Bàn giao hồ sơ – dù là tài liệu dự án, hợp đồng kế toán, hồ sơ nhân sự hay giấy tờ pháp lý – luôn là khoảnh khắc then chốt để đảm bảo tính liên tục công việc, tránh thất lạc thông tin quan trọng và bảo vệ quyền lợi các bên. Biên bản bàn giao hồ sơ chính là “chứng từ sống” ghi nhận chi tiết danh mục, số lượng, tình trạng tài liệu và thời điểm chuyển giao trách nhiệm, giúp minh bạch hóa quy trình, ngăn ngừa tranh chấp và là căn cứ pháp lý vững chắc khi kiểm toán, thanh tra hoặc xảy ra mâu thuẫn sau này. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích rõ ràng biên bản bàn giao hồ sơ là gì, mục đích sử dụng, tầm quan trọng thực tiễn, giá trị pháp lý theo quy định Việt Nam, cùng các tình huống phổ biến cần lập – giúp bạn nắm bắt đầy đủ và áp dụng chuyên nghiệp trong quản lý nội bộ cũng như giao dịch năm 2026!
Mục lục
- 1. Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ Là Gì?
- 2. Cấu Trúc Chung Của Một Biên Bản Bàn Giao Chuẩn
- 3. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết Biên Bản Bàn Giao Hiệu Quả
- 4. Tổng Hợp 10+ Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ, Tài Liệu
- Mẫu 1: Biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu chung x
- Mẫu 2: Biên bản bàn giao công việc khi nghỉ việc/chuyển công tác
- Mẫu 3: Biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu kế toán
- Mẫu 4: Biên bản bàn giao tài sản, công cụ, dụng cụ x
- Mẫu 5: Biên bản bàn giao hồ sơ dự án/hợp đồng x
- Mẫu 6: Biên bản bàn giao hồ sơ khách hàng
- Mẫu 7: Biên bản bàn giao tài liệu mật
- Mẫu 8: Biên bản bàn giao hồ sơ xin tuyển dụng
- Mẫu 9: Biên bản bàn giao hồ sơ theo quy định của pháp luật
- Mẫu 10: Biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu song ngữ (Việt – Anh)
- 5. Quy Trình Bàn Giao Hồ Sơ Chuyên Nghiệp, Hiệu Quả
- 6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ
1. Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ Là Gì?
Biên bản bàn giao hồ sơ là văn bản hành chính (hoặc văn bản thỏa thuận) được lập giữa các bên liên quan nhằm ghi nhận chính thức việc chuyển giao toàn bộ hoặc một phần hồ sơ, tài liệu từ bên bàn giao (chủ sở hữu, đơn vị quản lý, người phụ trách cũ) sang bên nhận (người phụ trách mới, đơn vị tiếp nhận, đối tác, cơ quan nhà nước…).
Văn bản này mô tả chi tiết danh mục hồ sơ, số lượng, tình trạng (bản gốc, bản sao, đầy đủ hay thiếu sót), nội dung chính (hợp đồng, biên bản họp, báo cáo, chứng từ kế toán, giấy tờ pháp lý…), thời gian bàn giao và cam kết trách nhiệm của các bên sau khi nhận.
Nói đơn giản: Đây là “giấy xác nhận” rằng toàn bộ hồ sơ đã được chuyển giao đầy đủ, rõ ràng và bên nhận đã tiếp nhận trách nhiệm quản lý, sử dụng, bảo quản.
Mục đích và vai trò của biên bản bàn giao hồ sơ
- Xác nhận việc chuyển giao hồ sơ diễn ra minh bạch, đúng số lượng và nội dung.
- Xác định rõ thời điểm chuyển giao trách nhiệm (ai chịu trách nhiệm nếu hồ sơ bị mất, hư hỏng, thất lạc sau bàn giao).
- Là cơ sở để tiếp tục công việc liên tục (dự án, hợp đồng, quản lý nội bộ) mà không bị gián đoạn.
- Là chứng cứ pháp lý khi xảy ra tranh chấp liên quan đến nội dung hồ sơ (hợp đồng, quyền lợi, nghĩa vụ).
Tầm quan trọng của biên bản bàn giao hồ sơ
- Chứng cứ pháp lý – Bảo vệ quyền lợi các bên, tránh tranh chấp Biên bản là chứng cứ quan trọng trước tòa án hoặc cơ quan nhà nước khi xảy ra tranh chấp về hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ. Nếu hồ sơ bị thất lạc hoặc thiếu sót sau bàn giao, bên nhận có thể bị quy trách nhiệm nếu không có biên bản chứng minh đã nhận đầy đủ.
- Minh bạch hóa quá trình – Đảm bảo rõ ràng về trách nhiệm và tài sản/tài liệu Ghi nhận chi tiết danh mục, tình trạng giúp tránh tình trạng “nói miệng”, “quên” hoặc “thiếu sót” dẫn đến hiểu lầm, tranh cãi sau này. Đây là cách tốt nhất để minh bạch trách nhiệm giữa các bên.
- Quản lý nội bộ – Duy trì liên tục công việc, quản lý tài liệu hiệu quả Trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, khi thay đổi nhân sự (nghỉ việc, chuyển công tác), bàn giao hồ sơ giúp người mới nhanh chóng nắm bắt thông tin, tiếp tục công việc mà không bị gián đoạn. Đồng thời hỗ trợ kiểm kê, lưu trữ, tra cứu tài liệu lâu dài.
Cơ sở pháp lý liên quan tại Việt Nam
Mặc dù pháp luật Việt Nam không có quy định riêng bắt buộc phải lập biên bản bàn giao hồ sơ trong mọi trường hợp, nhưng biên bản này được hỗ trợ và khuyến khích bởi nhiều văn bản pháp luật:
- Bộ luật Dân sự 2015:
- Điều 117: Giao dịch dân sự phải tự nguyện, minh bạch.
- Điều 280–281: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu hồ sơ bị mất, hư hỏng do lỗi bên nhận sau bàn giao.
- Luật Kế toán 2015:
- Điều 16, 41: Yêu cầu lưu trữ, quản lý chứng từ kế toán, hồ sơ tài chính đầy đủ, chính xác. Biên bản bàn giao hồ sơ kế toán là chứng từ gốc quan trọng khi chuyển giao trách nhiệm kế toán.
- Luật Lưu trữ 2011 (sửa đổi, bổ sung):
- Điều 13, 14: Quy định về bàn giao, tiếp nhận tài liệu lưu trữ giữa các cơ quan, đơn vị. Biên bản bàn giao hồ sơ lưu trữ là bắt buộc khi chuyển giao giữa các đơn vị.
- Luật Doanh nghiệp 2020:
- Khi sáp nhập, chia tách, giải thể doanh nghiệp, việc bàn giao hồ sơ, tài liệu phải được ghi nhận rõ ràng (Điều 68–70).
- Nghị định 30/2020/NĐ-CP (công tác văn thư): Quy định thể thức văn bản hành chính, bao gồm biên bản bàn giao hồ sơ.
Tóm lại: Biên bản bàn giao hồ sơ là công cụ quan trọng, gần như bắt buộc trong quản lý nội bộ doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các giao dịch liên quan đến hồ sơ pháp lý. Việc lập biên bản chi tiết, khách quan, có chữ ký đầy đủ sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi, duy trì tính liên tục công việc và giảm thiểu rủi ro pháp lý tối đa.
2. Cấu Trúc Chung Của Một Biên Bản Bàn Giao Chuẩn
Biên bản bàn giao (hồ sơ, tài sản, công việc, tài liệu…) cần được lập theo thể thức văn bản hành chính chuẩn tại Việt Nam (theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư), đảm bảo tính rõ ràng, đầy đủ thông tin và có giá trị pháp lý cao nhất. Dưới đây là cấu trúc chung áp dụng cho hầu hết các loại biên bản bàn giao (hồ sơ dự án, tài sản cố định, công việc khi nghỉ việc, chuyển giao trách nhiệm…), kèm hướng dẫn trình bày chi tiết và lưu ý thực tiễn.
- Phần mở đầu
- Quốc hiệu, Tiêu ngữ Trình bày ở đầu trang, căn giữa, in đậm:
- Tên biên bản, số hiệu (nếu có)
- Địa điểm, thời gian lập biên bản Ghi chính xác đến phút để xác định thời điểm pháp lý:
- Thông tin các bên tham gia
- Nội dung bàn giao
- Danh mục chi tiết hồ sơ, tài liệu, công việc, tài sản
- Cam kết và xác nhận
- Chữ ký và họ tên
3. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết Biên Bản Bàn Giao Hiệu Quả
Viết biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu hay tài sản đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và tuân thủ nguyên tắc chuyên nghiệp để đảm bảo biên bản có giá trị pháp lý cao, dễ tra cứu và tránh mọi tranh chấp sau này. Một biên bản hiệu quả không chỉ ghi nhận sự chuyển giao mà còn là “lá chắn” bảo vệ quyền lợi các bên. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách viết biên bản bàn giao chuẩn xác, cập nhật thực tiễn Việt Nam năm 2026.
Nguyên tắc chung khi viết biên bản bàn giao
- Rõ ràng: Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, tránh từ ngữ mơ hồ.
- Cụ thể: Mọi thông tin phải chi tiết đến mức tối đa (tên tài liệu, số trang, tình trạng, thời hạn…).
- Đầy đủ: Không bỏ sót bất kỳ hạng mục nào, liệt kê toàn bộ danh mục bàn giao.
- Chính xác: Kiểm tra lại 2–3 lần trước khi ký, không tẩy xóa (nếu sai thì lập biên bản mới).
- Khách quan: Chỉ ghi nhận sự thật, không bình luận cá nhân hay cảm tính (ví dụ: không dùng “tốt”, “hỏng nặng” mà mô tả cụ thể “màn hình có vết xước 3cm góc phải”).
Lưu ý quan trọng khi điền thông tin
- Tiêu đề
- Nêu rõ loại biên bản và mục đích cụ thể để dễ tra cứu.
- Ví dụ: BIÊN BẢN BÀN GIAO HỒ SƠ DỰ ÁN (V/v bàn giao hồ sơ dự án xây dựng số 01/2025 khi chuyển giao trách nhiệm)
- Tránh chung chung như “Biên bản bàn giao” – phải ghi rõ nội dung.
- Thời gian, địa điểm
- Ghi chính xác đến phút: Hồi 09 giờ 30 phút, ngày 01 tháng 01 năm 2026 Tại: Phòng họp tầng 3, Công ty TNHH XYZ, số 123 đường Lê Lợi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
- Đây là thời điểm pháp lý xác định trách nhiệm chuyển giao.
- Thông tin cá nhân/tổ chức
- Đảm bảo chính xác tuyệt đối: Họ tên đầy đủ, chức vụ, đơn vị, số CCCD/CMND/MST, số điện thoại/email.
- Nếu ủy quyền: Ghi rõ “Người được ủy quyền theo Giấy ủy quyền số… ngày…” và đính kèm bản sao giấy ủy quyền.
- Ví dụ: Bên giao: Ông Nguyễn Văn A – Chức vụ: Trưởng phòng Kế hoạch – Số CCCD: 0123456789
- Danh mục bàn giao
- Liệt kê càng chi tiết càng tốt, sử dụng bảng để dễ theo dõi:
| STT | Tên hồ sơ/tài liệu/tài sản | Số lượng | Tình trạng (bản gốc/sao, đầy đủ/thiếu, hỏng hóc…) | Ghi chú (thời hạn hiệu lực, mật khẩu, phụ lục…) |
| 1 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ số 01/HĐDV | 01 bản gốc | Bản gốc, đầy đủ 15 trang, không hư hỏng | Hiệu lực đến 31/12/2026, kèm phụ lục 01 |
| 2 | Báo cáo tài chính quý IV/2025 | 03 bản | Bản sao công chứng, đầy đủ | Đã ký duyệt bởi Giám đốc |
Mô tả tình trạng cụ thể:- Hồ sơ: “Bản gốc, đầy đủ 20 trang, không rách nát, có dấu đỏ”.
- Tài liệu số: “File PDF scan, dung lượng 15MB, mật khẩu: ABC123”.
- Tài sản: “Máy tính Dell, Serial: 7X9Y0Z1A2B3C, màn hình không vết xước, pin còn 85%”.
- Ghi chú
- Ghi các điều khoản đặc biệt:
- “Bên nhận cam kết bảo mật thông tin theo Luật An ninh mạng”.
- “Bên giao bổ sung hồ sơ thiếu trong vòng 07 ngày”.
- “Hồ sơ số được lưu trên Google Drive link: … với quyền truy cập hạn chế”.
- Ghi các điều khoản đặc biệt:
- Số lượng bản lập
- Quy định rõ: “Biên bản được lập thành 03 bản có giá trị pháp lý ngang nhau, mỗi bên giữ 01 bản, bản còn lại lưu tại phòng Hành chính/Kế toán”.
- Với hồ sơ quan trọng: Lập thêm bản nộp lưu trữ hoặc cơ quan quản lý nếu cần.
Tránh các lỗi thường gặp
- Sai sót thông tin: Kiểm tra lại 2–3 lần (tên, số CCCD, serial number).
- Thiếu chi tiết: Không chỉ ghi “đầy đủ” mà phải liệt kê số trang, tình trạng cụ thể.
- Ngôn ngữ không rõ ràng: Tránh từ “tốt”, “ok” → dùng mô tả cụ thể.
- Thiếu chữ ký: Đảm bảo tất cả bên liên quan ký tay, đóng dấu (nếu pháp nhân). Nếu ai từ chối ký: Ghi lý do và mời người chứng kiến.
- Không có phụ lục: Luôn đính kèm ảnh chụp hồ sơ, file scan, video kiểm tra để tăng tính thuyết phục.
Một biên bản bàn giao hiệu quả phải rõ ràng – cụ thể – đầy đủ – chính xác, với bảng kê chi tiết, cam kết trách nhiệm rõ ràng và chữ ký đầy đủ. Chỉ cần tuân thủ các lưu ý trên, biên bản sẽ trở thành chứng cứ pháp lý vững chắc, giúp các bên an tâm trong quản lý và chuyển giao hồ sơ.
4. Tổng Hợp 10+ Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ, Tài Liệu
Bàn giao hồ sơ, tài liệu – dù là hồ sơ dự án, hợp đồng kế toán, tài liệu nhân sự, giấy tờ pháp lý hay dữ liệu số – luôn là bước cuối cùng quan trọng để đảm bảo tính liên tục công việc, tránh thất lạc thông tin và bảo vệ quyền lợi các bên. Một biên bản bàn giao hồ sơ chuẩn không chỉ ghi nhận chi tiết danh mục, số lượng, tình trạng mà còn là chứng cứ pháp lý vững chắc giúp giải quyết tranh chấp, kiểm toán nội bộ hoặc thanh tra sau này. Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp hơn 10 mẫu biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu phổ biến nhất, từ bàn giao khi nghỉ việc, chuyển giao dự án, bàn giao hồ sơ kế toán, hồ sơ nhân sự đến bàn giao tài liệu lưu trữ – tất cả đều theo cấu trúc chuẩn, dễ chỉnh sửa trên file Word, kèm hướng dẫn điền chi tiết và lưu ý pháp lý để bạn áp dụng ngay, minh bạch, chuyên nghiệp và an toàn tối đa!
Mẫu 1: Biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu chung x
Bàn giao hồ sơ, tài liệu chung là quy trình cơ bản trong mọi doanh nghiệp và cơ quan, giúp ghi nhận đầy đủ danh mục tài liệu, tình trạng và trách nhiệm chuyển giao một cách minh bạch. Mẫu biên bản này linh hoạt áp dụng cho bàn giao nội bộ, chuyển giao giữa các bộ phận hoặc cá nhân, đảm bảo tính liên tục công việc, tránh thất lạc và là chứng cứ pháp lý vững chắc khi cần kiểm kê hoặc giải quyết tranh chấp sau này.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ, Tài Liệu Chung
Mẫu 2: Biên bản bàn giao công việc khi nghỉ việc/chuyển công tác
Khi nhân viên nghỉ việc hoặc chuyển công tác, biên bản bàn giao công việc là tài liệu bắt buộc để ghi nhận toàn bộ nhiệm vụ đang thực hiện, hồ sơ liên quan, tiến độ và hướng dẫn bàn giao. Mẫu này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động không gián đoạn, xác định rõ trách nhiệm của người cũ/mới, tránh tranh chấp về công việc dang dở và tuân thủ quy định lao động khi quyết toán lương, thưởng.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Công Việc Khi Nghỉ Việc, Chuyển Công Tác
Mẫu 3: Biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu kế toán
Bàn giao hồ sơ kế toán (sổ sách, chứng từ thu chi, báo cáo tài chính, hóa đơn GTGT…) đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và tuân thủ Luật Kế toán 2015. Mẫu biên bản này chi tiết hóa danh mục chứng từ, số lượng, thời kỳ kế toán và cam kết bảo mật, giúp kế toán mới tiếp quản suôn sẻ, hỗ trợ kiểm toán nội bộ và tránh rủi ro pháp lý khi thanh tra thuế.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ Tài Liệu Kế Toán
Mẫu 4: Biên bản bàn giao tài sản, công cụ, dụng cụ x
Bàn giao tài sản, công cụ dụng cụ (máy tính, bàn ghế, dụng cụ lao động, thiết bị văn phòng…) là bước quan trọng để kiểm soát tài sản cố định, tránh thất thoát khi thay đổi nhân sự hoặc bộ phận. Mẫu này với bảng kê chi tiết serial number, tình trạng và giá trị sổ sách giúp doanh nghiệp quản lý chặt chẽ, xác định trách nhiệm bồi thường và đáp ứng yêu cầu kiểm kê theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Tài Sản
Mẫu 5: Biên bản bàn giao hồ sơ dự án/hợp đồng x
Kết thúc dự án hoặc chuyển giao hợp đồng, biên bản bàn giao hồ sơ dự án/hợp đồng ghi nhận đầy đủ tài liệu (bản vẽ, báo cáo tiến độ, biên bản nghiệm thu, phụ lục…) để bên mới tiếp tục thực hiện. Mẫu chuyên dụng này đảm bảo tính liên tục dự án, bảo vệ quyền lợi các bên theo Bộ luật Dân sự 2015 và là căn cứ pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp tiến độ hoặc thanh toán.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Tài Liệu, Hồ Sơ Dự Án
Mẫu 6: Biên bản bàn giao hồ sơ khách hàng
Bàn giao hồ sơ khách hàng (thông tin liên hệ, lịch sử giao dịch, hợp đồng cá nhân hóa…) cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo mật dữ liệu theo Luật An ninh mạng 2018. Mẫu biên bản này liệt kê chi tiết danh mục hồ sơ, cam kết không tiết lộ thông tin và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu, giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ khách hàng, tránh rủi ro lộ thông tin và kiện tụng từ khách hàng.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ Khách Hàng
Mẫu 7: Biên bản bàn giao tài liệu mật
Tài liệu mật (chiến lược kinh doanh, dữ liệu nội bộ, công thức bí mật, thông tin tài chính nhạy cảm…) đòi hỏi biên bản bàn giao với cam kết bảo mật nghiêm ngặt theo Luật Bảo vệ bí mật nhà nước và Luật Doanh nghiệp. Mẫu này ghi nhận danh mục tài liệu, biện pháp bảo mật (mật khẩu, quyền truy cập) và hậu quả pháp lý nếu vi phạm, đảm bảo an toàn thông tin và bảo vệ lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Tài Liệu Mật
Mẫu 8: Biên bản bàn giao hồ sơ xin tuyển dụng
Khi chuyển giao hồ sơ ứng viên tuyển dụng (CV, thư xin việc, kết quả phỏng vấn, giấy khám sức khỏe…), biên bản giúp bộ phận nhân sự mới tiếp quản quy trình mà không bỏ lỡ thông tin. Mẫu này tuân thủ Luật Việc làm 2013, ghi chi tiết danh mục hồ sơ, tình trạng bảo mật cá nhân và trách nhiệm xử lý dữ liệu ứng viên, tránh rủi ro tranh chấp lao động hoặc vi phạm quyền riêng tư.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ Xin Tuyển Dụng
Mẫu 9: Biên bản bàn giao hồ sơ theo quy định của pháp luật
Đối với hồ sơ pháp lý bắt buộc (hồ sơ lưu trữ quốc gia, hồ sơ hành chính sự nghiệp, tài liệu thuế…), biên bản bàn giao phải tuân thủ Luật Lưu trữ 2011 và Luật Kế toán. Mẫu chuẩn này đảm bảo đầy đủ thông tin pháp lý, chữ ký chứng kiến và lưu trữ vĩnh viễn, giúp cơ quan nhà nước, doanh nghiệp tránh sai sót khi thanh tra, kiểm toán và đáp ứng yêu cầu pháp luật về quản lý hồ sơ.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ Theo Quy Định Của Pháp Luật
Mẫu 10: Biên bản bàn giao hồ sơ, tài liệu song ngữ (Việt – Anh)
Trong doanh nghiệp quốc tế hoặc dự án có đối tác nước ngoài, biên bản bàn giao hồ sơ song ngữ (Việt – Anh) giúp tránh hiểu lầm ngôn ngữ, đảm bảo tính chính xác nội dung. Mẫu này trình bày song song hai ngôn ngữ, ghi chi tiết danh mục tài liệu, thuật ngữ chuyên ngành và cam kết dịch thuật chính xác, phù hợp cho bàn giao hợp đồng quốc tế, hồ sơ dự án FDI theo quy định thương mại quốc tế và pháp luật Việt Nam.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ, Tài Liệu Song Ngữ
5. Quy Trình Bàn Giao Hồ Sơ Chuyên Nghiệp, Hiệu Quả
Bàn giao hồ sơ (dự án, kế toán, nhân sự, hợp đồng…) là quy trình quan trọng để đảm bảo tính liên tục công việc, tránh thất lạc tài liệu và giảm thiểu tranh chấp pháp lý sau này. Một quy trình chuyên nghiệp không chỉ giúp bên giao “thoát trách nhiệm” mà còn hỗ trợ bên nhận nhanh chóng nắm bắt, tiếp tục xử lý. Dưới đây là quy trình bàn giao hồ sơ chuẩn 3 bước (chuẩn bị – thực hiện – theo dõi), được áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước tại Việt Nam năm 2026, giúp tối ưu hóa thời gian, minh bạch hóa trách nhiệm và tuân thủ quy định pháp luật (Luật Lưu trữ 2011, Luật Kế toán 2015).
Bước 1: Chuẩn bị trước bàn giao
Chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định thành công 80% quy trình, giúp tránh thiếu sót và tranh cãi sau này.
- Kiểm kê, sắp xếp, phân loại hồ sơ, tài liệu:
- Liệt kê toàn bộ hồ sơ theo danh mục (hợp đồng gốc, biên bản họp, báo cáo tài chính, tài liệu số/USB…).
- Phân loại: Bản gốc (giữ nguyên), bản sao công chứng, file điện tử (scan PDF, Google Drive/OneDrive).
- Kiểm tra tình trạng: Không rách nát, đầy đủ trang, không thiếu phụ lục. Sử dụng checklist Excel để đánh dấu (Đầy đủ/Thiếu/Khác).
- Thời gian: Hoàn thành ít nhất 3–5 ngày trước bàn giao.
- Lập danh mục chi tiết các hạng mục cần bàn giao:
- Sử dụng bảng Excel/Word với cột: STT, Tên hồ sơ, Số lượng, Tình trạng, Nội dung chính, Ghi chú (thời hạn hiệu lực, mật khẩu file…).
- Ví dụ: “Hợp đồng số 01/HĐDV-2025 (01 bản gốc + 02 bản sao, đầy đủ, hiệu lực đến 31/12/2026)”.
- Đính kèm ảnh chụp bìa hồ sơ hoặc file scan làm phụ lục.
- Thông báo và thống nhất thời gian, địa điểm với bên nhận:
- Gửi thông báo chính thức (email, văn bản nội bộ) ít nhất 3–7 ngày trước, nêu rõ thời gian (ví dụ: 9h sáng ngày 10/01/2026), địa điểm (phòng họp/zoom nếu trực tuyến).
- Mời thêm người chứng kiến (trưởng phòng, kế toán trưởng) để tăng tính khách quan.
Bước 2: Thực hiện bàn giao
Thực hiện trực tiếp, kiểm tra chéo để đảm bảo không sai sót.
- Kiểm tra chéo nội dung theo danh mục:
- Hai bên cùng mở hồ sơ, kiểm tra từng mục (đọc lướt nội dung chính, đếm số trang/bản).
- Với tài liệu số: Cùng mở file, kiểm tra mật khẩu, dung lượng, không bị lỗi.
- Phát hiện thiếu sót/hư hỏng: Ghi ngay vào danh mục và thỏa thuận khắc phục (bổ sung/bồi thường).
- Lập biên bản với đầy đủ thông tin:
- Sử dụng mẫu chuẩn (quốc hiệu, thông tin các bên, bảng danh mục, cam kết).
- Đọc to biên bản trước khi ký, ghi “Không có ý kiến khác” hoặc bổ sung nếu cần.
- Đính kèm danh mục checklist và ảnh/video kiểm tra làm phụ lục.
- Ký xác nhận của các bên:
- Tất cả ký tay (bên giao, bên nhận, chứng kiến), ghi rõ họ tên, chức danh.
- Doanh nghiệp đóng dấu công ty. Lập 03 bản (mỗi bên giữ 01, bản lưu hồ sơ).
- Nếu trực tuyến: Sử dụng chữ ký số (VNPT-CA, Viettel-CA) theo Nghị định 130/2018/NĐ-CP.
Bước 3: Sau bàn giao
Theo dõi để đảm bảo quy trình hoàn tất và giải quyết kịp thời vấn đề.
- Lưu trữ biên bản cẩn thận:
- Bản cứng: Lưu tủ hồ sơ (phòng hành chính/kế toán), phân loại theo năm/tháng.
- Bản mềm: Scan màu (PDF), lưu Google Drive/OneDrive với quyền truy cập hạn chế, backup định kỳ.
- Thời hạn: Ít nhất 10 năm (Luật Kế toán) hoặc vĩnh viễn nếu hồ sơ lưu trữ quốc gia (Luật Lưu trữ).
- Hướng dẫn, hỗ trợ bên nhận (nếu cần):
- Hướng dẫn sử dụng hồ sơ (cách tra cứu, mật khẩu file, phần mềm liên quan).
- Lên lịch hỗ trợ 1–2 tuần đầu (họp trực tuyến, Q&A) để bên nhận làm quen.
- Theo dõi và giải quyết các vấn đề phát sinh:
- Cập nhật tiến độ sử dụng hồ sơ (email hàng tuần nếu dự án lớn).
- Nếu phát hiện thiếu sót: Lập biên bản bổ sung, bên giao bồi thường (scan lại, cung cấp bản sao).
- Báo cáo lãnh đạo nếu có tranh chấp, hòa giải nội bộ trước khi kiện tụng (thời hiệu 3 năm theo BLDS 2015).
Lưu ý chung cho toàn quy trình:
- Thời gian toàn bộ: 5–10 ngày (chuẩn bị 3 ngày, bàn giao 1 ngày, theo dõi 3–5 ngày).
- Công cụ hỗ trợ: Checklist Excel, phần mềm quản lý tài liệu (Base.vn, 1Office, MISA).
- Rủi ro phổ biến: Thiếu chữ ký bên nhận → Không ký nếu chưa kiểm tra kỹ; hồ sơ số bị xóa → Backup 3 bản (cloud, USB, ổ cứng).
Quy trình này đảm bảo bàn giao hồ sơ chuyên nghiệp, không gián đoạn công việc và an toàn pháp lý.
6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Biên Bản Bàn Giao Hồ Sơ
Dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tiễn dựa trên quy định pháp luật Việt Nam hiện hành (tính đến ngày 01/01/2026), kết hợp kinh nghiệm áp dụng trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và giao dịch dân sự.
Biên bản bàn giao hồ sơ có cần công chứng không?
Không bắt buộc.
Biên bản bàn giao hồ sơ là văn bản thỏa thuận nội bộ hoặc giữa các bên, không thuộc danh mục văn bản bắt buộc phải công chứng theo Luật Công chứng 2014 (sửa đổi, bổ sung). Chỉ cần chữ ký tay đầy đủ của các bên (bên giao, bên nhận, người chứng kiến nếu có) và đóng dấu (nếu là pháp nhân/doanh nghiệp) là biên bản đã có giá trị pháp lý đủ để làm chứng cứ trước tòa án hoặc cơ quan nhà nước.
Tuy nhiên nên công chứng trong các trường hợp:
- Hồ sơ liên quan đến tài sản giá trị lớn (hợp đồng bất động sản, quyền sở hữu trí tuệ).
- Bàn giao giữa các cá nhân không quen biết hoặc có yếu tố tranh chấp tiềm ẩn.
- Hồ sơ lưu trữ quốc gia hoặc tài liệu quan trọng theo Luật Lưu trữ.
Nếu bên nhận không đồng ý ký biên bản thì sao?
Không thể ép buộc ký, vì biên bản dựa trên sự tự nguyện (Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015).
Cách xử lý chuẩn và được công nhận pháp lý:
- Ghi rõ lý do không ký vào biên bản (ví dụ: “Bên nhận từ chối ký vì cho rằng thiếu hồ sơ X”).
- Mời thêm người chứng kiến thứ ba (trưởng phòng, kế toán trưởng, đại diện công đoàn) hoặc đại diện UBND phường/xã (nếu nhạy cảm) để chứng kiến việc lập biên bản và từ chối ký.
- Lập biên bản một phía ghi nhận sự việc, kèm chữ ký người chứng kiến.
- Bên giao gửi biên bản cho bên nhận qua văn bản (email có xác nhận, thư bảo đảm) để yêu cầu xác nhận lại trong thời hạn hợp lý (7–15 ngày).
- Nếu vẫn không ký, lưu biên bản làm chứng cứ và báo cáo lãnh đạo để xử lý nội bộ hoặc khởi kiện nếu cần (thời hiệu 3 năm).
Khuyến nghị: Luôn chụp ảnh/video quá trình bàn giao và kiểm tra hồ sơ để tăng tính thuyết phục.
Làm thế nào để đảm bảo tính pháp lý của biên bản bàn giao điện tử?
Có thể lập biên bản điện tử và có giá trị pháp lý tương đương bản giấy nếu đáp ứng quy định.
Theo Luật Giao dịch điện tử 2005 (sửa đổi 2023) và Nghị định 130/2018/NĐ-CP (về chữ ký số):
- Sử dụng chữ ký số hợp lệ (do CA công cộng cấp: VNPT-CA, Viettel-CA, BKAV-CA…).
- File biên bản phải ở định dạng PDF/A, không bị sửa đổi (có tính toàn vẹn).
- Đính kèm danh mục hồ sơ (file scan, link Google Drive với quyền truy cập).
- Lưu trữ điện tử trên hệ thống an toàn, backup định kỳ.
Lưu ý: Với hồ sơ quan trọng (kế toán, pháp lý), vẫn nên in ra ký tay kèm chữ ký số để tăng tính thuyết phục trước cơ quan nhà nước. Doanh nghiệp lớn thường dùng phần mềm quản lý tài liệu (Base.vn, 1Office) để ký số tự động.
Thời gian lưu trữ biên bản bàn giao là bao lâu?
Thời hạn lưu trữ phụ thuộc vào loại hồ sơ:
- Hồ sơ kế toán, tài chính: Ít nhất 10 năm (Luật Kế toán 2015, Điều 41).
- Hồ sơ lưu trữ quốc gia (hồ sơ dự án nhà nước, tài liệu quan trọng): Vĩnh viễn hoặc ít nhất 70 năm (Luật Lưu trữ 2011).
- Hồ sơ nội bộ thông thường (hồ sơ nhân sự, dự án dân sự): Khuyến nghị ít nhất 5–10 năm (thời hiệu khởi kiện dân sự 3 năm theo Điều 429 BLDS 2015).
Cách lưu trữ:
- Bản cứng: Lưu tủ hồ sơ, phân loại theo năm/tháng.
- Bản mềm: Scan màu PDF, lưu đám mây an toàn (Google Drive, OneDrive với mật khẩu).
- Ưu tiên lưu trữ kép (bản cứng + bản điện tử) để tránh mất mát.
Có cần người làm chứng khi bàn giao không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng rất khuyến nghị khi:
- Hồ sơ quan trọng, giá trị lớn (hợp đồng hàng trăm triệu, tài liệu pháp lý).
- Bàn giao khi nghỉ việc, chuyển công tác (dễ phát sinh tranh chấp trách nhiệm).
- Có yếu tố nhạy cảm (hồ sơ mật, dữ liệu khách hàng).
Vai trò của người làm chứng:
- Xác nhận quá trình bàn giao diễn ra khách quan, đầy đủ.
- Làm nhân chứng trước tòa hoặc cơ quan thanh tra nếu tranh chấp.
- Ký xác nhận vào biên bản (ghi rõ họ tên, chức danh, số CCCD).
Khuyến nghị thực tiễn: Luôn mời 1–2 người chứng kiến (trưởng phòng, kế toán trưởng, đại diện công đoàn) để tăng tính thuyết phục và giảm rủi ro.

























