Tóm tắt nhanh
- Bảng theo dõi nhập xuất tồn kho hàng ngày giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn đầu, lượng nhập, lượng xuất và tồn cuối theo từng SKU, kho và thời điểm.
- Khi lập bảng xuất nhập tồn kho bằng Excel, nên tách rõ dữ liệu nhập hàng, xuất kho và báo cáo tổng hợp để dễ đối chiếu chứng từ và hạn chế sai lệch.
- Công thức cơ bản cần nắm là: Tồn cuối = Tồn đầu + Nhập − Xuất; có thể dùng “SUMIFS” để tự động tổng hợp dữ liệu theo ngày, SKU và kho.
- Trước khi chốt số liệu, cần kiểm tra SKU, đơn vị tính, chứng từ, tồn âm và đối chiếu với bảng kê hàng tồn kho hoặc số kiểm kê thực tế.
- Mẫu kiểm kê hàng tồn kho Excel phù hợp để ghi nhận số thực đếm và chênh lệch; còn bảng nhập – xuất – tồn dùng để theo dõi biến động hàng hóa trong kỳ.
- Khi doanh nghiệp có nhiều kho, nhiều người cùng cập nhật hoặc cần theo dõi lô, hạn dùng, điều chuyển và lịch sử giao dịch, Excel có thể bắt đầu khó kiểm soát và nên cân nhắc phần mềm quản lý kho tập trung.
Mục lục
- Giới thiệu
- 1. Tải mẫu bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày bằng Excel
- 2. Bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày là gì?
- 3. Cấu trúc của bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày
- 4. Quy trình 6 bước tạo file báo cáo nhập/xuất tồn hàng hóa hàng ngày
- 5. Checklist sử dụng và đối chiếu tồn kho cuối ngày
- 6. Ưu và nhược điểm khi quản lý nhập xuất tồn bằng Excel
- 7. Khi nào nên chuyển từ Excel sang phần mềm quản lý kho?
- 8. Câu hỏi thường gặp về bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày
- Kết luận
Giới thiệu
Bài viết dưới đây cung cấp mẫu tải sẵn, hướng dẫn cách lập bảng xuất nhập tồn kho bằng Excel, công thức tính tồn, checklist đối chiếu cuối ngày và cách kết hợp với mẫu kiểm kê hàng tồn kho Excel.
Nếu bạn đang quản lý kho bằng nhiều file rời rạc hoặc thường xuyên gặp chênh lệch số liệu, các phần tiếp theo sẽ giúp xác định rõ nên chỉnh file hiện tại hay chuyển sang công cụ chuyên dụng.
1. Tải mẫu bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày bằng Excel
Mẫu bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày bằng Excel giúp doanh nghiệp theo dõi lượng hàng nhập, xuất và tồn cuối theo từng mã hàng hoặc kho. Tùy nhu cầu, có thể sử dụng mẫu để quản lý số lượng, giá trị hàng hóa hoặc lập báo cáo theo ngày.
>> Tải miễn phí mẫu Excel: Mẫu bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày
1.1. File mẫu gồm những sheet và dữ liệu nào?
File mẫu gồm 3 sheet chính: Nhập hàng, Xuất kho và Báo cáo xuất nhập tồn. Trong đó, sheet Nhập hàng và Xuất kho dùng để ghi nhận từng giao dịch phát sinh, còn sheet Báo cáo xuất nhập tồn tổng hợp số lượng nhập, xuất và tồn theo từng mã hàng trong kỳ.
| Vùng dữ liệu | Thông tin cần nhập | Cần kiểm tra |
| Danh mục hàng hóa | SKU, tên hàng, đơn vị, mã kho | Mã hàng nhất quán, không trùng SKU |
| Nhập hàng | Ngày, số phiếu, SKU, kho, số lượng, đơn giá nếu có | Số lượng nhập hợp lệ, đúng mã hàng |
| Xuất kho | Ngày, số phiếu, SKU, kho, số lượng | Tránh nhầm nhập – xuất, kiểm tra tồn kho |
| Báo cáo | Kỳ báo cáo, kho, SKU, tồn đầu | Tổng nhập, xuất và tồn cuối phải đối chiếu được |
1.2. Nên chọn mẫu theo số lượng, giá trị hay báo cáo ngày?
Việc chọn mẫu phụ thuộc vào mục tiêu quản lý kho: nếu chỉ cần kiểm soát lượng hàng, nên dùng bảng theo dõi tồn đầu – nhập – xuất – tồn cuối; nếu cần theo dõi giá trị hàng hóa, cần bổ sung đơn giá và thành tiền; còn nếu cần kiểm soát biến động hằng ngày, nên sử dụng mẫu có nhật ký giao dịch theo ngày.
| Nhu cầu | Bố cục phù hợp | Lưu ý |
| Theo dõi số lượng | Tồn đầu – nhập – xuất – tồn cuối theo SKU/kho | Phù hợp khi chỉ cần kiểm soát số lượng |
| Theo dõi giá trị | Bổ sung đơn giá và thành tiền | Cần áp dụng thống nhất phương pháp tính giá |
| Báo cáo theo ngày | Nhật ký giao dịch kèm ngày/giờ và bộ lọc | Tồn đầu ngày sau cần khớp tồn cuối ngày trước |
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu kiểm kê, nên dùng thêm bảng riêng để đối chiếu số lượng thực tế – số liệu trên sổ – phần chênh lệch.
Nếu nhu cầu quản lý không chỉ dừng ở báo cáo theo ngày mà còn cần theo dõi vật tư, thiết bị, mã vạch, lô hàng hoặc dữ liệu theo từng loại kho, doanh nghiệp có thể tham khảo bộ file Excel quản lý kho theo từng nhu cầu. Trước khi áp dụng, cần đối chiếu lại danh mục SKU, đơn vị tính, quy tắc nhập liệu và các cột dữ liệu bắt buộc để tránh phát sinh sai lệch giữa các file.
1.3. Cách tải và sử dụng mẫu Excel
Sau khi tải file, nên thực hiện theo các bước sau:
- Lưu một bản mẫu dự phòng trước khi nhập dữ liệu thực tế.
- Xác định rõ sheet nhập liệu và sheet báo cáo, tránh sửa nhầm vùng công thức.
- Chuẩn hóa ngày, SKU, đơn vị và số lượng trước khi nhập dữ liệu.
- Nhập thử một giao dịch để kiểm tra cách bảng tổng hợp.
- Rà soát công thức và vùng dữ liệu khi thêm sản phẩm, kho hoặc dòng phát sinh mới.
2. Bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày là gì?
Bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày là bảng dùng để theo dõi tồn đầu ngày, số lượng nhập, số lượng xuất và tồn cuối ngày của từng mã hàng theo kho. Bảng giúp doanh nghiệp kiểm soát biến động hàng hóa, đối chiếu số liệu giao dịch và phát hiện chênh lệch khi kiểm kê thực tế.
2.1. Cách tính tồn cuối ngày
Tồn cuối được tính theo công thức:
Tồn cuối ngày = Tồn đầu ngày + Tổng nhập trong ngày − Tổng xuất trong ngày
Ví dụ, mã hàng A001 tại kho K01 có tồn đầu 20 sản phẩm, nhập thêm 10 và xuất 8 sản phẩm thì tồn cuối ngày là 22 sản phẩm.
Nếu có hàng trả lại, điều chỉnh tăng/giảm hoặc phát sinh khác, cần ghi nhận thành giao dịch riêng để số liệu cuối ngày phản ánh đúng thực tế.
2.2. Phân biệt bảng nhập, bảng xuất và báo cáo xuất nhập tồn
Ba loại bảng phục vụ các mục đích khác nhau: bảng nhập ghi nhận hàng tăng, bảng xuất ghi nhận hàng giảm, còn báo cáo xuất nhập tồn tổng hợp toàn bộ biến động trong kỳ.
| Bảng | Cách ghi nhận | Mục đích |
| Bảng nhập hàng | Mỗi dòng ghi một mặt hàng trên phiếu nhập | Theo dõi các giao dịch làm tăng tồn |
| Bảng xuất kho | Mỗi dòng ghi một mặt hàng trên phiếu xuất | Theo dõi các giao dịch làm giảm tồn |
| Báo cáo xuất nhập tồn | Tổng hợp theo SKU, kho và kỳ | Theo dõi tồn đầu, tổng nhập, tổng xuất và tồn cuối |
Một mã hàng có thể phát sinh nhiều giao dịch trong ngày. Vì vậy, báo cáo cần tổng hợp đầy đủ các phiếu nhập – xuất hợp lệ và giữ dữ liệu chi tiết để thuận tiện đối chiếu khi cần.
3. Cấu trúc của bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày
Một bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày thường gồm 3 phần chính: bảng nhập hàng, bảng xuất kho và bảng báo cáo tổng hợp. Dữ liệu nhập – xuất được ghi nhận theo từng chứng từ, sau đó tổng hợp để tính tồn cuối của từng mã hàng theo kho.
3.1. Bảng nhập hàng cần những thông tin gì?
Bảng nhập hàng dùng để ghi nhận các giao dịch làm tăng tồn kho. Các trường cơ bản nên có:
| Trường thông tin | Nội dung cần ghi |
| Ngày nhập, số phiếu | Ngày nhận hàng và mã chứng từ |
| Mã hàng, tên hàng | SKU và tên sản phẩm theo danh mục |
| Kho nhận, đơn vị tính | Kho nhập và đơn vị sử dụng thống nhất |
| Số lượng nhập | Số lượng thực tế của từng mặt hàng |
| Đơn giá, thành tiền | Bổ sung khi cần theo dõi giá trị |
| Ghi chú | Thông tin phát sinh hoặc cần đối chiếu |
Nếu một phiếu nhập có nhiều SKU, mỗi mặt hàng nên được ghi trên một dòng riêng nhưng giữ cùng số phiếu để thuận tiện đối chiếu. Trong quá trình nhận hàng, ngoài việc ghi nhận trên bảng nhập kho, doanh nghiệp nên có chứng từ xác nhận số lượng và tình trạng hàng hóa thực tế. Biên bản giao nhận hàng hóa giúp các bên đối chiếu thông tin bàn giao, làm căn cứ xử lý khi phát sinh chênh lệch về số lượng hoặc tình trạng hàng.
3.2. Bảng xuất kho cần những thông tin gì?
Bảng xuất kho ghi nhận các giao dịch làm giảm tồn, thường gồm:
- Ngày xuất và số phiếu
- Mã hàng, tên hàng
- Kho xuất
- Đơn vị tính
- Số lượng xuất
- Mục đích xuất hoặc bộ phận nhận hàng nếu cần
Nếu theo dõi giá trị hàng xuất, cần sử dụng phương pháp tính giá xuất kho mà doanh nghiệp đang áp dụng, không nên mặc định giá xuất bằng giá bán.
3.3. Bảng báo cáo xuất nhập tồn gồm những chỉ tiêu nào?
Bảng báo cáo tổng hợp dữ liệu theo từng mã hàng và kho, với 4 chỉ tiêu chính: tồn đầu, nhập, xuất và tồn cuối.
| Mã hàng | Kho | ĐVT | Tồn đầu | Nhập | Xuất | Tồn cuối |
| A001 | K01 | Cái | 20 | 10 | 8 | 22 |
Trong đó:
- Tồn đầu: lấy từ tồn cuối kỳ trước hoặc số liệu đã xác nhận.
- Nhập: tổng số lượng nhập trong kỳ.
- Xuất: tổng số lượng xuất trong kỳ.
- Tồn cuối: được tính từ tồn đầu + nhập − xuất.
3.4. Ví dụ đối chiếu dữ liệu giữa ba bảng
Ví dụ với mã hàng A001 tại kho K01:
| Nguồn dữ liệu | Ngày | Chứng từ | SKU / kho | Số lượng |
| Tồn đầu | 17/09/2026 | Số đầu ngày | A001 / K01 | 20 |
| Nhập hàng | 17/09/2026 | N001 | A001 / K01 | +10 |
| Xuất kho | 17/09/2026 | X001 | A001 / K01 | −8 |
| Tồn cuối | 17/09/2026 | Tổng hợp | A001 / K01 | 22 |
Như vậy, tồn cuối ngày là 22 cái. Nếu không có giao dịch điều chỉnh, số này sẽ được chuyển thành tồn đầu của ngày tiếp theo.
4. Quy trình 6 bước tạo file báo cáo nhập/xuất tồn hàng hóa hàng ngày
Để tạo file báo cáo nhập, xuất, tồn hàng hóa hàng ngày bằng Excel, có thể tổ chức dữ liệu theo 3 sheet chính: Thông tin, Nhật ký và Tổng hợp. Quy trình gồm 6 bước từ thiết lập dữ liệu ban đầu, ghi nhận giao dịch, đến tính tồn cuối và đối chiếu cuối ngày.
4.1. Bước 1: Tạo sheet thông tin doanh nghiệp
Tạo sheet “Thông tin” để lưu các dữ liệu nền như:
- Tên doanh nghiệp
- Mã kho
- Ngày bắt đầu và kết thúc kỳ báo cáo
- Người phụ trách
Tồn đầu nên lấy từ số liệu đã được xác nhận hoặc kết quả kiểm kê. Nếu có nhiều kho, cần chuẩn hóa mã kho và định dạng ngày để tránh sai lệch khi lọc dữ liệu.
4.2. Bước 2: Tạo sheet nhật ký nhập – xuất
Sheet “Nhật ký” dùng để ghi từng giao dịch phát sinh. Có thể thiết lập các cột:
| Ngày | Loại | Phiếu | SKU | Kho | ĐVT | Số lượng |
| 17/09/2026 | Nhập | N001 | A001 | K01 | Cái | 10 |
| 17/09/2026 | Xuất | X001 | A001 | K01 | Cái | 8 |
Mỗi dòng tương ứng với một mặt hàng trên một chứng từ. Số lượng nhập ở dạng số dương và dùng cột Loại để phân biệt “Nhập” hoặc “Xuất”.
Nếu một phiếu có nhiều SKU, nên ghi thành nhiều dòng nhưng giữ cùng số phiếu.
4.3. Bước 3: Tạo danh mục đối tác và người thực hiện
Nếu quy trình kho cần theo dõi chi tiết, có thể tạo thêm danh mục gồm:
- Nhà cung cấp
- Khách hàng
- Bộ phận nhận hàng
- Người lập hoặc thực hiện giao dịch
Nên sử dụng mã duy nhất và danh sách chọn để hạn chế tình trạng cùng một đối tác được nhập dưới nhiều tên khác nhau.
4.4. Bước 4: Tạo danh mục hàng hóa và bảng tổng hợp
Danh mục hàng hóa nên gồm tối thiểu:
- Mã SKU
- Tên hàng
- Đơn vị tính chuẩn
Trong sheet “Tổng hợp”, có thể bố trí các cột:
SKU – Kho – ĐVT – Tồn đầu – Nhập – Xuất – Tồn cuối – Cảnh báo
SKU và mã kho cần được nhập thống nhất giữa danh mục, nhật ký và bảng tổng hợp. Nếu nhập theo thùng nhưng xuất theo cái, cần quy đổi về cùng một đơn vị trước khi tính tồn.
4.5. Bước 5: Tính nhập, xuất, tồn cuối và cảnh báo
Giả sử ngày báo cáo nằm tại ô B2, có thể sử dụng SUMIFS để tổng hợp giao dịch theo ngày, SKU và kho.
Tổng nhập tại E5:
=SUMIFS(‘Nhật ký’!$G$2:$G$1000;’Nhật ký’!$B$2:$B$1000;”Nhập”;’Nhật ký’!$D$2:$D$1000;$A5;’Nhật ký’!$E$2:$E$1000;$B5;’Nhật ký’!$A$2:$A$1000;”>=”&$B$2;’Nhật ký’!$A$2:$A$1000;”<“&($B$2+1))
Tổng xuất tại F5:
=SUMIFS(‘Nhật ký’!$G$2:$G$1000;’Nhật ký’!$B$2:$B$1000;”Xuất”;’Nhật ký’!$D$2:$D$1000;$A5;’Nhật ký’!$E$2:$E$1000;$B5;’Nhật ký’!$A$2:$A$1000;”>=”&$B$2;’Nhật ký’!$A$2:$A$1000;”<“&($B$2+1))
Tồn cuối tại G5:
=D5+E5-F5
Cảnh báo tồn âm tại H5:
=IF(G5<0;”Cần kiểm tra tồn âm”;”Đạt”)
Ví dụ, tồn đầu 20, nhập 10 và xuất 8 thì tồn cuối là 22.
Cảnh báo trên chỉ kiểm tra tồn âm cuối ngày. Nếu muốn phát hiện âm kho ngay tại từng thời điểm phát sinh, cần tính tồn lũy kế theo thứ tự giao dịch.
4.6. Bước 6: Đối chiếu và chốt số liệu cuối ngày
Cuối ngày, cần lọc nhật ký theo ngày và kho, sau đó:
- Đối chiếu số nhập – xuất với chứng từ
- Kiểm tra tồn cuối của từng SKU
- Bảo đảm tồn cuối ngày trước khớp với tồn đầu ngày sau
- Rà soát các giao dịch điều chỉnh nếu có
- Lưu phiên bản báo cáo đã chốt và phân quyền người cập nhật
Nếu phát hiện sai lệch, nên sửa đúng giao dịch nguồn hoặc lập chứng từ điều chỉnh thay vì sửa trực tiếp số tồn trên bảng tổng hợp.
5. Checklist sử dụng và đối chiếu tồn kho cuối ngày
Trước khi chốt báo cáo, cần kiểm tra mã hàng, chứng từ, số nhập – xuất, tồn đầu – tồn cuối, chênh lệch kiểm kê và quyền chỉnh sửa file.
Checklist dưới đây giúp rà soát nhanh các điểm dễ phát sinh sai lệch trong quá trình quản lý tồn kho.
| Hạng mục cần kiểm tra | Cách đối chiếu | |
| ☐ | Mã hàng, đơn vị tính | SKU, tên hàng và ĐVT khớp danh mục, chứng từ |
| ☐ | Ngày, kho, kỳ báo cáo | Đúng ngày phát sinh và đúng kho |
| ☐ | Phiếu nhập, phiếu xuất | Đủ chứng từ, đủ dòng hàng, không nhập trùng |
| ☐ | Tổng nhập, tổng xuất | Đối chiếu theo SKU, kho và ngày với nhật ký |
| ☐ | Tồn đầu, tồn cuối | Tồn đầu khớp kỳ trước, tồn cuối đúng công thức |
| ☐ | Tồn âm | Kiểm tra cả cuối ngày và thứ tự phát sinh giao dịch |
| ☐ | Kiểm kê thực tế | Đối chiếu số thực đếm với số trên báo cáo |
| ☐ | Lưu trữ, phân quyền | Lưu bản chốt và bảo vệ file, vùng công thức |
5.1. Chuẩn hóa SKU, đơn vị tính và chứng từ
Mỗi mặt hàng nên sử dụng một SKU và một đơn vị tính chuẩn để tránh sai lệch khi tổng hợp. Nếu nhập theo thùng hoặc hộp nhưng xuất theo cái, cần quy đổi về cùng đơn vị trước khi tính tồn.
Với chứng từ có nhiều mặt hàng, các dòng có thể dùng chung số phiếu nhưng không được ghi trùng toàn bộ giao dịch.
5.2. Kiểm tra tồn âm và chênh lệch kiểm kê
Tồn âm hoặc chênh lệch thường phát sinh do:
- Thiếu giao dịch nhập
- Ghi trùng giao dịch xuất
- Sai ngày hoặc sai kho
- Sai đơn vị quy đổi
- Số liệu thực tế khác số trên file
Ví dụ, nếu báo cáo ghi 22 sản phẩm nhưng kiểm kê thực tế chỉ có 21, cần ghi nhận chênh lệch thiếu 1 sản phẩm và xác minh nguyên nhân.
Bảng kiểm kê nên thể hiện rõ số thực đếm, số trên sổ, phần chênh lệch và người xác nhận để thuận tiện đối chiếu.
5.3. Phân quyền và sao lưu file tồn kho
Với file dùng chung, nên phân quyền rõ người nhập liệu, người kiểm tra và người chốt báo cáo. Các vùng chứa công thức cần được bảo vệ để hạn chế sửa nhầm.
Ngoài ra, nên lưu phiên bản định kỳ hoặc sử dụng lịch sử chỉnh sửa nếu nền tảng hỗ trợ, giúp dễ truy vết khi phát sinh sai lệch dữ liệu.
6. Ưu và nhược điểm khi quản lý nhập xuất tồn bằng Excel
Quản lý nhập xuất tồn bằng Excel có ưu điểm là dễ thiết lập, linh hoạt trong tính toán và phù hợp với nhu cầu theo dõi kho chưa quá phức tạp. Tuy nhiên, khi số lượng giao dịch, kho và người sử dụng tăng lên, file Excel có thể khó kiểm soát công thức, phiên bản và lịch sử thay đổi.
Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh các ưu và nhược điểm:
| Tiêu chí | Ưu điểm | Hạn chế |
| Thiết lập | Dễ tạo và tùy chỉnh cột, biểu mẫu, báo cáo | Phụ thuộc vào cấu trúc file và người thiết kế |
| Tính toán | Có thể dùng SUMIFS, bộ lọc và công thức để tổng hợp dữ liệu | Công thức dễ bị sửa, sai tham chiếu hoặc khó bảo trì |
| Cộng tác | Có thể chia sẻ và cùng cập nhật nếu được tổ chức phù hợp | Dễ phát sinh nhiều phiên bản nếu gửi file qua lại |
| Truy vết | Có thể lưu chứng từ và lịch sử dữ liệu | Khó xác định thay đổi nếu dữ liệu bị ghi đè |
| Quản lý kho phức tạp | Linh hoạt bổ sung trường số lượng, giá trị | Theo dõi lô, hạn dùng, nhiều kho hoặc nhiều bước duyệt cần thiết kế thêm |
Không có một ngưỡng cố định về số SKU để xác định Excel còn phù hợp hay không. Doanh nghiệp nên đánh giá dựa trên số lượng giao dịch, mức độ phức tạp của nghiệp vụ, số người cùng cập nhật và thời gian cần để kiểm tra – đối chiếu dữ liệu.
7. Khi nào nên chuyển từ Excel sang phần mềm quản lý kho?
Doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển từ Excel sang phần mềm quản lý kho khi việc cập nhật tồn kho, đối chiếu chứng từ và tổng hợp dữ liệu bắt đầu mất nhiều thời gian hoặc khó kiểm soát. Dấu hiệu thường xuất hiện khi có nhiều SKU, nhiều kho, nhiều người cùng cập nhật hoặc nghiệp vụ kho phát sinh thêm lô, hạn dùng, điều chuyển và kiểm kê.
7.1. Những dấu hiệu Excel bắt đầu quá tải khi quản lý kho
Một số dấu hiệu cho thấy file Excel hiện tại không còn đáp ứng tốt nhu cầu vận hành:
- Phải tổng hợp nhiều file: Nhân viên mất thời gian gom dữ liệu từ nhiều kho hoặc nhiều phiên bản khác nhau.
- Tồn kho cập nhật chậm: Số tồn trên báo cáo có thể không phản ánh kịp thời lượng hàng thực tế có thể xuất.
- Khó kiểm soát người chỉnh sửa: Nhiều người cùng nhập liệu nhưng chưa phân quyền hoặc khó truy vết thay đổi.
- Nghiệp vụ ngày càng phức tạp: Cần theo dõi lô, hạn dùng, quy đổi đơn vị, điều chuyển giữa kho hoặc nhiều bước xử lý.
- Đối chiếu kéo dài: Kiểm tra chứng từ, kiểm kê và xử lý chênh lệch chiếm nhiều thời gian, ảnh hưởng đến quyết định mua hoặc giao hàng.
Thay vì đợi file báo cáo quá tải rồi mới tính chuyện đổi công cụ, bạn nên đánh giá trước thời gian xử lý, độ chính xác và khả năng kiểm soát dữ liệu để chuyển sang phần mềm quản lý kho kịp thời.
Ngoài ra, với kho có nhiều kệ, tầng hoặc khu vực lưu trữ, việc xác định chính xác hàng đang nằm ở đâu cũng là một thách thức khi chỉ dùng Excel – đây là lúc doanh nghiệp có thể tham khảo thêm phần mềm quản lý kho theo vị trí.
Đặc biệt, khi doanh nghiệp không chỉ cần theo dõi tồn theo kho hoặc theo vị trí mà còn phải xử lý nhiều lệnh nhập – xuất, điều chuyển liên tục, quét barcode/PDA, quản lý lô – hạn sử dụng và phân công tác vụ cho nhân viên kho, có thể tham khảo hệ thống quản lý kho WMS để đánh giá mức độ phù hợp của giải pháp chuyên sâu.
7.2. Tiêu chí chọn phần mềm và dữ liệu cần chuẩn bị
Trước khi chuyển hệ thống, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu quản lý kho và chuẩn bị dữ liệu nguồn để việc đối chiếu thuận lợi hơn.
| Tiêu chí cần đánh giá | Dữ liệu cần chuẩn bị |
| Quản lý SKU, kho, đơn vị quy đổi, lô/hạn dùng | Danh mục hàng hóa, kho, ĐVT và quy tắc quy đổi |
| Phân quyền và truy vết giao dịch | Vai trò người dùng, ví dụ chứng từ và lịch sử cần kiểm tra |
| Nhập – xuất – tồn và đối chiếu tồn đầu | File hiện tại, số tồn đã chốt, lịch sử phiếu nhập – xuất |
| Luồng phê duyệt và báo cáo | Sơ đồ nghiệp vụ, mẫu báo cáo, quy trình đang áp dụng |
| Tích hợp và chuyển đổi hệ thống | Các phần mềm đang sử dụng, kế hoạch kiểm thử và người phụ trách |
Nên ưu tiên giải pháp giải quyết được đúng các vấn đề đang phát sinh thay vì lựa chọn chỉ dựa trên số lượng tính năng.
7.3. Quản lý kho tập trung với 1Office
Khi dữ liệu kho nằm ở nhiều file hoặc cập nhật không đồng bộ, doanh nghiệp có thể gặp thêm các vấn đề như:
- Khó xem tồn thực tế
- Thiếu cơ chế giữ hàng theo đơn
- Khó truy vết điều chỉnh tồn
- Thiếu báo cáo về vòng quay hoặc tuổi tồn kho
Đây cũng là những điểm nghẽn được 1Office xác định trong nghiệp vụ quản lý kho.
Với phân hệ Kho của 1Office – 1CRM, dữ liệu hàng hóa và giao dịch kho có thể được quản lý tập trung trên một hệ thống. Một số năng lực nổi bật gồm:
- Quản lý danh mục và nhiều kho: lưu thông tin sản phẩm, thuộc tính và tổ chức kho theo thực tế vận hành.
- Theo dõi xuất – nhập – tồn: ghi nhận lịch sử giao dịch và cập nhật tồn theo hoạt động mua – bán.
- Kiểm kê và báo cáo: hỗ trợ kiểm kê, thống kê tồn kho và tuổi tồn theo kỳ.
- Truy vết hàng hóa: hỗ trợ Serial/IMEI để phục vụ đổi trả, bảo hành và truy xuất.
- Liên thông nghiệp vụ: kết nối Kho – Bán hàng – Mua hàng, giúp dữ liệu tồn được cập nhật theo giao dịch phát sinh.
Nếu doanh nghiệp đang mất nhiều thời gian đối chiếu tồn kho hoặc xử lý dữ liệu từ nhiều file Excel, hãy khám phá giải pháp quản lý kho 1Office để xem cách tập trung dữ liệu và kiểm soát luồng hàng trên một hệ thống.
➤ Đăng ký nhận Demo miễn phí tính năng
8. Câu hỏi thường gặp về bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi sử dụng bảng xuất nhập tồn hàng hóa hàng ngày, từ cách xác định tồn đầu, ghi nhận nhiều giao dịch trong ngày đến quản lý SKU, giá trị hàng hóa và xử lý sai lệch dữ liệu.
Tồn đầu ngày lấy từ đâu?
Tồn đầu ngày thường được lấy từ tồn cuối của ngày trước theo đúng SKU, kho và đơn vị tính.
Khi bắt đầu theo dõi bằng file mới, doanh nghiệp nên sử dụng số tồn đã được kiểm kê và xác nhận. Nếu phát hiện chênh lệch, cần ghi nhận điều chỉnh theo chứng từ thay vì sửa trực tiếp số tổng hợp.
Một mã hàng nhập/xuất nhiều lần trong ngày xử lý thế nào?
Mỗi lần nhập hoặc xuất nên được ghi thành một dòng giao dịch riêng trong nhật ký, gồm ngày, số phiếu, SKU, kho và số lượng.
Sau đó, bảng báo cáo có thể dùng hàm như “SUMIFS” để cộng toàn bộ giao dịch của cùng một mã hàng, kho và ngày.
Vì sao mã sản phẩm (SKU) phải thống nhất?
SKU giúp liên kết chính xác dữ liệu giữa:
- Danh mục hàng hóa
- Bảng nhập hàng
- Bảng xuất kho
- Báo cáo tồn kho
Nếu cùng một sản phẩm được nhập bằng nhiều mã khác nhau, số tồn có thể bị tách thành nhiều dòng hoặc tổng hợp sai.
Có cần theo dõi giá trị hàng hóa không?
Không bắt buộc nếu doanh nghiệp chỉ cần kiểm soát số lượng. Nếu cần quản lý giá trị tồn kho, có thể bổ sung đơn giá và thành tiền.
Khi tính giá trị, cần áp dụng phương pháp tính giá mà doanh nghiệp đang sử dụng; không nên mặc định giá bán là giá vốn hàng tồn kho.
Sửa giao dịch nhập sai mà không làm lệch tồn như thế nào?
Nên sửa từ giao dịch nguồn thay vì điều chỉnh trực tiếp số tồn cuối.
Quy trình cơ bản gồm:
- Xác định chứng từ và dòng dữ liệu sai.
- Thực hiện điều chỉnh và lưu lại dấu vết thay đổi.
- Tính lại báo cáo nhập – xuất – tồn.
- Đối chiếu lại tồn cuối với chứng từ và số kiểm kê.
Cách này giúp dữ liệu chi tiết và bảng tổng hợp luôn nhất quán với nhau.
Kết luận
Một bảng xuất nhập tồn kho bằng Excel chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được chuẩn hóa từ đầu: SKU thống nhất, chứng từ đầy đủ, đơn vị tính rõ ràng và mọi giao dịch đều được ghi nhận tại nguồn. Kết hợp bảng nhập – xuất – tồn với bảng kê hàng tồn kho và dữ liệu kiểm kê thực tế sẽ giúp doanh nghiệp phát hiện sớm tồn âm, nhập trùng hoặc chênh lệch số liệu.
Nếu việc tổng hợp nhiều file, kiểm kê, truy vết giao dịch hay cập nhật tồn kho bắt đầu tốn nhiều thời gian, doanh nghiệp hãy cân nhắc sang hệ thống quản lý kho tập trung. Khám phá giải pháp quản lý kho 1Office để tìm hiểu cách liên thông dữ liệu Kho – Bán hàng – Mua hàng và giảm bớt thao tác đối chiếu thủ công.








