Lương tối thiểu luôn là vấn đề được người lao động quan tâm hàng đầu, bởi đây là căn cứ trực tiếp để tính lương cơ bản và các chế độ bảo hiểm. Vậy mức lương tối thiểu vùng 2026 có tăng không? Đối tượng nào sẽ được áp dụng mức lương mới này? Hãy cùng 1Office khám phá câu trả lời và tìm hiểu cách tính lương, mức đóng BHXH chi tiết trong bài viết dưới đây để không bỏ lỡ bất kỳ quyền lợi nào của bản thân.
Mục lục
- Lương tối thiểu là gì?
- Mức lương tối thiểu đóng vai trò như thế nào?
- Cập nhật mức lương tối thiểu vùng mới nhất từ 01/01/2026
- Đối tượng nào áp dụng mức lương tối thiểu vùng 2026?
- Căn cứ tính lương và đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) năm 2026
- Tăng lương tối thiểu vùng qua các năm tạo ra những thay đổi gì?
- Phân biệt giữa lương tối thiểu và lương cơ sở
- Tối ưu quản trị tiền lương với giải pháp 1Office HRM
- Các câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu
- Kết luận
Lương tối thiểu là gì?
Lương tối thiểu là mức lương ít nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội.
Đây được coi là “mức sàn” pháp lý không thể thỏa thuận thấp hơn, áp dụng linh hoạt theo hai hình thức là lương tháng và lương giờ để phù hợp với mọi loại hình công việc. Mức lương này không cố định mà sẽ được Chính phủ điều chỉnh định kỳ dựa trên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tình hình tăng trưởng kinh tế và khả năng chi trả của doanh nghiệp để đảm bảo tính thực tế với thị trường.
Mức lương tối thiểu đóng vai trò như thế nào?
Mức lương tối thiểu đóng vai trò là “lưới an sinh” quan trọng, thiết lập mức sàn pháp lý để bảo vệ quyền lợi cho người lao động và tạo ra chuẩn mực chung cho quan hệ lao động trong nền kinh tế. Cụ thể, mức lương này đảm nhiệm các vai trò cốt lõi sau:
- Đảm bảo người lao động làm công việc giản đơn nhất nhận được mức thu nhập đủ để duy trì mức sống cơ bản, tránh tình trạng bị bóc lột sức lao động.
- Là cột mốc để doanh nghiệp tính toán, xây dựng hệ thống tiền lương và thực hiện các thỏa thuận về lương với nhân viên một cách minh bạch.
- Là căn cứ trực tiếp để xác định mức đóng và mức hưởng các chế độ BHXH, BHYT và BHTN theo quy định.
- Góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, thúc đẩy công bằng trong thu nhập và ổn định trật tự xã hội.
- Tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp phải cải tiến công nghệ, nâng cao quy trình quản lý để tối ưu hóa chi phí lao động, từ đó thúc đẩy kinh tế phát triển.
Xem thêm: Bảng tính Bảo hiểm xã hội: Công thức và mẫu bảng tính bảo hiểm xã hội mới nhất 2026
Cập nhật mức lương tối thiểu vùng mới nhất từ 01/01/2026
Theo Điều 3 của Nghị định 293/2025/NĐ-CP, kể từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng chính thức được điều chỉnh tăng bình quân khoảng 6% so với mức hiện hành nhằm bù đắp trượt giá và đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu của người lao động. Theo phương án điều chỉnh mới nhất, mức lương sàn tại 4 vùng được quy định cụ thể như sau:
| Vùng | Mức lương tối thiểu tháng (Đơn vị: đồng/tháng) | Mức lương tối thiểu giờ (Đơn vị: đồng/giờ) |
| Vùng 1 | 5.310.000 | 25.500 |
| Vùng 2 | 4.730.000 | 22.700 |
| Vùng 3 | 4.140.000 | 19.900 |
| Vùng 4 | 3.700.000 | 17.800 |
Mức lương này áp dụng thống nhất từ đầu năm 2026 cho tất cả các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân có thuê mướn lao động theo hợp đồng lao động trên toàn quốc.
Khi áp dụng mức lương mới, doanh nghiệp không được xóa bỏ hoặc cắt giảm các chế độ tiền lương khi người lao động làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, chế độ bồi dưỡng bằng hiện vật và các chế độ khác theo quy định của pháp luật lao động.
Đối với người lao động hưởng lương theo tuần, theo ngày hoặc theo sản phẩm, khi quy đổi sang mức lương tháng không được thấp hơn mức lương tối thiểu tháng do Chính phủ quy định.
Đối tượng nào áp dụng mức lương tối thiểu vùng 2026?
Quy định về lương tối thiểu vùng năm 2026 áp dụng bắt buộc đối với tất cả cá nhân, tổ chức có thiết lập quan hệ lao động dựa trên sự thỏa thuận và thuê mướn. Cụ thể, các đối tượng chịu tác động trực tiếp bao gồm:
Người lao động
Tất cả cá nhân làm việc theo chế độ hợp đồng lao động quy định tại Bộ luật Lao động, bao gồm cả lao động làm việc toàn thời gian, bán thời gian và lao động thời vụ.
Người lao động và doanh nghiệp cần xác định chính xác địa bàn hoạt động của mình thuộc vùng nào dựa trên Nghị định mới nhất của Chính phủ để áp dụng mức lương sàn tương ứng, tránh việc chi trả sai quy định dẫn đến vi phạm pháp luật lao động.
Người sử dụng lao động
Bao gồm các doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp), cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình và cá nhân có thuê mướn, sử dụng lao động theo thỏa thuận hợp đồng.
Địa bàn áp dụng (Vùng I, II, III, IV)
Mức lương thực tế áp dụng sẽ căn cứ vào địa điểm làm việc của người lao động. Danh mục địa bàn được phân loại cụ thể từ các quận/huyện thuộc thành phố lớn (Vùng I) đến các địa phương vùng sâu, vùng xa có điều kiện kinh tế khó khăn hơn (Vùng IV).
Khám phá thêm: Bậc lương là gì? Cập nhật quy định và cách tính chuẩn nhất 2026
Căn cứ tính lương và đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) năm 2026
Cách tính lương tối thiểu vùng
Xác định vùng áp dụng
Dựa vào Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, người sử dụng lao động cần xác định chính xác địa bàn (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; hoặc các quận, huyện, thị xã thuộc tỉnh) nơi người lao động làm việc.
Ví dụ: Vùng 1 của Hà Nội thường gồm các phường như: Hoàn Kiếm, Cửa Nam, Ba Đình, Ngọc Hà, Giảng Võ, Hai Bà Trưng, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Đống Đa, Kim Liên,…
Xác định mức lương tối thiểu tương ứng
Sau khi xác định được vùng làm việc, người sử dụng lao động và người lao động cần đối chiếu với bảng mức lương theo vùng ở mục trên để biết mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ áp dụng cho vùng đó.
Áp dụng mức lương tối thiểu vào trả lương thực tế
Mức lương theo công việc hoặc chức danh mà người lao động thực nhận (bao gồm cả lương cơ bản và các khoản phụ cấp cố định theo thỏa thuận) không được thấp hơn mức lương tối thiểu tháng hoặc giờ đã xác định ở bước trên.
Các khoản phụ cấp, trợ cấp không mang tính cố định hoặc bổ sung khác (ví dụ: phụ cấp theo hiệu suất, thưởng) có thể được thỏa thuận giữa hai bên. Tuy nhiên, chúng không được dùng để “bù đắp” cho phần lương cơ bản bị thiếu hụt, đảm bảo lương chính luôn đạt mức sàn tối thiểu.
Có thể bạn quan tâm:
- Top 15 phần mềm tính lương tốt nhất hiện nay [Mới nhất 2026]
- [TẢI MIỄN PHÍ] 8 mẫu phiếu lương Excel, Word đơn giản cho nhân viên
Cách tính đóng BHXH
Mức lương tối thiểu vùng trực tiếp quyết định mức sàn và mức trần trong việc trích nộp các khoản bảo hiểm bắt buộc:
Mức đóng BHXH tối thiểu
Tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc (bao gồm hưu trí, tử tuất, ốm đau, thai sản…) không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng.
Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xác định chính xác số tiền trích nộp sau khi điều chỉnh lương, bạn có thể tham khảo ngay bảng tính bảo hiểm xã hội để cập nhật mức đóng mới nhất cho từng nhân sự.
Mức đóng BHTN tối đa (Trần đóng)
Tiền lương tháng tối đa để tính đóng Bảo hiểm thất nghiệp bằng 20 lần mức lương tối thiểu vùng.
Khi lương tối thiểu vùng tăng từ 01/01/2026, các doanh nghiệp đang đóng bảo hiểm ở mức sàn sẽ phải điều chỉnh tăng số tiền trích nộp hàng tháng. Tổng tỷ lệ đóng (thường là 32%, trong đó NLĐ đóng 10,5% và NSDLĐ đóng 21,5%) sẽ tính trên nền mức lương mới cao hơn.
Tăng lương tối thiểu vùng qua các năm tạo ra những thay đổi gì?
Điều chỉnh tăng lương tối thiểu vùng qua các năm là một tất yếu khách quan nhằm bù đắp sự trượt giá (lạm phát) và tái thiết lập sự cân bằng giữa thu nhập của người lao động với chi phí sinh hoạt thực tế. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là tăng con số trên bảng lương mà còn tạo ra những tác động đa chiều lên toàn bộ nền kinh tế:
Đối với người lao động
Tăng lương tối thiểu trực tiếp cải thiện đời sống và đảm bảo quyền lợi an sinh cho người lao động thông qua các thay đổi như:
- Gia tăng mức thu nhập thực tế, giúp đáp ứng tốt hơn các nhu cầu sống cơ bản trong bối cảnh giá cả hàng hóa leo thang.
- Nâng cao mức đóng và mức hưởng các chế độ bảo hiểm bắt buộc như BHXH, BHYT và Bảo hiểm thất nghiệp.
- Gia tăng giá trị tiền lương hưu và các khoản trợ cấp thai sản, ốm đau trong tương lai.
- Tạo tâm lý an tâm, tăng gắn kết với công việc và giảm thiểu tình trạng nhảy việc do áp lực tài chính.
- Thiết lập rào cản pháp lý bảo vệ người lao động khỏi việc bị trả lương quá thấp hoặc bị bóc lột sức lao động.
Đối với doanh nghiệp
Đối với đơn vị sử dụng lao động, sự thay đổi mức lương sàn đòi hỏi những điều chỉnh linh hoạt trong quản trị và vận hành:
- Tăng áp lực chi phí nhân công và ngân sách đóng các loại bảo hiểm bắt buộc hàng tháng.
- Buộc doanh nghiệp phải rà soát, cập nhật lại hệ thống thang bảng lương và hợp đồng lao động để tuân thủ pháp luật.
- Tạo động lực để doanh nghiệp cải tiến công nghệ, tự động hóa sản xuất nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thu hút lao động có tay nghề và giữ chân nhân sự chất lượng cao.
- Giảm thiểu nguy cơ xảy ra tranh chấp lao động, đình công tập thể liên quan đến vấn đề thu nhập.
Tham khảo thêm:
- 5 Hình thức trả lương theo sản phẩm KÈM CÔNG THỨC TÍNH chi tiết
- [Tải miễn phí] 13+ mẫu bảng lương nhân viên Excel chuẩn dễ dùng 2026
Đối với sự phát triển kinh tế – xã hội
Ở tầm vĩ mô, tăng lương tối thiểu vùng giúp kích cầu tiêu dùng nội địa do sức mua của đại bộ phận người dân được nâng cao, từ đó thúc đẩy sản xuất và dịch vụ phát triển. Sự thay đổi này còn góp phần quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và giảm bớt bất bình đẳng xã hội.
Thay vì dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, nền kinh tế sẽ có xu hướng chuyển dịch sang phát triển dựa trên năng suất và kỹ năng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế và đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với an sinh xã hội.
Phân biệt giữa lương tối thiểu và lương cơ sở
Mặc dù cả hai đều là những con số căn cứ để tính thu nhập và các khoản bảo hiểm, tuy nhiên chúng có đối tượng và phạm vi áp dụng hoàn toàn khác nhau:
| Tiêu chí | Lương tối thiểu vùng | Lương cơ sở |
| Đối tượng áp dụng | Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động tại các doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nhân có thuê mướn lao động (khối tư nhân). | Cán bộ, công chức, viên chức, người hưởng lương, phụ cấp và người lao động làm việc trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, lực lượng vũ trang. |
| Phạm vi áp dụng | Chia thành 4 vùng (Vùng I, II, III, IV) với các mức tiền khác nhau tùy theo điều kiện kinh tế của từng địa bàn. | Áp dụng một mức duy nhất, thống nhất trên phạm vi toàn quốc. |
| Mục đích sử dụng | Là mức sàn thấp nhất để thỏa thuận lương, đảm bảo mức sống tối thiểu cho NLĐ và là căn cứ đóng BHXH cho khối doanh nghiệp. | Là căn cứ để tính mức lương trong các bảng lương, mức phụ cấp và thực hiện các chế độ khác (lễ, tết, bảo hiểm) cho khối nhà nước. |
| Căn cứ điều chỉnh | Dựa trên nhu cầu sống tối thiểu của NLĐ và gia đình; chỉ số giá tiêu dùng (CPI); khả năng chi trả của doanh nghiệp. | Dựa trên khả năng của ngân sách nhà nước; chỉ số giá tiêu dùng và tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia. |
| Hình thức quy định | Quy định theo tháng và theo giờ. | Quy định theo mức tiền cố định hàng tháng. |
Trong khi lương tối thiểu vùng năm 2026 đã có những điều chỉnh tăng đáng kể theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, thì lương cơ sở sẽ được thực hiện theo lộ trình cải cách tiền lương của Chính phủ đối với khu vực công. Người lao động cần xác định mình thuộc nhóm đối tượng nào để áp dụng đúng quy định.
Tối ưu quản trị tiền lương với giải pháp 1Office HRM
Mỗi năm, việc điều chỉnh lương tối thiểu cùng các thay đổi về thuế, bảo hiểm và chính sách tiền lương tạo áp lực lớn cho bộ phận C&B trong việc đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật. Áp lực này càng lớn hơn tại những doanh nghiệp vẫn tính lương thủ công bằng Excel, Google Sheet hoặc vận hành trên nhiều phần mềm rời rạc, thiếu đồng bộ dữ liệu.
Khi hệ thống công lương thiếu đồng bộ, bài toán không chỉ là tính lương chậm mà còn là rủi ro quản trị và thất thoát dữ liệu.
- Dữ liệu phân tán: Chấm công, KPI, thưởng/phạt, bảo hiểm, thuế TNCN nằm ở nhiều nguồn, mất thời gian tổng hợp và dễ sai sót.
- Công thức tính lương phức tạp: Mỗi doanh nghiệp có chính sách lương riêng, từ lương cố định, KPI, doanh số đến phụ cấp đặc thù.
- Thiếu dữ liệu quản trị: Nhà quản lý khó theo dõi quỹ lương, chi phí bảo hiểm và hiệu quả ngân sách nhân sự theo thời gian thực.
Khi dữ liệu thiếu đồng bộ và quy trình còn phụ thuộc vào thao tác thủ công, sai sót là điều khó tránh khỏi. Điều này không chỉ tạo áp lực cho đội ngũ C&B mà còn khiến CHRO, CEO, CFO khó đưa ra quyết định chính xác về chi phí nhân sự.
Đó là lý do 1Office HRM được thiết kế để giải quyết bài toán này bằng một nền tảng quản trị lương thống nhất, kết hợp AI Agents và No-code để tự động hóa toàn diện quy trình công lương:
- Tự động lấy dữ liệu chấm công, KPI, thưởng/phạt để tính lương tức thì.
- Cấu hình công thức lương linh hoạt, phù hợp mọi mô hình doanh nghiệp.
- Tự động tính thuế TNCN và BHXH theo đúng quy định hiện hành.
- Số hóa phê duyệt bảng lương và chuyển khoản hàng loạt nhanh chóng.
- Cung cấp bảng lương điện tử, minh bạch lịch sử thu nhập trên app.
- Báo cáo quỹ lương và chi phí nhân sự theo thời gian thực.
Đặc biệt, các AI Agents như (1AI Salary, 1AI Dashboard, 1AI Monitor,…) hỗ trợ tự động xây dựng bảng lương, phân tích quỹ lương, phát hiện sai lệch và cảnh báo rủi ro tuân thủ. Trong khi đó, No-code Platform cho phép doanh nghiệp tự thiết kế quy trình duyệt lương, xác nhận phiếu lương và kết nối dữ liệu chỉ bằng thao tác kéo – thả.
Với 1HRM, bài toán điều chỉnh lương tối thiểu vùng hay các biến động chính sách về lương không còn là áp lực cho bộ phận C&B. Hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật nhanh các quy định mới, tự động tính toán chính xác và đảm bảo vận hành lương xuyên suốt, giảm thiểu sai sót không đáng có.
Các câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu
Mức lương tối thiểu giờ áp dụng cho đối tượng nào?
Mức lương này áp dụng cho người lao động làm việc không trọn thời gian, làm việc thời vụ hoặc các công việc trả lương theo giờ. Doanh nghiệp phải đảm bảo số tiền trả cho mỗi giờ làm việc thực tế không được thấp hơn mức tối thiểu giờ của vùng tương ứng (ví dụ Vùng I là 25.500 đồng/giờ).
Không điều chỉnh theo lương tối thiểu vùng 2026, doanh nghiệp bị phạt bao nhiêu?
Doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng sẽ bị phạt tiền từ 20.000.000 VNĐ đến 75.000.000 VNĐ (đối với tổ chức) tùy vào số lượng người lao động bị vi phạm, đồng thời buộc phải trả đủ lương và lãi suất chậm trả cho nhân viên.
Lương tối thiểu vùng tăng, lương thực nhận có tăng không?
Không bắt buộc tăng nếu lương thực nhận hiện tại của bạn đã cao hơn mức tối thiểu vùng mới. Doanh nghiệp chỉ bắt buộc điều chỉnh tăng đối với những người đang có mức lương thấp hơn mức sàn vừa công bố.
Làm việc remote áp dụng lương tối thiểu vùng nào?
Thông thường áp dụng mức lương tối thiểu của vùng nơi đặt trụ sở doanh nghiệp hoặc nơi người sử dụng lao động hoạt động được thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
Trụ sở ở vùng 1, chi nhánh vùng 3 áp dụng mức lương nào?
Người lao động làm việc tại chi nhánh nào thì áp dụng mức lương tối thiểu của vùng đó. Trường hợp này, nhân viên tại chi nhánh sẽ áp dụng mức lương của Vùng III.
Lương tối thiểu vùng có gồm phụ cấp, thưởng không?
Không. Mức lương tối thiểu là mức trả cho công việc giản đơn nhất trong điều kiện bình thường. Các khoản tiền thưởng, tiền làm thêm giờ, làm việc ban đêm hay phụ cấp độc hại phải được tính riêng và chi trả thêm ngoài mức lương tối thiểu.
Để quản lý chính xác các thành phần lương phức tạp và đảm bảo không nhầm lẫn giữa lương sàn với các khoản phụ cấp, doanh nghiệp hãy sử dụng phần mềm 1Office HRM – Hệ thống sẽ tự động tách biệt các cấu phần lương, đảm bảo mọi chi trả đều tuân thủ đúng quy định pháp luật mà không cần đối soát thủ công.
Tăng lương tối thiểu vùng 2026 có ảnh hưởng lương hưu không?
Có. Khi lương tối thiểu tăng, nền đóng Bảo hiểm xã hội tăng lên, dẫn đến mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH tăng, từ đó giúp mức hưởng lương hưu sau này cao hơn.
Doanh nghiệp có được trả lương thử việc thấp hơn lương tối thiểu vùng không?
Có thể. Theo luật, lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Nếu công việc đó có mức lương bằng lương tối thiểu vùng, thì mức lương thử việc được phép thấp hơn mức sàn này nhưng không được dưới 85%.
Kết luận
Cập nhật và áp dụng chính xác lương tối thiểu vùng năm 2026 không chỉ là trách nhiệm pháp lý bắt buộc mà còn là yếu tố then chốt để doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động. Trong bối cảnh các quy định về lương tối thiểu và các chính sách an sinh ngày càng chặt chẽ, doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại hệ thống thang bảng lương để đảm bảo tính tuân thủ.
Làm chủ bài toán công lương cùng 1Office – Tự động, chính xác và luôn sẵn sàng trước mọi thay đổi.





