Hiểu rõ tiền lương là gì và quy định pháp lý liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động lẫn doanh nghiệp. Trong bài viết này, 1Office sẽ cùng bạn tìm hiểu định nghĩa về tiền lương, các thành phần của tiền lương và những quy định cơ bản người lao động và doanh nghiệp cần biết.

Tiền lương là gì?

Khái niệm tiền lương không chỉ đơn thuần là khoản thu nhập hàng tháng của người đi làm mà còn là yếu tố pháp lý cốt lõi trong quan hệ lao động. Để hiểu đúng về bản chất của tiền lương, chúng ta cần xem xét dưới hai góc độ: pháp lý và kinh tế học.

Định nghĩa theo Bộ luật lao động

Căn cứ theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Đây là kết quả của sự thống nhất ý chí giữa hai bên trong hợp đồng lao động.

Đặc biệt, pháp luật hiện hành nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng trong trả lương: Người sử dụng lao động phải bảo đảm trả lương công bằng, không được phân biệt đối xử về giới tính đối với những người lao động làm công việc có giá trị như nhau.

Cách hiểu theo kinh tế học

Vậy dưới góc độ kinh tế học, định nghĩa tiền lương là gì?

Tiền lương được nhìn nhận là giá cả của sức lao động. Đây là giá trị bằng tiền mà người sử dụng lao động (phía cầu lao động) sẵn sàng chi trả để sở hữu quyền sử dụng sức lao động của người lao động (phía cung lao động) trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiền lương phản ánh mối quan hệ tương quan giữa cung và cầu trên thị trường:

  • Đối với doanh nghiệp: Tiền lương là một phần quan trọng của chi phí sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và năng lực cạnh tranh.
  • Đối với người lao động: Tiền lương là nguồn thu nhập chính, quyết định mức sống, khả năng tái tạo sức lao động và vị thế kinh tế của cá nhân trong xã hội.

Mức lương là gì?

Mức lương là số tiền cụ thể được ấn định cho một công việc, chức danh hoặc một cấp bậc nhất định trong thang bảng lương của doanh nghiệp. Đây là con số “tĩnh”, làm căn cứ để tính toán các chế độ khác.

Quy định về mức lương cần lưu ý:

  • Mức sàn pháp lý: Mức lương theo công việc hoặc chức danh không được phép thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
  • Tính chất: Mức lương thường được ghi rõ trong hợp đồng lao động và là cơ sở chính để tính tiền đóng Bảo hiểm xã hội cũng như các chế độ tăng ca, làm thêm giờ.

Khám phá thêm: Range lương là gì? Tổng hợp 6+ vấn đề HR NHẤT ĐỊNH phải biết

Cơ cấu tiền lương mới nhất bao gồm những gì?

Theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, cơ cấu tiền lương mới nhất hiện nay bao gồm 03 thành phần chính: Mức lương theo công việc hoặc chức danh, Phụ cấp lương và Các khoản bổ sung khác.

Mức lương theo công việc hoặc chức danh 

Mức lương theo công việc hoặc chức danh, hay còn được gọi là lương cơ bản, là số tiền cố định mà người lao động nhận được tương ứng với vị trí công việc, trình độ chuyên môn và trách nhiệm được giao.

Mức lương này là căn cứ để tính toán tiền lương làm thêm giờ, lương ngừng việc và là cơ sở để đóng các loại bảo hiểm bắt buộc. 

Phụ cấp lương 

Khi ký hợp đồng lao động, bên cạnh mức lương chính, nhiều người cũng quan tâm các khoản phụ cấp trong tiền lương là gì và được áp dụng như thế nào.

Phụ cấp lương là khoản tiền bù đắp cho các yếu tố về điều kiện lao động, tính chất phức tạp của công việc hoặc điều kiện sinh hoạt. Theo quy định tại Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, phụ cấp được chia thành các nhóm:

  • Nhóm bù đắp điều kiện lao động: như phụ cấp độc hại, nguy hiểm; phụ cấp trách nhiệm; phụ cấp khu vực; phụ cấp lưu động…
  • Nhóm gắn với kết quả công việc: Các khoản phụ cấp do doanh nghiệp tự xây dựng để khuyến khích người lao động (như phụ cấp thâm niên, phụ cấp kỹ năng).

Các khoản bổ sung khác 

Đây là các khoản tiền ngoài mức lương và phụ cấp, được chi trả tùy theo thỏa thuận hoặc kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp:

Khoản bổ sung có mức tiền cố định: Được ghi rõ trong hợp đồng lao động và chi trả định kỳ hàng tháng.

Khoản bổ sung không cố định, bao gồm:

  • Tiền thưởng KPI, thưởng doanh số
  • Tiền ăn theo ca làm
  • Các khoản hỗ trợ như xăng xe, điện thoại, nhà ở hoặc quà tặng dịp sinh nhật, cưới hỏi.

Hiện nay có những hình thức trả lương phổ biến nào?

Căn cứ theo Điều 96 Bộ luật Lao động 2019 và thực tế quản trị hiện nay, doanh nghiệp có thể thỏa thuận trả lương cho người lao động theo các hình thức trả lương phổ biến như theo thời gian, theo sản phẩm, trả khoán, theo doanh thu hoặc theo mô hình năng lực.

  • Trả lương theo thời gian (tháng, tuần, ngày, giờ): Tiền lương được tính dựa trên thời gian làm việc thực tế theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
  • Trả lương theo sản phẩm: Căn cứ vào số lượng và chất lượng sản phẩm hoàn thành theo định mức lao động và đơn giá sản phẩm đã quy định.
  • Trả lương khoán: Trả dựa trên khối lượng, chất lượng công việc được giao và phải hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Trả lương theo doanh thu: Tiền lương trích theo tỷ lệ phần trăm (%) trên doanh số hoặc đơn hàng đạt được (phổ biến với bộ phận kinh doanh).
  • Trả lương theo hiệu quả công việc: Tính lương dựa trên mức độ hoàn thành các chỉ số đánh giá thực hiện công việc như KPI hoặc OKRs.
  • Trả lương theo mô hình 3P: Hệ thống trả lương toàn diện dựa trên vị trí công việc (Position), năng lực cá nhân (Person) và kết quả đạt được (Performance). 

Quy định về nguyên tắc trả lương và thời hạn trả lương

Nguyên tắc trả lương là gì?

Căn cứ theo Điều 94 và Điều 95 Bộ luật Lao động, khi thực hiện chi trả lương cho nhân viên, doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn: Lương phải được trả trực tiếp cho người lao động. Trong trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp thì doanh nghiệp có thể trả cho người được họ ủy quyền hợp pháp.
  • Quyền tự do chi tiêu: Người sử dụng lao động không được hạn chế hoặc can thiệp vào quyền tự do chi tiêu lương của người lao động. Đặc biệt, không được ép buộc người lao động chi mua hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp hoặc của đơn vị khác.
  • Tính minh bạch (Bảng kê lương): Mỗi lần trả lương, doanh nghiệp có nghĩa vụ thông báo bảng kê (Payslip) ghi rõ: tiền lương chính, tiền lương làm thêm giờ, lương làm việc vào ban đêm, các nội dung và số tiền bị khấu trừ (nếu có).
  • Bình đẳng giới: Không được phân biệt đối xử về giới tính đối với những người lao động làm công việc có giá trị như nhau.

Quy định về thời hạn trả lương

Thực tế, khái niệm tiền lương là gì không chỉ nằm ở con số thực nhận mà còn thể hiện qua việc chi trả đúng hạn theo cam kết của doanh nghiệp. Theo quy định tại Điều 97, kỳ hạn thanh toán lương sẽ được xác lập tương ứng với phương thức trả lương mà hai bên đã thống nhất: 

  • Người lao động hưởng lương giờ, ngày, tuần: Được trả lương sau giờ, ngày, tuần làm việc hoặc được trả gộp do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất 15 ngày phải được trả gộp một lần.
  • Người lao động hưởng lương tháng: Được trả mỗi tháng một lần hoặc nửa tháng một lần vào thời điểm cố định được lặp lại hàng tháng.
  • Người lao động hưởng lương theo sản phẩm, theo khoán: Được trả theo thỏa thuận của hai bên. Nếu công việc kéo dài nhiều tháng thì hàng tháng phải được tạm ứng tiền lương theo khối lượng công việc đã làm trong tháng.

Lưu ý: Trong trường hợp bất khả kháng phải chậm lương, doanh nghiệp không được chậm quá 30 ngày. Nếu chậm từ 15 ngày trở lên, người sử dụng lao động phải trả thêm cho người lao động một khoản tiền đền bù tương ứng với lãi suất ngân hàng.

Tham khảo thêm:

Các quy định về tiền lương theo pháp luật mới nhất

Bên cạnh việc nắm rõ định nghĩa tiền lương là gì, doanh nghiệp và người lao động cần đặc biệt chú ý đến những quy chuẩn pháp lý mới nhất để đảm bảo tính tuân thủ và quyền lợi của các bên trong quan hệ lao động.

Quy định về mức lương tối thiểu vùng

Mức lương tối thiểu vùng là mức thấp nhất làm căn cứ để thỏa thuận và trả lương. Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động như sau:

Vùng Mức lương tối thiểu tháng

(Đơn vị: đồng/tháng)

Mức lương tối thiểu giờ

(Đơn vị: đồng/giờ)

Vùng I 5.310.000 25.500
Vùng II 4.730.000 22.700
Vùng III 4.140.000 20.000
Vùng IV 3.700.000 17.800

Các khoản trích theo lương và nghĩa vụ của doanh nghiệp

Hàng tháng, doanh nghiệp có trách nhiệm trích thu nhập của người lao động và đóng góp thêm một khoản kinh phí để thực hiện các nghĩa vụ sau:

Bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN):

  • Doanh nghiệp đóng: 21,5% trên quỹ lương đóng bảo hiểm.
  • Người lao động đóng: 10,5% trích từ tiền lương.

Kinh phí Công đoàn:

Doanh nghiệp có nghĩa vụ đóng 2% trên quỹ tiền lương làm căn cứ đóng BHXH cho người lao động (khoản này tính vào chi phí doanh nghiệp, người lao động không phải đóng).

Thuế thu nhập cá nhân (TNCN):

Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN trước khi trả lương theo biểu thuế lũy tiến từng phần (sau khi đã trừ các khoản giảm trừ gia cảnh và bảo hiểm).

Ngoài ra, doanh nghiệp phải công khai các khoản trích nộp này trong bảng kê lương (Payslip) hàng tháng để người lao động theo dõi.

Xem thêm: Lương Bao Nhiêu Thì Phải Nộp Thuế TNCN? (Chi tiết 2026)

1HRM: Giải pháp quản lý tiền lương toàn diện

Quản lý tiền lương luôn là một trong những nghiệp vụ phức tạp nhất của bộ phận nhân sự, đặc biệt khi doanh nghiệp mở rộng quy mô hoặc vận hành theo nhiều mô hình làm việc khác nhau.

Mỗi kỳ lương, HR phải xử lý lượng dữ liệu lớn từ nhiều nguồn: chấm công bằng máy vân tay, GPS, ứng dụng di động; ca làm linh hoạt; tăng ca; phụ cấp; thưởng theo KPI/OKR… Trong khi đó, nhân sự liên tục biến động và chính sách nội bộ cũng thường xuyên điều chỉnh, khiến việc tính lương đòi hỏi độ chính xác rất cao.

Ngoài ra, ở nhiều doanh nghiệp, dữ liệu vẫn đang phân tán ở nhiều công cụ khác nhau như file chấm công, bảng KPI, đơn từ hay Excel. Việc tổng hợp và xử lý thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn dễ xảy ra sai lệch, ảnh hưởng đến tiến độ trả lương và làm tăng khối lượng công việc cho HR.

Thấu hiểu điều đó, 1Office 1HRM đã đưa toàn bộ quy trình lương – thưởng – nhân sự lên một nền tảng duy nhất, được thiết kế dành riêng cho đặc thù pháp lý và vận hành tại Việt Nam. Với tính năng quản lý chấm công – tính lương được hoàn thiện tối ưu, 1HRM không chỉ tự động hóa quy trình mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành, giảm thiểu sai sót và mang lại sự minh bạch cho cả HR lẫn nhân viên.

Phần mềm chấm công, tính lương linh hoạt 1HRM
Phần mềm chấm công, tính lương linh hoạt 1HRM

  • Kết nối trực tiếp với 99% máy chấm công (vân tay, thẻ từ, khuôn mặt, GPS, app…), tự động thu thập dữ liệu từ đơn nghỉ phép, làm thêm giờ, KPI, doanh số… Không còn phải copy-paste hay import/export Excel thủ công.
  • Hỗ trợ đa dạng hình thức lương theo đặc thù doanh nghiệp (lương 3P, lương ngày công, lương sản phẩm, lương doanh số…). Doanh nghiệp tự xây dựng và tùy chỉnh sâu các công thức, tham số (lương cơ bản, phụ cấp, hệ số BHXH/BHYT, thuế TNCN…) phù hợp với chính sách riêng.
  • Tạo bảng lương chỉ với vài click, chốt lương – phê duyệt online. Tự động gửi bảng lương chi tiết cho nhân viên qua app. Nhân viên chủ động xem bảng công, bảng lương, khấu trừ và lịch sử bất kỳ lúc nào.
  • Liên kết trực tiếp với ngân hàng MB Bank, cho phép trả lương và ứng lương 24/7. Nhân viên nhận tiền chỉ trong vòng 1 phút sau khi chuyển lệnh.
  • Tự động tổng hợp và xuất báo cáo quỹ lương theo nhiều chiều (phòng ban, vị trí, loại chi phí…), giúp lãnh đạo dễ dàng nắm bắt và quản lý dòng tiền hiệu quả.
  • Hợp đồng lao động, quyết định lương, biên bản bàn giao… được lưu trữ điện tử và ký số trực tiếp trên nền tảng (tích hợp 1SIGN).

Kết quả thực tế mà khách hàng 1Office đang đạt được:

  • Giảm đến 90% thời gian xử lý chấm công – tính lương (từ 7-10 ngày xuống chỉ còn 1-2 ngày).
  • Giảm 95% đơn khiếu nại về lương thưởng nhờ tính minh bạch và chính xác.
  • Hơn 6.000 doanh nghiệp Việt Nam đã tin dùng, với hàng chục nghìn bảng lương được xử lý mỗi tháng.

Với 1HRM, kỳ tính lương không còn là gánh nặng hành chính, mà trở thành quy trình vận hành tinh gọn, chính xác, giúp bộ phận nhân sự giải phóng nguồn lực để tập trung vào các chiến lược phát triển con người dài hạn.

Đăng ký dùng thử miễn phí giải pháp 1HRM

Phân biệt các khái niệm lương hiện nay

Trong quá trình tuyển dụng và ký hợp đồng, nhiều người vẫn còn mơ hồ về khái niệm tiền lương là gì cũng như dễ nhầm lẫn giữa các loại lương khác nhau. Việc hiểu đúng từng khái niệm sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động hạn chế tranh chấp trong quá trình làm việc.

Lương Gross và Lương Net:

  • Lương Gross: Là tổng thu nhập mà người lao động nhận được (bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, các khoản bổ sung) trước khi trừ các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân.
  • Lương Net: Là số tiền thực tế người lao động nhận được (tiền “về túi”) sau khi đã trừ đi các khoản bảo hiểm và thuế TNCN.

Trên thực tế, nhiều ứng viên vẫn gặp khó khăn khi phân biệt và quy đổi giữa hai loại lương này trong quá trình phỏng vấn. Để chủ động hơn khi đàm phán thu nhập, bạn nên hiểu rõ cách tính và chuyển đổi giữa lương Gross và Net nhằm đảm bảo quyền lợi cho bản thân.

Lương cơ bản và Lương đóng bảo hiểm

  • Lương cơ bản: Là mức lương thỏa thuận thấp nhất mà người lao động nhận được cho vị trí đó, không bao gồm các khoản phụ cấp hay thưởng.
  • Lương đóng bảo hiểm: Là mức lương dùng làm căn cứ để tính số tiền đóng BHXH, BHYT, BHTN. Mức lương này bao gồm Lương cơ bản + Phụ cấp lương + Các khoản bổ sung (có tính chất cố định hàng tháng) theo quy định của pháp luật bảo hiểm. Do đó, lương đóng bảo hiểm thường bằng hoặc cao hơn lương cơ bản.

Giải đáp thắc mắc thường gặp về tiền lương (FAQ)

Lương thử việc bằng bao nhiêu % lương chính thức?

Theo Điều 26 Luật Lao động 2019, tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.

Công ty chậm trả lương, người lao động có được đền bù không? 

Nếu chậm lương từ 15 ngày trở lên, người sử dụng lao động phải đền bù một khoản tiền ít nhất bằng số tiền lãi của số tiền chậm trả tính theo lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 01 tháng của ngân hàng nơi mở tài khoản trả lương.

Lương tháng 13 có phải là khoản bắt buộc không?

Luật Lao động không bắt buộc trả lương tháng 13. Khoản này thực chất là một dạng tiền thưởng dựa trên kết quả sản xuất kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc, tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng hoặc quy chế công ty.

Công ty có được tự ý khấu trừ tiền lương của nhân viên không? 

Người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương để bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc tài sản của công ty. NLĐ có quyền được biết lý do và mức khấu trừ không được quá 30% tiền lương thực tế hàng tháng.

Cách tính lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ, lễ Tết như thế nào?

Ít nhất bằng 150% (ngày thường), 200% (ngày nghỉ hằng tuần) và 300% (vào ngày lễ, Tết, ngày nghỉ có hưởng lương) chưa kể tiền lương ngày lễ, Tết đối với người lao động hưởng lương ngày.

Thay vì phải tính toán thủ công các hệ số phức tạp dễ dẫn đến sai sót, giải pháp 1HRM của 1Office tự động nhận diện lịch nghỉ lễ theo quy định và áp dụng công thức tính lương tăng ca chính xác, đồng bộ dựa trên dữ liệu chấm công thực tế của nhân viên.

Người lao động có được tạm ứng lương không?

Theo Điều 101 Bộ luật Lao động 2019, người lao động hoàn toàn có quyền tạm ứng tiền lương theo điều kiện thỏa thuận với doanh nghiệp và không bị tính lãi suất. 

Ngoài ra, người sử dụng lao động bắt buộc phải cho tạm ứng lương trong các trường hợp đặc biệt như: khi người lao động nghỉ phép hằng năm hoặc khi phải tạm thời nghỉ việc để thực hiện nghĩa vụ công dân từ 01 tuần trở lên (với mức tạm ứng tương ứng số ngày nghỉ và không quá 01 tháng lương).

Kết luận

Tóm lại, hiểu rõ bản chất tiền lương là gì và cập nhật các quy định mới nhất theo Luật Lao động là nghĩa vụ và quyền lợi của cả người lao động lẫn người sử dụng lao động. Một hệ thống lương thưởng rõ ràng, minh bạch sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tổ chức. 

Đừng để những bảng tính Excel thủ công cản trở hiệu suất của bạn; hãy để 1Office đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc chuyên nghiệp hóa quy trình quản trị tiền lương và nâng tầm trải nghiệm nhân sự.

Khám phá ngay giải pháp quản trị lương 1HRM

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!
Đăng ký ngay icon
Zalo Hotline