083.483.8888
Đăng ký

Thầm hiểu trong suy nghĩ “năng lực là gì“, thế nhưng bạn đã hiểu rõ về năng lực hay chưa? Năng lực thực chất là khả năng của một người khi thực hiện mục tiêu hoặc nhiệm vụ nhất định nào đó. Trong bài viết dưới đây, 1Office sẽ chia sẻ với bạn đọc những thông tin hữu ích nhất về năng lực cũng như cách để đánh giá năng lực chính xác. Tìm hiểu ngay! 

1. Năng lực là gì?

Năng lực (Competency) là những kiến thức, kỹ năng và đặc điểm của cá nhân được vận dụng khi thực hiện mục tiêu hoặc nhiệm vụ nhất định nào đó. Năng lực phần lớn được hình thành, bồi đắp và có được nhờ vào quá trình học tập, rèn luyện tại trường học, công ty, trải nghiệm thực tế,…

Những kết quả mà một người đạt được sẽ thể hiện được năng lực của người đó. Tùy thuộc vào mục tiêu hoặc nhiệm vụ cụ thể, năng lực của một người sẽ được đánh giá thông qua các tiêu chí về khả năng, các cấp độ của kỹ năng, kiến thức.

năng lực là gì
Năng lực là gì?

2. Các dạng năng lực phổ biến hiện nay

Năng lực được chia thành 2 dạng chuyên biệt bao gồm: năng lực chung và năng lực chuyên môn. 

Năng lực chung: Là những năng lực cơ bản và thiết yếu được sử dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực và tình huống. Năng lực chung được hình thành và phát triển từ tốt chất, trải nghiệm và quá trình trau dồi của mỗi người. Ví dụ: năng lực giao tiếp, tư duy logic, năng lực quản lý thời gian, năng lực giải quyết vấn đề…

Năng lực chuyên môn: Là những năng lực cụ thể liên quan trực tiếp đến một lĩnh vực, ngành nghề hoặc công việc cụ thể. Các năng lực chuyên môn được hình thành và phát triển dựa trên năng lực chung nhưng theo hướng chuyên sâu và riêng biệt. Ví dụ: năng lực lập trình, kiến thức về kế toán, kỹ năng thiết kế đồ họa,…

Năng lực chung và năng lực chuyên môn không tồn tại độc lập. Chúng có mối quan hệ chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau. Năng lực chung là cơ sở, giúp học và phát triển năng lực chuyên môn dễ dàng hơn. Đồng thời, năng lực chuyên môn cũng tác động tích cực lên sự hoàn thiện của năng lực chung. 

Một số năng lực phổ biến cần có trong công việc như: năng lực lãnh đạo quản lý, năng lực quản lý thời gian, năng lực quản lý công việc, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực làm việc nhóm, giao tiếp,…

3. Đặc điểm của năng lực

Việc nhận biết năng lực của một người không khó. Thông qua những đặc điểm của năng lực dưới đây sẽ giúp bạn nắm bắt được năng lực của một người:

năng lực là gì
Đặc điểm của năng lực
  • Tích hợp đa phương diện: Năng lực bao gồm việc kết hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ. 
  • Định hướng cá nhân: Nó thể hiện phong cách và giá trị cá nhân, kết nối sâu với tính cách.
  • Liên quan đến kinh nghiệm và thực hành: Năng lực hình thành qua việc thực hành, luyện tập và trải nghiệm thực tế.   
  • Tích hợp sự cải tiến và ứng dụng: Năng lực không chỉ biểu thị kiến thức, mà nó còn là khả năng áp dụng trong tình huống cụ thể.
  • Hiệu suất và sự khác biệt cá nhân: Năng lực thể hiện sự hiểu biết công việc, năng suất, hiệu quả đã và đang thực hiện trong nghề hoặc sẵn sàng có thể sử dụng trong tương lai.
  • Khả năng hiện thực hóa: Năng lực cần được chứng minh và thể hiện qua hành động và thành tựu thực tế.
  • Sự ảnh hưởng từ môi trường và yếu tố xã hội: Năng lực phụ thuộc vào sự chi phối và tác động từ con người, gia đình, môi trường làm việc, và môi trường giáo dục.

4. Các yếu tố cấu thành năng lực

Năng lực được cấu thành từ 5 yếu tố: kiến thực, kỹ năng, thái độ và tư duy, kinh nghiệm, khả năng. Cụ thể như sau: 

năng lực là gì
Các yếu tố cấu thành năng lực
  • Kiến thức (Knowledge): Là những thông tin, dữ liệu và kiến thức đã học và hiểu về một lĩnh vực cụ thể. Thông thường, kiến thức được chia thành 3 năng lực gồm có : hiểu về chuyên môn nghiệp vụ, hiểu biết về lĩnh vực kinh doanh và trình độ ngoại ngữ.
  • Kỹ năng (Skills): Là khả năng thực hiện các hoạt động cụ thể một cách hiệu quả và có chất lượng. Điều này có thể bao gồm các kỹ năng vật lý như làm việc với công cụ, và cả kỹ năng mềm như giao tiếp và quản lý thời gian. 
  • Thái độ và tư duy (Attitude and Mindset): Là một trạng thái được thể hiện qua hành vi, cảm xúc của mỗi người thông qua cử chỉ, lời nói, hành động,…
  • Kinh nghiệm (Experience): Là những gì một người học được thông qua việc thực hiện các nhiệm vụ và hoạt động đã từng làm trước đây. Kinh nghiệm giúp áp dụng kiến thức và kỹ năng vào các tình huống thực tế và là nguồn học hỏi quý báu.
  • Khả năng (Abilities): Là những kỹ năng đặc biệt và thiên phú cá nhân có trong việc thực hiện hoạt động cụ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thành công ở những lĩnh vực yêu cầu tài năng riêng biệt, nhưng cần kết hợp với kiến thức, kỹ năng và thái độ để đạt hiệu suất tốt nhất.

5. Vai trò của năng lực đối với con người

Năng lực không chỉ là chìa khóa mở ra cơ hội, mà còn giúp con người vượt qua mọi thử thách, từ đó đạt được sự thành công và sáng tạo trong cuộc sống và công việc.

năng lực là gì
Vai trò của năng lực đối với con người
  • Hiệu Quả và Thành Công: Năng lực quyết định về hiệu suất và thành tựu cá nhân. Người có năng lực thường làm việc hiệu quả và đạt được thành công.
  • Tự Tin và Động Lực: Năng lực thúc đẩy sự tự tin và động lực. Khi đối mặt với thách thức hay khó khăn, người có năng lực sẽ vượt qua một cách dễ dàng.
  • Sáng Tạo và Tư Duy Linh Hoạt: Năng lực khuyến khích sự sáng tạo và tư duy linh hoạt. Từ đó, tạo nên sự khác biệt trong hành trình phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
  • Tạo Cơ Hội: Năng lực giúp mở ra nhiều cơ hội. Người có năng lực thường được xem xét và có cơ hội phát triển trong công việc.
  • Phát Triển Cá Nhân Liên Tục: Năng lực thúc đẩy sự phát triển cá nhân qua việc học hỏi và trau dồi kỹ năng. Con người có năng lực luôn phát triển và nâng cao khả năng của mình.

6. Cách nâng cao năng lực nhanh chóng và hiệu quả

Để nâng cao năng lực một cách nhanh chóng và hiệu quả, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:

năng lực là gì
Cách nâng cao năng lực nhanh chóng và hiệu quả
  • Xác định mục tiêu cụ thể về năng lực bạn muốn phát triển. Mục tiêu cần có tính đo lường và phải phù hợp với hướng phát triển cá nhân của bạn.
  • Tìm kiếm cơ hội học hỏi và tiếp thu kiến thức mới. Đọc sách, tham gia khóa học, và khám phá nguồn tài liệu trực tuyến để nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình.
  • Áp dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tế. Thực hiện những nhiệm vụ thực tế để củng cố và phát triển năng lực một cách hiệu quả.
  • Dành thời gian hằng ngày cho việc luyện tập và rèn kỹ năng. Tuân thủ kế hoạch và duy trì sự kỷ luật để đảm bảo sự tiến bộ liên tục.
  • Tìm kiếm phản hồi và học hỏi từ những người có năng lực và thành công trong lĩnh vực của mình. Chia sẻ kinh nghiệm và gợi ý từ họ giúp bạn phát triển nhanh hơn.
  • Tìm kiếm thách thức và tình huống mới để vượt qua sự thoải mái. Đối mặt với khó khăn giúp bạn rèn luyện và phát triển năng lực một cách toàn diện.
  • Phát triển năng lực đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng tự tin. Giữ tinh thần lạc quan, tin tưởng vào khả năng của bản thân và duy trì sự kiên trì trong quá trình phát triển.

7. Làm thế nào để đánh giá năng lực? Khi nào cần đánh giá năng lực

Thời điểm và cách đánh giá năng lực phụ thuộc vào mục tiêu của quá trình đánh giá. Điều này có thể xảy ra định kỳ hoặc không định kỳ, dựa trên nhu cầu và mục đích cụ thể của tổ chức hoặc cá nhân. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực cần được tuân thủ theo các bước lần lượt như sau:

năng lực là gì
Làm thế nào để đánh giá năng lực? Khi nào cần đánh giá năng lực
  1. Xác định Mục tiêu Đánh giá: Xác định mục tiêu cụ thể của việc đánh giá năng lực, liệu bạn muốn đánh giá cho mục đích tuyển dụng, phát triển cá nhân, hay đánh giá hiệu suất làm việc.
  2. Chọn Phương Pháp Đánh giá: Chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu, như đánh giá bằng điểm số, phỏng vấn, quan sát hoặc kiểm tra thực tế.
  3. Xác định Tiêu Chí Đánh giá: Xác định các tiêu chí cụ thể mà bạn muốn đánh giá, bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ và hiệu suất làm việc.
  4. Thu Thập Thông Tin: Thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, như phỏng vấn, bài kiểm tra, dữ liệu làm việc, hoặc phản hồi từ đồng nghiệp và cấp trên.
  5. Phân tích và Đánh Giá: Đánh giá thông tin thu thập được để đo lường năng lực dựa trên các tiêu chí đã xác định. So sánh với một chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
  6. Đưa Ra Phản Hồi: Cung cấp phản hồi cụ thể và xây dựng kế hoạch cải thiện năng lực cho cá nhân, bao gồm việc tập trung vào điểm mạnh và điểm yếu.
  7. Thiết lập hành động hoặc các quyết định cần thiết: Ví dụ như: thiết lập kế hoạch phát triển cá nhân để nâng cao năng lực, quyết định tuyển dụng,…

Như vậy, bài viết trên đã giải đáp chi tiết về “năng lực là gì” cũng như những nội dung liên quan về năng lực. Hy vọng những thông tin trên hữu ích với bạn! Chúc bạn thành công! 

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!

Đăng ký ngay
Zalo phone