Quy mô doanh nghiệp là gì? Đây là thuật ngữ phản ánh quy mô hoạt động của một tổ chức, dựa trên các yếu tố và chỉ số như số lượng nhân viên, doanh thu hàng năm, vốn điều lệ và phạm vi thị trường.

Không chỉ là con số trên giấy tờ, quy mô doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc định hình năng lực cạnh tranh và chiến lược phát triển.

Chẳng hạn, các tập đoàn lớn như Vingroup hay Viettel có lợi thế về nguồn lực tài chính và khả năng tối ưu chi phí nhờ hiệu ứng quy mô – điều mà doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) khó có thể đạt được.

1. Quy mô doanh nghiệp là gì?

Quy mô doanh nghiệp là khái niệm dùng để phân loại doanh nghiệp dựa trên các tiêu chí định lượng như số lượng lao động, vốn điều lệ, doanh thu hàng năm hoặc tổng tài sản. Việc phân loại này giúp Nhà nước áp dụng chính sách hỗ trợ phù hợp (thuế, tín dụng, đất đai…) và doanh nghiệp tự đánh giá vị thế trên thị trường.

2. Các tiêu chí phân loại quy mô doanh nghiệp

Quy mô doanh nghiệp có thể được đánh giá thông qua nhiều chỉ số khác nhau, tùy thuộc vào ngành nghề và mục đích phân tích. Dưới đây là 5 tiêu chí chính giúp bạn xác định quy mô một cách chính xác:

2.1. Số lượng nhân viên

Theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa) và các văn bản liên quan (Luật Doanh nghiệp 2020, Thông tư 132/2018/TT-BTC về doanh nghiệp siêu nhỏ), doanh nghiệp được chia thành 4 loại:

Quy mô Tiêu chí chính (một trong ba phải thỏa mãn) Ví dụ điển hình
Siêu nhỏ – Lao động ≤ 10 người – Doanh thu ≤ 3 tỷ VND/năm – Tổng tài sản ≤ 3 tỷ VND Tiệm tạp hóa, cửa hàng online nhỏ
Nhỏ – Lao động ≤ 100 người – Doanh thu ≤ 50 tỷ VND/năm – Tổng tài sản ≤ 20 tỷ VND Công ty TNHH 20-50 nhân viên, quán cà phê chain nhỏ
Vừa – Lao động ≤ 200 người – Doanh thu ≤ 200 tỷ VND/năm – Tổng tài sản ≤ 100 tỷ VND Nhà máy sản xuất vừa, công ty công nghệ 100-200 người
Lớn Vượt một trong các tiêu chí trên VinGroup, Viettel, FPT, các tập đoàn niêm yết
Lưu ý: Tiêu chí có thể khác nhẹ theo ngành (nông nghiệp, công nghiệp, thương mại, dịch vụ). Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp Việt Nam.

Chỉ số này đặc biệt hữu ích trong các ngành dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc giáo dục, nơi yếu tố con người đóng vai trò trung tâm.

Đối với mỗi ngành nghề, lĩnh vực cũng sẽ có cách xác định riêng, dưới đây là cách xác định quy mô doanh nghiệp theo lĩnh vực để bạn tham khảo:

Các tiêu chí phân loại quy mô doanh nghiệp

2.2. Doanh thu

Theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa):

Quy mô Doanh thu năm trước ≤ (tỷ VND) Kết hợp với lao động và vốn
Siêu nhỏ 3 Lao động ≤10, vốn ≤3 tỷ
Nhỏ 50 Lao động ≤100, vốn ≤20 tỷ
Vừa 200 Lao động ≤200, vốn ≤100 tỷ
Lớn >200 Vượt một trong các tiêu chí

Lưu ý: Tiêu chí khác nhẹ theo ngành (nông nghiệp cao hơn thương mại).

2.3. Sản lượng sản xuất

Không có quy định pháp lý thống nhất, nhưng thường phân loại theo năng lực sản xuất hàng năm:

Quy mô Sản lượng ví dụ (tùy ngành) Ví dụ thực tế
Siêu nhỏ <10.000 sản phẩm/năm hoặc <100 tấn/năm Xưởng may gia đình
Nhỏ 10.000 – 100.000 sản phẩm/năm Nhà máy sản xuất giày dép nhỏ
Vừa 100.000 – 1 triệu sản phẩm/năm Nhà máy ô tô phụ tùng
Lớg >1 triệu sản phẩm/năm hoặc hàng triệu tấn VinFast, TH True Milk

2.4. Vốn đầu tư

Theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP (tổng nguồn vốn):

Quy mô Tổng nguồn vốn ≤ (tỷ VND)
Siêu nhỏ 3
Nhỏ 20
Vừa 100
Lớg >100
  • Vốn đầu tư dự án (FDI hoặc dự án lớn): Thường phân loại theo Luật Đầu tư:
    • Nhỏ: <300 tỷ VND.
    • Vừa: 300 – 3.000 tỷ VND.
    • Lớg: >3.000 tỷ VND (dự án trọng điểm quốc gia).

2.5. Vốn hóa thị trường (Market Capitalization)

Xác định quy mô doanh nghiệp bằng vốn hóa thị trường

Theo phân loại của HOSE/HNX/UPCoM và các quỹ đầu tư (2025):

Quy mô Vốn hóa thị trường (tỷ VND) Ví dụ (2025)
Small Cap <1.000 Các công ty UPCoM nhỏ
Mid Cap 1.000 – 10.000 Nhiều công ty HOSE trung bình
Large Cap >10.000 VCB (~500.000), VHM, VIC
Mega Cap >100.000 Vietcombank, VinGroup
  • Bluechip: Thường large cap ổn định, thanh khoản cao.

3. Cơ Cấu Tổ Chức Theo Quy Mô Doanh Nghiệp

Cơ cấu tổ chức (organizational structure) là cách sắp xếp các bộ phận, phòng ban, vị trí và mối quan hệ báo cáo trong doanh nghiệp. Cơ cấu này thay đổi rõ rệt theo quy mô doanh nghiệp (siêu nhỏ, nhỏ, vừa, lớn) để đảm bảo hiệu quả quản lý, phân công trách nhiệm và hỗ trợ tăng trưởng. Dưới đây là phân tích cơ cấu tổ chức điển hình theo từng quy mô (dựa trên thực tế Việt Nam 2025).

3.1. Doanh nghiệp siêu nhỏ (<10 người, doanh thu <3 tỷ/năm)

  • Cơ cấu: Phẳng (flat) hoặc chủ doanh nghiệp trực tiếp quản lý.
  • Đặc điểm:
    • Chủ doanh nghiệp (owner) kiêm luôn nhiều vai trò (bán hàng, kế toán, quản lý nhân sự).
    • Không có hoặc rất ít phòng ban chuyên môn.
    • Nhân viên đa năng, báo cáo trực tiếp cho chủ.
  • Ví dụ: Tiệm tạp hóa, shop online, xưởng gia đình.
  • Ưu điểm: Linh hoạt, quyết định nhanh. Nhược điểm: Dễ quá tải khi mở rộng.

3.2. Doanh nghiệp nhỏ (10-100 người, doanh thu <50 tỷ/năm)

  • Cơ cấu: Chức năng (functional) hoặc phẳng có phân cấp nhẹ.
  • Đặc điểm:
    • Có các bộ phận cơ bản: Kinh doanh/Bán hàng, Kế toán – Tài chính, Hành chính – Nhân sự, Sản xuất (nếu có).
    • Chủ doanh nghiệp/Giám đốc điều hành trực tiếp, có thể có 1-2 phó giám đốc hoặc trưởng phòng.
    • Báo cáo theo dòng chức năng (mỗi phòng ban báo cáo lên giám đốc).
  • Ví dụ: Công ty thương mại nhỏ, agency marketing, nhà máy sản xuất quy mô vừa.
  • Ưu điểm: Phân công rõ ràng hơn, chuyên môn hóa. Nhược điểm: Dễ “cổ chai” ở lãnh đạo cấp cao khi tăng trưởng nhanh.

3.3. Doanh nghiệp vừa (100-200 người, doanh thu <200 tỷ/năm)

  • Cơ cấu: Chức năng nâng cao hoặc phân quyền theo ma trận (matrix).
  • Đặc điểm:
    • Có đầy đủ phòng ban: Kinh doanh, Marketing, Sản xuất, Kế toán, Nhân sự, IT, R&D (nếu cần).
    • Ban giám đốc (Giám đốc + các Phó giám đốc phụ trách mảng).
    • Có trưởng/phó phòng cho từng bộ phận, báo cáo lên phó giám đốc.
    • Bắt đầu xuất hiện cấp trung gian (quản lý cấp trung).
  • Ví dụ: Nhà máy sản xuất thực phẩm, công ty công nghệ vừa, chuỗi cửa hàng bán lẻ.
  • Ưu điểm: Chuyên môn hóa cao, phân quyền tốt. Nhược điểm: Có thể quan liêu nhẹ, phối hợp giữa các phòng ban cần tốt.

3.4. Doanh nghiệp lớn (>200 người, doanh thu >200 tỷ/năm)

  • Cơ cấu: Phân quyền (divisional), ma trận hoặc holding (nếu tập đoàn).
  • Đặc điểm:
    • Cấu trúc đa tầng: Hội đồng quản trị → Ban giám đốc → Các tổng giám đốc/phó tổng (phụ trách khối) → Trưởng/phó phòng → Nhân viên.
    • Phân chia theo sản phẩm/dịch vụ, khu vực địa lý hoặc chức năng.
    • Có các công ty con/chi nhánh độc lập.
    • Sử dụng hệ thống ERP để quản lý.
  • Ví dụ: VinGroup, Viettel, FPT, Masan.
  • Ưu điểm: Phân quyền mạnh, chuyên sâu, dễ mở rộng quốc tế. Nhược điểm: Quan liêu, chi phí quản lý cao, phối hợp phức tạp.

3.5. Bảng tóm tắt cơ cấu tổ chức theo quy mô

Quy mô Cơ cấu điển hình Số tầng quản lý Đặc điểm chính
Siêu nhỏ Phẳng 1 tầng Chủ trực tiếp quản lý
Nhỏ Chức năng/phẳng 2 tầng Có trưởng phòng cơ bản
Vừa Chức năng/ma trận 3 tầng Phó giám đốc + trưởng phòng
Lớn Phân quyền/holding 4+ tầng Ban giám đốc + khối/phòng ban chuyên sâu
Cơ ấu tổ chức theo quy mô doanh nghiệp
Cơ ấu tổ chức theo quy mô doanh nghiệp

4. Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh như thế nào?

Quy mô doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược cạnh tranh. Dưới đây là cách quy mô tác động đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp:

4.1. Lợi thế nhờ hiệu ứng quy mô (Economies of Scale)

Các doanh nghiệp lớn thường hưởng lợi từ hiệu ứng quy mô, cho phép họ sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn trên mỗi đơn vị nhờ khả năng mua sắm số lượng lớn.

Hãy tưởng tượng một công ty mua nguyên liệu thô với số lượng khổng lồ.

Họ có thể đàm phán mức giá thấp hơn đáng kể so với một doanh nghiệp nhỏ chỉ mua với số lượng ít.

Ngoài ra, các công ty lớn có thể đầu tư vào quy trình sản xuất hiệu quả, chẳng hạn như dây chuyền lắp ráp tự động, giúp giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị.

Lợi thế về chi phí này cho phép họ cạnh tranh về giá tốt hơn so với các đối thủ nhỏ hơn.

Ví dụ: Một nhà sản xuất quần áo lớn có thể cung cấp mức giá thấp hơn nhờ hiệu ứng quy mô, khiến các thương hiệu thời trang nhỏ khó cạnh tranh về giá.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể tìm cách cạnh tranh bằng cách tập trung vào thị trường ngách hoặc cung cấp các sản phẩm độc đáo, thủ công.

Trong khi đó, các công ty lớn có thể tái đầu tư lợi nhuận từ hiệu ứng quy mô vào các sáng kiến tăng trưởng, như mở rộng danh mục sản phẩm hoặc thâm nhập thị trường mới.

4.2. Lợi thế về nguồn lực (Resource Advantage)

Các doanh nghiệp lớn thường sở hữu nguồn lực dồi dào, giúp họ triển khai chiến lược cạnh tranh hiệu quả hơn.

Những nguồn lực này bao gồm:

  • Tài chính: Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến công nghệ.
  • Marketing: Ngân sách lớn để triển khai chiến dịch quảng cáo rộng rãi, xây dựng nhận diện thương hiệu.
  • Nhân lực: Thu hút nhân tài hàng đầu nhờ mức lương và phúc lợi hấp dẫn.

Ví dụ: Một tập đoàn công nghệ lớn có thể đầu tư hàng trăm tỷ đồng vào R&D để tạo ra các sản phẩm đột phá, mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các công ty nhỏ có ngân sách hạn chế.

Bên cạnh đó, các công ty lớn có thể triển khai chiến dịch marketing trên quy mô toàn quốc hoặc toàn cầu, giúp họ xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ. Điều này khiến các doanh nghiệp nhỏ khó khăn hơn trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Với nguồn lực tài chính dồi dào, các công ty lớn có thể thu hút nhân tài hàng đầu bằng cách cung cấp mức lương cạnh tranh, gói phúc lợi hấp dẫn và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Điều này giúp họ xây dựng đội ngũ mạnh và phát triển các giải pháp sáng tạo.

5. Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến thiết lập chiến lược tăng trưởng

Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến thiết lập chiến lược tăng trưởng

Kích thước của một doanh nghiệp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chiến lược tăng trưởng mà doanh nghiệp có thể triển khai một cách hiệu quả. Dưới đây là cách mà các doanh nghiệp ở các quy mô khác nhau có thể tiếp cận để thúc đẩy việc tăng trưởng quy mô:

5.1. Doanh nghiệp lớn: Tận dụng quy mô và nguồn lực để tăng trưởng

Các doanh nghiệp lớn sở hữu lợi thế đáng kể trong việc thúc đẩy tăng trưởng. Hiệu ứng từ việc mở rộng quy mô cho phép họ sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn trên mỗi đơn vị, từ đó tạo ra nguồn vốn dồi dào để đầu tư vào các chiến lược kinh doanh khác như:

  • Mở rộng danh mục sản phẩm: Nhờ hiệu ứng quy mô, các doanh nghiệp lớn có thể đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các dòng sản phẩm mới, thâm nhập thị trường mới hoặc mở rộng danh mục trong thị trường hiện tại. Điều này giúp họ thu hút thêm khách hàng và đa dạng hóa nguồn doanh thu.
  • Đổi mới công nghệ: Với nguồn lực tài chính mạnh mẽ, các doanh nghiệp lớn có thể đầu tư vào R&D để phát triển công nghệ tiên tiến, cải tiến sản phẩm hiện có hoặc tạo ra sản phẩm hoàn toàn mới. Những đột phá này giúp họ duy trì lợi thế cạnh tranh và thu hút các phân khúc khách hàng mới.
  • Chiến dịch marketing toàn cầu: Các công ty lớn có khả năng triển khai chiến dịch quảng cáo rộng rãi trên nhiều nền tảng truyền thông, giúp xây dựng nhận diện thương hiệu ở quy mô quốc gia hoặc toàn cầu. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi tiếp cận khách hàng.
  • Mua lại và sáp nhập chiến lược: Các tập đoàn lớn có thể theo đuổi chiến lược tăng trưởng vô cơ bằng cách mua lại các công ty nhỏ hơn hoặc sáp nhập với đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp họ củng cố thị phần, tiếp cận nguồn lực và chuyên môn giá trị, đồng thời loại bỏ đối thủ tiềm năng.

5.2. Doanh nghiệp nhỏ: Chiến lược tăng trưởng thông minh với nguồn lực hạn chế

Trong khi các doanh nghiệp lớn tận dụng lợi thế về quy mô và nguồn lực, các doanh nghiệp nhỏ cần tiếp cận tăng trưởng một cách sáng tạo và linh hoạt. Dưới đây là một số chiến lược hiệu quả:

  • Thu hút khách hàng qua marketing tập trung: Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng công cụ digital marketing và nền tảng mạng xã hội để triển khai chiến dịch tiếp thị nhắm mục tiêu đến các phân khúc khách hàng cụ thể. Bằng cách tập trung vào thị trường ngách và cá nhân hóa thông điệp, họ có thể cạnh tranh hiệu quả với các công ty lớn.
  • Phát triển sản phẩm cho thị trường ngách: Các doanh nghiệp nhỏ có thể tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu cụ thể của thị trường ngách nhờ hiểu rõ khách hàng mục tiêu. Sự tập trung vào chuyên môn hóa giúp họ xây dựng cơ sở khách hàng trung thành, những người đánh giá cao các sản phẩm độc đáo.
  • Mở rộng nhận diện trong khu vực: Các doanh nghiệp nhỏ có thể tăng trưởng bằng cách mở rộng hoạt động trong một khu vực địa lý cụ thể, chẳng hạn như mở thêm cửa hàng hoặc mở rộng sự hiện diện trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng địa phương hơn.
  • Hợp tác chiến lược với các doanh nghiệp nhỏ khác: Bằng cách hợp tác với các doanh nghiệp nhỏ trong các ngành bổ trợ, họ có thể kết hợp nguồn lực và chuyên môn để mở rộng danh mục sản phẩm, thâm nhập thị trường mới hoặc tận dụng cơ sở khách hàng của nhau để quảng bá chéo.

>> Xem Mẫu quy định thời gian làm việc trong doanh nghiệp TẠI ĐÂY

6. Doanh Nghiệp Cần Làm Gì Khi Quy Mô Thay Đổi?

Sự thay đổi về quy mô là mở rộng nhanh, tăng trưởng ổn định hay thu hẹp để tái cấu trúc – đều tác động trực tiếp đến cách doanh nghiệp vận hành và ra quyết định. Nếu không có chiến lược điều chỉnh phù hợp, tăng quy mô có thể trở thành gánh nặng thay vì lợi thế cạnh tranh.

Khi quy mô doanh nghiệp thay đổi, điều quan trọng không chỉ là “lớn hơn” mà là quản trị tốt hơn. Dưới đây là ba nhóm hành động cốt lõi mà doanh nghiệp cần thực hiện.

Doanh Nghiệp Cần Làm Gì Khi Quy Mô Thay Đổi?
Doanh Nghiệp Cần Làm Gì Khi Quy Mô Thay Đổi?

6.1. Điều Chỉnh Mô Hình Tổ Chức

Khi doanh nghiệp phát triển về quy mô, mô hình tổ chức cũ thường không còn phù hợp. Cấu trúc quá đơn giản sẽ gây quá tải cho lãnh đạo, trong khi cấu trúc cồng kềnh lại làm giảm tốc độ ra quyết định.

Doanh nghiệp cần:

  • Rà soát lại sơ đồ tổ chức để đảm bảo mỗi bộ phận có chức năng, nhiệm vụ rõ ràng

  • Phân quyền và phân cấp hợp lý, giảm phụ thuộc vào một cá nhân hoặc cấp quản lý duy nhất

  • Chuyển đổi từ mô hình tập trung sang phân quyền có kiểm soát khi quy mô lớn dần

Ở giai đoạn tăng trưởng, một mô hình tổ chức linh hoạt nhưng có kỷ luật sẽ giúp doanh nghiệp vừa mở rộng quy mô, vừa giữ được hiệu quả vận hành.

6.2. Nâng Cấp Hệ Thống Quản Trị

Quy mô thay đổi đồng nghĩa với việc khối lượng công việc, dữ liệu và mối quan hệ nội bộ tăng lên. Nếu vẫn quản lý bằng phương pháp thủ công hoặc công cụ rời rạc, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng mất kiểm soát.

Doanh nghiệp nên:

  • Chuẩn hóa quy trình quản trị từ nhân sự, tài chính, công việc đến báo cáo

  • Ứng dụng công nghệ và phần mềm quản trị để đồng bộ dữ liệu và minh bạch thông tin

  • Thiết lập hệ thống báo cáo theo thời gian thực, hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định nhanh và chính xác

Một hệ thống quản trị được nâng cấp đúng thời điểm sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng được lợi thế quy mô, thay vì bị quy mô làm chậm lại.

6.3. Tái Cấu Trúc Quy Trình Và Nhân Sự

Khi quy mô thay đổi, không chỉ tổ chức mà quy trình và con người cũng cần được điều chỉnh tương ứng. Nhiều quy trình từng phù hợp với doanh nghiệp nhỏ sẽ trở nên kém hiệu quả khi số lượng nhân sự và dự án tăng lên.

Các hành động cần thiết bao gồm:

  • Chuẩn hóa và tối ưu quy trình làm việc, loại bỏ các bước trùng lặp, không còn tạo giá trị

  • Đánh giá lại năng lực nhân sự, đảm bảo đúng người – đúng vị trí – đúng giai đoạn phát triển

  • Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ quản lý trung gian, giúp tổ chức vận hành ổn định khi mở rộng

Tái cấu trúc không phải là cắt giảm một cách cực đoan, mà là sắp xếp lại để vận hành hiệu quả hơn, phù hợp với quy mô mới của doanh nghiệp.

Thay đổi quy mô là một giai đoạn tất yếu trong vòng đời doanh nghiệp. Tuy nhiên, chỉ những doanh nghiệp chủ động điều chỉnh mô hình tổ chức, nâng cấp hệ thống quản trị và tái cấu trúc quy trình – nhân sự mới có thể biến tăng trưởng thành lợi thế bền vững.

7. Tạm kết

Tóm lại, quy mô doanh nghiệp không chỉ phản ánh số lượng nhân viên, doanh thu hay vốn đầu tư mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược tăng trưởng và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Dù là doanh nghiệp lớn tận dụng lợi thế quy mô hay doanh nghiệp nhỏ tập trung vào thị trường ngách, điều quan trọng nhất vẫn là lựa chọn chiến lược phù hợp để phát triển bền vững.

Trong bối cảnh kinh tế không ngừng biến đổi, việc linh hoạt trong mở rộng quy mô doanh nghiệp và tận dụng nguồn lực hiệu quả sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp vươn xa.

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!
Đăng ký ngay icon
Zalo phone