Trong thế giới đầu tư, khi đã quen với những chiến lược cơ bản như mua – giữ dài hạn hay đầu tư vào quỹ ETF, nhiều nhà đầu tư muốn tiến xa hơn để tìm kiếm mức lợi nhuận cao hơn. Lúc này, các cách đầu tư cổ phiếu nâng cao như giao dịch ký quỹ, bán khống cổ phiếu, quyền chọn, arbitrage hay thậm chí là giao dịch bằng thuật toán AI bắt đầu trở thành công cụ hấp dẫn. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội sinh lời vượt trội là những rủi ro không nhỏ nếu không hiểu rõ cơ chế hoạt động.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết từng phương pháp đầu tư cổ phiếu nâng cao, từ ưu điểm – nhược điểm, thời điểm áp dụng phù hợp, đến các case study thực tế đã được ghi nhận trên thị trường. Qua đó, bạn sẽ có thêm góc nhìn toàn diện để quyết định đâu là chiến lược phù hợp với mình và tránh những “cạm bẫy” phổ biến trong đầu tư nâng cao.
1. Giao dịch ký quỹ (Margin Trading)
Giao dịch ký quỹ (Margin Trading) là hình thức nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu, với tài sản thế chấp chính là số cổ phiếu mà họ đã mua và số tiền ký quỹ ban đầu. Ví dụ, nếu tỷ lệ ký quỹ yêu cầu là 50%, nhà đầu tư chỉ cần bỏ ra 50 triệu đồng vốn tự có để mua lô cổ phiếu trị giá 100 triệu đồng, phần còn lại được vay từ công ty chứng khoán. Điều này giúp tăng sức mua, nhưng cũng đồng nghĩa với việc rủi ro nhân đôi: nếu cổ phiếu giảm giá, khoản lỗ cũng tăng nhanh.
Ưu điểm:
- Tăng sức mua cổ phiếu ngay cả khi vốn tự có hạn chế.
- Có thể tối ưu lợi nhuận trong thời gian ngắn nếu cổ phiếu tăng mạnh.
- Tận dụng cơ hội thị trường khi có tín hiệu tăng trưởng rõ ràng.
Nhược điểm:
- Rủi ro thua lỗ cao vì khoản vay làm tăng áp lực tài chính.
- Có thể bị call margin (buộc nộp thêm tiền ký quỹ) khi cổ phiếu giảm sâu.
- Phụ thuộc nhiều vào lãi suất vay ký quỹ, có thể ăn mòn lợi nhuận.
Lời khuyên:
- Chỉ nên sử dụng margin khi đã có chiến lược rõ ràng và quản trị rủi ro chặt chẽ.
- Không nên sử dụng toàn bộ hạn mức margin được cấp.
- Luôn đặt stop-loss (cắt lỗ) ở mức an toàn, thường từ 7–10%.
Thời điểm nên sử dụng:
- Khi thị trường đang ở giai đoạn tăng trưởng mạnh (bull market).
- Khi có thông tin tích cực, kết quả kinh doanh khả quan của doanh nghiệp.
- Khi lãi suất vay ký quỹ ở mức thấp, giúp giảm chi phí vốn.
Năm 2020, trong giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam phục hồi mạnh sau đại dịch Covid-19, nhiều nhà đầu tư đã tận dụng margin để gia tăng lợi nhuận. Chẳng hạn, một nhà đầu tư A sử dụng 200 triệu đồng vốn tự có và vay thêm 200 triệu đồng từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu HPG ở mức giá khoảng 17.000 đồng/cổ phiếu. Sau 12 tháng, giá HPG tăng lên gần 45.000 đồng/cổ phiếu (tăng hơn 160%).
Nếu chỉ dùng vốn tự có, lợi nhuận thu về khoảng 329 triệu (tăng 129 triệu đồng). Nhưng nhờ sử dụng margin, tổng lợi nhuận gộp đạt gần 258 triệu đồng sau khi trừ lãi vay. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc margin có thể khuếch đại lợi nhuận nếu đi đúng xu hướng. Tuy nhiên, cũng trong giai đoạn 2022, khi VN-Index giảm từ 1.500 điểm về 900 điểm, không ít nhà đầu tư dùng margin đã bị call margin, buộc phải bán tháo cổ phiếu ở mức lỗ nặng.
2. Bán khống cổ phiếu (Short Selling)
Bán khống (Short Selling) là chiến lược đầu tư trong đó nhà đầu tư vay cổ phiếu từ công ty chứng khoán và bán ra thị trường với kỳ vọng giá cổ phiếu sẽ giảm. Khi giá giảm như dự đoán, nhà đầu tư sẽ mua lại cổ phiếu ở mức giá thấp hơn để trả lại cho công ty chứng khoán và hưởng phần chênh lệch. Ví dụ: một nhà đầu tư vay và bán 1.000 cổ phiếu XYZ ở mức 50.000 đồng/cổ phiếu (tổng 50 triệu đồng). Sau đó, khi giá giảm xuống 40.000 đồng, họ mua lại với tổng 40 triệu đồng và thu lợi nhuận 10 triệu đồng (chưa trừ phí và lãi suất vay).
Ưu điểm:
- Có thể kiếm lời trong giai đoạn thị trường giảm giá.
- Giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro (hedging) với các danh mục cổ phiếu đang nắm giữ.
- Tận dụng cơ hội ngắn hạn khi có thông tin tiêu cực về doanh nghiệp.
Nhược điểm:
- Rủi ro thua lỗ không giới hạn, vì giá cổ phiếu có thể tăng vô hạn.
- Chi phí vay mượn cổ phiếu cao, bao gồm phí vay và lãi suất.
- Một số thị trường (trong đó có Việt Nam) hiện chưa cho phép hoặc chỉ áp dụng trong phạm vi hạn chế.
Lời khuyên:
- Chỉ nên thực hiện bán khống khi có kinh nghiệm phân tích kỹ thuật và quản trị rủi ro tốt.
- Luôn đặt stop-loss để hạn chế rủi ro khi giá cổ phiếu tăng ngược kỳ vọng.
- Sử dụng bán khống chủ yếu để phòng ngừa rủi ro (hedging), thay vì đầu cơ quá mức.
Thời điểm nên sử dụng:
- Khi thị trường bước vào xu hướng giảm (bear market).
- Khi doanh nghiệp có thông tin tài chính xấu, kết quả kinh doanh giảm mạnh.
- Khi thị trường hoặc ngành nghề có nguy cơ khủng hoảng (ví dụ: khủng hoảng bất động sản, khủng hoảng ngân hàng).
Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, nhiều quỹ đầu cơ (hedge funds) đã sử dụng chiến lược bán khống để kiếm lời khổng lồ. Tiêu biểu là John Paulson, người sáng lập quỹ Paulson & Co. Ông đã đặt cược vào sự sụp đổ của thị trường nhà ở Mỹ và chứng khoán liên quan đến bất động sản. Nhờ các giao dịch bán khống và sử dụng sản phẩm phái sinh (CDS – Credit Default Swaps), Paulson đã thu về 15 tỷ USD lợi nhuận chỉ trong năm 2007, trong khi thị trường toàn cầu chao đảo.
Một ví dụ khác gần đây hơn là vào năm 2021, khi cổ phiếu GameStop (GME) trở thành tâm điểm. Nhiều quỹ đầu cơ lớn tại Mỹ đã bán khống GME với kỳ vọng giá giảm. Tuy nhiên, cộng đồng nhà đầu tư nhỏ lẻ trên diễn đàn Reddit (WallStreetBets) đã đồng loạt mua vào, khiến giá GME tăng từ dưới 20 USD/cổ phiếu lên hơn 400 USD/cổ phiếu chỉ trong vài tuần. Hậu quả là một số quỹ, như Melvin Capital, thua lỗ hàng tỷ USD và phải nhận cứu trợ. Đây là ví dụ điển hình về rủi ro “short squeeze” trong bán khống.
3. Đầu tư theo chiến lược chia tách hoặc quyền mua cổ phiếu (Rights & Splits)
Chia tách cổ phiếu (Stock Split) là việc doanh nghiệp tăng số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách chia nhỏ các cổ phiếu hiện có, ví dụ 1 cổ phiếu thành 2 hoặc 3 cổ phiếu, nhưng giá trị vốn hóa thị trường và giá trị sở hữu của nhà đầu tư không thay đổi. Mục đích thường là để giảm giá giao dịch trên thị trường, giúp cổ phiếu dễ tiếp cận hơn với nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Trong khi đó, quyền mua cổ phiếu (Rights Issue) cho phép cổ đông hiện hữu được mua thêm cổ phiếu mới với giá ưu đãi so với giá thị trường, nhằm huy động vốn cho công ty. Nếu cổ đông không muốn thực hiện quyền, họ có thể bán quyền này trên thị trường.
Chiến lược này thường thu hút những nhà đầu tư trung – dài hạn vì vừa có tiềm năng gia tăng lợi nhuận khi giá cổ phiếu phục hồi sau chia tách/phát hành, vừa tận dụng được cơ hội mua với giá rẻ.
Ưu điểm:
- Tăng khả năng thanh khoản do giá cổ phiếu giảm xuống mức “dễ mua” hơn.
- Quyền mua giúp cổ đông hiện hữu được hưởng lợi từ mức giá chiết khấu, trung bình rẻ hơn 10–20% so với giá thị trường.
- Tạo thêm động lực cho nhà đầu tư giữ cổ phiếu lâu dài, tăng mức độ gắn kết với doanh nghiệp.
Nhược điểm:
- Chia tách không làm thay đổi giá trị nội tại công ty, chỉ là “kỹ thuật tài chính”.
- Với quyền mua cổ phiếu, nếu công ty phát hành thêm quá nhiều có thể pha loãng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
- Nếu doanh nghiệp không thực sự có kế hoạch kinh doanh tốt, việc phát hành thêm sẽ khiến nhà đầu tư chịu rủi ro giảm giá cổ phiếu.
Lời khuyên:
- Nên tham gia quyền mua khi doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc và có kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng.
- Chỉ nên chọn cổ phiếu chia tách ở những công ty có tăng trưởng ổn định, minh bạch về tài chính.
- Tránh chạy theo hiệu ứng FOMO, vì có nhiều trường hợp giá cổ phiếu không tăng sau chia tách mà còn giảm do yếu tố cung – cầu.
Thời điểm phù hợp để áp dụng:
- Khi thị trường đang trong chu kỳ tăng trưởng (bull market).
- Khi công ty công bố kế hoạch sử dụng vốn minh bạch, ví dụ đầu tư vào sản xuất hoặc mở rộng kinh doanh thay vì chỉ trả nợ ngắn hạn.
- Khi giá cổ phiếu đang ở mức quá cao so với khả năng giao dịch của nhà đầu tư nhỏ lẻ (ví dụ trên 1.000.000 VNĐ/cổ phiếu).
Một ví dụ nổi bật là Apple (AAPL) vào tháng 8/2020 đã thực hiện chia tách cổ phiếu theo tỷ lệ 4:1. Trước chia tách, giá AAPL khoảng 500 USD/cổ phiếu. Sau khi chia, giá cổ phiếu giảm về mức 125 USD, giúp nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ dễ tiếp cận. Chỉ trong vòng 12 tháng sau chia tách, giá AAPL đã tăng lên hơn 145 USD/cổ phiếu (tương đương tăng ~16%), chứng minh hiệu ứng tâm lý tích cực và thanh khoản cao hơn đã hỗ trợ giá cổ phiếu.
Ở Việt Nam, Vinamilk (VNM) năm 2014 từng phát hành quyền mua cổ phiếu với giá ưu đãi thấp hơn khoảng 20% so với thị trường. Nhà đầu tư nào giữ và thực hiện quyền mua đã có lợi nhuận tốt khi giá cổ phiếu VNM phục hồi và tiếp tục tăng trưởng trong giai đoạn 2015–2016.
Hãy đọc lại kiến thức về công ty cổ phần là gì tại bài viết này nhé.
4. Giao dịch theo thuật toán hoặc AI (Algorithmic / AI Trading)
Giao dịch theo thuật toán (Algorithmic Trading) hay giao dịch sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI Trading) là phương pháp đầu tư trong đó nhà đầu tư hoặc các tổ chức tài chính dùng các thuật toán và hệ thống máy tính tự động để đưa ra quyết định mua – bán cổ phiếu. Các thuật toán này có thể dựa trên phân tích kỹ thuật, thống kê, học máy (machine learning), hoặc dữ liệu thị trường theo thời gian thực. Điểm mạnh của phương pháp này là tốc độ xử lý và khả năng phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ trong thời gian rất ngắn, điều mà con người khó có thể làm được.
Ưu điểm:
- Thực hiện giao dịch nhanh hơn con người, tận dụng cơ hội chỉ tồn tại trong vài giây hoặc mili-giây.
- Giảm thiểu cảm xúc trong quyết định đầu tư, tuân thủ kỷ luật giao dịch.
- Có thể phân tích và xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ từ nhiều nguồn (thị trường, tin tức, mạng xã hội).
- Tăng tính thanh khoản cho thị trường do khối lượng giao dịch cao.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng công nghệ và phát triển thuật toán rất cao.
- Rủi ro hệ thống: nếu thuật toán có lỗi hoặc bị khai thác, nhà đầu tư có thể chịu lỗ lớn.
- Đòi hỏi kiến thức sâu về công nghệ, lập trình và phân tích dữ liệu.
- Có thể gây ra hiện tượng biến động thị trường cực đoan (flash crash).
Lời khuyên:
- Nên áp dụng với danh mục lớn hoặc khi có khả năng phát triển, thuê đội ngũ công nghệ tài chính (fintech).
- Luôn có cơ chế kiểm soát rủi ro, giám sát thuật toán và đặt các mức dừng lỗ (stop-loss) tự động.
- Không nên hoàn toàn phụ thuộc vào AI, mà cần kết hợp phân tích cơ bản và giám sát con người.
Thời điểm nên sử dụng:
- Khi thị trường có thanh khoản cao, khối lượng giao dịch lớn (ví dụ: sàn HOSE ở Việt Nam hoặc NYSE, NASDAQ tại Mỹ).
- Khi doanh nghiệp/tổ chức có nguồn lực tài chính đủ mạnh để duy trì hệ thống.
- Khi cần tận dụng lợi thế cạnh tranh trong ngắn hạn, ví dụ: giao dịch tần suất cao (HFT – High Frequency Trading).
Một ví dụ nổi bật là công ty Renaissance Technologies, quỹ đầu cơ lượng tử (quant fund) nổi tiếng với quỹ Medallion Fund. Nhờ áp dụng giao dịch thuật toán và AI, quỹ này đạt lợi nhuận trung bình khoảng 39%/năm sau phí từ 1988 đến 2018, một con số vượt xa hầu hết các quỹ đầu tư khác trên thế giới.
Một trường hợp khác là hiện tượng “Flash Crash” ngày 6/5/2010 tại Mỹ. Trong vòng chỉ 36 phút, chỉ số Dow Jones giảm gần 1.000 điểm (tương đương 9%) và nhanh chóng hồi phục trở lại. Nguyên nhân được cho là do hoạt động bất thường từ các thuật toán giao dịch tần suất cao. Sự kiện này cho thấy lợi ích lớn của algorithmic trading, nhưng đồng thời cũng cảnh báo về rủi ro nếu hệ thống bị mất kiểm soát.
5. Giao dịch quyền chọn (Options Trading)
Giao dịch quyền chọn (Options Trading) là một chiến lược đầu tư trong đó nhà đầu tư mua hoặc bán “quyền” chứ không phải “nghĩa vụ” để mua hoặc bán cổ phiếu tại một mức giá xác định (giá thực hiện – strike price) trước hoặc tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Có hai loại quyền chọn cơ bản: quyền chọn mua (Call Option) và quyền chọn bán (Put Option). Nhà đầu tư có thể sử dụng quyền chọn để phòng ngừa rủi ro (hedging) hoặc để đầu cơ (speculation).
Ưu điểm:
- Cho phép phòng ngừa rủi ro biến động giá cổ phiếu, giúp bảo toàn vốn.
- Tận dụng đòn bẩy tài chính: chỉ cần bỏ ra một khoản phí nhỏ (premium) để kiểm soát giá trị lớn hơn của tài sản cơ sở.
- Linh hoạt, có thể áp dụng nhiều chiến lược kết hợp (straddle, strangle, spread…) để thích ứng với thị trường.
- Cơ hội sinh lợi ngay cả khi thị trường đi xuống (nhờ Put Option).
Nhược điểm:
- Đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và khả năng phân tích phức tạp.
- Rủi ro mất toàn bộ phí quyền chọn nếu dự đoán sai xu hướng thị trường.
- Biến động giá quyền chọn cao, dễ bị “cháy tài khoản” nếu dùng đòn bẩy quá mức.
- Không phù hợp với nhà đầu tư mới, thiếu kinh nghiệm.
Lời khuyên:
- Chỉ nên tham gia nếu đã có kinh nghiệm với cổ phiếu cơ bản và có khả năng quản trị rủi ro tốt.
- Luôn xác định trước mức lỗ tối đa (chính là phí quyền chọn bỏ ra) và không được đầu tư vượt quá khả năng chịu đựng.
- Sử dụng quyền chọn như một công cụ phòng ngừa rủi ro thay vì đầu cơ toàn bộ danh mục.
Thời điểm nên sử dụng:
- Khi thị trường có biến động mạnh và nhà đầu tư muốn bảo hiểm danh mục.
- Khi có dự báo chắc chắn về biến động giá cổ phiếu hoặc sự kiện lớn (kết quả kinh doanh, chia tách cổ phiếu, tin tức vĩ mô).
- Khi muốn tận dụng đòn bẩy nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro trong giới hạn phí quyền chọn.
Một ví dụ nổi tiếng là trong giai đoạn khủng hoảng tài chính năm 2008, nhiều nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro bằng cách mua Put Option trên chỉ số S&P 500. Khi thị trường sụt giảm mạnh, giá trị của các quyền chọn này tăng gấp nhiều lần, giúp họ giảm thiểu đáng kể tổn thất.
Đặc biệt, quỹ Scion Capital của Michael Burry (nhân vật chính trong bộ phim The Big Short) đã sử dụng quyền chọn tín dụng (Credit Default Swap – dạng quyền chọn phái sinh) để đặt cược chống lại thị trường nhà đất Mỹ. Kết quả là khi bong bóng bất động sản vỡ, Burry đã mang lại lợi nhuận hơn 489% cho quỹ từ 2000–2008, trong khi S&P 500 chỉ tăng 3% cùng giai đoạn.
Ví dụ gần hơn là năm 2021, trong sự kiện cổ phiếu GameStop (GME), nhiều nhà đầu tư cá nhân trên diễn đàn Reddit đã sử dụng quyền chọn mua (Call Option) để tạo hiệu ứng “short squeeze”. Giá cổ phiếu GameStop tăng từ 20 USD lên gần 480 USD trong tháng 1/2021, mang lại lợi nhuận khổng lồ cho một số nhà đầu tư nhỏ lẻ, nhưng cũng khiến nhiều quỹ bán khống thua lỗ hàng tỷ USD.