Mục lục

Tóm tắt nhanh

  • Doanh nghiệp cần giao cho nhân viên thay mặt xử lý công việc có thể tham khảo mẫu giấy ủy quyền công ty cho cá nhân, mẫu giải quyết công việc hoặc mẫu ủy quyền ký hợp đồng.
  • Cá nhân cần nhờ người khác nhận hồ sơ, tiền, bằng tốt nghiệp hoặc thực hiện thủ tục thay có thể chọn mẫu tương ứng với từng mục đích.
  • Giấy ủy quyền cần ghi rõ thông tin các bên, nội dung và phạm vi ủy quyền, thời hạn, chữ ký cùng các yêu cầu về công chứng hoặc chứng thực nếu có.
  • Không phải mọi giấy ủy quyền đều bắt buộc công chứng. Yêu cầu về hình thức phụ thuộc vào loại giao dịch và quy định chuyên ngành áp dụng.
  • Trước khi sử dụng, nên kiểm tra cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận có yêu cầu mẫu riêng, bản chính hay giấy tờ đối chiếu kèm theo hay không.

Giới thiệu

Giấy ủy quyền được sử dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức giao cho người khác thay mình thực hiện một công việc nhất định, chẳng hạn như nhận giấy tờ, làm thủ tục hoặc ký kết hợp đồng trong phạm vi cho phép. Chọn đúng mẫu ngay từ đầu giúp xác định rõ ai được ủy quyền, được thực hiện công việc gì và trong thời hạn bao lâu.

Trong bài viết dưới đây, 1Office tổng hợp 10 mẫu giấy ủy quyền công ty và cá nhân cho nhiều tình huống thường gặp, kèm bản xem trước và đường dẫn tải để thuận tiện chỉnh sửa. Bạn có thể chọn mẫu theo nhu cầu, sau đó điều chỉnh thông tin, phạm vi và thời hạn ủy quyền cho phù hợp với trường hợp thực tế.

Các mẫu chỉ là tài liệu tham khảo ban đầu. Với giao dịch hoặc thủ tục có yêu cầu pháp lý riêng, cần kiểm tra thêm quy định của cơ quan tiếp nhận về hình thức văn bản, công chứng, chứng thực và hồ sơ đi kèm.

1. Tổng hợp 10 mẫu giấy ủy quyền Word, PDF tải miễn phí

Mỗi mục đích ủy quyền cần cách trình bày và phạm vi quyền khác nhau. Thay vì chọn mẫu chỉ dựa trên tên gọi, nên xác định trước người được ủy quyền sẽ thực hiện công việc gì, với ai và trong giới hạn nào.

1.1. Bảng chọn nhanh mẫu giấy ủy quyền theo nhu cầu

Bảng dưới đây giúp xác định nhanh mẫu phù hợp với từng tình huống và những thông tin cần kiểm tra trước khi sử dụng:

Bảng hướng dẫn lựa chọn mẫu giấy ủy quyền theo từng mục đích sử dụng.
Bảng hướng dẫn lựa chọn mẫu giấy ủy quyền theo từng mục đích sử dụng.
Tình huống Mẫu nên xem Điểm cần kiểm tra
Doanh nghiệp giao nhân sự đại diện Công ty cho cá nhân Người ký và thẩm quyền
Ủy quyền xử lý công việc Giải quyết công việc Nhiệm vụ và giới hạn
Ủy quyền ký hợp đồng Ký kết hợp đồng Loại hợp đồng, giá trị và quyền ký
Giao việc thông thường Cá nhân Word đơn giản / cá nhân cho cá nhân Mô tả công việc cụ thể
Nhờ người thân thay mặt Cho người thân Tính chất thủ tục
Nhận khoản tiền Nhận tiền Khoản tiền, bên chi trả, cách xác nhận
Giao dịch về đất đai Đất đai Hình thức và hồ sơ chuyên ngành
Cần xác nhận tại địa phương Có xác nhận của địa phương Đúng yêu cầu bên tiếp nhận
Nhờ nhận bằng tốt nghiệp Nhận bằng tốt nghiệp Quy định của trường

1.2. Mẫu giấy ủy quyền công ty cho cá nhân

Mẫu này phù hợp khi doanh nghiệp giao cho một cá nhân thay mặt thực hiện công việc cụ thể. Nội dung nên ghi rõ thông tin doanh nghiệp, người ký giấy ủy quyền, người được ủy quyền và phạm vi đại diện.

Đặc biệt, cần kiểm tra người ký thay mặt doanh nghiệp có đúng thẩm quyền hay không và tránh mô tả phạm vi ủy quyền quá rộng so với công việc thực tế.

Mẫu giấy doanh nghiệp ủy quyền cho cá nhân thực hiện công việc trong phạm vi xác định.
Mẫu giấy ủy quyền của doanh nghiệp cho cá nhân thực hiện công việc trong phạm vi xác định.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.3. Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc

Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc thường dùng khi giao cho người khác thay mặt nộp hoặc nhận hồ sơ, làm việc với cơ quan, đối tác hoặc xử lý một nhiệm vụ đã xác định.

Nội dung nên mô tả cụ thể công việc được phép thực hiện, thời hạn và giới hạn quyền. Nếu có những việc người được ủy quyền không được tự quyết định hoặc ký thay, thì nên ghi rõ để tránh phát sinh cách hiểu khác nhau.

Mẫu giấy ủy quyền thực hiện các công việc hoặc thủ tục cụ thể thay người khác.
Mẫu giấy ủy quyền thực hiện các công việc hoặc thủ tục cụ thể thay người khác.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.4. Mẫu giấy ủy quyền ký kết hợp đồng

Mẫu này được sử dụng khi cá nhân hoặc doanh nghiệp giao cho người khác quyền thay mặt ký hợp đồng trong một phạm vi nhất định.

Giấy ủy quyền nên xác định rõ loại hợp đồng, đối tượng giao dịch, giá trị hoặc giới hạn giá trị nếu có, quyền đàm phán và quyền ký. Không nên sử dụng cách diễn đạt chung chung khiến người được ủy quyền được hiểu là có quyền quyết định mọi giao dịch.

Mẫu văn bản giao quyền ký hợp đồng với giới hạn và điều kiện được xác định.
Mẫu văn bản giao quyền ký hợp đồng với giới hạn và điều kiện được xác định.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.5. Mẫu giấy ủy quyền cá nhân Word đơn giản

Đây là mẫu phù hợp với những công việc tương đối đơn giản như nộp hồ sơ, nhận giấy tờ hoặc thực hiện thủ tục thay khi đơn vị tiếp nhận cho phép sử dụng giấy ủy quyền theo hình thức này.

Dù nội dung ngắn gọn, mẫu vẫn nên có đầy đủ thông tin nhận diện hai bên, nội dung công việc, thời hạn ủy quyền và chữ ký cần thiết.

Mẫu giấy ủy quyền cá nhân đơn giản dành cho những công việc thông thường.
Mẫu giấy ủy quyền cá nhân đơn giản dành cho những công việc thông thường.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.6. Mẫu giấy ủy quyền cá nhân cho cá nhân

Mẫu giấy ủy quyền cá nhân cho cá nhân được dùng khi một người giao cho người khác thay mình thực hiện một công việc xác định.

Khi điền mẫu, cần ghi rõ thông tin của người ủy quyền và người được ủy quyền, nội dung công việc, thời hạn thực hiện và các thông tin cần thiết để xác minh danh tính. Phạm vi ủy quyền càng cụ thể thì càng hạn chế rủi ro hiểu sai quyền được giao.

Mẫu giấy ghi nhận thông tin hai cá nhân, công việc được giao và thời hạn ủy quyền.
Mẫu giấy ghi nhận thông tin hai cá nhân, công việc được giao và thời hạn ủy quyền.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.7. Mẫu giấy ủy quyền cho người thân

Mẫu này phù hợp khi cần nhờ cha mẹ, vợ chồng, anh chị em hoặc người thân khác thay mặt thực hiện một thủ tục.

Quan hệ gia đình không mặc nhiên tạo ra quyền đại diện trong mọi trường hợp. Vì vậy, trước khi sử dụng mẫu, cần kiểm tra cơ quan tiếp nhận yêu cầu loại giấy ủy quyền nào và có cần thêm giấy tờ chứng minh quan hệ, chứng thực hoặc tài liệu khác hay không.

Mẫu giấy sử dụng khi nhờ người thân thực hiện công việc hoặc nhận hồ sơ thay mình.
Mẫu giấy sử dụng khi nhờ người thân thực hiện công việc hoặc nhận hồ sơ thay mình.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.8. Mẫu giấy ủy quyền nhận tiền

Giấy ủy quyền nhận tiền được sử dụng khi người có quyền nhận một khoản tiền giao cho người khác thay mình thực hiện việc nhận và ký xác nhận.

Nội dung nên ghi rõ khoản tiền hoặc cách xác định khoản tiền, đơn vị hoặc cá nhân chi trả, quyền ký nhận và phương thức bàn giao. Nếu liên quan đến khoản tiền có giá trị lớn hoặc thủ tục riêng, cần kiểm tra thêm yêu cầu của bên chi trả.

Mẫu giấy quy định khoản tiền, người nhận thay và quyền ký nhận.
Mẫu giấy quy định khoản tiền, người nhận thay và quyền ký nhận.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.9. Mẫu giấy ủy quyền đất đai

Mẫu giấy ủy quyền đất đai liên quan đến các công việc hoặc thủ tục về quyền sử dụng đất. Đây là nhóm giao dịch cần đặc biệt chú ý đến yêu cầu về hình thức văn bản và hồ sơ pháp lý.

Không nên sử dụng một mẫu giấy ủy quyền phổ thông rồi mặc định có thể áp dụng cho mọi giao dịch đất đai. Trước khi ký, cần xác định chính xác công việc được ủy quyền, thủ tục cần thực hiện và yêu cầu về công chứng, chứng thực theo trường hợp cụ thể.

Đối với các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, người lập giấy ủy quyền cần đối chiếu Luật Đất đai 2024 cùng các quy định về đại diện, công chứng và chứng thực có liên quan. Tùy mục đích ủy quyền, yêu cầu về hình thức văn bản và hồ sơ pháp lý có thể khác nhau; vì vậy, không nên sử dụng một mẫu giấy ủy quyền chung cho mọi thủ tục đất đai.

Mẫu giấy tham khảo cho việc ủy quyền liên quan đến quyền sử dụng đất.
Mẫu giấy tham khảo cho việc ủy quyền liên quan đến quyền sử dụng đất.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.10. Mẫu giấy ủy quyền có xác nhận của địa phương

Mẫu này có thể được tham khảo trong trường hợp cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận yêu cầu giấy ủy quyền có xác nhận phù hợp.

Trước khi thực hiện, cần xác định chính xác yêu cầu là chứng thực chữ ký, công chứng giao dịch hay một hình thức xác nhận khác. Các khái niệm này không nên được sử dụng thay thế cho nhau.

Mẫu giấy tham khảo cho thủ tục cần xác nhận theo quy định và yêu cầu tiếp nhận.
Mẫu giấy tham khảo cho thủ tục cần xác nhận theo quy định và yêu cầu tiếp nhận.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

1.11. Mẫu giấy ủy quyền nhận bằng tốt nghiệp

Mẫu giấy ủy quyền nhận bằng tốt nghiệp dùng khi người được cấp bằng không thể trực tiếp đến nhận và muốn nhờ người khác thực hiện thay.

Nội dung nên ghi chính xác thông tin văn bằng, cơ sở đào tạo và người được ủy quyền nhận. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra trường có cho phép nhận thay hay không, có mẫu riêng không và yêu cầu những giấy tờ đối chiếu nào.

Mẫu giấy dùng khi ủy quyền cho người khác nhận bằng tốt nghiệp theo quy định của cơ sở đào tạo.
Mẫu giấy dùng khi ủy quyền cho người khác nhận bằng tốt nghiệp theo quy định của cơ sở đào tạo.

TẢI MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY

2. Giấy ủy quyền là gì? Khi nào nên sử dụng?

Giấy ủy quyền là văn bản ghi nhận việc một cá nhân hoặc tổ chức giao cho người khác thay mình thực hiện một công việc nhất định. Nội dung ủy quyền cần xác định rõ chủ thể, công việc được thực hiện, phạm vi quyền và thời hạn áp dụng.

Việc giấy ủy quyền có được chấp nhận hay không còn phụ thuộc vào loại giao dịch, thẩm quyền của người ký và yêu cầu của cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận. Vì vậy, trước khi sử dụng, nên kiểm tra xem thủ tục cụ thể có yêu cầu mẫu riêng, công chứng, chứng thực hoặc hình thức văn bản khác hay không.

2.1. Giấy ủy quyền cá nhân và giấy ủy quyền công ty

Giấy ủy quyền cá nhân thường được sử dụng khi một người cần nhờ người khác nhận hồ sơ, giấy tờ, tiền hoặc thực hiện một thủ tục thay mình. Nội dung chủ yếu tập trung vào thông tin hai bên, công việc được giao và giới hạn thực hiện.

Với giấy ủy quyền công ty, ngoài những nội dung trên, còn phải xác định rõ tư cách của người ký thay mặt doanh nghiệp. Người ký cần có thẩm quyền đại diện hoặc được ủy quyền hợp pháp để tiếp tục giao quyền cho người khác trong phạm vi cho phép.

Minh họa mối quan hệ ủy quyền và sự khác biệt giữa ủy quyền cá nhân với ủy quyền doanh nghiệp.
Minh họa mối quan hệ ủy quyền và sự khác biệt giữa ủy quyền cá nhân và ủy quyền doanh nghiệp.

Đặc biệt, nếu nhân viên được ủy quyền ký hợp đồng, doanh nghiệp nên ghi rõ loại hợp đồng, phạm vi giao dịch, hạn mức giá trị và thời hạn được quyền ký. Điều này giúp tránh trường hợp người được ủy quyền thực hiện vượt quá phạm vi đã giao.

2.2. Giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền khác nhau thế nào?

Giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền đều liên quan đến việc một người thực hiện công việc thay người khác, nhưng cách hình thành và phạm vi áp dụng có thể khác nhau.

Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Trong khi đó, giấy ủy quyền thường là văn bản ghi nhận việc giao quyền thực hiện một công việc cụ thể. Việc xác định bản chất pháp lý cần căn cứ vào nội dung giao dịch, thay vì chỉ dựa trên tên gọi của văn bản.

So sánh cách thể hiện, mục đích và các yếu tố pháp lý cần xem xét của hai loại văn bản.
So sánh cách thể hiện, mục đích và các yếu tố pháp lý cần xem xét của hai loại văn bản.
Tiêu chí Giấy ủy quyền Hợp đồng ủy quyền
Cách thể hiện Văn bản ghi nhận việc giao quyền, có thể do một bên lập Thỏa thuận giữa các bên theo Điều 562 BLDS 2015
Mục đích phổ biến Một việc cụ thể theo yêu cầu đơn vị tiếp nhận Quan hệ ủy quyền có quyền và nghĩa vụ được thỏa thuận
Hiệu lực, hình thức Xét theo giao dịch và quy định liên quan Theo thỏa thuận và quy định của pháp luật; có quy định thời hạn tại Điều 563

Tên gọi của văn bản không phải là căn cứ duy nhất để xác định bản chất pháp lý. Với các giao dịch liên quan đến tài sản, thù lao, nghĩa vụ tài chính hoặc trách nhiệm phức tạp, nên kiểm tra quy định chuyên ngành và yêu cầu cụ thể trước khi lựa chọn hình thức ủy quyền.

3. Mẫu giấy ủy quyền cần có những nội dung gì?

Một mẫu giấy ủy quyền nên cung cấp đủ thông tin để xác định ai ủy quyền, ai được ủy quyền, được làm việc gì, trong phạm vi nào và đến thời điểm nào. Nội dung càng rõ thì càng hạn chế tranh chấp hoặc cách hiểu khác nhau khi thực hiện.

3.1. Thông tin các bên, công việc, phạm vi và thời hạn

Phần nội dung cơ bản của giấy ủy quyền thường cần làm rõ các thông tin sau:

Các thông tin quan trọng cần thể hiện trong giấy ủy quyền, từ chủ thể đến phạm vi và thời hạn.
Các thông tin quan trọng cần thể hiện trong giấy ủy quyền, từ chủ thể đến phạm vi và thời hạn.
  • Thông tin bên ủy quyền và bên được ủy quyền: họ tên hoặc tên tổ chức, giấy tờ định danh, địa chỉ và thông tin liên hệ cần thiết.
  • Nội dung công việc: ghi cụ thể thủ tục, hồ sơ, đối tác hoặc giao dịch được phép thực hiện; tránh những cụm từ quá rộng như “toàn quyền xử lý”.
  • Phạm vi ủy quyền: xác định người được ủy quyền có quyền ký, nộp, nhận, thanh toán hay chỉ bàn giao hồ sơ; nếu cần, bổ sung giới hạn về số tiền, tài liệu hoặc loại giao dịch.
  • Thời hạn ủy quyền: nêu ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc điều kiện làm chấm dứt quyền đại diện.
  • Chữ ký và hồ sơ kèm theo: thực hiện theo yêu cầu của giao dịch và cơ quan tiếp nhận.

Trước khi ký, nên đọc lại toàn bộ phạm vi ủy quyền để bảo đảm nội dung không trao quyền rộng hơn nhu cầu thực tế.

3.2. Nội dung cần lưu ý khi công ty ủy quyền cho cá nhân

Khi doanh nghiệp lập giấy ủy quyền cho nhân viên hoặc một cá nhân khác, thông tin về chủ thể và thẩm quyền ký cần được thể hiện rõ.

Văn bản nên ghi chính xác tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, họ tên và chức vụ của người ký thay mặt công ty. Đồng thời, cần xác định đầy đủ thông tin của người được ủy quyền và công việc họ được phép thực hiện.

Đối chiếu những thông tin cần bổ sung trong giấy ủy quyền công ty và giấy ủy quyền cá nhân.
Đối chiếu những thông tin cần bổ sung trong giấy ủy quyền công ty và giấy ủy quyền cá nhân.

Nếu người ký giấy ủy quyền cũng đang thực hiện quyền được người khác giao, cần kiểm tra nội dung ủy quyền ban đầu có cho phép ủy quyền lại hay không. Với trường hợp giao quyền ký hợp đồng, nên quy định cụ thể loại hợp đồng, hạn mức giá trị, đối tác hoặc phạm vi giao dịch và thời gian áp dụng.

[Tham khảo] Tổng hợp File Excel quản lý nhân sự (Tải miễn phí 6 mẫu)

3.3. Nội dung cần lưu ý khi cá nhân ủy quyền cho cá nhân

Với giấy ủy quyền giữa hai cá nhân, cần ghi rõ thông tin định danh và địa chỉ của cả người ủy quyền lẫn người được ủy quyền. Phần công việc nên được mô tả cụ thể để người tiếp nhận có thể xác định chính xác quyền được giao.

Tùy mục đích, có thể cần bổ sung thêm thông tin. Ví dụ, nếu ủy quyền nhận tiền, nên ghi khoản tiền, bên chi trả và quyền ký nhận. Nếu ủy quyền nhận văn bằng hoặc hồ sơ, cần xác định loại giấy tờ và cơ quan hoặc đơn vị đang lưu giữ.

4. Hướng dẫn cách viết và điền giấy ủy quyền đúng tình huống

Cách điền giấy ủy quyền không quá phức tạp, nhưng cần tránh nội dung chung chung hoặc thiếu giới hạn. Tốt nhất nên mô tả công việc bằng hành động cụ thể và kiểm tra yêu cầu của nơi tiếp nhận trước khi ký.

4.1. Cách điền mẫu giấy ủy quyền cá nhân

Khi điền mẫu giấy ủy quyền cá nhân, nên thực hiện theo trình tự để hạn chế thiếu thông tin:

Quy trình điền thông tin, xác định công việc, giới hạn quyền và kiểm tra hình thức giấy ủy quyền.
Quy trình điền thông tin, xác định công việc, giới hạn quyền và kiểm tra hình thức giấy ủy quyền.
  • Bước 1: Điền đầy đủ thông tin của người ủy quyền và người được ủy quyền theo giấy tờ định danh còn hiệu lực.
  • Bước 2: Mô tả chính xác công việc cần thực hiện thay, ưu tiên các động từ cụ thể như “nộp hồ sơ”, “nhận kết quả”, “ký nhận” hoặc “bàn giao”.
  • Bước 3: Xác định phạm vi, địa điểm và thời hạn ủy quyền. Nếu cần giới hạn quyền ký hoặc quyền nhận tiền, nên ghi trực tiếp trong văn bản.
  • Bước 4: Ký tên và kiểm tra yêu cầu về chứng thực, công chứng hoặc giấy tờ kèm theo trước khi nộp.

4.2. Cách điền mẫu giấy ủy quyền công ty cho cá nhân

Với giấy ủy quyền của doanh nghiệp, bước đầu tiên là xác định người có thẩm quyền ký thay mặt công ty. Sau đó, điền đầy đủ tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và thông tin của người được ủy quyền.

Phần nội dung cần nêu cụ thể nhiệm vụ, quyền ký và các giới hạn được giao. Nếu công việc gồm nhiều giai đoạn, nên tách từng nhiệm vụ để dễ xác định trách nhiệm.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra yêu cầu của đối tác hoặc cơ quan tiếp nhận về con dấu, chữ ký, bản chính và các tài liệu chứng minh thẩm quyền.

4.3. Ví dụ cách ghi nội dung, phạm vi và thời hạn ủy quyền

Nội dung ủy quyền nên được mô tả đủ cụ thể để người thực hiện và bên tiếp nhận cùng hiểu một cách thống nhất.

Ví dụ mô tả những công việc được phép thực hiện và các giới hạn khi ủy quyền.
Ví dụ mô tả những công việc được phép thực hiện và các giới hạn khi ủy quyền.
  • Ví dụ với trường hợp nhận hồ sơ: “Ông/Bà B được thay mặt Ông/Bà A nộp hồ sơ và nhận kết quả giải quyết thủ tục X tại cơ quan Y trong thời gian từ ngày … đến ngày …; không được ký cam kết tài chính hoặc ủy quyền lại cho người khác.”
  • Ví dụ với trường hợp doanh nghiệp ủy quyền: “Công ty A ủy quyền cho Ông/Bà B ký biên bản giao nhận và nhận hồ sơ nghiệm thu thuộc dự án X; phạm vi ủy quyền không bao gồm quyền sửa đổi giá trị hợp đồng hoặc ký phụ lục làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán.”

Các câu trên chỉ mang tính minh họa. Khi sử dụng thực tế, cần điều chỉnh theo đúng giao dịch, thẩm quyền và yêu cầu pháp lý liên quan.

4.4. Giấy ủy quyền viết tay có sử dụng được không?

Giấy ủy quyền viết tay không đương nhiên mất hiệu lực chỉ vì không được đánh máy. Điều quan trọng là nội dung, hình thức và cách xác nhận phải phù hợp với giao dịch hoặc thủ tục cụ thể.

Những yếu tố cần kiểm tra trước khi sử dụng giấy ủy quyền viết tay.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi sử dụng giấy ủy quyền viết tay.

Trong thực tế, cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận có thể yêu cầu sử dụng biểu mẫu riêng, bản chính, giấy tờ đối chiếu hoặc chữ ký được chứng thực. Vì vậy, trước khi dùng giấy ủy quyền viết tay, nên kiểm tra trực tiếp yêu cầu của nơi tiếp nhận để tránh phải làm lại hồ sơ.

5. Lưu ý pháp lý khi sử dụng giấy ủy quyền

Giấy ủy quyền chỉ có giá trị sử dụng khi đúng chủ thể, đúng phạm vi và đáp ứng yêu cầu về hình thức của giao dịch liên quan. Vì vậy, ngoài việc điền đủ thông tin, người lập cần kiểm tra thêm quy định về công chứng, chứng thực, thời hạn và thẩm quyền trước khi ký hoặc nộp.

5.1. Khi nào cần công chứng hoặc chứng thực?

Không phải mọi giấy ủy quyền đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Yêu cầu này phụ thuộc vào loại giao dịch, thủ tục chuyên ngành và quy định của cơ quan tiếp nhận.

Cần phân biệt rõ công chứng giao dịch và chứng thực chữ ký vì đây là hai thủ tục khác nhau. Không nên mặc định giấy ủy quyền đã được chứng thực chữ ký có thể thay thế cho văn bản cần công chứng theo quy định.

Trước khi thực hiện, nên kiểm tra trực tiếp ba nội dung: giao dịch có yêu cầu hình thức đặc biệt không, cơ quan tiếp nhận chấp nhận loại văn bản nào và cần kèm theo giấy tờ gì.

Phân biệt công chứng và chứng thực chữ ký, cùng các yếu tố cần kiểm tra theo giao dịch.
Phân biệt công chứng và chứng thực chữ ký, cùng các yếu tố cần kiểm tra theo giao dịch.

5.2. Thời hạn, chấm dứt và ủy quyền lại

Thời hạn ủy quyền nên được ghi cụ thể trong văn bản để các bên xác định rõ thời điểm quyền đại diện bắt đầu và kết thúc.

Đối với hợp đồng ủy quyền, Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hạn do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định khác, hợp đồng ủy quyền có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập. Quy định này không nên được áp dụng máy móc cho mọi loại giấy ủy quyền hoặc thủ tục chuyên ngành.

Việc ủy quyền lại cũng cần được kiểm tra riêng. Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015, trong quan hệ hợp đồng ủy quyền, việc ủy quyền lại chỉ được thực hiện trong những trường hợp pháp luật cho phép và không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu.

Khi muốn chấm dứt ủy quyền, cần xem lại nội dung đã thỏa thuận, quy định pháp luật áp dụng và nghĩa vụ thông báo cho bên liên quan để tránh tiếp tục sử dụng một văn bản đã hết hiệu lực.

5.3. Lưu ý với giao dịch doanh nghiệp, tài sản và thủ tục chuyên ngành

Mỗi nhóm giao dịch có thể đặt ra yêu cầu riêng, vì vậy một mẫu giấy ủy quyền không nên được dùng cho mọi trường hợp.

Với doanh nghiệp, cần kiểm tra người ký giấy ủy quyền có đúng thẩm quyền đại diện hay không. Với đất đai hoặc tài sản có giá trị lớn, cần xem xét kỹ yêu cầu về hình thức văn bản, công chứng và các thủ tục đăng ký liên quan. Với ngân hàng, cơ sở đào tạo hoặc cơ quan hành chính, nên đối chiếu trực tiếp biểu mẫu và hồ sơ mà đơn vị đó yêu cầu.

Cách an toàn hơn là kiểm tra thủ tục trước khi lập văn bản, thay vì hoàn thiện giấy ủy quyền rồi mới phát hiện hình thức hoặc phạm vi không được chấp nhận.

5.4. Checklist kiểm tra giấy ủy quyền trước khi nộp

Trước khi ký hoặc sử dụng giấy ủy quyền, nên rà soát lại các nội dung quan trọng sau:

Sáu nội dung cần rà soát trước khi ký, nộp hoặc sử dụng giấy ủy quyền.
Sáu nội dung cần rà soát trước khi ký, nộp hoặc sử dụng giấy ủy quyền.
  • Đã chọn đúng mẫu theo công việc thực tế và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận
  • Thông tin các bên khớp với giấy tờ định danh hoặc hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
  • Công việc được ủy quyền, quyền ký, hạn mức và thời hạn đã được mô tả rõ
  • Người ký giấy ủy quyền có đủ thẩm quyền
  • Đã kiểm tra yêu cầu về con dấu, công chứng, chứng thực và hồ sơ kèm theo
  • Có bản lưu để theo dõi phạm vi thực hiện và thời điểm ủy quyền chấm dứt

Checklist giúp hạn chế thiếu sót về hình thức và nội dung, nhưng không thay thế việc kiểm tra quy định riêng của từng loại giao dịch.

6. Quản lý và lưu trữ giấy ủy quyền trong doanh nghiệp với 1Office

Khi doanh nghiệp phát sinh nhiều giấy ủy quyền ở các phòng ban, việc lưu trữ trên email, máy tính cá nhân hoặc nhiều thư mục rời dễ dẫn đến việc dùng nhầm phiên bản, khó kiểm tra quyền truy cập và bỏ sót thời hạn. Một hệ thống quản lý tài liệu tập trung giúp doanh nghiệp tổ chức hồ sơ rõ ràng hơn và thuận tiện khi cần tra cứu.

Giao diện quản lý tài liệu thực tế của 1Office, hỗ trợ minh họa việc lưu trữ và tra cứu hồ sơ doanh nghiệp.
Giao diện quản lý tài liệu thực tế của 1Office, hỗ trợ minh họa việc lưu trữ và tra cứu hồ sơ doanh nghiệp.

1Office Tài liệu hỗ trợ doanh nghiệp quản lý giấy ủy quyền cùng các loại hợp đồng, quy chế, biểu mẫu và tài liệu nội bộ trên một nền tảng chung. Một số chức năng có thể sử dụng gồm:

  • Kho tài liệu tập trung: lưu trữ giấy ủy quyền và các hồ sơ doanh nghiệp theo phòng ban, dự án hoặc danh mục.
  • Quản lý phiên bản: theo dõi các lần cập nhật để hạn chế việc sử dụng nhầm tài liệu cũ.
  • Phân quyền truy cập: thiết lập quyền xem, chỉnh sửa, tải xuống hoặc quản lý theo từng người dùng và bộ phận.
  • Tìm kiếm tài liệu: hỗ trợ tra cứu theo tên, từ khóa, người tạo, thời gian cập nhật hoặc danh mục.
  • AI hỗ trợ khai thác tài liệu: hỗ trợ tìm kiếm, tóm tắt và đối chiếu nội dung trong kho tài liệu theo phạm vi tính năng được cung cấp.

Với phần mềm quản lý văn bản, doanh nghiệp không chỉ quản lý giấy ủy quyền hiệu quả mà còn xây dựng được kho tài liệu số tập trung, đảm bảo tính bảo mật, nhất quán và sẵn sàng phục vụ công tác vận hành, kiểm toán cũng như quản trị doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về mẫu giấy ủy quyền

Các câu hỏi dưới đây tập trung vào những điểm thường gây nhầm lẫn khi lập và sử dụng giấy ủy quyền. Với giao dịch có yêu cầu pháp lý riêng, nên kiểm tra thêm quy định chuyên ngành và yêu cầu của nơi tiếp nhận.

Giấy ủy quyền có bắt buộc phải công chứng không?

Không phải mọi trường hợp. Kiểm tra quy định đối với giao dịch cụ thể và yêu cầu của nơi tiếp nhận; phân biệt công chứng với chứng thực chữ ký.

Giấy ủy quyền có thời hạn bao lâu?

Nên ghi rõ thời hạn. Quy tắc 01 năm tại Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015 thuộc quy định về hợp đồng ủy quyền khi không có thỏa thuận và pháp luật không quy định khác; không nên coi là thời hạn mặc định cho mọi giấy ủy quyền.

Giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền khác nhau ở đâu?

Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận về việc thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền theo Điều 562 Bộ luật Dân sự; “giấy ủy quyền” thường chỉ một văn bản ghi nhận việc giao quyền và cần xét nội dung, hình thức để xác định quan hệ thực tế.

Trường hợp nào được ủy quyền lại?

Với hợp đồng ủy quyền, Điều 564 cho phép trong các trường hợp luật quy định, chẳng hạn như có sự đồng ý của bên ủy quyền, việc ủy quyền lại không vượt quá phạm vi ban đầu.

Bên được ủy quyền có nghĩa vụ gì?

Trong quan hệ hợp đồng ủy quyền, Điều 565 quy định các nghĩa vụ như thực hiện công việc, thông báo kết quả, bảo quản tài liệu và giao lại tài sản hoặc lợi ích nhận được theo quy định.

Kết luận

Một mẫu giấy ủy quyền phù hợp cần xác định rõ người ủy quyền, người được ủy quyền, công việc được thực hiện, phạm vi quyền và thời hạn áp dụng. Trước khi ký hoặc nộp, nên kiểm tra thêm yêu cầu về thẩm quyền, công chứng, chứng thực và hồ sơ đi kèm để tránh phải làm lại văn bản.

Bạn có thể chọn mẫu phù hợp trong danh mục đầu bài, xem trước và điều chỉnh theo tình huống thực tế. Với các giao dịch liên quan đến tài sản, nghĩa vụ tài chính hoặc thủ tục chuyên ngành, không nên chỉ dựa vào một mẫu chung mà cần đối chiếu thêm với quy định áp dụng.

Nếu doanh nghiệp thường xuyên phát sinh giấy ủy quyền và cần quản lý tập trung cùng các tài liệu nội bộ khác, có thể tham khảo giải pháp quản lý tài liệu của 1Office để kiểm tra khả năng lưu trữ, phân quyền và truy xuất theo nhu cầu.

➤ Đăng ký nhận Demo miễn phí tính năng