Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng đẩy mạnh số hóa quản trị, phần mềm quản lý văn bản trở thành công cụ quan trọng giúp tập trung việc tiếp nhận, lưu trữ, luân chuyển, phê duyệt và tra cứu văn bản trên cùng một hệ thống. Thay vì phụ thuộc vào giấy tờ, email, Excel hoặc các thư mục lưu trữ rời rạc, doanh nghiệp có thể xây dựng một quy trình quản lý văn bản điện tử thống nhất, có phân quyền và theo dõi lịch sử xử lý.

Việc lựa chọn phần mềm xử lý văn bản phù hợp không chỉ dựa vào số lượng tính năng mà cần xem xét nghiệp vụ thực tế, khả năng quản lý văn bản đến và đi, workflow, phê duyệt, ký số, phân quyền, tích hợp, mô hình triển khai và tổng chi phí sở hữu.

Bài viết dưới đây tổng hợp và so sánh các phần mềm quản lý văn bản tiêu biểu, trong đó có 1Office và một số nền tảng quốc tế như Microsoft SharePoint, M-Files, OpenText. Đồng thời, bài viết phân tích các tính năng cần có, tiêu chí lựa chọn, mô hình Cloud – On-premises – Hybrid và lộ trình triển khai để doanh nghiệp dễ dàng đánh giá phương án phù hợp với nhu cầu.

Mục lục

Phần mềm quản lý văn bản là gì?

Phần mềm quản lý văn bản là hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp số hóa quá trình tiếp nhận, phân loại, lưu trữ, luân chuyển, phê duyệt, phát hành và tra cứu văn bản trên môi trường số. Đây cũng có thể được gọi là phần mềm văn bản, hệ thống quản lý văn bản điện tử hoặc hệ thống DMS (Document Management System), tùy phạm vi chức năng của từng giải pháp.

Phần mềm quản lý văn bản là hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp số hóa quá trình tiếp nhận, phân loại, lưu trữ, luân chuyển, phê duyệt, phát hành và tra cứu văn bản trên môi trường số
Phần mềm quản lý văn bản là hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp số hóa quá trình tiếp nhận, phân loại, lưu trữ, luân chuyển, phê duyệt, phát hành và tra cứu văn bản trên môi trường số

Thay vì lưu hồ sơ phân tán qua giấy tờ, email, máy tính cá nhân hoặc nhiều thư mục riêng lẻ, doanh nghiệp có thể quản lý văn bản tập trung và theo dõi quá trình xử lý rõ ràng hơn.

Tùy từng giải pháp, hệ thống quản lý văn bản điện tử có thể hỗ trợ:

  • Văn bản đến.
  • Văn bản đi.
  • Văn bản nội bộ.
  • Công văn.
  • Quyết định.
  • Thông báo.
  • Hợp đồng.
  • Hồ sơ công việc.
  • Tài liệu và tệp đính kèm.
  • Các hồ sơ liên quan đến quy trình vận hành.

Các thông tin như số hiệu, loại văn bản, người gửi, người nhận, người phụ trách, ngày ban hành, trạng thái xử lý hoặc thời hạn có thể được ghi nhận trên hệ thống để phục vụ tra cứu và quản lý.

Bên cạnh chức năng lưu trữ, phần mềm quản lý văn bản và điều hành còn có thể hỗ trợ các nghiệp vụ như:

  • Tiếp nhận và phân loại văn bản: ghi nhận thông tin, nhóm văn bản theo loại, đơn vị hoặc trạng thái xử lý.
  • Luân chuyển và phê duyệt: chuyển văn bản đến đúng cá nhân, phòng ban hoặc cấp quản lý theo quy trình đã thiết lập.
  • Lưu trữ và tra cứu: tìm kiếm văn bản theo nội dung, thuộc tính hoặc các trường thông tin liên quan.
  • Phân quyền truy cập: xác định người được xem, xử lý, chỉnh sửa, tải xuống hoặc phê duyệt từng nhóm văn bản.
  • Theo dõi lịch sử xử lý: ghi nhận trạng thái và các bước đã thực hiện để thuận tiện khi cần đối chiếu.
  • Ký số: kết nối hoặc tích hợp chữ ký số để đưa hoạt động ký duyệt vào quy trình điện tử.
  • Tích hợp: kết nối với phần mềm quản lý công việc, HRM, CRM, ERP, email hoặc các hệ thống nghiệp vụ khác.
  • Quản lý phiên bản: kiểm soát những thay đổi của tài liệu và hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản.
  • Báo cáo: tổng hợp dữ liệu về số lượng văn bản, tình trạng xử lý, văn bản quá hạn hoặc hiệu suất xử lý.

Nhờ đó, doanh nghiệp có cơ sở để giảm tình trạng tài liệu lưu trữ phân tán, hạn chế việc theo dõi tiến độ qua nhiều kênh và tăng khả năng kiểm soát quá trình xử lý văn bản. Đây cũng là một phần nghiệp vụ quan trọng trong quá trình chuyển đổi số hoạt động quản trị doanh nghiệp.

So sánh phần mềm quản lý văn bản với phần mềm quản lý tài liệu và quản lý văn phòng

Phần mềm quản lý văn bản, phần mềm quản lý tài liệu và phần mềm quản lý văn phòng có phạm vi chức năng khác nhau.

Phần mềm quản lý văn bản tập trung vào vòng đời và quy trình xử lý văn bản. Phần mềm quản lý tài liệu thiên về lưu trữ, tổ chức, tìm kiếm và chia sẻ tệp. Trong khi đó, phần mềm quản lý văn phòng có phạm vi rộng hơn, bao quát nhiều hoạt động vận hành và phối hợp công việc.

Có thể phân biệt ba nhóm phần mềm theo các tiêu chí sau:

Tiêu chí Phần mềm quản lý văn bản Phần mềm quản lý tài liệu Phần mềm quản lý văn phòng
Mục tiêu chính Quản lý quá trình tiếp nhận, xử lý, phê duyệt, phát hành và lưu trữ văn bản Tổ chức, lưu trữ, tìm kiếm và chia sẻ tài liệu, tệp tin Hỗ trợ nhiều hoạt động vận hành và phối hợp công việc trong doanh nghiệp
Đối tượng quản lý Văn bản đến, văn bản đi, văn bản nội bộ, công văn, quyết định, thông báo, hợp đồng… File Word, Excel, PDF, hình ảnh, tài liệu chuyên môn và các tệp dùng chung Công việc, lịch biểu, tài liệu, quy trình, tài sản, phòng họp, trao đổi nội bộ… tùy hệ thống
Luồng xử lý Thường gắn với người xử lý, trạng thái, thời hạn, phê duyệt hoặc phát hành Chủ yếu tập trung vào lưu trữ, chia sẻ, cộng tác và quản lý phiên bản Có thể hỗ trợ nhiều workflow liên phòng ban, không chỉ riêng văn bản
Phân quyền Theo loại văn bản, vai trò hoặc bước xử lý Theo thư mục, tài liệu hoặc nhóm người dùng Theo phòng ban, chức vụ, module hoặc quy trình
Nhu cầu phù hợp Doanh nghiệp cần kiểm soát nghiệp vụ văn thư và quá trình xử lý văn bản Doanh nghiệp cần một kho tài liệu tập trung để lưu trữ và cộng tác Doanh nghiệp muốn số hóa nhiều hoạt động quản trị trên cùng hệ thống

Trên thực tế, ba nhóm này có thể giao thoa. Một nền tảng có thể vừa là phần mềm lưu trữ văn bản, vừa hỗ trợ workflow, giao việc, phê duyệt và cộng tác. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định quản lý văn bản là nghiệp vụ cốt lõi hay chỉ là một tính năng bổ sung của phần mềm.

So sánh Cloud, On-premises và Hybrid

Cloud, On-premises và Hybrid khác nhau chủ yếu ở cách phần mềm và dữ liệu được triển khai, vận hành.

Cloud sử dụng hạ tầng do nhà cung cấp hoặc đơn vị dịch vụ vận hành; On-premises đặt hệ thống trên hạ tầng do doanh nghiệp quản lý; Hybrid kết hợp hai phương thức tùy loại dữ liệu hoặc nghiệp vụ.

Tiêu chí Cloud On-premises Hybrid
Hạ tầng Phần mềm vận hành trên hạ tầng đám mây Hệ thống được triển khai trên hạ tầng của doanh nghiệp/tổ chức Kết hợp hạ tầng nội bộ và đám mây
Triển khai ban đầu Thường ít yêu cầu đầu tư máy chủ tại doanh nghiệp Cần chuẩn bị máy chủ, hạ tầng và nguồn lực kỹ thuật phù hợp Phụ thuộc vào phạm vi phân bổ giữa hai môi trường
Vận hành hệ thống Một phần đáng kể hạ tầng được nhà cung cấp quản lý Doanh nghiệp chủ động quản trị hạ tầng, cập nhật và bảo trì Trách nhiệm vận hành được chia theo từng phần của hệ thống
Truy cập Thuận tiện cho nhu cầu truy cập qua Internet nếu hệ thống hỗ trợ Phụ thuộc vào cấu hình mạng và chính sách truy cập của doanh nghiệp Có thể thiết kế quyền truy cập khác nhau giữa các nhóm dữ liệu
Khả năng mở rộng Có thể mở rộng tài nguyên theo chính sách của nhà cung cấp Phụ thuộc năng lực hạ tầng doanh nghiệp đang sở hữu Có thể mở rộng từng phần tùy kiến trúc triển khai
Kiểm soát hạ tầng Doanh nghiệp không trực tiếp quản lý toàn bộ hạ tầng vật lý Doanh nghiệp kiểm soát nhiều hơn đối với môi trường triển khai Có thể giữ một số dữ liệu hoặc hệ thống trên hạ tầng nội bộ

Doanh nghiệp không nên chọn mô hình chỉ dựa trên chi phí ban đầu mà cần cân nhắc yêu cầu dữ liệu, nguồn lực IT, tích hợp và quy mô sử dụng.

Bảng so sánh các phần mềm quản lý văn bản

Dưới đây là một số các phần mềm quản lý văn bản tiêu biểu, gồm giải pháp của Việt Nam và các nền tảng quốc tế. Bảng tập trung vào khả năng quản lý văn bản, tài liệu, workflow, phê duyệt, tìm kiếm, phân quyền và tích hợp.

Phần mềm Quản lý văn bản/tài liệu Workflow / phê duyệt Ký số Lưu trữ, tìm kiếm & phân quyền Điểm đáng chú ý
1Office Văn bản đến, đi và nội bộ Có, theo quy trình xử lý và trạng thái văn bản Phân loại, tìm kiếm, theo dõi trạng thái Kết nối văn bản với công việc, quy trình, AI và hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp
Microsoft SharePoint Quản lý và tổ chức tài liệu trong doanh nghiệp Có thể kết hợp workflow và Power Automate Có thể kết hợp với hệ sinh thái Microsoft Metadata, tìm kiếm, phiên bản và phân quyền Phù hợp doanh nghiệp đang sử dụng Microsoft 365
M-Files Quản lý tài liệu dựa trên metadata Có workflow tự động Hỗ trợ các quy trình ký/phê duyệt tùy cấu hình Metadata, tìm kiếm, kiểm soát quyền và phiên bản Có khả năng kết nối tài liệu từ nhiều hệ thống và kho dữ liệu
OpenText Quản lý nội dung và tài liệu doanh nghiệp Có quản lý quy trình Hỗ trợ theo giải pháp/tích hợp Quản trị nội dung, phiên bản, bảo mật và governance Hướng tới doanh nghiệp có khối lượng nội dung lớn và yêu cầu quản trị cao
Google Workspace / Drive Lưu trữ, tổ chức và chia sẻ tài liệu Có thể mở rộng workflow qua hệ sinh thái Google Phụ thuộc giải pháp tích hợp Quyền truy cập, phiên bản, tìm kiếm Phù hợp nhu cầu cộng tác và quản lý tệp trên cloud
Adobe Acrobat / Acrobat for business Quản lý, chỉnh sửa và xử lý tài liệu PDF Có thể kết hợp phê duyệt và chữ ký điện tử Quản lý tài liệu PDF, chia sẻ và theo dõi Phù hợp doanh nghiệp có nhu cầu xử lý PDF và ký tài liệu
Box Lưu trữ, chia sẻ và quản lý nội dung doanh nghiệp Có workflow và tự động hóa tùy gói Có thể tích hợp chữ ký điện tử Phân quyền, kiểm soát nội dung và cộng tác Phù hợp doanh nghiệp ưu tiên cloud content management

Microsoft mô tả SharePoint là nền tảng quản lý và cộng tác tài liệu, hỗ trợ tổ chức tệp bằng metadata, tìm kiếm, phân quyền và kết hợp với các công cụ trong Microsoft 365.

M-Files tập trung vào cách tiếp cận quản lý thông tin dựa trên metadata, tìm kiếm, quản lý phiên bản, quyền truy cập và workflow; nền tảng cũng có khả năng kết nối thông tin từ nhiều kho lưu trữ thay vì buộc doanh nghiệp phải di chuyển toàn bộ tài liệu vào một repository duy nhất.

OpenText cung cấp các giải pháp quản lý nội dung doanh nghiệp với khả năng tập trung, tổ chức, quản lý phiên bản, chỉnh sửa, chú thích, xuất bản và quản trị nội dung ở quy mô lớn.

Top 7 phần mềm quản lý văn bản hiệu quả

1Office – Phần mềm quản lý văn bản, đơn từ, tài liệu tích hợp

1Office là nền tảng quản trị doanh nghiệp tích hợp nhiều nghiệp vụ, trong đó có quản lý văn bản, tài liệu, đơn từ, công việc, quy trình và các hoạt động điều hành.

Với nhu cầu phần mềm quản lý văn bản đến và đi, 1Office hỗ trợ doanh nghiệp tập trung hóa quá trình tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và tra cứu văn bản, đồng thời kết nối văn bản với các công việc hoặc quy trình liên quan.

Giao diện phần mềm 1Office hỗ trợ số hóa và tự động hóa toàn bộ quy trình quản lý văn bản tích hợp trợ lý 1AI Monitor.
1Office – Phần mềm quản lý văn bản, đơn từ, tài liệu tích hợp

Một số tính năng đáng chú ý gồm:

  • Quản lý vòng đời văn bản: tạo mới, lưu trữ, phân loại văn bản đến, đi và nội bộ; theo dõi trạng thái xử lý và liên kết văn bản với công việc, hồ sơ ký số hoặc các văn bản liên quan.
  • Luân chuyển, phê duyệt và ký số: doanh nghiệp có thể đưa hoạt động ký và phát hành văn bản vào luồng xử lý, đồng thời theo dõi trạng thái trong quá trình phê duyệt. 1Office cũng có giải pháp 1SIGN phục vụ ký số và quản lý tài liệu sau ký.
  • Tìm kiếm và tra cứu: hệ thống hỗ trợ tìm kiếm theo nội dung và trích yếu văn bản, giúp người dùng truy xuất thông tin từ kho dữ liệu tập trung.
  • Hỗ trợ AI và tích hợp: AI có thể hỗ trợ bóc tách một số trường thông tin như số văn bản, ngày ban hành và gợi ý văn bản liên quan; hệ thống cũng hỗ trợ tiếp nhận văn bản từ email, fax hoặc thông qua API.
  • Kết nối với công việc: văn bản có thể gắn với công việc, người phụ trách hoặc quy trình, giúp giảm việc chuyển đổi qua nhiều công cụ.
  • Quản lý văn bản nội bộ: doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống để lưu trữ, luân chuyển và theo dõi các loại văn bản được sử dụng trong nội bộ.

Nhờ khả năng kết nối văn bản với công việc và quy trình trên cùng hệ thống, 1Office có thể phù hợp với doanh nghiệp muốn quản lý văn bản gắn với hoạt động phối hợp và xử lý công việc, thay vì chỉ xây dựng một kho lưu trữ tài liệu độc lập.

➤ Đăng ký nhận Demo miễn phí tính năng

Microsoft SharePoint – Hệ thống quản lý văn bản điện tử cho doanh nghiệp

Microsoft SharePoint là nền tảng quản lý tài liệu và cộng tác thuộc hệ sinh thái Microsoft 365. Microsoft cho biết SharePoint có thể được sử dụng để lưu trữ, tổ chức, chia sẻ và truy cập tài liệu an toàn trong tổ chức, đồng thời tích hợp với các công cụ như Word, Excel, Teams và Copilot.

Với doanh nghiệp đang sử dụng Microsoft 365, SharePoint có thể trở thành một hệ thống quản lý văn bản điện tử tập trung.

Microsoft SharePoint – Hệ thống quản lý văn bản điện tử cho doanh nghiệp
Microsoft SharePoint – Hệ thống quản lý văn bản điện tử cho doanh nghiệp

Một số khả năng đáng chú ý gồm:

  • Lưu trữ và tổ chức tài liệu: doanh nghiệp có thể xây dựng các thư viện tài liệu, team site hoặc không gian làm việc theo phòng ban, dự án hoặc nghiệp vụ.
  • Metadata và phân loại: tài liệu có thể được tổ chức bằng metadata để hỗ trợ quản lý và tìm kiếm thay vì chỉ phụ thuộc vào cấu trúc thư mục.
  • Tìm kiếm: người dùng có thể tìm tài liệu theo từ khóa, thuộc tính hoặc nội dung.
  • Phân quyền: SharePoint hỗ trợ thiết lập quyền truy cập ở nhiều cấp độ, giúp doanh nghiệp kiểm soát người được phép xem hoặc thao tác với nội dung.
  • Quản lý phiên bản: hỗ trợ kiểm soát các thay đổi đối với tài liệu và giúp người dùng làm việc với phiên bản phù hợp.
  • Workflow: có thể kết hợp SharePoint với Power Automate để xây dựng các luồng xử lý, phê duyệt hoặc thông báo.
  • Cộng tác: người dùng có thể làm việc với tài liệu cùng đồng nghiệp trong hệ sinh thái Microsoft 365.

SharePoint phù hợp với doanh nghiệp đã sử dụng Microsoft 365 và muốn mở rộng khả năng phần mềm quản lý công văn, tài liệu, hồ sơ và cộng tác trên nền tảng quen thuộc. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần có kế hoạch thiết kế cấu trúc dữ liệu, phân quyền và workflow phù hợp thay vì chỉ sử dụng SharePoint như một thư mục lưu trữ trực tuyến.

M-Files – Phần mềm lưu trữ và quản lý văn bản theo metadata

M-Files là nền tảng quản lý thông tin và tài liệu của doanh nghiệp, nổi bật với phương pháp tổ chức tài liệu dựa trên metadata thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí lưu trữ.

Theo M-Files, hệ thống có thể giúp người dùng tìm kiếm, truy cập và quản lý tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nền tảng hỗ trợ kiểm soát phiên bản, quyền truy cập, workflow, quản lý vòng đời và kết nối với các hệ thống hiện có.

M-Files – Phần mềm lưu trữ và quản lý văn bản theo metadata
M-Files – Phần mềm lưu trữ và quản lý văn bản theo metadata

Một số tính năng đáng chú ý gồm:

  • Quản lý tài liệu bằng metadata: người dùng có thể gắn thông tin như khách hàng, dự án, ngày tạo, loại tài liệu hoặc số hồ sơ vào tài liệu.
  • Tìm kiếm nhanh: người dùng có thể tìm tài liệu theo thông tin mô tả thay vì phải nhớ chính xác tài liệu được lưu ở thư mục nào.
  • Quản lý phiên bản: hệ thống tự động lưu lịch sử phiên bản để hạn chế nhầm lẫn khi nhiều người cùng chỉnh sửa.
  • Workflow tự động: M-Files hỗ trợ các quy trình như review, phê duyệt và xử lý tài liệu.
  • Phân quyền: quyền truy cập có thể được kiểm soát dựa trên thông tin và ngữ cảnh của tài liệu.
  • Tích hợp: M-Files có khả năng kết nối với các hệ thống và kho dữ liệu hiện có.
  • Không nhất thiết phải gom toàn bộ tài liệu về một nơi: nền tảng có thể kết nối các tài liệu nằm ở nhiều hệ thống khác nhau, giúp giảm nhu cầu di chuyển toàn bộ dữ liệu ngay từ đầu.
  • AI: M-Files hiện cung cấp các khả năng AI nhằm hỗ trợ tìm kiếm và khai thác thông tin từ tài liệu.

M-Files phù hợp với doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu phân tán và cần một phương thức quản lý văn bản, tài liệu theo metadata. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các giải pháp chủ yếu dựa trên cấu trúc thư mục truyền thống.

OpenText – Hệ thống quản lý văn bản và nội dung doanh nghiệp

OpenText cung cấp các giải pháp quản lý nội dung và tài liệu dành cho doanh nghiệp, trong đó có các nền tảng phục vụ quản lý tài liệu, thông tin và nội dung ở quy mô lớn.

OpenText mô tả giải pháp của mình có khả năng tập trung việc thu thập, tổ chức và quản lý nhiều loại tệp, đồng thời hỗ trợ quản lý phiên bản, chỉnh sửa, chú thích, redaction và xuất bản.

Một số khả năng nổi bật gồm:

  • Quản lý tài liệu tập trung: tổ chức và kiểm soát nhiều loại nội dung trong một môi trường quản lý thống nhất.
  • Quản lý vòng đời tài liệu: kiểm soát quá trình tạo, sử dụng, lưu trữ và quản trị nội dung.
  • Quản lý phiên bản: theo dõi thay đổi và hỗ trợ người dùng làm việc với phiên bản phù hợp.
  • Business workspace: tổ chức nội dung, dữ liệu, người dùng và công việc theo dự án, hồ sơ hoặc mục tiêu kinh doanh.
  • Bảo mật và quản trị thông tin: hỗ trợ các cơ chế quản trị nhằm bảo vệ dữ liệu và đáp ứng yêu cầu kiểm soát thông tin.
  • Tích hợp: kết nối nội dung với các ứng dụng và quy trình doanh nghiệp.
  • AI: OpenText hiện phát triển các khả năng AI nhằm hỗ trợ người dùng tìm kiếm, khai thác và hiểu lượng lớn nội dung doanh nghiệp.

OpenText phù hợp hơn với các doanh nghiệp có khối lượng tài liệu lớn, quy trình phức tạp hoặc yêu cầu cao về quản trị nội dung và thông tin doanh nghiệp.

Google Workspace – Quản lý tài liệu và cộng tác trên nền tảng cloud

Google Workspace cung cấp hệ sinh thái công cụ làm việc trực tuyến, trong đó Google Drive được sử dụng để lưu trữ, tổ chức, chia sẻ và cộng tác trên tài liệu.

Nếu doanh nghiệp chủ yếu cần phần mềm văn bản phục vụ lưu trữ và cộng tác, Google Workspace có thể đáp ứng nhiều nhu cầu cơ bản. Khi cần workflow hoặc quy trình quản lý văn bản chuyên sâu, doanh nghiệp có thể phải kết hợp thêm các công cụ hoặc giải pháp bên ngoài trong hệ sinh thái.

Một số khả năng đáng chú ý:

  • Lưu trữ tài liệu trên cloud.
  • Chia sẻ tài liệu theo người dùng hoặc nhóm.
  • Phân quyền truy cập.
  • Cộng tác trực tuyến.
  • Quản lý phiên bản tài liệu.
  • Tìm kiếm tài liệu.
  • Kết nối với các ứng dụng khác trong hệ sinh thái Google.

Giải pháp phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên làm việc trực tuyến và cộng tác tài liệu, nhưng nếu nhu cầu chính là phần mềm quản lý công văn đi đến, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm khả năng xây dựng quy trình văn thư chuyên sâu.

Adobe Acrobat – Phần mềm xử lý văn bản PDF và ký tài liệu

Adobe Acrobat tập trung mạnh vào việc tạo, chỉnh sửa, chuyển đổi, chia sẻ và xử lý tài liệu PDF. Với những doanh nghiệp thường xuyên làm việc với hồ sơ PDF, hợp đồng hoặc tài liệu cần ký, Acrobat có thể đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ trong hệ thống quản lý văn bản.

Một số nhu cầu có thể đáp ứng gồm:

  • Tạo và chỉnh sửa tài liệu PDF.
  • Chuyển đổi định dạng tài liệu.
  • Chia sẻ tài liệu.
  • Nhận xét và cộng tác.
  • Xử lý tài liệu cần ký.
  • Quản lý quy trình liên quan đến tài liệu PDF.

Tuy nhiên, Adobe Acrobat phù hợp hơn với xử lý văn bản và tài liệu PDF. Nếu doanh nghiệp cần một hệ thống quản lý văn bản điện tử hoàn chỉnh với văn bản đến, văn bản đi, văn thư, workflow và điều hành, cần đánh giá thêm các nền tảng DMS hoặc phần mềm quản trị chuyên biệt.

Box – Phần mềm quản lý tài liệu và nội dung doanh nghiệp

Box là nền tảng cloud content management tập trung vào lưu trữ, chia sẻ, bảo mật và cộng tác trên nội dung doanh nghiệp.

Với nhu cầu quản lý tài liệu, Box có thể hỗ trợ:

  • Lưu trữ tài liệu trên cloud.
  • Chia sẻ tệp với nhân viên hoặc đối tác.
  • Phân quyền truy cập.
  • Quản lý phiên bản.
  • Cộng tác trên tài liệu.
  • Tích hợp với các ứng dụng doanh nghiệp.
  • Tự động hóa một số quy trình quản lý nội dung.

Box phù hợp với doanh nghiệp cần một nền tảng quản lý nội dung trên cloud. Tuy nhiên, tương tự Google Workspace, doanh nghiệp cần phân biệt giữa quản lý tài liệuquản lý văn thư – công văn – điều hành trước khi lựa chọn.

Doanh nghiệp nên chọn phần mềm quản lý văn bản theo tiêu chí nào?

Doanh nghiệp nên chọn phần mềm quản lý văn bản dựa trên mức độ phù hợp với nghiệp vụ thực tế, khả năng thiết lập quy trình, phân quyền, ký số, tích hợp, mô hình triển khai và tổng chi phí sử dụng.

Thay vì ưu tiên giải pháp có nhiều tính năng nhất, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu cần số hóa trước khi so sánh.

Nghiệp vụ quản lý văn bản phù hợp với nhu cầu

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định phần mềm có hỗ trợ đúng các loại văn bản và quy trình đang sử dụng hay không.

Một phần mềm quản lý văn bản phù hợp nên đáp ứng những nghiệp vụ cốt lõi như:

  • Quản lý văn bản đến, văn bản đi và văn bản nội bộ.
  • Phân loại, lưu trữ và tra cứu văn bản.
  • Theo dõi người xử lý, trạng thái và thời hạn.
  • Quản lý hồ sơ hoặc tài liệu liên quan.
  • Phát hành và luân chuyển văn bản.
  • Theo dõi lịch sử xử lý.
  • Quản lý công văn giấy tờ.
  • Quản lý văn thư.
  • Kết nối văn bản với công việc hoặc quy trình.
  • Hỗ trợ ký duyệt khi cần thiết.

Doanh nghiệp có thể lập danh sách các nghiệp vụ bắt buộc trước khi demo để tránh lựa chọn hệ thống có nhiều chức năng nhưng không đúng quy trình cần số hóa.

Workflow và phê duyệt linh hoạt

Workflow cần phản ánh được cách văn bản thực sự được xử lý trong doanh nghiệp, từ tiếp nhận, phân công đến phê duyệt và hoàn tất.

Khi đánh giá phần mềm quản lý văn bản điều hành, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng:

  • Thiết lập nhiều bước xử lý.
  • Phân công người xử lý.
  • Phân nhánh quy trình theo điều kiện.
  • Thay đổi người duyệt.
  • Thiết lập thời hạn.
  • Gửi thông báo khi có văn bản mới.
  • Cảnh báo văn bản sắp quá hạn hoặc quá hạn.
  • Theo dõi trạng thái từng văn bản.
  • Ghi nhận lịch sử xử lý.
  • Xử lý trường hợp văn bản phải quay lại bước trước.

Với doanh nghiệp có nhiều phòng ban hoặc cấp quản lý, nên thử trực tiếp một quy trình thực tế trong buổi demo thay vì chỉ xem workflow mẫu.

Phân quyền và bảo mật đáp ứng yêu cầu

Phần mềm cần cho phép kiểm soát ai được xem, chỉnh sửa, phê duyệt, tải xuống hoặc phát hành từng nhóm văn bản.

Quyền truy cập có thể cần thiết lập theo:

  • Phòng ban.
  • Chức vụ.
  • Người dùng.
  • Nhóm người dùng.
  • Loại văn bản.
  • Vai trò trong quy trình.
  • Trạng thái văn bản.

Ngoài phân quyền, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm:

  • Lịch sử đăng nhập và thao tác trên văn bản.
  • Cơ chế sao lưu và khôi phục dữ liệu.
  • Chính sách lưu trữ và bảo vệ dữ liệu.
  • Khả năng thu hồi hoặc thay đổi quyền truy cập.
  • Khả năng kiểm soát tài liệu tải xuống.
  • Các chứng nhận hoặc tiêu chuẩn bảo mật mà nhà cung cấp thực tế đang áp dụng.

Nếu doanh nghiệp thuộc ngành có yêu cầu riêng về dữ liệu hoặc lưu trữ hồ sơ, cần kiểm chứng thêm các quy định chính thống đang có hiệu lực trước khi triển khai.

Phần mềm có hỗ trợ ký số

Khả năng ký số giúp doanh nghiệp đưa bước ký và phê duyệt vào cùng quy trình xử lý văn bản, hạn chế việc phải tải tài liệu xuống, chuyển sang hệ thống khác rồi cập nhật lại trạng thái thủ công.

Khi so sánh, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Phần mềm hỗ trợ loại chữ ký nào.
  • Có tích hợp với nhà cung cấp chữ ký số đang sử dụng hay không.
  • Quy trình ký có nhiều người tham gia được không.
  • Có hỗ trợ ký theo thứ tự hay song song không.
  • Văn bản sau ký được lưu trữ như thế nào.
  • Có thể tra cứu trạng thái ký không.
  • Có thể phát hành văn bản sau khi hoàn tất ký hay không.

Không nên chỉ dựa vào thông tin “có ký số”; cần kiểm tra trực tiếp quy trình:

Tạo văn bản → Phê duyệt → Ký → Phát hành → Lưu trữ → Tra cứu.

Xem thêm: Top 10 phần mềm chữ ký số thông dụng hiện nay

Khả năng tích hợp với hệ thống khác

Phần mềm quản lý văn bản thường không hoạt động độc lập mà cần trao đổi dữ liệu với phần mềm quản lý công việc, HRM, CRM, ERP, hệ thống ký số hoặc các ứng dụng nội bộ khác.

Doanh nghiệp nên xem xét:

  • Có API hoặc cơ chế tích hợp hay không.
  • Hệ thống nào đã có sẵn kết nối.
  • Có thể đồng bộ người dùng và cơ cấu tổ chức không.
  • Văn bản có thể liên kết với công việc, hợp đồng hoặc hồ sơ khác không.
  • Có thể nhận văn bản từ email không.
  • Chi phí tích hợp được tính riêng hay nằm trong gói triển khai.

Nếu tích hợp là tiêu chí quan trọng, nên yêu cầu nhà cung cấp demo một luồng trao đổi dữ liệu gần với hệ thống doanh nghiệp đang sử dụng.

Nên chọn Cloud, On-premises hay Hybrid?

Không có mô hình triển khai phù hợp cho mọi doanh nghiệp.

  • Cloud: phù hợp khi doanh nghiệp muốn giảm nhu cầu tự vận hành hạ tầng và cần truy cập từ nhiều địa điểm.
  • On-premises: phù hợp khi tổ chức muốn chủ động hơn với hạ tầng và có đội ngũ kỹ thuật để quản trị.
  • Hybrid: phù hợp khi một số dữ liệu hoặc hệ thống cần giữ nội bộ trong khi các nghiệp vụ khác có thể triển khai trên cloud.

Khác biệt về công nghệ chỉ là một phần. Doanh nghiệp cần đặt câu hỏi: dữ liệu văn bản quan trọng đến mức nào, ai chịu trách nhiệm vận hành, hệ thống hiện tại có yêu cầu tích hợp gì và chi phí trong nhiều năm sẽ ra sao?

Tổng chi phí sở hữu TCO được tính như thế nào?

Tổng chi phí sở hữu (TCO) phản ánh chi phí doanh nghiệp phải bỏ ra trong toàn bộ thời gian sử dụng phần mềm, không chỉ riêng phí license.

Có thể ước tính theo công thức:

TCO = Phí phần mềm + Chi phí triển khai + Tích hợp + Chuyển dữ liệu + Đào tạo + Hạ tầng + Vận hành/bảo trì

Khi lấy báo giá, doanh nghiệp nên hỏi rõ các khoản như:

  • Số lượng người dùng.
  • Dung lượng lưu trữ.
  • Chi phí mở rộng.
  • Tùy chỉnh workflow.
  • API.
  • Chi phí tích hợp.
  • Chuyển dữ liệu.
  • Đào tạo.
  • Hỗ trợ sau triển khai.
  • Chi phí nâng cấp.
  • Chi phí hạ tầng nếu sử dụng On-premises.

So sánh theo TCO giúp tránh trường hợp một giải pháp có phí ban đầu thấp nhưng phát sinh nhiều chi phí khi mở rộng hoặc tích hợp về sau.

Nhà cung cấp hỗ trợ triển khai và vận hành ra sao?

Khả năng hỗ trợ của nhà cung cấp ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ đưa phần mềm vào sử dụng và mức độ chấp nhận của người dùng.

Doanh nghiệp nên đánh giá cả giai đoạn triển khai ban đầu lẫn quá trình vận hành sau đó.

Một số nội dung cần làm rõ gồm:

  • Có khảo sát và tư vấn quy trình trước khi triển khai không?
  • Ai chịu trách nhiệm chuyển dữ liệu và cấu hình workflow?
  • Có tài liệu, video hoặc chương trình đào tạo theo từng nhóm người dùng không?
  • Kênh tiếp nhận và thời gian phản hồi hỗ trợ như thế nào?
  • Có hỗ trợ khi doanh nghiệp thay đổi quy trình không?
  • Có hỗ trợ mở rộng số lượng người dùng không?
  • Có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ khi phát sinh lỗi không?

Đặc biệt với hệ thống quản lý văn bản có nhiều phòng ban tham gia, nên ưu tiên nhà cung cấp có quy trình onboarding và hỗ trợ vận hành rõ ràng, thay vì chỉ đánh giá sản phẩm qua buổi demo ban đầu.

Lộ trình triển khai phần mềm quản lý văn bản cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên triển khai phần mềm quản lý văn bản theo từng giai đoạn, từ rà soát dữ liệu và quy trình hiện tại đến chạy thử, chuyển đổi dữ liệu và đánh giá sau vận hành.

Cách tiếp cận theo từng bước giúp hạn chế gián đoạn công việc và tạo cơ sở để điều chỉnh hệ thống trước khi mở rộng phạm vi sử dụng.

Bước 1: Kiểm kê văn bản, dữ liệu và quyền truy cập

Trước khi cấu hình phần mềm, doanh nghiệp cần xác định đang quản lý những loại văn bản nào, dữ liệu nằm ở đâu và ai có quyền truy cập.

Danh mục có thể bao gồm:

  • Văn bản đến.
  • Văn bản đi.
  • Văn bản nội bộ.
  • Công văn.
  • Hợp đồng.
  • Quyết định.
  • Thông báo.
  • Hồ sơ công việc.
  • Các tài liệu liên quan.

Ở bước này nên làm rõ:

  • Nguồn lưu trữ hiện tại: giấy, máy tính cá nhân, thư mục dùng chung, email hoặc hệ thống cũ.
  • Các trường thông tin cần quản lý cho từng loại văn bản.
  • Cá nhân, phòng ban chịu trách nhiệm tiếp nhận, xử lý và phê duyệt.
  • Quyền xem, sửa, tải xuống, ký hoặc phát hành văn bản.
  • Những tài liệu cần chuyển sang hệ thống mới.
  • Những tài liệu có thể tiếp tục lưu trữ theo phương thức cũ.

Kết quả của bước kiểm kê sẽ là cơ sở để thiết kế cấu trúc dữ liệu và phân quyền trên phần mềm.

Bước 2: Chuẩn hóa quy trình và chạy thử

Sau khi xác định dữ liệu, doanh nghiệp cần mô hình hóa cách văn bản được tiếp nhận, luân chuyển, phê duyệt và hoàn tất.

Nên ưu tiên chuẩn hóa những quy trình có tần suất sử dụng cao hoặc đang phát sinh nhiều thao tác thủ công.

Thay vì triển khai ngay trên toàn doanh nghiệp, có thể chọn một số loại văn bản hoặc phòng ban để chạy thử.

Trong giai đoạn này, cần kiểm tra:

  • Các bước phê duyệt.
  • Người phụ trách.
  • Thời hạn xử lý.
  • Thông báo.
  • Điều kiện chuyển bước.
  • Trường hợp từ chối.
  • Trường hợp cần xử lý lại.
  • Trường hợp thay đổi người duyệt.
  • Các trường hợp ngoại lệ.

Từ đó điều chỉnh workflow trước khi áp dụng rộng hơn.

Bước 3: Chuyển dữ liệu, tích hợp và đào tạo

Khi quy trình đã được kiểm tra, doanh nghiệp có thể chuyển các văn bản cần thiết từ hệ thống cũ sang phần mềm mới, đồng thời thiết lập kết nối với những hệ thống liên quan nếu có nhu cầu.

Trước khi chuyển dữ liệu, nên:

  • Loại bỏ bản trùng.
  • Chuẩn hóa tên tài liệu.
  • Chuẩn hóa số văn bản.
  • Chuẩn hóa ngày ban hành.
  • Chuẩn hóa loại hồ sơ.
  • Xác định đơn vị phụ trách.
  • Xác định trạng thái tài liệu.
  • Phân loại tài liệu theo mức độ quan trọng.

Các tích hợp với phần mềm công việc, HRM, CRM, chữ ký số hoặc hệ thống nội bộ cũng cần được kiểm thử trước khi đưa vào vận hành.

Song song đó, người dùng nên được đào tạo theo từng vai trò như:

  • Văn thư.
  • Người tiếp nhận.
  • Người xử lý.
  • Cấp phê duyệt.
  • Người ký.
  • Quản trị hệ thống.

Không nên sử dụng một nội dung hướng dẫn chung cho tất cả người dùng vì mỗi vai trò có quyền và nghiệp vụ khác nhau.

Bước 4: Đánh giá mức sử dụng và tối ưu sau triển khai

Sau khi đưa hệ thống vào sử dụng, doanh nghiệp cần theo dõi mức độ áp dụng và những điểm nghẽn còn tồn tại để tiếp tục điều chỉnh quy trình.

Một số chỉ số có thể theo dõi gồm:

  • Tỷ lệ văn bản được xử lý trên hệ thống thay vì qua kênh bên ngoài.
  • Số văn bản đang chờ xử lý.
  • Số văn bản quá hạn.
  • Thời gian xử lý trung bình.
  • Thời gian xử lý của từng bước trong workflow.
  • Tần suất người dùng truy cập.
  • Tỷ lệ sử dụng các chức năng chính.
  • Số lỗi phát sinh.
  • Số yêu cầu hỗ trợ.
  • Tỷ lệ văn bản được lưu trữ đầy đủ metadata.

Các chỉ số nên được so sánh với dữ liệu trước triển khai nếu doanh nghiệp có baseline.

Từ đó, tổ chức có thể điều chỉnh workflow, phân quyền, chương trình đào tạo hoặc phạm vi tích hợp thay vì coi việc cài đặt hệ thống phần mềm quản lý văn bản là điểm kết thúc của quá trình số hóa.

Có nên sử dụng phần mềm quản lý văn bản miễn phí?

Phần mềm quản lý văn bản miễn phí có thể phù hợp với cá nhân, nhóm nhỏ hoặc doanh nghiệp muốn thử nghiệm nhu cầu quản lý tài liệu trước khi đầu tư hệ thống chuyên sâu.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào yếu tố “miễn phí” mà cần kiểm tra:

  • Giới hạn số lượng người dùng.
  • Dung lượng lưu trữ.
  • Khả năng phân quyền.
  • Khả năng quản lý văn bản đến và đi.
  • Workflow.
  • Ký số.
  • API.
  • Sao lưu dữ liệu.
  • Khả năng xuất dữ liệu.
  • Hỗ trợ kỹ thuật.
  • Bảo mật.
  • Khả năng mở rộng.

Một công cụ miễn phí có thể đáp ứng nhu cầu lưu trữ tài liệu nhưng chưa chắc đáp ứng được nghiệp vụ phần mềm quản lý văn thư, quản lý công văn hoặc điều hành doanh nghiệp.

Do đó, nếu nhu cầu chỉ là lưu trữ và chia sẻ file, doanh nghiệp có thể bắt đầu với giải pháp miễn phí hoặc gói cơ bản. Nếu cần quản lý toàn bộ vòng đời văn bản, nên đánh giá các giải pháp chuyên nghiệp.

Có nên tải phần mềm quản lý văn bản về máy tính?

Không phải tải phần mềm quản lý văn bản về máy tính mới có thể sử dụng được hệ thống. Hiện nay doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa Cloud, On-premises hoặc Hybrid tùy nhu cầu.

Với phần mềm Cloud, người dùng thường truy cập hệ thống qua trình duyệt hoặc ứng dụng mà không cần tự cài đặt toàn bộ hạ tầng.

Trong khi đó, với On-premises, doanh nghiệp có thể phải triển khai hệ thống trên máy chủ nội bộ và chịu trách nhiệm quản trị hạ tầng.

Vì vậy, trước khi tìm kiếm “tải phần mềm quản lý văn bản”, doanh nghiệp nên xác định mình cần:

  • Phần mềm cài đặt trên máy tính.
  • Phần mềm sử dụng trên trình duyệt.
  • Ứng dụng mobile.
  • Hệ thống Cloud.
  • Hệ thống On-premises.
  • Hay mô hình Hybrid.

Việc xác định đúng mô hình sẽ giúp tránh tải hoặc triển khai một phần mềm không phù hợp với nhu cầu thực tế.

Câu hỏi thường gặp về phần mềm quản lý văn bản

Khi nào doanh nghiệp nên chuyển từ Excel hoặc thư mục dùng chung sang phần mềm quản lý văn bản?

Doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển sang phần mềm quản lý văn bản khi số lượng tài liệu tăng, nhiều phòng ban cùng tham gia xử lý hoặc việc theo dõi trạng thái bằng Excel, email và thư mục dùng chung bắt đầu khó kiểm soát.

Các dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Khó tìm đúng phiên bản.
  • Không rõ ai đang xử lý.
  • Thiếu lịch sử thao tác.
  • Không kiểm soát được quyền truy cập.
  • Phải cập nhật dữ liệu thủ công ở nhiều nơi.
  • Văn bản thường xuyên bị thất lạc.
  • Văn bản đến chậm được chuyển tới người phụ trách.
  • Khó kiểm soát văn bản quá hạn.
  • Quy trình phê duyệt phụ thuộc vào email hoặc trao đổi riêng.

Có cần số hóa toàn bộ tài liệu giấy trước khi triển khai phần mềm quản lý văn bản?

Không bắt buộc phải số hóa toàn bộ tài liệu giấy trước khi triển khai.

Doanh nghiệp có thể ưu tiên các văn bản:

  • Đang còn hiệu lực.
  • Thường xuyên được tra cứu.
  • Liên quan trực tiếp đến quy trình đang số hóa.
  • Có giá trị pháp lý hoặc quản trị cao.
  • Được sử dụng thường xuyên.

Những tài liệu cũ ít sử dụng có thể được chuyển đổi theo từng giai đoạn để tránh tạo khối lượng công việc lớn ngay khi bắt đầu.

Có thể chuyển văn bản và hồ sơ cũ từ hệ thống hiện tại sang phần mềm mới không?

Có thể, nhưng khả năng chuyển dữ liệu phụ thuộc vào định dạng, cấu trúc dữ liệu và công cụ nhập liệu mà phần mềm mới hỗ trợ.

Trước khi migration, doanh nghiệp nên:

  • Làm sạch dữ liệu.
  • Loại bỏ bản trùng.
  • Chuẩn hóa tên tài liệu.
  • Chuẩn hóa số văn bản.
  • Chuẩn hóa ngày ban hành.
  • Chuẩn hóa loại hồ sơ.
  • Xác định đơn vị phụ trách.
  • Xác định quyền truy cập.

Với khối lượng dữ liệu lớn, nên yêu cầu nhà cung cấp đánh giá và chạy thử trước khi chuyển toàn bộ.

Có thể sử dụng song song hệ thống cũ và phần mềm mới trong giai đoạn chuyển đổi không?

Có thể sử dụng song song trong một giai đoạn chuyển đổi nếu doanh nghiệp cần giảm rủi ro gián đoạn.

Tuy nhiên, cần xác định rõ:

  • Hệ thống nào là nguồn dữ liệu chính.
  • Thời điểm bắt đầu nhập dữ liệu trên hệ thống mới.
  • Thời điểm dừng nhập dữ liệu mới vào hệ thống cũ.
  • Quy trình xử lý khi một văn bản tồn tại ở cả hai hệ thống.

Nếu duy trì song song quá lâu mà không có nguyên tắc rõ ràng, doanh nghiệp dễ phát sinh dữ liệu trùng và khó xác định phiên bản chính xác.

Doanh nghiệp mất bao lâu để đưa phần mềm quản lý văn bản vào sử dụng?

Thời gian triển khai phụ thuộc vào:

  • Quy mô tổ chức.
  • Số lượng người dùng.
  • Độ phức tạp của workflow.
  • Khối lượng dữ liệu cần chuyển.
  • Số lượng loại văn bản.
  • Mức độ tích hợp với hệ thống hiện có.
  • Mô hình Cloud, On-premises hoặc Hybrid.
  • Yêu cầu tùy chỉnh.

Một phạm vi nhỏ có thể triển khai nhanh hơn dự án nhiều phòng ban và nhiều quy trình.

Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xây dựng kế hoạch theo từng giai đoạn thay vì áp dụng một mốc thời gian chung cho mọi trường hợp.

Tạm kết

Phần mềm quản lý văn bản không đơn thuần là một nơi để lưu file. Một hệ thống hiệu quả cần hỗ trợ doanh nghiệp quản lý toàn bộ vòng đời văn bản từ tiếp nhận, phân loại, lưu trữ, luân chuyển, phê duyệt, ký số, phát hành đến tra cứu và kiểm soát lịch sử xử lý.

Khi lựa chọn phần mềm quản lý công văn đi đến, phần mềm quản lý văn bản nội bộ, phần mềm quản lý văn bản điện tử hay phần mềm quản lý văn bản và điều hành, doanh nghiệp nên ưu tiên mức độ phù hợp với nghiệp vụ thực tế thay vì chỉ dựa vào số lượng tính năng.

Bên cạnh các nền tảng quốc tế như Microsoft SharePoint, M-Files hay OpenText, doanh nghiệp Việt Nam có thể cân nhắc 1Office nếu muốn quản lý văn bản gắn liền với công việc, quy trình và các nghiệp vụ quản trị khác trên cùng một hệ thống.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một hệ thống quản lý văn bản điện tử có khả năng kết nối quản lý văn bản với công việc, quy trình và hoạt động điều hành, có thể đăng ký demo 1Office để được tư vấn theo quy mô và nghiệp vụ thực tế.

Thông tin liên hệ 1Office: Hotline: 083 483 8888

➤ Đăng ký nhận Demo miễn phí tính năng