ẩn).
- Ban quản lý dự án, giám sát công trình (đối với bàn giao thi công xây dựng).
Cấu trúc và nội dung cơ bản của một biên bản chuẩn
Quốc hiệu, tiêu ngữ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
- Tên biên bản BIÊN BẢN BÀN GIAO MẶT BẰNG (V/v bàn giao mặt bằng cho thuê / thi công / chuyển giao quyền sử dụng…)
- Thời gian, địa điểm lập biên bản Hồi … giờ … phút, ngày … tháng … năm 2025 Tại: …………………………………………………………… (ghi cụ thể địa chỉ mặt bằng, ví dụ: Tầng 5, tòa nhà ABC, số 123 đường XYZ, phường 5, quận 1, TP. Hồ Chí Minh)
- Thông tin chi tiết các bên liên quan
- Bên bàn giao: Tên: Công ty TNHH Bất động sản DEF Địa chỉ: …………………………………………………………… Đại diện: Ông Nguyễn Văn A – Chức vụ: Giám đốc Số CCCD: ……………………………………………………………
- Bên nhận bàn giao: Tên: Anh Trần Văn B Địa chỉ: …………………………………………………………… Số CCCD: ……………………………………………………………
- Người làm chứng / đại diện chính quyền (nếu có): Ông Lê Văn C – Đại diện UBND phường X
- Căn cứ pháp lý
- Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 117, 428 về giao dịch dân sự).
- Căn cứ Hợp đồng thuê/mua/thi công số … ngày … tháng … năm …
- Căn cứ Luật Đất đai 2024 (nếu liên quan đến đất), Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi) (nếu thi công).
- Căn cứ vào thỏa thuận của các bên.
- Nội dung bàn giao chi tiết
- Tên/Địa chỉ công trình/mặt bằng: Nhà riêng số 456 Lê Lợi, phường 7, quận 3, TP. Hồ Chí Minh.
- Diện tích, ranh giới: Diện tích sử dụng 120m², ranh giới theo sơ đồ đính kèm (phụ lục 01).
- Hiện trạng mặt bằng (mô tả chi tiết):
- Tường, sàn, trần: Tình trạng tốt, không nứt nẻ, sơn mới năm 2024.
- Cửa chính, cửa sổ: Khóa zin, hoạt động bình thường.
- Thiết bị cố định: 02 máy lạnh, 01 tủ bếp, 03 ổ cắm điện, hệ thống đèn LED.
- Chỉ số điện nước tại thời điểm bàn giao: Điện: 1.250 kWh, Nước: 45 m³.
- Hư hỏng tồn tại (nếu có): Vết nứt nhỏ tường phòng khách (khoảng 5cm), đã ghi nhận và hai bên đồng ý không quy trách nhiệm bên nhận.
- Các vấn đề khác: Không có tranh chấp ranh giới, không có vật cản, mặt bằng sạch sẽ, sẵn sàng sử dụng.
- Xác nhận bàn giao và tiếp nhận Bên bàn giao xác nhận đã bàn giao toàn bộ mặt bằng và tài sản đi kèm theo đúng hiện trạng nêu trên. Bên nhận xác nhận đã tiếp nhận đầy đủ, kiểm tra kỹ lưỡng và chấp nhận hiện trạng.
- Ý kiến các bên Không có ý kiến khác / hoặc ghi rõ nếu có bổ sung.
Chữ ký xác nhận của tất cả các bên
ĐẠI DIỆN BÊN BÀN GIAO ĐẠI DIỆN BÊN NHẬN
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) (Ký, ghi rõ họ tên)
NGƯỜI LÀM CHỨNG / ĐẠI DIỆN CHÍNH QUYỀN
(Ký, ghi rõ họ tên)
Lưu ý quan trọng khi lập biên bản
- Thông tin phải chính xác, minh bạch, công khai: Không được che giấu hư hỏng, sai lệch hiện trạng → có thể dẫn đến tranh chấp sau này.
- Kiểm tra kỹ lưỡng hiện trạng thực tế so với biên bản/hợp đồng: Hai bên cùng đi kiểm tra, đo đạc, thử thiết bị (điện, nước, điều hòa) trước khi ký.
- Ghi rõ số lượng bản biên bản được lập: Thường 03 bản có giá trị pháp lý ngang nhau (bên bàn giao 01, bên nhận 01, lưu hồ sơ hoặc chính quyền 01 nếu cần).
- Sử dụng chữ ký sống: Ưu tiên chữ ký tay (không dùng chữ ký điện tử nếu chưa có quy định bắt buộc, đặc biệt với giao dịch bất động sản dân sự).
- Có hình ảnh, video kèm theo làm bằng chứng (rất khuyến nghị): Chụp toàn cảnh mặt bằng, cận cảnh hư hỏng, chỉ số công tơ điện/nước → đính kèm phụ lục và ghi rõ trong biên bản “Xem phụ lục ảnh chụp ngày …”.
- Đảm bảo tất cả các bên đều đọc và đồng ý với nội dung: Đọc to biên bản trước khi ký, hỏi xem có ý kiến gì thêm không. Nếu ai từ chối ký, ghi rõ lý do và mời thêm người chứng kiến.
Tóm lại: Một biên bản bàn giao mặt bằng chuẩn phải đầy đủ, chi tiết, khách quan và có bằng chứng trực quan (ảnh/video). Việc lập đúng sẽ giúp các bên tránh tranh chấp kéo dài về hư hỏng, tiền cọc, trách nhiệm sửa chữa hoặc ranh giới khi kết thúc hợp đồng.
IV. Quy Định Pháp Lý Biên Bản Bàn Giao Mặt Bằng
Biên bản bàn giao mặt bằng là văn bản có giá trị pháp lý quan trọng trong các giao dịch bất động sản, cho thuê, thi công xây dựng tại Việt Nam. Dù pháp luật không bắt buộc lập biên bản trong mọi trường hợp, nhưng khi lập thì biên bản phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo hiệu lực và khả năng chứng minh trước cơ quan nhà nước hoặc tòa án.
Cơ sở pháp lý chung
- Bộ luật Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung một số điều 2023–2025)
- Điều 117: Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự (tự nguyện, không vi phạm pháp luật).
- Điều 428: Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng.
- Điều 429: Thời hiệu khởi kiện về hợp đồng (3 năm kể từ ngày quyền lợi bị xâm phạm).
- Điều 280–281: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (nếu hư hỏng mặt bằng do lỗi bên nhận). → Biên bản bàn giao là chứng cứ xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ giao mặt bằng theo hợp đồng.
- Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025)
- Điều 188, 189: Quyền sử dụng đất, chuyển giao quyền sử dụng đất phải lập văn bản.
- Điều 195: Bàn giao đất khi thực hiện dự án đầu tư phải có biên bản bàn giao rõ ranh giới, hiện trạng. → Áp dụng cho bàn giao đất làm mặt bằng dự án, đầu tư, canh tác.
- Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020 và các văn bản hướng dẫn mới nhất 2025)
- Điều 107, 108: Nghiệm thu, bàn giao công trình/mặt bằng thi công.
- Nghị định 06/2021/NĐ-CP (hướng dẫn thi công xây dựng): Yêu cầu lập biên bản bàn giao mặt bằng thi công giữa chủ đầu tư và nhà thầu, ghi rõ hiện trạng, mốc giới, vật cản. → Bắt buộc trong bàn giao mặt bằng để thi công công trình.
- Luật Kinh doanh bất động sản 2014 (sửa đổi 2023–2025)
- Điều 17, 18: Hợp đồng cho thuê, mua bán bất động sản phải có văn bản.
- Điều 57: Bàn giao nhà, công trình phải lập biên bản bàn giao ghi nhận hiện trạng, tài sản đi kèm. → Áp dụng cho bàn giao mặt bằng cho thuê (văn phòng, nhà ở, kho bãi) hoặc mua bán nhà đất.
Giá trị pháp lý của biên bản bàn giao mặt bằng
- Là văn bản chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng Biên bản xác nhận thời điểm bên nhận chính thức có quyền sử dụng mặt bằng, bắt đầu tính thời hạn thuê/thi công, và là căn cứ để tính tiền thuê, tiền cọc, khấu hao tài sản (nếu có).
- Là căn cứ để xử lý tranh chấp, bồi thường Nếu phát sinh tranh chấp (hư hỏng tường, sàn, chậm trả mặt bằng, tranh chấp ranh giới), tòa án hoặc cơ quan hòa giải sẽ ưu tiên xem xét biên bản bàn giao như chứng cứ đầu tiên. Biên bản có chữ ký đầy đủ, mô tả hiện trạng chi tiết sẽ giúp bên bị thiệt hại dễ dàng chứng minh trách nhiệm của bên kia.
Các rủi ro pháp lý và cách phòng tránh
| Rủi ro pháp lý | Hậu quả tiềm ẩn | Cách phòng tránh |
| Thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác | Biên bản bị coi là không có giá trị chứng minh | Kiểm tra thực tế cùng các bên, đo đạc diện tích, ghi chỉ số điện/nước, đính kèm ảnh/video |
| Không có chữ ký đầy đủ của các bên | Biên bản vô hiệu hoặc khó chứng minh | Đảm bảo tất cả bên liên quan (bên giao, bên nhận, người chứng kiến) ký tay, đóng dấu (nếu pháp nhân) |
| Không mô tả rõ hiện trạng thực tế | Tranh chấp về “ai làm hỏng gì” khi trả mặt bằng | Mô tả chi tiết: tường, sàn, cửa, thiết bị cố định, hư hỏng tồn tại (kèm ảnh cận cảnh) |
| Không mời đại diện chính quyền (trong trường hợp cần) | Khó chứng minh khi tranh chấp đất đai, ranh giới | Mời UBND phường/xã chứng kiến đối với đất lớn, mặt bằng có tranh chấp tiềm ẩn |
Cách giải quyết khi có tranh chấp phát sinh
- Thương lượng trực tiếp: Các bên họp lại, đối chiếu biên bản bàn giao và hợp đồng gốc để thỏa thuận sửa chữa, bồi thường.
- Hòa giải tại cơ sở: Hòa giải viên UBND phường/xã hoặc trung tâm hòa giải thương mại (hiệu quả cao, tiết kiệm chi phí).
- Khởi kiện tại tòa án: Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân quận/huyện nơi mặt bằng tọa lạc.
- Thời hiệu: 3 năm kể từ ngày phát hiện vi phạm (Điều 429 BLDS 2015).
- Chứng cứ chính: Biên bản bàn giao, hợp đồng, ảnh chụp hiện trạng, hóa đơn sửa chữa.
- Tòa án sẽ ưu tiên biên bản có chữ ký đầy đủ và bằng chứng trực quan (ảnh/video).
Tóm lại: Biên bản bàn giao mặt bằng có giá trị pháp lý tương đương chứng từ thực hiện hợp đồng. Việc lập biên bản chuẩn, chi tiết, có bằng chứng là cách phòng ngừa hiệu quả nhất các rủi ro pháp lý trong giao dịch bất động sản, cho thuê và thi công tại Việt Nam hiện nay.
V. Checklist Bàn Giao Mặt Bằng Hiệu Quả
Để quá trình bàn giao mặt bằng diễn ra suôn sẻ, minh bạch và tránh tranh chấp sau này, cả bên bàn giao (chủ nhà, chủ đầu tư, bên cho thuê) và bên nhận (bên thuê, nhà thầu thi công) cần thực hiện checklist chi tiết dưới đây. Checklist này được xây dựng dựa trên thực tiễn phổ biến tại Việt Nam năm 2025, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính.
Checklist cho Bên Bàn Giao (Chủ nhà / Chủ đầu tư / Bên cho thuê)
- Kiểm tra tài sản, thiết bị, hiện trạng trước khi bàn giao
- Đi kiểm kê toàn bộ mặt bằng: tường, sàn, trần, cửa sổ, cửa chính, nội thất cố định (tủ bếp, kệ, điều hòa, đèn…).
- Ghi chú mọi hư hỏng tồn tại (vết nứt, thấm nước, sàn cong vênh, ổ cắm hỏng…).
- Kiểm tra thiết bị cố định: máy lạnh, quạt trần, máy nước nóng, bình nước, khóa cửa… (thử vận hành cơ bản).
- Đo đạc lại diện tích thực tế so với hợp đồng.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ liên quan
- Hợp đồng thuê/mua/thi công (bản gốc hoặc sao y).
- Giấy tờ sở hữu: Sổ đỏ/sổ hồng, giấy phép xây dựng (nếu cần).
- Hóa đơn mua sắm nội thất, thiết bị cố định (nếu bàn giao kèm).
- Hóa đơn điện nước gần nhất, chỉ số công tơ hiện tại.
- Bản vẽ sơ đồ mặt bằng (nếu có).
- Soạn thảo biên bản dự thảo chi tiết
- Lập sẵn biên bản bàn giao với phần mô tả hiện trạng cụ thể.
- Liệt kê đầy đủ tài sản đi kèm, tình trạng hư hỏng tồn tại.
- Chuẩn bị phụ lục ảnh/video hiện trạng (chụp trước khi bàn giao).
- Thông báo thời gian, địa điểm bàn giao cho các bên
- Thông báo bằng văn bản (email, tin nhắn Zalo, giấy mời) ít nhất 3–7 ngày trước.
- Mời người làm chứng (nếu cần), đại diện UBND phường (nếu bàn giao đất lớn hoặc có tranh chấp tiềm ẩn).
- Đảm bảo tất cả bên liên quan đều xác nhận tham gia.
- Đảm bảo mặt bằng sẵn sàng cho việc bàn giao
- Dọn dẹp sạch sẽ, loại bỏ vật cản, rác thải.
- Kiểm tra hệ thống điện nước, PCCC hoạt động bình thường.
- Khóa cửa, cửa sổ an toàn, không để đồ đạc cá nhân.
Checklist cho Bên Nhận Bàn Giao (Bên thuê / Nhà thầu thi công)
- Kiểm tra kỹ lưỡng mặt bằng, tài sản, thiết bị so với hợp đồng
- Đo đạc diện tích thực tế, so sánh với hợp đồng.
- Kiểm tra hiện trạng: tường, sàn, trần, cửa, nội thất cố định, thiết bị (thử bật/tắt máy lạnh, đèn, vòi nước…).
- Đối chiếu danh mục tài sản đi kèm trong hợp đồng (có thiếu hay hỏng không).
- Đối chiếu với các thông tin trong biên bản dự thảo
- Đọc kỹ biên bản dự thảo, kiểm tra phần mô tả hiện trạng có chính xác không.
- Nếu có sai lệch (hư hỏng mới, thiếu thiết bị), yêu cầu sửa ngay trước khi ký.
- Ghi nhận, chụp ảnh, quay video làm bằng chứng
- Chụp ảnh toàn cảnh + cận cảnh các vị trí: vết nứt, thấm nước, ổ cắm, công tơ điện/nước.
- Quay video ngắn (toàn bộ mặt bằng, thử thiết bị) để lưu trữ.
- Ghi chú thời gian chụp/video trong biên bản.
- Kiểm tra hệ thống điện, nước, PCCC (nếu có)
- Kiểm tra chỉ số công tơ điện, nước tại thời điểm bàn giao.
- Thử hệ thống điện (đèn, ổ cắm, aptomat), nước (vòi sen, bồn rửa), bình chữa cháy, hệ thống thoát nước.
- Ghi rõ chỉ số ban đầu để tránh tranh chấp hóa đơn sau này.
- Yêu cầu làm rõ các điểm chưa minh bạch hoặc có vấn đề
- Hỏi rõ về hư hỏng tồn tại, trách nhiệm sửa chữa.
- Yêu cầu bổ sung vào biên bản nếu phát hiện vấn đề mới.
- Không ký nếu chưa đồng ý hoặc chưa kiểm tra kỹ → ghi lý do từ chối ký (nếu cần) và mời người chứng kiến.
Lưu ý chung cho cả hai bên
- Luôn cùng kiểm tra thực tế trước khi ký (không ký vội).
- Đính kèm ảnh/video làm phụ lục biên bản.
- Lập biên bản thành 03 bản có giá trị ngang nhau (mỗi bên giữ 01, bản còn lại lưu hồ sơ hoặc nộp chính quyền nếu cần).
- Ký tay đầy đủ, đóng dấu (nếu pháp nhân), và đọc to biên bản để xác nhận không ai có ý kiến khác.
Thực hiện đầy đủ checklist này sẽ giúp quá trình bàn giao mặt bằng diễn ra chuyên nghiệp, minh bạch và giảm thiểu tối đa tranh chấp về sau.




















