Đăng ký

Khi nhu cầu mở rộng thị trường ngày càng tăng thì việc huy động vốn là một phần không thể thiếu trong chiến lược tài chính để tăng khả năng cạnh tranh và hội nhập cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên tùy vào từng mô hình và đặc trưng riêng của doanh nghiệp sẽ có những hình thức huy động vốn khác nhau. Hãy cùng 1Office tìm hiểu các hình thức huy động vốn phổ biến hiện nay cùng những rủi ro pháp lý cần chú ý qua bài viết này nhé!

1. Huy động vốn là gì? Khi nào doanh nghiệp cần huy động vốn?

Vai trò của vốn lưu động là gì?
Huy động vốn là gì? Khi nào doanh nghiệp cần huy động vốn?

1.1. Khái niệm huy động vốn

Huy động vốn là quá trình mà một tổ chức hoặc doanh nghiệp tìm kiếm các nguồn tài trợ, nguồn vốn hoặc nguồn tài nguyên để sử cho mục tiêu tài chính cụ thể. Mục đích chính của việc huy động vốn là đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn tài chính để thực hiện các hoạt động kinh doanh, mở rộng, đầu tư hoặc trả nợ và duy trì hoạt động hàng ngày.

Huy động vốn là hoạt động tạo vốn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số hình thức huy động vốn của doanh nghiệp phổ biến hiện nay, bao gồm:

  • Huy động vốn chủ sở hữu từ: Vốn góp ban đầu, Lợi nhuận không chia, Phát hành cổ phiếu.
  • Huy động vốn nợ từ: Tín dụng Ngân hàng, Tín dụng thương mại, Phát hành trái phiếu. 

1.2. Thời điểm doanh nghiệp cần huy động vốn

Thời điểm cần huy động vốn phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, tình hình tài chính hiện tại và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Huy động vốn là một công cụ quan trọng để đảm bảo sự phát triển và ổn định của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh biến đổi.

Khi nào doanh nghiệp cần huy động vốn?
Khi nào doanh nghiệp cần huy động vốn?

Các công ty mới thành lập: Thường cần vốn để bắt đầu hoạt động kinh doanh. Huy động vốn cho công ty khởi nghiệp có thể giúp trong việc mua sắm thiết bị, trả lương cho nhân viên, và tạo nền tảng cho các hoạt động kinh doanh.

Mở rộng kinh doanh: Khi doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh, mở cửa hàng mới hoặc mở rộng vào thị trường mới, huy động vốn là cần thiết để đáp ứng nhu cầu tài chính cho sự mở rộng này.

Khắc phục khủng hoảng tài chính: Trong tình huống khẩn cấp khi doanh nghiệp đối mặt với khủng hoảng tài chính hoặc cần tiền mặt để vượt qua khó khăn tài chính ngắn hạn, huy động vốn có thể là cách để duy trì hoạt động và khắc phục vấn đề tài chính.

Tái đầu tư vào doanh nghiệp: Khi doanh nghiệp muốn tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ, hoặc nâng cấp các phần của doanh nghiệp để cải thiện hiệu suất hoạt động, huy động vốn có thể cần thiết để thực hiện các dự án tái đầu tư này.

2. Các hình thức huy động vốn của các doanh nghiệp hiện nay

6 hình thức huy động vốn của các doanh nghiệp hiện nay
6 hình thức huy động vốn của các doanh nghiệp hiện nay

2.1. Huy động vốn góp ban đầu

Vốn góp ban đầu là nguồn vốn mà các chủ sở hữu đóng góp khi thành lập doanh nghiệp, tính chất và hình thức tạo nguồn vốn này phụ thuộc vào loại hình sở hữu của nó. Vốn góp ban đầu thường được sử dụng để bắt đầu hoạt động kinh doanh, đầu tư vào tài sản cố định và thực hiện các hoạt động cần thiết cho doanh nghiệp. Số tiền vốn góp ban đầu có thể thay đổi tùy theo sự thay đổi của các chủ sở hữu hoặc thành viên.

Vốn góp ban đầu phù hợp với loại hình doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp Nhà nước: Thường là vốn đầu tư của Nhà nước để thành lập và điều hành doanh nghiệp công lập.
  • Doanh nghiệp tư nhân: Là vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp tư nhân, họ tự đăng ký số tiền mà họ muốn đầu tư vào doanh nghiệp.
  • Công ty TNHH và công ty hợp danh: Là tổng giá trị phần vốn góp của các thành viên hoặc đối tác vào công ty.
  • Công ty Cổ phần: Vốn góp ban đầu cho CTCP là tổng giá trị mệnh giá cổ phần các loại đã được đăng ký mua và được ghi trong Điều lệ công ty.

Ưu nhược điểm của việc huy động vốn góp ban đầu trong doanh nghiệp:

Ưu điểm Nhược điểm
  • Không cần trả lãi suất hoặc tiền lãi.
  • Không tạo nợ cho doanh nghiệp.
  • Tăng uy tín đối với các đối tác kinh doanh và các bên liên quan.
  • Phù hợp cho các doanh nghiệp mới thành lập hoặc có nguồn tài sản chủ sở hữu thấp.
  • Phải chia sẻ quyền quản lý và lợi nhuận với các chủ sở hữu hoặc thành viên.
  • Có thể gây xung đột trong quản lý và quyết định.
  • Giới hạn trong việc huy động số vốn lớn nếu lợi nhuận không đủ cao.

Tóm lại, vốn góp ban đầu là một hình thức huy động vốn quan trọng phù hợp cho nhiều loại hình doanh nghiệp và đặc biệt thích hợp cho những doanh nghiệp mới thành lập hoặc có nguồn tài sản chủ sở hữu thấp. Tuy nhiên, nó đòi hỏi các quyết định quản lý và phân phối lợi nhuận cẩn thận để tránh xung đột và tối ưu hóa hiệu suất tài chính.

2.2. Huy động vốn từ lợi nhuận không chia

Huy động vốn từ lợi nhuận không chia dựa trên việc sử dụng một phần hoặc toàn bộ lợi nhuận không chia lãi cổ phần để tái đầu tư trong doanh nghiệp. Lợi nhuận không chia không được trả cho cổ đông dưới dạng tiền mặt và thay vào đó nó được sử dụng để mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư vào các dự án mới. Các cổ đông sẽ không nhận được tiền lãi cổ phần, nhưng sẽ tăng sở hữu trong doanh nghiệp qua việc sở hữu thêm cổ phần từ việc tái đầu tư lợi nhuận không chia.

Huy động vốn từ lợi nhuận không chia
Huy động vốn từ lợi nhuận không chia

Vốn từ lợi nhuận trong chia phù hợp cho loại hình doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp Nhà nước: Trong trường hợp này, khả năng tái đầu tư lợi nhuận không chia phụ thuộc vào chính sách tái đầu tư của Nhà nước. Doanh nghiệp Nhà nước có thể được khuyến khích để lại lợi nhuận để đầu tư vào các dự án quan trọng cho phát triển quốc gia.
  • Công ty Cổ phần: Hình thức này áp dụng khi công ty quyết định không chia lãi cổ phần và thay vào đó sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư vào doanh nghiệp và từ đó dẫn đến tăng số vốn cổ phần của công ty.

Ưu nhược điểm của việc huy động vốn từ lợi nhuận trong doanh nghiệp:

Ưu điểm Nhược điểm
  • Tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, giúp nâng cao khả năng thực hiện các dự án phát triển hoặc mở rộng kinh doanh.
  • Giúp tăng giá trị tài sản của công ty và cổ phần của cổ đông.
  • Không phải trả lãi suất hoặc tiền lãi cổ phần giúp cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Cổ đông không nhận được tiền lãi cổ phần trong thời gian tái đầu tư lợi nhuận không chia.
  • Không thể sử dụng lợi nhuận không chia để trả nợ hoặc chi trả dòng tiền cho cổ đông.
  • Sự tăng cường vốn cổ phần có thể làm giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện tại nếu họ không tham gia tái đầu tư.

Hình thức huy động vốn từ lợi nhuận không chia phù hợp cho các doanh nghiệp muốn tập trung vào việc tái đầu tư và mở rộng quy mô kinh doanh mà không muốn trả lãi cổ phần cho cổ đông. Điều này có thể giúp cải thiện cơ hội phát triển và tăng giá trị doanh nghiệp trong tương lai, ngược lại doanh nghiệp cần cân nhắc về tác động đến sự sở hữu của cổ đông hiện tại và mức độ cần thiết của vốn cổ phần thêm vào.

>> Xem thêm: Profit Margin là gì? Cách tính 3 loại biên lợi nhuận chuẩn xác nhất

2.3. Huy động vốn bằng tín dụng ngân hàng

Tín dụng ngân hàng là một giao dịch tài sản giữa doanh nghiệp với ngân hàng. Ngân hàng sẽ cung cấp số tiền theo thỏa thuận với điều kiện doanh nghiệp sẽ trả lại số tiền này cùng lãi suất phát sinh trong khoảng thời gian nhất định. Hiện nay, có nhiều hình thức tín dụng ngân hàng như hợp đồng tín dụng từng lần, tín dụng theo thời hạn mức tín dụng, thỏa thuận tín dụng tuần hoàn, cho vay đầu tư dài hạn…

Hình thức huy động vốn bằng tín dụng ngân hàng phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp, tùy thuộc vào nhu cầu tài chính và khả năng trả nợ mà các loại hình doanh nghiệp có thể sử dụng tín dụng ngân hàng để đáp ứng mục tiêu kinh doanh.

Ưu điểm và nhược điểm của hình thức huy động vốn này:

Ưu điểm Nhược điểm
  • Thời gian huy động nhanh hơn so với một số hình thức khác.
  • Có nhiều hình thức tín dụng khác nhau để lựa chọn phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
  • Không làm giảm sở hữu của cổ động hiện tại như việc phát hành cổ phiếu.
  • Phải trả lãi suất trên số tiền vay.
  • Rủi ro nếu không trả nợ đúng hẹn, ngân hàng có thể áp dụng biện pháp phòng ngừa như tịch thu tài sản của doanh nghiệp.
  • Phải có tài sản bảo đảm có thể là tài sản cố định hoặc tài sản cá nhân để đảm bảo cho khoản vay.

Tóm lại, hình thức huy động vốn bằng tín dụng ngân hàng là một công cụ quan trọng cho nhiều loại hình doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu tài chính và thực hiện các dự án phát triển. Điều quan trọng là quản lý cẩn thận các khoản nợ và lãi suất để tránh rủi ro tài chính không cần thiết.

2.4. Huy động vốn bằng tín dụng thương mại

Tín dụng thương mại là một loại hợp đồng tín dụng giữa các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất kinh doanh với nhau dưới hình thức mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Hình thức này thường được sử dụng để đẩy mạnh giao dịch quốc tế, giảm rủi ro thanh toán và tối ưu hóa luồng tiền trong chuỗi cung ứng.

Huy động vốn bằng tín dụng thương mại
Huy động vốn bằng tín dụng thương mại

Hiện nay có ba loại tín dụng thương mại là tín dụng xuất khẩu (cấp cho nhà nhập khẩu), tín dụng nhập khẩu (cấp cho người xuất khẩu) và tín dụng nhà môi giới (qua nhà môi giới thương mại). Huy động vốn bằng tín dụng thương mại phù hợp với mô hình doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu hoặc nhập khẩu: Tín dụng thương mại thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa và dịch vụ quốc tế, vì vậy nó phù hợp cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
  • Doanh nghiệp có quan hệ thương mại đối tác với các đối tác trong và ngoài nước: Doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình thanh toán và giao nhận hàng hóa có thể sử dụng tín dụng thương mại để giảm rủi ro và tối ưu hóa quyền quản lý tài chính.

Ưu điểm & nhược điểm của huy động vốn bằng tín dụng thương mại trong doanh nghiệp:

Ưu điểm Nhược điểm
  • Hỗ trợ giao dịch quốc tế, giảm rủi ro thanh toán và thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu và nhập khẩu.
  • Tối ưu hóa tài chính, duy trì lưu lượng tiền mặt, tối ưu hóa nguồn vốn và quản lý tài chính hiệu quả hơn.
  • Phải trả lãi suất hoặc phí dựa trên số tiền được vay.
  • Doanh nghiệp phải đảm bảo có khả năng trả nợ tín dụng thương mại đúng hẹn để tránh các tác động tiêu cực đến tín dụng của họ.

Hình thức huy động vốn bằng tín dụng thương mại phù hợp cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực quốc tế và có nhu cầu trong việc giảm rủi ro thanh toán và tối ưu hóa tài chính. Vì vậy, doanh nghiệp cần quản lý cẩn thận tài chính và hiểu rõ các điều kiện và điều khoản của tín dụng thương mại để tránh các rủi ro không mong muốn.

>> Tham khảo thêm: Vốn lưu động là gì? Công thức tính và phương pháp quản lý vốn lưu động

2.5. Huy động vốn từ phát hành cổ phiếu

Căn cứ theo Khoản 2 Điều 4 Luật chứng khoán 2019 để chào bán cổ phiếu ra công chúng, doanh nghiệp cần phải tuân thủ các điều kiện và quy định của Luật chứng khoán bao gồm việc có mức vốn điều lệ tối thiểu, hoạt động kinh doanh có lãi và phải có phương án sử dụng vốn thu được từ việc phát hành cổ phiếu.

Hình thức huy động vốn từ phát hành cổ phiếu là một trong những cách quan trọng để doanh nghiệp có thể tăng vốn hoặc cấp vốn mới. Hình thức này phù hợp cho loại hình doanh nghiệp:

  • Công ty Cổ phần: Phát hành cổ phiếu là một cách phổ biến để doanh nghiệp cổ phần tăng vốn hoặc cấp vốn mới. CTCP thường chia ra thành nhiều cổ đông và có khả năng phát hành cổ phiếu để thu hút nguồn vốn từ cổ đông mới.
  • Các công ty khởi nghiệp: Các công ty khởi nghiệp có thể sử dụng phát hành cổ phiếu để thu thập vốn ban đầu để phát triển sản phẩm hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.

Ưu & nhược điểm của hình thức này:

Ưu điểm Nhược điểm
  • Phát hành cổ phiếu giúp doanh nghiệp tăng vốn để đầu tư vào dự án phát triển, mở rộng kinh doanh hoặc trả nợ.
  • Điều chỉnh cơ cấu sở hữu và quyền quản lý trong công ty.
  • Tạo cơ hội cho đầu tư từ công chúng, chia sẻ trong lợi nhuận và sự tăng trưởng của nó.
  • Mất sự kiểm soát của cổ đông hiện tại nếu cổ phiếu được mua bởi cổ đông mới có số lượng lớn.
  • Doanh nghiệp phải đảm bảo có khả năng trả cổ tức cho cổ đông và cần phải thực hiện báo cáo tài chính, tài liệu liên quan theo quy định của Luật chứng khoán.
  • Quá trình phát hành cổ phiếu ra công chúng có thể đòi hỏi nhiều công việc phức tạp và có thể đi kèm với các chi phí liên quan đến phân phối và quảng cáo.

2.6. Huy động vốn bằng phát hành trái phiếu

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán có kỳ hạn từ 01 năm trở lên do doanh nghiệp phát hành. Trái phiếu xác nhận nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi và các nghĩa vụ khác (nếu có) của doanh nghiệp đối với nhà đầu tư sở hữu trái phiếu. Chúng được phát hành theo mức lãi suất cùng kỳ hạn cụ thể theo các điều kiện đặc biệt của doanh nghiệp và thị trường.

Huy động vốn bằng phát hành trái phiếu
Huy động vốn bằng phát hành trái phiếu

Hình thức huy động vốn bằng cách phát hành trái phiếu là một cách quan trọng để doanh nghiệp có thể thu thập vốn từ các nhà đầu tư bằng cách phát hành các chứng khoán nợ. Trái phiếu doanh nghiệp thường phát hành bởi các doanh nghiệp theo hình thức Cổ phần hoặc TNHH. Đây có thể là các công ty lớn hoặc doanh nghiệp tầm trung và họ có nhu cầu huy động vốn cho mục tiêu như mở rộng hoạt động, đầu tư vào dự án mới hoặc trả nợ.

Ưu điểm và nhược điểm của hình thức phát hành trái phiếu:

Ưu điểm Nhược điểm
  • Phát hành trái phiếu giúp doanh nghiệp thu thập vốn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
  • Điều chỉnh cơ cấu nợ trong doanh nghiệp và đa dạng hóa nguồn tài chính.
  • Lãi suất trái phiếu thường được cố định từ đó doanh nghiệp có thể dự đoán chi phí tài chính.
  • Phải đảm bảo có khả năng trả nợ gốc và lãi suất theo hợp đồng trái phiếu và sẽ phải chịu hậu quả nếu không thực hiện được.
  • Thêm chi phí liên quan đến việc phát hành trái phiếu như phí dịch vụ tài chính, phí luật sư và chi phí quảng cáo.
  • Doanh nghiệp phải tính toán cẩn thận lãi suất để đảm bảo sự hấp dẫn cho các nhà đầu tư.

Ngoài các hình thức huy động vốn trên, doanh nghiệp còn có thể áp dụng nhiều cách khác để huy động vốn như vay từ cá nhân hoặc tổ chức khác, sử dụng quỹ đầu tư cá nhân, cho thuê tài chính, gây quỹ cộng đồng, đầu tư từ các tổ chức tài trợ,… Mỗi hình thức huy động vốn này đều có những ưu nhược điểm riêng và sự lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, tình hình tài chính hiện tại và nguồn tài nguyên có sẵn của doanh nghiệp. Quan trọng nhất là người lãnh đạo cần xem xét cẩn thận và đánh giá tất cả các hình thức để đảm bảo lựa chọn phù hợp với nhu cầu và tránh tạo ra gánh nặng tài chính không cần thiết.

3. Rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp huy động vốn

Khi doanh nghiệp huy động vốn sẽ gặp nhiều rủi ro cần xem xét để tránh vi phạm pháp luật và tiềm ẩn các hậu quả pháp lý không mong muốn. Dưới đây là một số rủi ro pháp lý cần chú ý khi huy động vốn:

Làm thế nào để quản lý thu chi nội bộ cho doanh nghiệp nhỏ
Rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp huy động vốn

Vi phạm quy định chứng khoán: Nếu doanh nghiệp huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định và quyền của Luật chứng khoán cùng các quy định của Sở Giao dịch Chứng khoán quốc gia hoặc sàn giao dịch chứng khoán khác. Vi phạm này có thể dẫn đến mức phạt nặng và thậm chí bị thu hồi chứng khoán đã phát hành.

Không tuân thủ luật thuế: Các giao dịch huy động vốn có thể gây ra các vấn đề thuế bao gồm thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng (VAT). Doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ quy định thuế và báo cáo thuế đúng cách.

Chưa xem xét quyền sở hữu và bảo vệ sở hữu trí tuệ: Trong các thỏa thuận huy động vốn, doanh nghiệp cần xem xét quyền sở hữu và bảo vệ sở hữu trí tuệ của họ, đặc biệt là khi liên quan đến phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu có quyền biểu quyết. Chưa bảo vệ đúng cách có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý sau này.

Vi phạm hợp đồng với các nhà đầu tư: Khi ký kết hợp đồng với các nhà đầu tư hoặc đối tác kinh doanh, doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ các điều khoản và điều kiện của hợp đồng nhằm tránh các hậu quả pháp lý như mất tiền thụ động hoặc bị kiện tụng.

Vi phạm quyền của cổ đông: Các quyết định liên quan đến huy động vốn có thể ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của cổ đông. Doanh nghiệp cần chú ý để không vi phạm quyền của cổ đông hiện tại và tuân thủ quy định về cổ đông trong quyền quản lý công ty.

Để tránh rủi ro pháp lý khi huy động vốn, doanh nghiệp cần tư vấn với luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm. Các doanh nghiệp cũng nên làm rõ các điều kiện cùng điều khoản trong các hợp đồng và thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền một cách chặt chẽ.

>> Xem thêm: 4 Cách tính thời gian hoàn vốn chuẩn xác nhất cho các nhà đầu tư (Công thức + ví dụ)

4. Lưu ý khi tiến hành huy động vốn cho doanh nghiệp

Dưới đây là một số lưu ý để đảm bảo quá trình huy động vốn trong doanh nghiệp diễn ra một cách suôn sẻ và thành công:

  1. Lập kế hoạch tài chính khả thi và minh bạch với số liệu cụ thể, mục tiêu rõ ràng góp phần xây dựng sự tin tưởng từ các đối tác tài chính.
  2. Đánh giá khả năng trả nợ gốc và lãi suất nếu có để đảm bảo doanh nghiệp có nguồn thu đủ để trả nợ đúng hạn và tránh tình trạng nợ nặng.
  3. Điều khoản hợp đồng cần rõ ràng và chi tiết bao gồm cả lãi suất, thời hạn, các điều khoản bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên.
  4. Theo dõi thường xuyên và lường trước rủi ro có thể xảy ra trong quá trình huy động vốn từ đó xác định biện pháp để giảm thiểu chúng.
  5. Có sự tham gia của chuyên gia tài chính hoặc luật sư có kinh nghiệm giúp bạn đảm bảo rằng quá trình diễn ra một cách chính xác và tuân thủ pháp luật.

Huy động vốn là một phần quan trọng của quản lý tài chính doanh nghiệp, thực hiện quá trình này một cách cẩn thận doanh nghiệp sẽ đảm bảo có đủ nguồn vốn để thực hiện các hoạt động kinh doanh và phát triển bền vững trong tương lai.

5. Một số câu hỏi thường gặp

Mẹo xử lý những câu hỏi khi tư vấn
Một số câu hỏi thường gặp

5.1 Ngân hàng sẽ dựa vào tiêu chí gì để quyết định duyệt khoản vay vốn?

Ngân hàng thường dựa vào nhiều tiêu chí để đánh giá và quyết định duyệt khoản vay vốn, bao gồm:

  • Khả năng tài chính: Ngân hàng sẽ xem xét tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp để đảm bảo rằng họ có khả năng trả nợ.
  • Lịch sử tín dụng: Lịch sử tín dụng của doanh nghiệp và chủ doanh nghiệp sẽ được xem xét để đánh giá tính đáng tin cậy trong việc trả nợ.
  • Tài sản thế chấp: Ngân hàng có thể yêu cầu tài sản của doanh nghiệp hoặc chủ doanh nghiệp làm tài sản thế chấp để đảm bảo rủi ro của họ.

5.2 Có nên dùng thẻ tín dụng để huy động vốn cho doanh nghiệp không?

Lãi suất trên thẻ tín dụng thường cao hơn so với các khoản vay khác từ đó có thể dẫn đến nợ tích lũy nhanh chóng và gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Vì vậy, việc sử dụng thẻ tín dụng để huy động vốn cho doanh nghiệp nên được xem xét như một lựa chọn cuối cùng, nếu bạn không thể tìm vốn bằng cách khác. Nó phù hợp cho các tình huống huy động ngắn hạn hoặc thanh toán trong thời hạn ngắn và doanh nghiệp có khả năng trả nợ trong khoảng thời gian đó.

5.3 Khi nào nên phát hành trái phiếu?

Phát hành trái phiếu thích hợp với doanh nghiệp cần nguồn vốn dài hạn để đầu tư vào các dự án lớn hoặc tái cấu trúc nợ hiện có. Quyết định phát hành trái phiếu cần được tiến hành kỹ lưỡng và đòi hỏi sự chuẩn bị về mặt tài chính và pháp lý. Nó cũng phải tuân thủ các quy định và điều kiện được thỏa thuận với các nhà đầu tư.

———————————

Trên đây là những toàn bộ thông tin và quy định pháp lý về các hình thức huy động vốn mà doanh nghiệp cần phải biết. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể hiểu thêm về việc tăng nguồn vốn cho doanh nghiệp của mình. Chúc Quý doanh nghiệp thành công! 

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!

Đăng ký ngay
Zalo phone