Trong thế giới đầu tư, khi đã quen với những chiến lược cơ bản như mua – giữ dài hạn hay đầu tư vào quỹ ETF, nhiều nhà đầu tư muốn tiến xa hơn để tìm kiếm mức lợi nhuận cao hơn. Lúc này, các cách đầu tư cổ phiếu nâng cao như giao dịch ký quỹ, bán khống cổ phiếu, quyền chọn, arbitrage hay thậm chí là giao dịch bằng thuật toán AI bắt đầu trở thành công cụ hấp dẫn. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội sinh lời vượt trội là những rủi ro không nhỏ nếu không hiểu rõ cơ chế hoạt động.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết từng phương pháp đầu tư cổ phiếu nâng cao, từ ưu điểm – nhược điểm, thời điểm áp dụng phù hợp, đến các case study thực tế đã được ghi nhận trên thị trường. Qua đó, bạn sẽ có thêm góc nhìn toàn diện để quyết định đâu là chiến lược phù hợp với mình và tránh những “cạm bẫy” phổ biến trong đầu tư nâng cao.

1. Giao dịch ký quỹ (Margin Trading)

Giao dịch ký quỹ (Margin Trading) là hình thức nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu, với tài sản thế chấp chính là số cổ phiếu mà họ đã mua và số tiền ký quỹ ban đầu. Ví dụ, nếu tỷ lệ ký quỹ yêu cầu là 50%, nhà đầu tư chỉ cần bỏ ra 50 triệu đồng vốn tự có để mua lô cổ phiếu trị giá 100 triệu đồng, phần còn lại được vay từ công ty chứng khoán. Điều này giúp tăng sức mua, nhưng cũng đồng nghĩa với việc rủi ro nhân đôi: nếu cổ phiếu giảm giá, khoản lỗ cũng tăng nhanh.

Ưu điểm:

  • Tăng sức mua cổ phiếu ngay cả khi vốn tự có hạn chế.
  • Có thể tối ưu lợi nhuận trong thời gian ngắn nếu cổ phiếu tăng mạnh.
  • Tận dụng cơ hội thị trường khi có tín hiệu tăng trưởng rõ ràng.

Nhược điểm:

  • Rủi ro thua lỗ cao vì khoản vay làm tăng áp lực tài chính.
  • Có thể bị call margin (buộc nộp thêm tiền ký quỹ) khi cổ phiếu giảm sâu.
  • Phụ thuộc nhiều vào lãi suất vay ký quỹ, có thể ăn mòn lợi nhuận.

Lời khuyên:

  • Chỉ nên sử dụng margin khi đã có chiến lược rõ ràng và quản trị rủi ro chặt chẽ.
  • Không nên sử dụng toàn bộ hạn mức margin được cấp.
  • Luôn đặt stop-loss (cắt lỗ) ở mức an toàn, thường từ 7–10%.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường đang ở giai đoạn tăng trưởng mạnh (bull market).
  • Khi có thông tin tích cực, kết quả kinh doanh khả quan của doanh nghiệp.
  • Khi lãi suất vay ký quỹ ở mức thấp, giúp giảm chi phí vốn.

Năm 2020, trong giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam phục hồi mạnh sau đại dịch Covid-19, nhiều nhà đầu tư đã tận dụng margin để gia tăng lợi nhuận. Chẳng hạn, một nhà đầu tư A sử dụng 200 triệu đồng vốn tự có và vay thêm 200 triệu đồng từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu HPG ở mức giá khoảng 17.000 đồng/cổ phiếu. Sau 12 tháng, giá HPG tăng lên gần 45.000 đồng/cổ phiếu (tăng hơn 160%).

Nếu chỉ dùng vốn tự có, lợi nhuận thu về khoảng 329 triệu (tăng 129 triệu đồng). Nhưng nhờ sử dụng margin, tổng lợi nhuận gộp đạt gần 258 triệu đồng sau khi trừ lãi vay. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc margin có thể khuếch đại lợi nhuận nếu đi đúng xu hướng. Tuy nhiên, cũng trong giai đoạn 2022, khi VN-Index giảm từ 1.500 điểm về 900 điểm, không ít nhà đầu tư dùng margin đã bị call margin, buộc phải bán tháo cổ phiếu ở mức lỗ nặng.

Giao dịch ký quỹ (Margin Trading) - Cách tăng sức mua cổ phiếu kể cả khi vốn có hạn
Giao dịch ký quỹ (Margin Trading) – Cách tăng sức mua cổ phiếu kể cả khi vốn có hạn

2. Bán khống cổ phiếu (Short Selling)

Bán khống (Short Selling) là chiến lược đầu tư trong đó nhà đầu tư vay cổ phiếu từ công ty chứng khoán và bán ra thị trường với kỳ vọng giá cổ phiếu sẽ giảm. Khi giá giảm như dự đoán, nhà đầu tư sẽ mua lại cổ phiếu ở mức giá thấp hơn để trả lại cho công ty chứng khoán và hưởng phần chênh lệch. Ví dụ: một nhà đầu tư vay và bán 1.000 cổ phiếu XYZ ở mức 50.000 đồng/cổ phiếu (tổng 50 triệu đồng). Sau đó, khi giá giảm xuống 40.000 đồng, họ mua lại với tổng 40 triệu đồng và thu lợi nhuận 10 triệu đồng (chưa trừ phí và lãi suất vay).

Ưu điểm:

  • Có thể kiếm lời trong giai đoạn thị trường giảm giá.
  • Giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro (hedging) với các danh mục cổ phiếu đang nắm giữ.
  • Tận dụng cơ hội ngắn hạn khi có thông tin tiêu cực về doanh nghiệp.

Nhược điểm:

  • Rủi ro thua lỗ không giới hạn, vì giá cổ phiếu có thể tăng vô hạn.
  • Chi phí vay mượn cổ phiếu cao, bao gồm phí vay và lãi suất.
  • Một số thị trường (trong đó có Việt Nam) hiện chưa cho phép hoặc chỉ áp dụng trong phạm vi hạn chế.

Lời khuyên:

  • Chỉ nên thực hiện bán khống khi có kinh nghiệm phân tích kỹ thuật và quản trị rủi ro tốt.
  • Luôn đặt stop-loss để hạn chế rủi ro khi giá cổ phiếu tăng ngược kỳ vọng.
  • Sử dụng bán khống chủ yếu để phòng ngừa rủi ro (hedging), thay vì đầu cơ quá mức.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường bước vào xu hướng giảm (bear market).
  • Khi doanh nghiệp có thông tin tài chính xấu, kết quả kinh doanh giảm mạnh.
  • Khi thị trường hoặc ngành nghề có nguy cơ khủng hoảng (ví dụ: khủng hoảng bất động sản, khủng hoảng ngân hàng).

Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, nhiều quỹ đầu cơ (hedge funds) đã sử dụng chiến lược bán khống để kiếm lời khổng lồ. Tiêu biểu là John Paulson, người sáng lập quỹ Paulson & Co. Ông đã đặt cược vào sự sụp đổ của thị trường nhà ở Mỹ và chứng khoán liên quan đến bất động sản. Nhờ các giao dịch bán khống và sử dụng sản phẩm phái sinh (CDS – Credit Default Swaps), Paulson đã thu về 15 tỷ USD lợi nhuận chỉ trong năm 2007, trong khi thị trường toàn cầu chao đảo.

Một ví dụ khác gần đây hơn là vào năm 2021, khi cổ phiếu GameStop (GME) trở thành tâm điểm. Nhiều quỹ đầu cơ lớn tại Mỹ đã bán khống GME với kỳ vọng giá giảm. Tuy nhiên, cộng đồng nhà đầu tư nhỏ lẻ trên diễn đàn Reddit (WallStreetBets) đã đồng loạt mua vào, khiến giá GME tăng từ dưới 20 USD/cổ phiếu lên hơn 400 USD/cổ phiếu chỉ trong vài tuần. Hậu quả là một số quỹ, như Melvin Capital, thua lỗ hàng tỷ USD và phải nhận cứu trợ. Đây là ví dụ điển hình về rủi ro “short squeeze” trong bán khống.

Bán khống cổ phiếu (Short Selling) - Phương pháp có thể kiếm lời khi thị trường giảm giá
Bán khống cổ phiếu (Short Selling) – Phương pháp có thể kiếm lời khi thị trường giảm giá

3. Đầu tư theo chiến lược chia tách hoặc quyền mua cổ phiếu (Rights & Splits)

Chia tách cổ phiếu (Stock Split) là việc doanh nghiệp tăng số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách chia nhỏ các cổ phiếu hiện có, ví dụ 1 cổ phiếu thành 2 hoặc 3 cổ phiếu, nhưng giá trị vốn hóa thị trường và giá trị sở hữu của nhà đầu tư không thay đổi. Mục đích thường là để giảm giá giao dịch trên thị trường, giúp cổ phiếu dễ tiếp cận hơn với nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ.

Trong khi đó, quyền mua cổ phiếu (Rights Issue) cho phép cổ đông hiện hữu được mua thêm cổ phiếu mới với giá ưu đãi so với giá thị trường, nhằm huy động vốn cho công ty. Nếu cổ đông không muốn thực hiện quyền, họ có thể bán quyền này trên thị trường.

Chiến lược này thường thu hút những nhà đầu tư trung – dài hạn vì vừa có tiềm năng gia tăng lợi nhuận khi giá cổ phiếu phục hồi sau chia tách/phát hành, vừa tận dụng được cơ hội mua với giá rẻ.

Ưu điểm:

  • Tăng khả năng thanh khoản do giá cổ phiếu giảm xuống mức “dễ mua” hơn.
  • Quyền mua giúp cổ đông hiện hữu được hưởng lợi từ mức giá chiết khấu, trung bình rẻ hơn 10–20% so với giá thị trường.
  • Tạo thêm động lực cho nhà đầu tư giữ cổ phiếu lâu dài, tăng mức độ gắn kết với doanh nghiệp.

Nhược điểm:

  • Chia tách không làm thay đổi giá trị nội tại công ty, chỉ là “kỹ thuật tài chính”.
  • Với quyền mua cổ phiếu, nếu công ty phát hành thêm quá nhiều có thể pha loãng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
  • Nếu doanh nghiệp không thực sự có kế hoạch kinh doanh tốt, việc phát hành thêm sẽ khiến nhà đầu tư chịu rủi ro giảm giá cổ phiếu.

Lời khuyên:

  • Nên tham gia quyền mua khi doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc và có kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng.
  • Chỉ nên chọn cổ phiếu chia tách ở những công ty có tăng trưởng ổn định, minh bạch về tài chính.
  • Tránh chạy theo hiệu ứng FOMO, vì có nhiều trường hợp giá cổ phiếu không tăng sau chia tách mà còn giảm do yếu tố cung – cầu.

Thời điểm phù hợp để áp dụng:

  • Khi thị trường đang trong chu kỳ tăng trưởng (bull market).
  • Khi công ty công bố kế hoạch sử dụng vốn minh bạch, ví dụ đầu tư vào sản xuất hoặc mở rộng kinh doanh thay vì chỉ trả nợ ngắn hạn.
  • Khi giá cổ phiếu đang ở mức quá cao so với khả năng giao dịch của nhà đầu tư nhỏ lẻ (ví dụ trên 1.000.000 VNĐ/cổ phiếu).

Một ví dụ nổi bật là Apple (AAPL) vào tháng 8/2020 đã thực hiện chia tách cổ phiếu theo tỷ lệ 4:1. Trước chia tách, giá AAPL khoảng 500 USD/cổ phiếu. Sau khi chia, giá cổ phiếu giảm về mức 125 USD, giúp nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ dễ tiếp cận. Chỉ trong vòng 12 tháng sau chia tách, giá AAPL đã tăng lên hơn 145 USD/cổ phiếu (tương đương tăng ~16%), chứng minh hiệu ứng tâm lý tích cực và thanh khoản cao hơn đã hỗ trợ giá cổ phiếu.

Ở Việt Nam, Vinamilk (VNM) năm 2014 từng phát hành quyền mua cổ phiếu với giá ưu đãi thấp hơn khoảng 20% so với thị trường. Nhà đầu tư nào giữ và thực hiện quyền mua đã có lợi nhuận tốt khi giá cổ phiếu VNM phục hồi và tiếp tục tăng trưởng trong giai đoạn 2015–2016.

Hãy đọc lại kiến thức về công ty cổ phần là gì tại bài viết này nhé.

Đầu tư theo chiến lược chia tách hoặc quyền mua cổ phiếu (Rights & Splits) - Cách tăng khả năng thanh khoản làm cổ phiếu dễ mua hơn
Đầu tư theo chiến lược chia tách hoặc quyền mua cổ phiếu (Rights & Splits) – Cách tăng khả năng thanh khoản làm cổ phiếu dễ mua hơn

4. Giao dịch theo thuật toán hoặc AI (Algorithmic / AI Trading)

Giao dịch theo thuật toán (Algorithmic Trading) hay giao dịch sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI Trading) là phương pháp đầu tư trong đó nhà đầu tư hoặc các tổ chức tài chính dùng các thuật toán và hệ thống máy tính tự động để đưa ra quyết định mua – bán cổ phiếu. Các thuật toán này có thể dựa trên phân tích kỹ thuật, thống kê, học máy (machine learning), hoặc dữ liệu thị trường theo thời gian thực. Điểm mạnh của phương pháp này là tốc độ xử lý và khả năng phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ trong thời gian rất ngắn, điều mà con người khó có thể làm được.

Ưu điểm:

  • Thực hiện giao dịch nhanh hơn con người, tận dụng cơ hội chỉ tồn tại trong vài giây hoặc mili-giây.
  • Giảm thiểu cảm xúc trong quyết định đầu tư, tuân thủ kỷ luật giao dịch.
  • Có thể phân tích và xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ từ nhiều nguồn (thị trường, tin tức, mạng xã hội).
  • Tăng tính thanh khoản cho thị trường do khối lượng giao dịch cao.

Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng công nghệ và phát triển thuật toán rất cao.
  • Rủi ro hệ thống: nếu thuật toán có lỗi hoặc bị khai thác, nhà đầu tư có thể chịu lỗ lớn.
  • Đòi hỏi kiến thức sâu về công nghệ, lập trình và phân tích dữ liệu.
  • Có thể gây ra hiện tượng biến động thị trường cực đoan (flash crash).

Lời khuyên:

  • Nên áp dụng với danh mục lớn hoặc khi có khả năng phát triển, thuê đội ngũ công nghệ tài chính (fintech).
  • Luôn có cơ chế kiểm soát rủi ro, giám sát thuật toán và đặt các mức dừng lỗ (stop-loss) tự động.
  • Không nên hoàn toàn phụ thuộc vào AI, mà cần kết hợp phân tích cơ bản và giám sát con người.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường có thanh khoản cao, khối lượng giao dịch lớn (ví dụ: sàn HOSE ở Việt Nam hoặc NYSE, NASDAQ tại Mỹ).
  • Khi doanh nghiệp/tổ chức có nguồn lực tài chính đủ mạnh để duy trì hệ thống.
  • Khi cần tận dụng lợi thế cạnh tranh trong ngắn hạn, ví dụ: giao dịch tần suất cao (HFT – High Frequency Trading).

Một ví dụ nổi bật là công ty Renaissance Technologies, quỹ đầu cơ lượng tử (quant fund) nổi tiếng với quỹ Medallion Fund. Nhờ áp dụng giao dịch thuật toán và AI, quỹ này đạt lợi nhuận trung bình khoảng 39%/năm sau phí từ 1988 đến 2018, một con số vượt xa hầu hết các quỹ đầu tư khác trên thế giới.

Một trường hợp khác là hiện tượng “Flash Crash” ngày 6/5/2010 tại Mỹ. Trong vòng chỉ 36 phút, chỉ số Dow Jones giảm gần 1.000 điểm (tương đương 9%) và nhanh chóng hồi phục trở lại. Nguyên nhân được cho là do hoạt động bất thường từ các thuật toán giao dịch tần suất cao. Sự kiện này cho thấy lợi ích lớn của algorithmic trading, nhưng đồng thời cũng cảnh báo về rủi ro nếu hệ thống bị mất kiểm soát.

Giao dịch theo thuật toán hoặc AI (Algorithmic / AI Trading) - Cách tăng tốc độ giao dịch vượt trội
Giao dịch theo thuật toán hoặc AI (Algorithmic / AI Trading) – Cách tăng tốc độ giao dịch vượt trội

5. Giao dịch quyền chọn (Options Trading)

Giao dịch quyền chọn (Options Trading) là một chiến lược đầu tư trong đó nhà đầu tư mua hoặc bán “quyền” chứ không phải “nghĩa vụ” để mua hoặc bán cổ phiếu tại một mức giá xác định (giá thực hiện – strike price) trước hoặc tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Có hai loại quyền chọn cơ bản: quyền chọn mua (Call Option) và quyền chọn bán (Put Option). Nhà đầu tư có thể sử dụng quyền chọn để phòng ngừa rủi ro (hedging) hoặc để đầu cơ (speculation).

Ưu điểm:

  • Cho phép phòng ngừa rủi ro biến động giá cổ phiếu, giúp bảo toàn vốn.
  • Tận dụng đòn bẩy tài chính: chỉ cần bỏ ra một khoản phí nhỏ (premium) để kiểm soát giá trị lớn hơn của tài sản cơ sở.
  • Linh hoạt, có thể áp dụng nhiều chiến lược kết hợp (straddle, strangle, spread…) để thích ứng với thị trường.
  • Cơ hội sinh lợi ngay cả khi thị trường đi xuống (nhờ Put Option).

Nhược điểm:

  • Đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và khả năng phân tích phức tạp.
  • Rủi ro mất toàn bộ phí quyền chọn nếu dự đoán sai xu hướng thị trường.
  • Biến động giá quyền chọn cao, dễ bị “cháy tài khoản” nếu dùng đòn bẩy quá mức.
  • Không phù hợp với nhà đầu tư mới, thiếu kinh nghiệm.

Lời khuyên:

  • Chỉ nên tham gia nếu đã có kinh nghiệm với cổ phiếu cơ bản và có khả năng quản trị rủi ro tốt.
  • Luôn xác định trước mức lỗ tối đa (chính là phí quyền chọn bỏ ra) và không được đầu tư vượt quá khả năng chịu đựng.
  • Sử dụng quyền chọn như một công cụ phòng ngừa rủi ro thay vì đầu cơ toàn bộ danh mục.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường có biến động mạnh và nhà đầu tư muốn bảo hiểm danh mục.
  • Khi có dự báo chắc chắn về biến động giá cổ phiếu hoặc sự kiện lớn (kết quả kinh doanh, chia tách cổ phiếu, tin tức vĩ mô).
  • Khi muốn tận dụng đòn bẩy nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro trong giới hạn phí quyền chọn.

Một ví dụ nổi tiếng là trong giai đoạn khủng hoảng tài chính năm 2008, nhiều nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro bằng cách mua Put Option trên chỉ số S&P 500. Khi thị trường sụt giảm mạnh, giá trị của các quyền chọn này tăng gấp nhiều lần, giúp họ giảm thiểu đáng kể tổn thất.

Đặc biệt, quỹ Scion Capital của Michael Burry (nhân vật chính trong bộ phim The Big Short) đã sử dụng quyền chọn tín dụng (Credit Default Swap – dạng quyền chọn phái sinh) để đặt cược chống lại thị trường nhà đất Mỹ. Kết quả là khi bong bóng bất động sản vỡ, Burry đã mang lại lợi nhuận hơn 489% cho quỹ từ 2000–2008, trong khi S&P 500 chỉ tăng 3% cùng giai đoạn.

Ví dụ gần hơn là năm 2021, trong sự kiện cổ phiếu GameStop (GME), nhiều nhà đầu tư cá nhân trên diễn đàn Reddit đã sử dụng quyền chọn mua (Call Option) để tạo hiệu ứng “short squeeze”. Giá cổ phiếu GameStop tăng từ 20 USD lên gần 480 USD trong tháng 1/2021, mang lại lợi nhuận khổng lồ cho một số nhà đầu tư nhỏ lẻ, nhưng cũng khiến nhiều quỹ bán khống thua lỗ hàng tỷ USD.

Giao dịch quyền chọn (Options Trading) - Cách lợi dụng đòn bẩy tài chính để kiếm lời nhưng vẫn có thể phòng ngừa rủi ro biến động giá cổ phiếu bảo toàn vốn
Giao dịch quyền chọn (Options Trading) – Cách lợi dụng đòn bẩy tài chính để kiếm lời nhưng vẫn có thể phòng ngừa rủi ro biến động giá cổ phiếu bảo toàn vốn

6. Arbitrage (Chênh lệch giá)

Arbitrage (giao dịch chênh lệch giá) là chiến lược đầu tư mà nhà giao dịch tận dụng sự khác biệt giá của cùng một tài sản hoặc các tài sản tương đương trên nhiều thị trường khác nhau. Ví dụ, cùng một cổ phiếu có thể được niêm yết ở cả sàn New York (NYSE) và sàn London (LSE), nhưng tại một thời điểm, giá có thể chênh nhau vài USD do chênh lệch múi giờ, tỷ giá, hoặc thanh khoản. Nhà đầu tư sẽ mua ở thị trường có giá thấp và bán ngay tại thị trường có giá cao, từ đó hưởng phần lợi nhuận chênh lệch gần như không rủi ro.

Ưu điểm:

  • Rủi ro thấp do thường diễn ra gần như tức thì và lợi nhuận đến từ chênh lệch giá.
  • Không phụ thuộc nhiều vào xu hướng chung của thị trường (thị trường tăng hay giảm vẫn có thể arbitrage).
  • Giúp thị trường trở nên hiệu quả hơn vì các giao dịch này làm giảm nhanh sự chênh lệch giá.
  • Có thể áp dụng với nhiều loại tài sản: cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ, và phái sinh.

Nhược điểm:

  • Lợi nhuận trên mỗi giao dịch rất nhỏ, thường chỉ tính bằng vài phần trăm hoặc thậm chí vài phần nghìn.
  • Cần vốn lớn và hệ thống giao dịch tốc độ cao để đảm bảo lợi nhuận.
  • Cạnh tranh khốc liệt từ các quỹ đầu cơ (hedge funds) và công ty giao dịch thuật toán (HFT).
  • Có thể phát sinh rủi ro pháp lý khi arbitrage liên quan đến quy định chênh lệch thị trường hoặc giao dịch xuyên biên giới.

Lời khuyên:

  • Arbitrage phù hợp hơn với tổ chức tài chính, quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư có công nghệ giao dịch nhanh, vốn lớn.
  • Cá nhân nhỏ lẻ có thể tham gia thông qua các nền tảng trung gian hoặc tập trung vào arbitrage “ngách” ít cạnh tranh (như arbitrage ngoại hối hoặc crypto).
  • Luôn tính toán chi phí giao dịch và thuế vì chúng có thể xóa sạch phần lợi nhuận nhỏ bé từ chênh lệch giá.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường có biến động mạnh hoặc sự kiện gây mất cân bằng cung cầu, thường tạo ra cơ hội arbitrage.
  • Khi có sự khác biệt về múi giờ và quy định giữa các thị trường (ví dụ: arbitrage cổ phiếu giữa Mỹ và châu Âu).
  • Khi có chênh lệch tỷ giá hoặc khi đồng tiền biến động bất thường.

Một ví dụ kinh điển là vụ “Royal Dutch Shell Arbitrage” trong thập niên 1990. Tập đoàn dầu khí Royal Dutch Shell được niêm yết đồng thời tại Hà Lan (Royal Dutch) và Anh (Shell Transport & Trading). Dù bản chất là một công ty, nhưng hai cổ phiếu này thường xuyên có giá chênh lệch tới 8–10% do khác biệt thị trường. Các quỹ arbitrage đã mua cổ phiếu ở thị trường rẻ hơn và bán ở thị trường đắt hơn, thu về lợi nhuận lớn cho đến khi thị trường hiệu quả hơn và chênh lệch giá giảm xuống.

Một ví dụ hiện đại hơn là trong thị trường tiền điện tử, nơi arbitrage diễn ra hàng ngày. Chẳng hạn, năm 2017, khi Bitcoin bùng nổ, giá Bitcoin trên sàn Hàn Quốc (Upbit, Bithumb) cao hơn giá trên sàn Mỹ (Coinbase, Kraken) tới 20–25%. Khoảng chênh này được gọi là “Kimchi Premium”. Nhiều trader quốc tế đã tận dụng arbitrage, mua Bitcoin ở Mỹ rồi bán tại Hàn Quốc, kiếm lợi nhuận khổng lồ cho đến khi chính phủ Hàn Quốc siết chặt quy định.

Các bạn có thểm tham khảo thêm các cách đầu tư cổ phiếu cơ bản phổ biến nhất hiện nay tại đây nhé.

Arbitrage (Chênh lệch giá) - Giúp các bạn đầu tư mà không phụ thuộc quá nhiều vào xu hướng trên thị trường
Arbitrage (Chênh lệch giá) – Giúp các bạn đầu tư mà không phụ thuộc quá nhiều vào xu hướng trên thị trường

7. Đầu tư theo chiến lược “Spin-off” và sáp nhập (M&A Play)

Chiến lược “Spin-off” và sáp nhập (M&A Play) là cách nhà đầu tư tận dụng các sự kiện doanh nghiệp lớn như tách công ty con (spin-off), sáp nhập (merger), hoặc mua lại (acquisition). Khi một tập đoàn tách một bộ phận kinh doanh thành công ty độc lập, thường giá trị ẩn của công ty con sẽ được thị trường đánh giá lại. Ngược lại, trong các thương vụ M&A, nhà đầu tư có thể hưởng lợi từ sự gia tăng giá cổ phiếu của công ty bị mua lại hoặc từ sức mạnh hợp lực (synergy) khi hai công ty sáp nhập.

Ưu điểm:

  • Cơ hội sinh lời lớn do biến động giá cổ phiếu mạnh khi tin tức M&A hoặc spin-off được công bố.
  • Có thể tận dụng sự “định giá lại” của thị trường, đặc biệt trong spin-off khi công ty con hoạt động hiệu quả hơn công ty mẹ.
  • Thường thu hút dòng tiền lớn từ các quỹ đầu tư và tổ chức tài chính, giúp thanh khoản cải thiện.

Nhược điểm:

  • Rủi ro cao nếu thương vụ sáp nhập không thành công hoặc spin-off hoạt động kém hiệu quả.
  • Có thể kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi thương vụ hoàn tất.
  • Giá cổ phiếu có thể bị “thổi phồng” quá mức trong giai đoạn tin đồn, khiến nhà đầu tư nhỏ lẻ dễ mắc bẫy “buy the rumor, sell the news”.

Lời khuyên:

  • Nên phân tích kỹ báo cáo tài chính, lý do chiến lược đằng sau spin-off hoặc M&A để xác định giá trị thực sự.
  • Tránh đầu tư theo tin đồn, chỉ tham gia khi thương vụ đã được công bố chính thức.
  • Đa dạng hóa danh mục, không nên đặt cược toàn bộ vốn vào một thương vụ M&A duy nhất.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi công ty mẹ đang tái cấu trúc để tăng hiệu quả và quyết định tách công ty con.
  • Khi có thông tin xác thực về thương vụ sáp nhập/mua lại đã được các bên chấp thuận.
  • Khi ngành đang có xu hướng hợp nhất, tạo ra nhiều cơ hội M&A (ví dụ ngành ngân hàng, công nghệ, dược phẩm).

Spin-off thành công: PayPal từ eBay (2015): Năm 2015, eBay quyết định tách PayPal thành một công ty độc lập. Ngay sau khi spin-off, cổ phiếu PayPal (PYPL) được thị trường đánh giá rất cao nhờ tiềm năng phát triển riêng trong ngành thanh toán trực tuyến. Giá cổ phiếu PayPal đã tăng từ khoảng 36 USD/cp (2015) lên trên 300 USD/cp (2021), tức tăng hơn 700% trong vòng 6 năm. Đây là ví dụ kinh điển về việc spin-off giúp giải phóng giá trị doanh nghiệp.

M&A thành công: Disney mua lại Pixar (2006): Năm 2006, Disney chi 7,4 tỷ USD để mua lại Pixar. Nhiều nhà đầu tư ban đầu hoài nghi về thương vụ này, nhưng thực tế nó đã giúp Disney thống trị mảng phim hoạt hình với loạt siêu phẩm như Toy Story, Finding Nemo, Frozen. Cổ phiếu Disney (DIS) từ mức 25 USD/cp năm 2006 đã tăng lên hơn 180 USD/cp vào năm 2019, cho thấy sức mạnh hợp lực từ M&A.

M&A thất bại: AOL và Time Warner (2000): Ngược lại, thương vụ AOL mua lại Time Warner với giá 165 tỷ USD năm 2000 lại được coi là một trong những vụ M&A thất bại lớn nhất lịch sử. Sau bong bóng dot-com vỡ, giá trị AOL sụt giảm mạnh, kéo theo cổ phiếu của tập đoàn sụp đổ. Nhà đầu tư nào tham gia vào thương vụ này đã chịu lỗ nặng.

Đầu tư theo chiến lược “Spin-off” và sáp nhập (M&A Play) - Cách đầu tư lợi dụng thời điểm định giá lại của thị trường
Đầu tư theo chiến lược “Spin-off” và sáp nhập (M&A Play) – Cách đầu tư lợi dụng thời điểm định giá lại của thị trường

8. Cổ phiếu penny / trading ngắn hạn dựa trên tin tức

Cổ phiếu penny là những mã có mức giá rất thấp, thường dưới 5 USD/cổ phiếu (tại Mỹ) hoặc dưới 10.000 đồng (tại Việt Nam). Đây là loại cổ phiếu có vốn hóa nhỏ, thanh khoản thấp nhưng biến động mạnh, dễ bị tác động bởi tin tức. Trading ngắn hạn dựa trên tin tức (news-based trading) nghĩa là nhà đầu tư tận dụng những sự kiện nóng như báo cáo tài chính, tin đồn M&A, thay đổi lãnh đạo… để mua/bán nhanh, kỳ vọng lợi nhuận ngắn hạn.

Ưu điểm:

  • Tiềm năng lợi nhuận rất lớn, có thể tăng 50% – 200% chỉ trong vài phiên.
  • Vốn đầu tư ban đầu thấp, phù hợp cho những người ít vốn.
  • Tận dụng được hiệu ứng tâm lý đám đông và biến động mạnh từ tin tức.

Nhược điểm:

  • Rủi ro cực cao: giá có thể giảm 30 – 50% chỉ trong một ngày.
  • Thanh khoản kém, dễ bị “kẹt hàng” khi muốn thoát lệnh.
  • Thị trường dễ bị thao túng bởi tin giả hoặc nhóm đầu cơ.

Lời khuyên:

  • Chỉ dùng một phần nhỏ vốn cho penny stock (dưới 10 – 15% tổng vốn).
  • Luôn đặt stop-loss (cắt lỗ) chặt chẽ, ví dụ 7 – 10% giá trị đầu tư.
  • Theo dõi tin tức từ nguồn chính thống, tránh chạy theo tin đồn.
  • Nên kết hợp với phân tích kỹ thuật để xác định điểm mua – bán hợp lý.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường có sóng mạnh ở nhóm penny (thường xuất hiện sau giai đoạn thị trường chung hồi phục).
  • Khi có tin tức đặc biệt liên quan đến doanh nghiệp nhỏ: được thâu tóm, phát hành thêm, lợi nhuận tăng đột biến…
  • Trong giai đoạn đầu cơ ngắn hạn, không phù hợp để nắm giữ lâu dài.

Tại Việt Nam, năm 2021, cổ phiếu FLC (trước khi bị hủy niêm yết) từng có nhiều phiên tăng trần liên tiếp chỉ nhờ tin đồn về mở rộng mảng hàng không và bất động sản. Giá từ vùng 4.000 đồng tăng lên 24.000 đồng chỉ trong hơn 6 tháng (tăng gấp 6 lần). Tuy nhiên, sau khi thông tin bị bác bỏ và lãnh đạo dính vi phạm, giá cổ phiếu rơi tự do về lại vùng 3.000 đồng, khiến nhiều nhà đầu tư thua lỗ nặng.

Ngược lại, cũng trong năm 2020 – 2021, cổ phiếu penny HAI (Nông dược H.A.I) tăng từ 1.200 đồng lên gần 7.000 đồng chỉ trong 3 tháng, nhờ kỳ vọng đầu tư vào mảng nông dược sạch và hiệu ứng dòng tiền đầu cơ. Một số nhà đầu tư chốt lời sớm đã đạt lợi nhuận trên 300%. Nhưng những ai “đu đỉnh” thì kẹt hàng dài hạn.

Qua đó cho thấy, cổ phiếu penny và trading theo tin tức có thể giúp kiếm lợi nhuận khủng trong thời gian ngắn, nhưng cũng có thể khiến nhà đầu tư mất trắng nếu thiếu kỷ luật quản trị rủi ro.

Cổ phiếu penny / trading ngắn hạn dựa trên tin tức - Tăng lợi nhuận lên đến hơn 200% chỉ với vài phiên giao dịch
Cổ phiếu penny / trading ngắn hạn dựa trên tin tức – Tăng lợi nhuận lên đến hơn 200% chỉ với vài phiên giao dịch

9. Cung cấp dịch vụ liên quan đến cổ phiếu

Không chỉ đầu tư trực tiếp, nhiều nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp còn kiếm lợi nhuận bằng cách cung cấp dịch vụ liên quan đến cổ phiếu. Đây có thể là dịch vụ tư vấn đầu tư, môi giới chứng khoán, quản lý danh mục, cho thuê nền tảng giao dịch, cung cấp dữ liệu thị trường, hoặc dịch vụ phân tích tài chính. Thay vì “đặt cược” vào sự lên xuống của giá cổ phiếu, họ kiếm tiền từ phí dịch vụ hoặc hoa hồng từ giao dịch của khách hàng.

Ưu điểm:

  • Tạo ra dòng tiền ổn định từ phí dịch vụ, ít phụ thuộc biến động giá cổ phiếu.
  • Có thể mở rộng quy mô bằng công nghệ (ứng dụng, nền tảng online).
  • Tận dụng được nhu cầu ngày càng cao của thị trường đầu tư chứng khoán.
  • Giảm rủi ro trực tiếp từ biến động thị trường.

Nhược điểm:

  • Cần có vốn ban đầu để xây dựng thương hiệu, nền tảng hoặc xin giấy phép (đối với công ty chứng khoán).
  • Yêu cầu đội ngũ chuyên gia tài chính có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng.
  • Cạnh tranh gay gắt, đặc biệt từ các công ty chứng khoán lớn và fintech.
  • Phụ thuộc vào sự phát triển chung của thị trường chứng khoán – khi thị trường trầm lắng, nhu cầu dịch vụ giảm.

Lời khuyên:

  • Phù hợp cho những ai có kiến thức sâu về tài chính và kỹ năng phân tích thị trường.
  • Nếu cá nhân tham gia, nên bắt đầu từ quy mô nhỏ như cung cấp dữ liệu phân tích, viết báo cáo, đào tạo đầu tư.
  • Với doanh nghiệp, cần chiến lược xây dựng niềm tin và uy tín lâu dài, thay vì chỉ chạy theo xu hướng ngắn hạn.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường chứng khoán tăng trưởng mạnh, nhiều nhà đầu tư F0 tham gia → nhu cầu tư vấn, công cụ phân tích, khóa học… tăng cao.
  • Khi fintech và giao dịch online phát triển, việc cung cấp dịch vụ số hóa giúp mở rộng tập khách hàng nhanh chóng.

Một ví dụ điển hình là SSI (Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI) – hiện là một trong những công ty chứng khoán lớn nhất Việt Nam. SSI không chỉ tham gia môi giới cổ phiếu mà còn cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư, phân tích thị trường, quản lý tài sản và phát hành sản phẩm tài chính. Năm 2021, khi thị trường chứng khoán Việt Nam bùng nổ, lợi nhuận trước thuế của SSI đạt hơn 3.300 tỷ đồng, tăng 72% so với năm 2020, phần lớn đến từ phí dịch vụ và môi giới.

Trên thế giới, một ví dụ khác là Robinhood – nền tảng môi giới chứng khoán trực tuyến tại Mỹ. Robinhood không đầu tư trực tiếp mà cung cấp dịch vụ giao dịch “zero commission” và kiếm tiền chủ yếu từ Payment for Order Flow (PFOF) – tức phí mà các công ty giao dịch trả để có quyền thực hiện lệnh của người dùng. Năm 2020, Robinhood đạt doanh thu hơn 958 triệu USD, tăng gần gấp 3 lần so với năm 2019, nhờ bùng nổ giao dịch từ các nhà đầu tư cá nhân trong giai đoạn COVID-19.

Qua đó có thể thấy, cung cấp dịch vụ liên quan đến cổ phiếu là một hình thức “ăn chắc mặc bền” nếu có nền tảng vững chắc, đồng thời có thể tăng trưởng mạnh khi thị trường sôi động.

Hãy cùng tìm hiểu lại về cổ phiếu là gì tại đây nhé, những kiến thức của bài viết này sẽ thống kê các cách chính để kiếm tiền bằng cổ phiếu.

Cung cấp dịch vụ liên quan đến cổ phiếu - Cách tạo dòng tiền ổn định và giảm bớt sự phụ thuộc vào giá cổ phiếu
Cung cấp dịch vụ liên quan đến cổ phiếu – Cách tạo dòng tiền ổn định và giảm bớt sự phụ thuộc vào giá cổ phiếu

10. Cho vay cổ phiếu (Securities Lending)

Cho vay cổ phiếu (Securities Lending) là hoạt động trong đó một nhà đầu tư (bên cho vay) cho phép một bên khác (bên đi vay – thường là tổ chức tài chính, quỹ đầu tư hoặc nhà giao dịch bán khống) mượn cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. Bên đi vay sẽ trả phí (lãi suất cho vay chứng khoán) và thường phải ký quỹ tài sản thế chấp để đảm bảo an toàn.

Cơ chế này giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn, bởi nó cung cấp thanh khoản cho các giao dịch như bán khống (short selling), phòng ngừa rủi ro (hedging) hoặc thực hiện các chiến lược arbitrage.

Ưu điểm:

  • Tạo nguồn thu thụ động: Nhà đầu tư có thể kiếm thêm lợi nhuận từ danh mục cổ phiếu dài hạn mà không cần bán.
  • Tăng tính thanh khoản cho thị trường: Giúp hỗ trợ các giao dịch phái sinh, bán khống.
  • Đa dạng hóa lợi nhuận: Không chỉ chờ cổ tức hoặc tăng giá, mà còn có thêm phí cho vay.

Nhược điểm:

  • Rủi ro đối tác: Nếu bên đi vay mất khả năng thanh toán, bên cho vay có thể bị ảnh hưởng.
  • Giảm quyền biểu quyết tạm thời: Khi cho vay, nhà đầu tư có thể không được hưởng quyền biểu quyết tại ĐHĐCĐ trong thời gian cổ phiếu đang được cho vay.
  • Rủi ro thanh khoản: Trong trường hợp thị trường biến động mạnh, việc thu hồi cổ phiếu để bán có thể gặp khó khăn.

Lời khuyên:

  • Phù hợp với các nhà đầu tư nắm giữ danh mục cổ phiếu dài hạn, đặc biệt là các tổ chức (quỹ đầu tư, bảo hiểm).
  • Nhà đầu tư cá nhân nên tham gia thông qua công ty chứng khoán uy tín, đảm bảo quy trình pháp lý minh bạch.
  • Luôn theo dõi tỷ lệ phí cho vay (lending fee), vì đây là yếu tố quyết định lợi nhuận.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi nhà đầu tư không có kế hoạch bán cổ phiếu trong ngắn hạn và muốn tối ưu hóa lợi nhuận từ danh mục.
  • Khi thị trường có nhu cầu bán khống cao (ví dụ cổ phiếu đang được định giá cao, hoặc có biến động lớn).

Một ví dụ tiêu biểu là BlackRock, công ty quản lý tài sản lớn nhất thế giới với hơn 10 nghìn tỷ USD AUM (Assets Under Management). BlackRock đã áp dụng Securities Lending như một phần quan trọng trong chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận cho các quỹ ETF.

Theo báo cáo năm 2020, BlackRock đã thu về 589 triệu USD doanh thu chỉ từ hoạt động cho vay chứng khoán, chiếm một phần đáng kể trong lợi nhuận ngoài phí quản lý. Trong đó, khoảng 2/3 doanh thu được chia lại cho các quỹ ETF của khách hàng, giúp tăng thêm lợi nhuận ròng cho nhà đầu tư.

Tại Việt Nam, hoạt động cho vay chứng khoán mới chỉ manh nha, nhưng đã có thử nghiệm trong các dịch vụ giao dịch phái sinh và bán khống có kiểm soát. Dự kiến trong tương lai, khi thị trường phát triển hơn, đây sẽ là một kênh sinh lời bổ sung đáng kể cho các tổ chức đầu tư lớn.

Cho vay cổ phiếu (Securities Lending) - Nguồn kiếm tiền thụ động mà không cần bán cổ phiếu
Cho vay cổ phiếu (Securities Lending) – Nguồn kiếm tiền thụ động mà không cần bán cổ phiếu

11. Giao dịch CFD (Contract for Difference)

CFD (Contract for Difference – Hợp đồng chênh lệch) là một công cụ phái sinh tài chính, cho phép nhà đầu tư dự đoán biến động giá của một loại tài sản (cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa, tiền tệ, crypto…) mà không cần sở hữu tài sản cơ sở. Lợi nhuận hoặc thua lỗ được tính dựa trên chênh lệch giữa giá mở và giá đóng vị thế.

Ví dụ: Nếu một nhà đầu tư mở vị thế mua CFD cổ phiếu Apple ở mức 180 USD/cp và đóng ở 190 USD/cp, họ lãi 10 USD/cp (nhân với khối lượng hợp đồng). Ngược lại, nếu giá giảm xuống 170 USD, họ sẽ lỗ 10 USD/cp.

Ưu điểm:

  • Đòn bẩy cao: Có thể giao dịch với vốn nhỏ nhưng tiếp cận được khối lượng lớn. Ví dụ, chỉ cần ký quỹ 10% đã có thể kiểm soát vị thế 100%.
  • Giao dịch 2 chiều: Có thể kiếm lợi nhuận cả khi giá tăng (mua CFD) và khi giá giảm (bán CFD).
  • Đa dạng sản phẩm: Ngoài cổ phiếu, CFD còn áp dụng cho forex, vàng, dầu, crypto…
  • Không cần sở hữu tài sản cơ sở: Giúp tiết kiệm chi phí lưu ký, thuế, và dễ dàng tiếp cận nhiều thị trường toàn cầu.

Nhược điểm:

  • Rủi ro thua lỗ lớn do đòn bẩy: Thua lỗ có thể vượt quá vốn ban đầu.
  • Chi phí giao dịch cao: Bao gồm spread, phí qua đêm (overnight fee), và hoa hồng.
  • Không có quyền sở hữu: Nhà đầu tư không được nhận cổ tức thực sự hay quyền biểu quyết.
  • Nguy cơ gian lận: Một số sàn CFD quốc tế hoạt động không được quản lý chặt chẽ, tiềm ẩn rủi ro pháp lý.

Lời khuyên:

  • CFD phù hợp với nhà đầu tư giàu kinh nghiệm, am hiểu phân tích kỹ thuật và quản lý rủi ro.
  • Nên chọn sàn giao dịch được cơ quan tài chính uy tín quản lý (FCA – Anh, ASIC – Úc, CySEC – Cyprus).
  • Luôn đặt stop-loss để hạn chế rủi ro.
  • Không nên sử dụng toàn bộ vốn vào CFD, mà chỉ coi là một phần nhỏ trong danh mục.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường biến động mạnh, có xu hướng rõ ràng trong ngắn hạn.
  • Khi muốn giao dịch đa dạng tài sản (ví dụ vàng + chứng khoán + crypto) nhưng không cần nắm giữ trực tiếp.
  • Khi nhà đầu tư muốn tận dụng cơ hội từ tin tức ngắn hạn (công bố lợi nhuận, chính sách lãi suất, tin tức địa chính trị).

Một ví dụ nổi bật là trong đợt biến động giá dầu tháng 4/2020 khi đại dịch COVID-19 bùng phát. Giá dầu WTI có lúc rơi xuống mức âm -37 USD/thùng do cung vượt cầu. Trong khi các nhà đầu tư truyền thống chịu lỗ nặng, thì nhiều nhà giao dịch CFD đã tận dụng cơ hội bán khống và kiếm lợi nhuận lớn.

Theo báo cáo của IG Group – một trong những sàn CFD lớn nhất thế giới, khối lượng giao dịch CFD liên quan đến dầu trong giai đoạn tháng 3–4/2020 đã tăng hơn 400% so với cùng kỳ năm trước. Nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ châu Âu đã ghi nhận lợi nhuận trên 200–300% chỉ trong vài tuần, nhờ tận dụng được sự linh hoạt của CFD trong giao dịch hai chiều.

Tuy nhiên, cũng có không ít trường hợp thua lỗ toàn bộ tài khoản do sử dụng đòn bẩy quá cao mà không đặt lệnh dừng lỗ. Điều này cho thấy CFD vừa là cơ hội kiếm lời nhanh, vừa là công cụ rủi ro cao nếu không quản trị vốn chặt chẽ.

Giao dịch CFD (Contract for Difference) - Giúp nhà đầu tư có vốn nhỏ tiếp cận được với khối lượng cổ phiếu cao
Giao dịch CFD (Contract for Difference) – Giúp nhà đầu tư có vốn nhỏ tiếp cận được với khối lượng cổ phiếu cao

12. Cổ phiếu “lướt sóng” theo tin nội bộ hợp pháp (Insider-Informed Trading)

“Lướt sóng” cổ phiếu theo tin nội bộ hợp pháp là chiến lược đầu tư ngắn hạn dựa trên việc khai thác thông tin đã được công khai, minh bạch nhưng có độ nhạy cao với giá cổ phiếu, chẳng hạn như kết quả kinh doanh quý, kế hoạch chia cổ tức, thông tin sáp nhập, thâu tóm, hoặc sự thay đổi nhân sự cấp cao. Chiến lược này khác với giao dịch nội gián (insider trading) phi pháp, vốn dựa trên việc sử dụng thông tin mật chưa công khai.

Nhà đầu tư “lướt sóng” theo tin tức thường đặt lệnh mua/bán ngay trước hoặc ngay sau khi tin tức được công bố để tận dụng sự biến động giá mạnh trong ngắn hạn.

Ưu điểm:

  • Lợi nhuận nhanh: Biên độ tăng/giảm mạnh trong vài ngày hoặc thậm chí vài giờ có thể đem lại lợi nhuận đáng kể.
  • Tận dụng biến động thị trường: Thích hợp khi thị trường phản ứng mạnh với tin tức tài chính, M&A, hoặc sự kiện vĩ mô.
  • Đa dạng cơ hội: Tin tức doanh nghiệp, chính sách nhà nước, hay xu hướng ngành đều có thể tạo sóng.

Nhược điểm:

  • Rủi ro cao: Nếu tin tức không tác động mạnh như kỳ vọng, nhà đầu tư có thể bị kẹt vốn.
  • Độ trễ thông tin: Thị trường có thể đã phản ứng trước khi nhà đầu tư kịp đặt lệnh, làm giảm cơ hội.
  • Dễ bị thao túng: Một số doanh nghiệp có thể “thổi phồng” thông tin để kích giá.
  • Đòi hỏi phản xạ nhanh: Không phù hợp với nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm hoặc không theo dõi tin tức liên tục.

Lời khuyên:

  • Chỉ nên đầu tư số vốn nhỏ, không dùng toàn bộ danh mục cho chiến lược này.
  • Cần kết hợp phân tích kỹ thuật (chart patterns, volume, RSI, MACD) để xác nhận tín hiệu trước khi vào lệnh.
  • Luôn đặt stop-loss để bảo toàn vốn khi giá đi ngược kỳ vọng.
  • Ưu tiên giao dịch trên các sàn chứng khoán có thanh khoản cao để tránh bị kẹt lệnh.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính quý với kết quả vượt kỳ vọng.
  • Khi có thông tin chính thức về M&A, chia cổ tức, hoặc phát hành cổ phiếu thưởng.
  • Khi có chính sách vĩ mô ảnh hưởng tích cực/tiêu cực rõ rệt đến ngành.
  • Trong giai đoạn thị trường có thanh khoản cao và dòng tiền đầu cơ mạnh.

Một ví dụ điển hình tại Việt Nam là trường hợp cổ phiếu HPG của Hòa Phát năm 2021. Khi Hòa Phát công bố lợi nhuận sau thuế quý I/2021 đạt 7.000 tỷ đồng, tăng 200% so với cùng kỳ 2020, tin tức này lập tức tạo sóng lớn trên thị trường.

Trong vòng 2 tuần sau công bố (từ ngày 23/4 đến 7/5/2021), giá cổ phiếu HPG đã tăng từ 47.000 đồng/cp lên 58.000 đồng/cp, tương ứng mức tăng gần 23%. Nhà đầu tư nào nắm bắt kịp thời thông tin và “lướt sóng” theo tin tức tài chính này đã có thể thu lợi nhuận đáng kể chỉ trong thời gian ngắn.

Tuy nhiên, đến cuối năm 2022, khi chu kỳ ngành thép đi xuống và tin tức không còn tích cực, cổ phiếu HPG giảm mạnh về mức dưới 20.000 đồng/cp. Điều này cho thấy chiến lược này chỉ phù hợp để “đánh sóng ngắn”, không thể áp dụng dài hạn nếu không có phân tích kỹ lưỡng.

Cổ phiếu “lướt sóng” theo tin nội bộ hợp pháp (Insider-Informed Trading) - Cách kiếm lợi nhuận trong thời gian ngắn theo từng giờ từng ngày
Cổ phiếu “lướt sóng” theo tin nội bộ hợp pháp (Insider-Informed Trading) – Cách kiếm lợi nhuận trong thời gian ngắn theo từng giờ từng ngày

13. Phân quyền sở hữu hoặc token hóa cổ phiếu

Phân quyền sở hữu hoặc token hóa cổ phiếu là một hình thức hiện đại của đầu tư chứng khoán, trong đó cổ phiếu truyền thống được chia nhỏ thành các đơn vị kỹ thuật số (token) trên nền tảng blockchain. Nhờ cơ chế này, một cổ phiếu có giá trị cao có thể được chia nhỏ thành nhiều phần, cho phép nhiều nhà đầu tư nhỏ cùng tham gia mà không cần mua cả một cổ phiếu trọn vẹn. Đây được coi là xu hướng tương lai của thị trường vốn khi kết hợp giữa tài chính truyền thống và công nghệ blockchain.

Token hóa cổ phiếu không chỉ giúp gia tăng thanh khoản mà còn mở rộng khả năng tiếp cận cho nhà đầu tư toàn cầu, vì token có thể giao dịch xuyên biên giới 24/7 trên các sàn phi tập trung.

Ưu điểm:

  • Mở rộng khả năng tiếp cận: Nhà đầu tư nhỏ lẻ có thể mua một phần cổ phiếu thay vì cả lô.
  • Thanh khoản cao: Token có thể giao dịch liên tục, kể cả ngoài giờ giao dịch chứng khoán truyền thống.
  • Minh bạch và bảo mật: Dữ liệu được ghi trên blockchain giúp hạn chế gian lận.
  • Tính linh hoạt: Token có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi).

Nhược điểm:

  • Khung pháp lý chưa rõ ràng: Nhiều quốc gia chưa có quy định cụ thể cho token hóa cổ phiếu.
  • Rủi ro công nghệ: Phụ thuộc vào nền tảng blockchain, có thể bị tấn công hoặc gặp lỗi kỹ thuật.
  • Biến động giá: Ngoài biến động từ cổ phiếu gốc, token còn chịu ảnh hưởng từ thị trường tiền số.
  • Khó tiếp cận đại chúng: Đòi hỏi nhà đầu tư có kiến thức về ví điện tử, blockchain, và cách giao dịch token.

Lời khuyên:

  • Phù hợp với nhà đầu tư có kiến thức về công nghệ blockchain và tài chính số.
  • Chỉ nên dành một phần nhỏ danh mục cho hình thức này do rủi ro pháp lý và công nghệ.
  • Lựa chọn nền tảng phát hành token có uy tín, được giám sát bởi tổ chức tài chính đáng tin cậy.
  • Theo dõi các chính sách pháp lý mới từ các cơ quan quản lý tài chính trước khi tham gia sâu.

Thời điểm nên sử dụng:

  • Khi thị trường chứng khoán truyền thống có rào cản vốn lớn (ví dụ cổ phiếu giá cao).
  • Khi có cơ hội tham gia vào các dự án token hóa cổ phiếu tiên phong, được bảo chứng bởi các công ty uy tín.
  • Trong giai đoạn thị trường blockchain và tiền điện tử phát triển mạnh, tính thanh khoản dồi dào.

Một ví dụ nổi bật là dự án Tokenized Stocks của FTX (ra mắt năm 2020). Sàn FTX từng cho phép nhà đầu tư giao dịch token đại diện cho cổ phiếu Tesla (TSLA), Apple (AAPL), Amazon (AMZN)… mà không cần thông qua sàn chứng khoán Mỹ.

Ví dụ: Trong quý IV/2020, khi Tesla (TSLA) tăng mạnh từ $420 lên $880/cổ phiếu (tăng hơn 110% trong 3 tháng), các nhà đầu tư quốc tế có thể tiếp cận thông qua token TSLA trên FTX mà không cần tài khoản chứng khoán Mỹ. Nhiều nhà đầu tư nhỏ chỉ cần bỏ vài chục USD để sở hữu một phần nhỏ cổ phiếu Tesla.

Tuy nhiên, đến năm 2022, sau khi FTX sụp đổ, toàn bộ dịch vụ tokenized stocks bị ngừng hoạt động, cho thấy rủi ro pháp lý và rủi ro sàn giao dịch vẫn còn rất lớn.

Phân quyền sở hữu hoặc token hóa cổ phiếu - Giúp các nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận cổ phiếu
Phân quyền sở hữu hoặc token hóa cổ phiếu – Giúp các nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận cổ phiếu

14. Lời kết

Cách đầu tư cổ phiếu nâng cao mở ra nhiều cơ hội sinh lời hấp dẫn, từ giao dịch ký quỹ, quyền chọn, arbitrage cho tới token hóa cổ phiếu. Tuy nhiên, đi kèm với đó là mức độ rủi ro và yêu cầu kiến thức tài chính – công nghệ sâu hơn. Nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng, lựa chọn chiến lược phù hợp với năng lực và mục tiêu của bản thân, tránh chạy theo xu hướng ngắn hạn mà bỏ qua nền tảng dài hạn.

Nếu các bạn quan tâm đến các chiến lược đầu tư an toàn hơn hoặc muốn tìm hiểu thêm kiến thức chuyên sâu, hãy tiếp tục khám phá các bài viết khác trong blog của 1Office để có cái nhìn đa chiều hơn về quản trị tài chính và đầu tư.

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp của các bạn đang tìm giải pháp quản trị hiện đại, giúp tối ưu hiệu quả vận hành, nâng cao khả năng ra quyết định và hạn chế rủi ro trong quản lý tài chính, hãy liên hệ ngay với 1Office để được tư vấn chi tiết. Giải pháp của chúng tôi không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành thông minh hơn, mà còn hỗ trợ xây dựng nền tảng vững chắc để phát triển dài hạn.

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!

Đăng ký ngay icon
Zalo phone