Trong đời sống và công việc, cam kết là lời hứa mang tính ràng buộc trách nhiệm, nhưng nếu chỉ dừng ở lời nói thì dễ dẫn đến tranh chấp, thất hứa hoặc thiếu minh bạch. Biên bản cam kết (hay Giấy cam kết) chính là văn bản pháp lý quan trọng giúp cá nhân hoặc tổ chức ghi nhận rõ ràng, cụ thể lời cam kết của mình trước một nghĩa vụ, hành vi hoặc trách nhiệm, đồng thời khẳng định hậu quả nếu vi phạm. Đây không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là “lá chắn” bảo vệ quyền lợi, tạo áp lực thực hiện và là chứng cứ vững chắc trước tòa án hoặc cơ quan quản lý. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết biên bản cam kết là gì, sự khác biệt với giấy cam kết, vai trò thực tiễn, giá trị pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015, cùng các trường hợp phổ biến cần lập – giúp bạn hiểu rõ và sử dụng hiệu quả trong quản lý lao động, kinh doanh và quan hệ dân sự năm 2026!
Mục lục
- 1. Biên Bản Cam Kết Là Gì?
- 2. Cấu Trúc Của Một Biên Bản Cam Kết Hoàn Chỉnh
- 3. Tổng Hợp Các Mẫu Biên Bản Cam Kết Phổ Biến
- Mẫu Biên Bản Cam Kết Chung
- Mẫu Giấy Cam Kết Trả Nợ
- Mẫu Biên Bản Cam Kết Về Tài Sản Riêng/Chung Của Vợ Chồng
- Mẫu Giấy Cam Kết Thực Hiện Công Việc
- Mẫu Biên Bản Cam Kết Chịu Trách Nhiệm
- Mẫu Giấy Cam Kết Không Tái Phạm (Nội quy, vi phạm)
- Mẫu Biên Bản Cam Kết Bảo Mật Thông Tin
- Mẫu Biên Bản Cam Kết Thu Nhập Cá Nhân (Không khấu trừ TNCN)
- Mẫu Biên Bản Cam Kết Ba Bên/Nhiều Bên
- 4. Những Lưu Ý Quan Trọng Của Biên Bản Cam Kết
- 5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Biên Bản Cam Kết
1. Biên Bản Cam Kết Là Gì?
Biên bản cam kết (hay còn gọi là Giấy cam kết) là văn bản do một hoặc nhiều bên lập ra nhằm ghi nhận và khẳng định một cam kết, lời hứa, trách nhiệm cụ thể của cá nhân/tổ chức trước một vấn đề, hành vi hoặc nghĩa vụ nào đó. Đây là loại văn bản hành chính phổ biến, thường có tính chất tự nguyện, thể hiện sự đồng ý và chịu trách nhiệm pháp lý về những gì đã cam kết.
Định nghĩa và sự khác biệt giữa “Biên bản cam kết” và “Giấy cam kết”
- Biên bản cam kết: Thường mang tính chất “biên bản” (có chữ ký nhiều bên, có thể có người chứng kiến, nội dung được thảo luận và thống nhất chung). Ví dụ: Biên bản cam kết không tái phạm vi phạm nội quy lao động giữa người lao động và doanh nghiệp.
- Giấy cam kết: Thường do một bên tự lập, tự viết hoặc ký (không cần nhiều bên tham gia). Ví dụ: Giấy cam kết không tiết lộ bí mật kinh doanh, giấy cam kết bồi thường thiệt hại.
Khác biệt chính:
- Biên bản cam kết thường có tính “thỏa thuận chung” (nhiều bên cùng ký).
- Giấy cam kết thiên về “lời cam kết đơn phương” (một bên tự cam kết).
Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được dùng lẫn lộn và có giá trị pháp lý tương đương nếu đáp ứng điều kiện hiệu lực.
Trường hợp sử dụng phổ biến
Biên bản/Giấy cam kết được sử dụng rộng rãi trong đời sống và công việc, ví dụ:
- Cam kết không tái phạm vi phạm nội quy lao động.
- Cam kết bồi thường thiệt hại khi gây mất mát tài sản công ty.
- Cam kết bảo mật thông tin, bí mật kinh doanh.
- Cam kết hoàn thành công việc đúng hạn (dự án, nhiệm vụ).
- Cam kết không khiếu nại khi nhận trợ cấp thôi việc.
- Cam kết chấp hành quy định phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động.
Vai trò và mục đích
Biên bản cam kết đóng vai trò quan trọng vì:
- Đảm bảo thỏa thuận được thực hiện: Tạo áp lực tâm lý và trách nhiệm để bên cam kết thực hiện đúng lời hứa.
- Ràng buộc trách nhiệm: Khi vi phạm, bên cam kết phải chịu hậu quả (kỷ luật, bồi thường, xử phạt).
- Bằng chứng pháp lý: Là chứng cứ quan trọng trước tòa án hoặc cơ quan nhà nước khi xảy ra tranh chấp, giúp chứng minh bên kia đã tự nguyện cam kết và biết rõ hậu quả nếu vi phạm.
- Minh bạch hóa quan hệ: Giúp các bên (doanh nghiệp – người lao động, chủ nhà – người thuê, đối tác kinh doanh) làm rõ trách nhiệm, tránh hiểu lầm sau này.
Giá trị pháp lý
Biên bản/Giấy cam kết có giá trị pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện sau (theo Bộ luật Dân sự 2015):
- Năng lực hành vi dân sự: Người ký phải đủ 18 tuổi, minh mẫn, không bị hạn chế năng lực hành vi dân sự (Điều 21–23 BLDS 2015).
- Nội dung không trái pháp luật: Cam kết không được vi phạm điều cấm của pháp luật, đạo đức xã hội (ví dụ: không thể cam kết phạm tội, trốn thuế).
- Hình thức: Không bắt buộc phải công chứng, nhưng cần chữ ký tay (hoặc chữ ký số hợp lệ), rõ ràng, không tẩy xóa. Nếu có nhiều bên thì cần tất cả ký xác nhận.
- Tự nguyện: Người cam kết phải tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối (Điều 117 BLDS 2015).
Khi đáp ứng các điều kiện trên, biên bản cam kết được coi là giao dịch dân sự hợp pháp, có giá trị ràng buộc như hợp đồng, và có thể dùng làm chứng cứ để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc bồi thường thiệt hại (Điều 280 BLDS 2015).
Biên bản/Giấy cam kết là công cụ đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để ràng buộc trách nhiệm, minh bạch hóa thỏa thuận và bảo vệ quyền lợi các bên. Đây là văn bản phổ biến nhất trong quản lý lao động, kinh doanh và quan hệ dân sự tại Việt Nam.
2. Cấu Trúc Của Một Biên Bản Cam Kết Hoàn Chỉnh
Biên bản cam kết (hay Giấy cam kết) là văn bản hành chính phổ biến, cần được lập theo thể thức chuẩn để đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và có giá trị pháp lý cao nhất. Dưới đây là cấu trúc cơ bản, đầy đủ và được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam (cập nhật theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư và thực tiễn 2026).
Quốc hiệu, Tiêu ngữ
Trình bày ở đầu trang, căn giữa, in đậm hoặc cỡ chữ lớn:
Tiêu đề
Đặt tiêu đề cụ thể, nêu rõ nội dung cam kết để dễ tra cứu và thể hiện mục đích:
- Ví dụ phổ biến:
- BIÊN BẢN CAM KẾT KHÔNG TÁI PHẠM VI PHẠM NỘI QUY LAO ĐỘNG
- GIẤY CAM KẾT BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TÀI SẢN CÔNG TY
- BIÊN BẢN CAM KẾT BẢO MẬT THÔNG TIN KINH DOANH
- CAM KẾT HOÀN THÀNH CÔNG VIỆC ĐÚNG HẠN
- Lưu ý: Tiêu đề nên ngắn gọn nhưng đầy đủ thông tin, tránh chung chung như “Giấy cam kết”.
Phần Mở đầu
- Kính gửi: Ghi rõ đối tượng nhận cam kết (nếu có). Ví dụ: Kính gửi: Ban Giám đốc Công ty TNHH XYZ Hoặc: Kính gửi: Ông/Bà [Họ tên] – Trưởng phòng Nhân sự
- Thông tin các bên tham gia cam kết: Liệt kê đầy đủ, chính xác để xác định danh tính và trách nhiệm:
- Người cam kết (Bên cam kết): Họ và tên: ……………………………………………………….. Ngày sinh: ……………………………………………………….. Số CMND/CCCD: …………………………………………………… Địa chỉ thường trú: ………………………………………………. Số điện thoại: …………………………………………………… Chức vụ/đơn vị công tác (nếu có): ……………………………
- Nếu có bên nhận cam kết (doanh nghiệp, cơ quan): Tên đơn vị: ……………………………………………………….. Đại diện: Ông/Bà ……………………………………………… – Chức vụ: ………………….. MST/ĐKKD: ………………………………………………………..
- Người chứng kiến (nếu cần): Họ tên, chức vụ, số CCCD.
Phần Nội dung cam kết
Đây là phần quan trọng nhất, cần viết rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu, tránh mơ hồ.
- Diễn giải lý do lập cam kết: Ví dụ: “Do vi phạm nội quy lao động về việc đi muộn nhiều lần, nay tôi tự nguyện lập biên bản cam kết này để khẳng định trách nhiệm của bản thân.”
- Các điều khoản cam kết chi tiết: Liệt kê từng khoản bằng số thứ tự, ngôn ngữ rõ ràng:
- Tôi cam kết không tái phạm hành vi đi muộn, nghỉ không phép trong thời gian làm việc tại công ty.
- Tôi cam kết thực hiện đúng giờ giấc, hoàn thành công việc được giao theo quy định.
- Tôi cam kết chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu vi phạm lại (theo mức quy định nội quy lao động).
- Thời hạn thực hiện cam kết: Từ ngày 01/01/2026 đến khi kết thúc hợp đồng lao động.
- Quy định về hậu quả khi vi phạm: Ví dụ: “Nếu vi phạm cam kết trên, tôi tự nguyện chấp hành các hình thức kỷ luật theo nội quy lao động, bao gồm cảnh cáo, kéo dài thời hạn nâng lương, hoặc chấm dứt hợp đồng lao động mà không yêu cầu bồi thường.”
Phần Kết thúc
Thời gian, địa điểm lập biên bản: TP. Hồ Chí Minh, ngày … tháng … năm 2026
Chữ ký và họ tên của các bên liên quan:
- Xác nhận của cơ quan có thẩm quyền (nếu cần công chứng, chứng thực):
- Nếu cam kết liên quan đến tài sản giá trị lớn hoặc giao dịch dân sự quan trọng, có thể yêu cầu công chứng viên/chứng thực tại UBND phường/xã.
- Ghi thêm: “Biên bản đã được công chứng tại Văn phòng công chứng số… ngày…”
Lưu ý chung khi lập biên bản cam kết:
- Ngôn ngữ rõ ràng, ngắn gọn, không dùng từ mơ hồ (“có thể”, “sẽ cố gắng”).
- Lập thành 02–03 bản (bản lưu doanh nghiệp, bản người cam kết giữ).
- Không tẩy xóa → sai thì lập biên bản mới.
- Kèm phụ lục nếu cần (ảnh, tài liệu liên quan).
- Người cam kết phải tự nguyện, minh mẫn khi ký.
Cấu trúc trên là mẫu chuẩn, linh hoạt áp dụng cho mọi loại cam kết (lao động, bồi thường, bảo mật, hoàn thành công việc…)
3. Tổng Hợp Các Mẫu Biên Bản Cam Kết Phổ Biến
chúng tôi tổng hợp các mẫu biên bản cam kết phổ biến nhất, từ cam kết không tái phạm vi phạm nội quy lao động, cam kết bồi thường thiệt hại, cam kết bảo mật thông tin, cam kết hoàn thành công việc đúng hạn đến cam kết trả nợ – tất cả đều theo cấu trúc chuẩn, dễ chỉnh sửa trên file Word, kèm hướng dẫn điền chi tiết, lưu ý pháp lý và ví dụ thực tế để bạn áp dụng ngay, đảm bảo tính ràng buộc cao nhất và an toàn pháp lý tối đa!
Mẫu Biên Bản Cam Kết Chung
Biên bản cam kết chung là mẫu linh hoạt nhất, được sử dụng rộng rãi trong mọi tình huống cần một lời cam kết rõ ràng, ràng buộc trách nhiệm giữa cá nhân hoặc tổ chức. Mẫu này giúp ghi nhận chi tiết các điều khoản cam kết, thời hạn thực hiện và hậu quả vi phạm, đảm bảo tính minh bạch và giá trị pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015, phù hợp cho cả doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và giao dịch dân sự thông thường.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Cam Kết Chung
Mẫu Giấy Cam Kết Trả Nợ
Khi vay mượn, mua bán trả chậm hoặc phát sinh nợ giữa cá nhân/doanh nghiệp, giấy cam kết trả nợ là văn bản pháp lý quan trọng giúp bên nợ thừa nhận khoản nợ, thời hạn trả và cam kết thực hiện nghiêm túc. Mẫu này ghi rõ số tiền gốc/lãi, phương thức thanh toán, lãi phạt chậm trả và hậu quả pháp lý nếu vi phạm, giúp bên cho vay bảo vệ quyền lợi và tăng khả năng thu hồi nợ theo Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015.
Tải Ngay Mẫu Giấy Cam Kết Trả Nợ
Mẫu Biên Bản Cam Kết Về Tài Sản Riêng/Chung Của Vợ Chồng
Trong quan hệ hôn nhân, biên bản cam kết về tài sản riêng/chung giúp hai vợ chồng thống nhất rõ ràng tài sản nào thuộc sở hữu riêng, tài sản nào là chung, tránh tranh chấp khi ly hôn hoặc phân chia tài sản. Mẫu này tuân thủ Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ghi chi tiết danh mục tài sản, thời điểm hình thành và cam kết không tranh chấp, là chứng cứ pháp lý quan trọng trước tòa án khi giải quyết tranh chấp tài sản vợ chồng.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Cam Kết Tài Sản Vợ Chồng
Mẫu Giấy Cam Kết Thực Hiện Công Việc
Khi giao nhiệm vụ, dự án hoặc hợp đồng có thời hạn, giấy cam kết thực hiện công việc giúp bên nhận nhiệm vụ khẳng định trách nhiệm hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng và cam kết chịu trách nhiệm nếu chậm trễ. Mẫu này phổ biến trong lao động, dự án, hợp tác kinh doanh, với các điều khoản cụ thể về thời hạn, tiêu chí hoàn thành và hậu quả vi phạm, đảm bảo tính liên tục công việc và bảo vệ quyền lợi bên giao việc.
Tải Ngay Mẫu Giấy Cam Kết Thực Hiện Công Việc
Mẫu Biên Bản Cam Kết Chịu Trách Nhiệm
Biên bản cam kết chịu trách nhiệm là văn bản quan trọng khi cá nhân hoặc tổ chức tự nhận trách nhiệm về một hành vi, thiệt hại hoặc nghĩa vụ (ví dụ: bồi thường thiệt hại, chịu trách nhiệm pháp lý). Mẫu này giúp xác định rõ mức độ trách nhiệm, hình thức bồi thường và cam kết thực hiện, là chứng cứ pháp lý mạnh mẽ theo Điều 280 Bộ luật Dân sự 2015, thường dùng trong lao động, tai nạn, hoặc giao dịch có rủi ro.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Cam Kết Chịu Trách Nhiệm
Mẫu Giấy Cam Kết Không Tái Phạm (Nội quy, vi phạm)
Giấy cam kết không tái phạm là công cụ phổ biến trong quản lý lao động, giúp người vi phạm nội quy (đi muộn, nghỉ không phép, vi phạm quy trình…) thừa nhận lỗi và cam kết không tái diễn trong thời gian nhất định. Mẫu này ghi rõ hành vi vi phạm, thời hạn cam kết và hình thức kỷ luật nếu tái phạm, hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng kỷ luật hợp pháp theo Bộ luật Lao động 2019 và giảm thiểu tranh chấp lao động.
Tải Ngay Mẫu Giấy Cam Kết Không Tái Phạm
Mẫu Biên Bản Cam Kết Bảo Mật Thông Tin
Trong môi trường kinh doanh, biên bản cam kết bảo mật thông tin là văn bản bắt buộc khi nhân viên, đối tác tiếp cận bí mật kinh doanh, dữ liệu khách hàng hoặc thông tin nội bộ. Mẫu này liệt kê rõ phạm vi thông tin cần bảo mật, thời hạn cam kết và hậu quả pháp lý nếu vi phạm (bồi thường thiệt hại, xử lý kỷ luật), tuân thủ Luật An ninh mạng 2018 và Luật Doanh nghiệp 2020, giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi thế cạnh tranh và dữ liệu nhạy cảm.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Cam Kết Bảo Mật Thông Tin
Mẫu Biên Bản Cam Kết Thu Nhập Cá Nhân (Không khấu trừ TNCN)
Khi người lao động có thu nhập cá nhân không thuộc diện khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) hoặc tự cam kết chịu trách nhiệm kê khai thuế, biên bản cam kết này giúp doanh nghiệp miễn khấu trừ thuế theo quy định Luật Thuế TNCN 2007 (sửa đổi). Mẫu ghi rõ thu nhập, lý do không khấu trừ, cam kết tự kê khai và chịu trách nhiệm nếu sai sót, bảo vệ cả doanh nghiệp và người lao động trước cơ quan thuế.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Cam Kết Thu Nhập Cá Nhân
Mẫu Biên Bản Cam Kết Ba Bên/Nhiều Bên
Khi có ba bên hoặc nhiều bên cùng tham gia cam kết (ví dụ: chủ nhà – người thuê – người bảo lãnh, hoặc doanh nghiệp – nhân viên – công đoàn), biên bản cam kết nhiều bên giúp thống nhất trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của tất cả các bên. Mẫu này đảm bảo tính ràng buộc đồng đều, ghi rõ vai trò từng bên, cam kết chung và hậu quả vi phạm, phù hợp cho các giao dịch phức tạp, hợp tác kinh doanh hoặc thỏa thuận lao động tập thể.
Tải Ngay Mẫu Biên Bản Cam Ba Bên, Nhiều Bên
4. Những Lưu Ý Quan Trọng Của Biên Bản Cam Kết
Biên bản cam kết (hay Giấy cam kết) chỉ thực sự có giá trị ràng buộc pháp lý khi được lập đúng quy trình, nội dung hợp pháp và đầy đủ hình thức. Nếu mắc sai lầm nhỏ, biên bản có thể bị vô hiệu hoặc mất sức thuyết phục trước tòa án, cơ quan lao động hoặc kiểm tra nội bộ. Dưới đây là các lưu ý quan trọng nhất để đảm bảo biên bản cam kết của bạn đạt hiệu lực pháp lý cao nhất (cập nhật theo quy định pháp luật Việt Nam năm 2026).
Công chứng/Chứng thực: Khi nào cần thiết và quy trình thực hiện
- Không bắt buộc trong hầu hết các trường hợp (cam kết lao động nội bộ, cam kết bảo mật, cam kết bồi thường nhỏ). Chỉ cần chữ ký tay, rõ ràng và tự nguyện là biên bản đã có giá trị pháp lý theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.
- Nên công chứng/chứng thực khi:
- Cam kết liên quan đến tài sản giá trị lớn (bồi thường thiệt hại hàng trăm triệu).
- Cam kết có yếu tố tranh chấp tiềm ẩn (cam kết không khiếu nại khi nghỉ việc, cam kết không tiết lộ bí mật kinh doanh).
- Cam kết giữa cá nhân không quen biết hoặc có rủi ro cao.
Quy trình thực hiện:
- Mang bản gốc biên bản đến Văn phòng công chứng (công chứng viên) hoặc UBND phường/xã (chứng thực chữ ký).
- Công chứng viên/chứng thực viên kiểm tra năng lực hành vi, tự nguyện của người cam kết.
- Ký xác nhận và đóng dấu công chứng/chứng thực.
- Phí: Khoảng 20.000–100.000 đồng tùy giá trị cam kết (theo Thông tư 257/2016/TT-BTC). → Bản có công chứng/chứng thực sẽ có giá trị chứng cứ cao hơn rất nhiều trước tòa.
Số lượng bản sao: Lập bao nhiêu bản, mỗi bên giữ một bản
- Thông thường lập thành 03 bản có giá trị pháp lý ngang nhau:
- Bản 1: Lưu tại đơn vị/doanh nghiệp (hồ sơ nhân sự, kế toán).
- Bản 2: Người cam kết giữ (để làm bằng chứng bảo vệ quyền lợi).
- Bản 3: Lưu tại phòng ban liên quan (phòng Nhân sự, Ban Giám đốc) hoặc nộp cho cơ quan chứng thực nếu cần.
- Ghi rõ dòng cuối biên bản: “Biên bản được lập thành 03 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản.”
- Nếu công chứng: Lập thêm bản sao công chứng để lưu trữ lâu dài.
Ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Việt chuẩn, rõ ràng, không sai chính tả
- Sử dụng tiếng Việt chuẩn, ngữ pháp đúng, không sai chính tả (tránh lỗi đánh máy, viết tắt không giải thích).
- Ngôn ngữ trang trọng, khách quan, sử dụng ngôi thứ nhất (“Tôi cam kết…”) khi người cam kết tự lập.
- Tránh từ ngữ mơ hồ:
- Sai: “Tôi sẽ cố gắng không vi phạm nữa”.
- Đúng: “Tôi cam kết không tái phạm hành vi đi muộn từ ngày ký biên bản này”.
- Nếu cam kết song ngữ (Việt – Anh), đảm bảo hai phiên bản khớp 100% nội dung, ghi chú “Phiên bản tiếng Anh chỉ mang tính tham khảo, phiên bản tiếng Việt có hiệu lực pháp lý”.
Tránh các lỗi thường gặp
- Thông tin cá nhân sai lệch: Sai số CCCD, ngày sinh → biên bản có thể bị vô hiệu. → Khắc phục: Kiểm tra lại giấy tờ tùy thân trước khi ký, yêu cầu bên cam kết xuất trình CCCD/CMND.
- Nội dung cam kết chung chung, không cụ thể: Dễ bị bác bỏ khi tranh chấp. → Khắc phục: Liệt kê rõ ràng từng điều khoản, thời hạn, hậu quả vi phạm bằng số thứ tự.
- Thiếu chữ ký hoặc xác nhận cần thiết: Biên bản vô hiệu nếu thiếu chữ ký người cam kết. → Khắc phục: Đảm bảo tất cả bên liên quan (người cam kết, bên nhận, chứng kiến) ký tay, đóng dấu (nếu doanh nghiệp).
- Nội dung trái pháp luật hoặc đạo đức xã hội: Biên bản vô hiệu (ví dụ: cam kết phạm tội, trốn thuế). → Khắc phục: Kiểm tra nội dung không vi phạm điều cấm của pháp luật (Điều 123 BLDS 2015), không trái đạo đức xã hội.
Thời điểm có hiệu lực
- Mặc định: Biên bản có hiệu lực ngay từ thời điểm ký (ngày, giờ ghi trong biên bản).
- Có thể thỏa thuận khác: Ghi rõ “Hiệu lực từ ngày … tháng … năm …” (ví dụ: từ ngày bắt đầu làm việc mới).
- Lưu ý: Nếu cam kết có thời hạn (ví dụ: cam kết không tái phạm trong 6 tháng), ghi rõ thời gian bắt đầu và kết thúc để dễ xác định vi phạm.
Để biên bản cam kết có giá trị pháp lý cao nhất, cần chính xác thông tin, ngôn ngữ rõ ràng, chữ ký đầy đủ, công chứng khi cần và lưu trữ cẩn thận. Chỉ cần tuân thủ các lưu ý trên, biên bản sẽ trở thành công cụ ràng buộc trách nhiệm mạnh mẽ và là chứng cứ pháp lý đáng tin cậy trong mọi tình huống.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Biên Bản Cam Kết
Dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tiễn dựa trên quy định pháp luật Việt Nam hiện hành (tính đến ngày 02/01/2026), kết hợp kinh nghiệm áp dụng trong lao động, kinh doanh và giao dịch dân sự.
Biên bản cam kết viết tay có giá trị pháp lý không?
Có, biên bản cam kết viết tay hoàn toàn có giá trị pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện cơ bản theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.
Điều kiện cần:
- Người ký có năng lực hành vi dân sự (đủ 18 tuổi, minh mẫn, không bị hạn chế).
- Nội dung tự nguyện, không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
- Chữ viết rõ ràng, không tẩy xóa, có chữ ký tay (chữ ký sống).
Biên bản viết tay được tòa án, cơ quan lao động công nhận như chứng cứ nếu chứng minh được tính tự nguyện và nội dung hợp pháp. Tuy nhiên, để tăng tính thuyết phục, nên đánh máy rồi in ra ký tay, hoặc có người chứng kiến ký xác nhận.
Có cần công chứng biên bản cam kết không?
Không bắt buộc trong hầu hết các trường hợp.
Biên bản cam kết là giao dịch dân sự đơn giản, chỉ cần chữ ký tay là đủ hiệu lực (Điều 117 BLDS 2015).
Nên công chứng/chứng thực khi:
- Cam kết liên quan đến tài sản giá trị lớn (bồi thường thiệt hại hàng trăm triệu).
- Có rủi ro tranh chấp cao (cam kết không khiếu nại khi nghỉ việc, cam kết bảo mật bí mật kinh doanh).
- Cam kết giữa cá nhân không quen biết hoặc có yếu tố nhạy cảm.
Quy trình: Mang bản gốc đến Văn phòng công chứng hoặc UBND phường/xã để chứng thực chữ ký. Phí khoảng 20.000–100.000 đồng tùy giá trị cam kết.
Biên bản cam kết có thay thế hợp đồng được không?
Không thay thế được hợp đồng.
Biên bản cam kết chỉ là văn bản bổ sung, khẳng định một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm cụ thể, không phải hợp đồng gốc quy định đầy đủ quyền nghĩa vụ, điều kiện, thời hạn, phạt vi phạm…
- Nếu nội dung cam kết thay đổi hợp đồng gốc → cần lập phụ lục hợp đồng hoặc hợp đồng sửa đổi mới.
- Biên bản cam kết chỉ có giá trị trong phạm vi cam kết, không thể dùng để thay thế các điều khoản cốt lõi của hợp đồng (ví dụ: không thể dùng giấy cam kết để thay thế hợp đồng lao động).
Làm gì khi một bên vi phạm cam kết?
Khi vi phạm, bên bị vi phạm có quyền:
- Nhắc nhở, yêu cầu thực hiện bằng văn bản (email, thư bảo đảm).
- Áp dụng hậu quả đã thỏa thuận trong biên bản (ví dụ: kỷ luật, bồi thường thiệt hại theo mức quy định).
- Khởi kiện đòi thực hiện nghĩa vụ hoặc bồi thường thiệt hại theo Điều 280 BLDS 2015 (thời hiệu 3 năm).
- Giải quyết nội bộ (nếu là lao động): Áp dụng kỷ luật theo nội quy lao động.
Lưu ý: Biên bản cam kết là chứng cứ quan trọng để chứng minh bên vi phạm đã tự nguyện cam kết và biết rõ hậu quả.
Cách sửa đổi/hủy bỏ biên bản cam kết?
- Sửa đổi:
- Lập biên bản sửa đổi cam kết (phụ lục) ghi rõ phần sửa đổi, lý do, thời điểm hiệu lực mới.
- Cả hai bên (hoặc bên nhận cam kết) phải ký xác nhận lại.
- Nếu công chứng ban đầu → cần công chứng phụ lục sửa đổi.
- Hủy bỏ:
- Lập biên bản hủy bỏ cam kết (phụ lục) ghi rõ lý do hủy (thỏa thuận chung, hoàn thành nghĩa vụ…).
- Cả hai bên ký xác nhận hủy.
- Nếu cam kết đã được công chứng → cần công chứng văn bản hủy bỏ.
- Nếu bên kia không đồng ý hủy → chỉ tòa án mới có quyền tuyên hủy nếu chứng minh được vi phạm điều kiện hiệu lực (ép buộc, lừa dối…).
Sử dụng biên bản cam kết điện tử như thế nào?
Có thể sử dụng biên bản cam kết điện tử và có giá trị pháp lý tương đương bản giấy nếu đáp ứng quy định:
- Theo Luật Giao dịch điện tử 2005 (sửa đổi 2023) và Nghị định 130/2018/NĐ-CP.
- Điều kiện:
- Sử dụng chữ ký số hợp lệ (do CA công cộng cấp: VNPT-CA, Viettel-CA…).
- File PDF không bị sửa đổi (có tính toàn vẹn).
- Đính kèm chứng thư số nếu cần.
- Cách thức:
- Soạn trên Word → xuất PDF → ký số bằng phần mềm ký số.
- Lưu file PDF/A (chuẩn lưu trữ).
- Doanh nghiệp lớn thường dùng phần mềm quản lý chứng từ (Base.vn, 1Office) để ký số tự động.
Với cam kết quan trọng (lao động, tài sản lớn), vẫn nên có bản giấy kèm chữ ký tay để tăng tính thuyết phục trước cơ quan nhà nước.
























