Tóm tắt nhanh

  • Quyết định nghỉ việc là văn bản do doanh nghiệp dùng để ghi nhận việc chấm dứt quan hệ lao động, nhưng tên văn bản không thay thế căn cứ pháp lý áp dụng.
  • Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể sử dụng quyết định nghỉ việc, quyết định thôi việc hoặc quyết định chấm dứt HĐLĐ; mỗi trường hợp cần đối chiếu đúng căn cứ và thủ tục.
  • Trước khi ban hành, HR cần kiểm tra thẩm quyền ký, thời hạn báo trước, ngày chấm dứt, quyền lợi, bàn giao và hồ sơ BHXH/BHTN.
  • Không nên dùng một mẫu chung cho các trường hợp đặc thù như sa thải, thay đổi cơ cấu, nghỉ hưu hoặc các tình huống có thủ tục riêng.
  • Sau khi ban hành quyết định, doanh nghiệp vẫn cần hoàn tất thanh toán, bàn giao, xác nhận bảo hiểm, giao văn bản và lưu hồ sơ.
  • Với doanh nghiệp có nhiều đơn từ và quy trình phê duyệt, quản lý tập trung trên hệ thống HRM có thể giúp giảm thao tác thủ công và hạn chế sai sót.

Giới thiệu

Quyết định nghỉ việc là một trong những văn bản thường gặp khi doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt HĐLĐ. Tuy nhiên, để sử dụng đúng mẫu, HR cần xác định rõ căn cứ chấm dứt, thẩm quyền ký, thời điểm hiệu lực và các nghĩa vụ phát sinh sau nghỉ việc.

Bài viết dưới đây tổng hợp mẫu quyết định nghỉ việc, thôi việc 2026, hướng dẫn cách chọn và điền mẫu, đồng thời làm rõ căn cứ pháp lý, checklist xử lý hồ sơ và những lưu ý quan trọng khi ban hành.

1. Tải mẫu quyết định nghỉ việc, thôi việc 2026

Dưới đây là 3 mẫu quyết định nghỉ việc, thôi việc và chấm dứt hợp đồng lao động kèm file Word để doanh nghiệp tham khảo. Khi sử dụng, cần điều chỉnh thông tin, căn cứ chấm dứt và nội dung liên quan theo từng trường hợp thực tế.

1.4. Bảng chọn mẫu theo trường hợp và loại file

Để chọn đúng mẫu, cần xác định trước ai là bên chủ động chấm dứt hợp đồng và căn cứ áp dụng. Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh từng trường hợp:

Tình huống Tài liệu tham khảo Định dạng Cần kiểm tra
NLĐ chủ động nghỉ hợp pháp Mẫu 1.2 Word Thông báo nghỉ, ngày nghỉ, căn cứ Điều 35
Doanh nghiệp chủ động chấm dứt Mẫu 1.3 Word Căn cứ Điều 36–37 hoặc quy định liên quan
Hết hạn / thỏa thuận chấm dứt Mẫu 1.4 Word Hợp đồng, thỏa thuận, ngày kết thúc
Sa thải / thay đổi cơ cấu Dùng hồ sơ theo thủ tục riêng Tùy trường hợp Quy trình kỷ luật, phương án sử dụng lao động, điều kiện áp dụng

1.2. Mẫu quyết định nghỉ việc theo nguyện vọng người lao động

Mẫu này phù hợp khi người lao động chủ động chấm dứt hợp đồng và doanh nghiệp cần văn bản ghi nhận ngày nghỉ, trách nhiệm bàn giao và bộ phận liên quan.

Trước khi ban hành, cần đối chiếu thông báo nghỉ việc, hợp đồng lao động, ngày dự kiến chấm dứt và điều kiện áp dụng theo Điều 35.

Mẫu quyết định nghỉ việc
Mẫu quyết định nghỉ việc

TẢI MẪU QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC TẠI ĐÂY

1.3. Mẫu quyết định cho thôi việc theo căn cứ phù hợp

Mẫu quyết định cho thôi việc có thể dùng làm cơ sở tham khảo khi doanh nghiệp chủ động chấm dứt quan hệ lao động. Tuy nhiên, cần xác định đúng căn cứ chấm dứt trước khi soạn văn bản.

Các trường hợp như người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng, sa thải, thay đổi cơ cấu hoặc thỏa thuận chấm dứt có quy trình và hồ sơ khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ thay phần “lý do” trên một mẫu chung.

Mẫu quyết định cho thôi việc
Mẫu quyết định cho thôi việc

TẢI MẪU QUYẾT ĐỊNH THÔI VIỆC TẠI ĐÂY

1.4. Mẫu quyết định chấm dứt hợp đồng lao động

Mẫu này được sử dụng khi doanh nghiệp đã xác định rõ căn cứ chấm dứt hợp đồng, chẳng hạn:

  • Hết hạn hợp đồng 
  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt

Khi hoàn thiện văn bản, cần bảo đảm ngày chấm dứt, căn cứ áp dụng và các nội dung thanh toán phù hợp với hồ sơ thực tế và tài liệu liên quan.

Nếu cần sử dụng loại văn bản chuyên biệt hơn, nên tham khảo thêm mẫu quyết định chấm dứt hợp đồng lao động tương ứng.

Mẫu chấm dứt hợp đồng lao động
Mẫu chấm dứt hợp đồng lao động

TẢI MẪU QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC TẠI ĐÂY

2. Quyết định nghỉ việc là gì? Phân biệt với đơn xin nghỉ việc và thông báo chấm dứt HĐLĐ 

Quyết định nghỉ việc là cách gọi phổ biến của văn bản do doanh nghiệp ban hành để ghi nhận việc chấm dứt quan hệ lao động với một người lao động. 

Tùy trường hợp, doanh nghiệp cũng có thể sử dụng tên gọi như:

  • Quyết định thôi việc 
  • Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động

Điểm quan trọng là tên văn bản không quyết định căn cứ chấm dứt. Doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu hợp đồng, thỏa thuận và trường hợp chấm dứt cụ thể theo quy định của pháp luật. 

Theo Điều 34 Bộ luật Lao động 2019 quy định các trường hợp chấm dứt HĐLĐ, còn Điều 45 đề cập đến nghĩa vụ thông báo bằng văn bản trong các trường hợp áp dụng.

Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh các loại văn bản thường gặp:

Infographic bảng phân biệt các loại văn bản về nghỉ việc theo chủ thể ban hành từ 1Office.
Bảng phân biệt các loại văn bản nghỉ việc

Loại tài liệu Chủ thể lập/ban hành Mục đích chính Không thay thế cho
Đơn xin nghỉ việc Người lao động Thể hiện nguyện vọng hoặc thông báo nghỉ việc Điều kiện và nghĩa vụ báo trước theo Điều 35
Thỏa thuận chấm dứt Người lao động và doanh nghiệp Ghi nhận nội dung hai bên cùng thống nhất Quyết định đơn phương của một bên
Thông báo chấm dứt HĐLĐ Bên có nghĩa vụ thông báo Thông tin chính thức về việc chấm dứt Các bước thanh toán, bàn giao và xử lý liên quan
Quyết định nghỉ việc / thôi việc Doanh nghiệp hoặc người có thẩm quyền Ghi nhận căn cứ, ngày chấm dứt và trách nhiệm thực hiện Quy trình riêng về kỷ luật, cơ cấu hoặc tranh chấp

Nếu cần chuẩn bị văn bản từ phía người lao động, có thể tham khảo thêm đơn xin nghỉ việc hoặc mẫu đơn xin chấm dứt hợp đồng lao động.

3. Các trường hợp sử dụng mẫu quyết định thôi việc

Mẫu quyết định thôi việc cần được lựa chọn theo chủ thể chấm dứt hợp đồng, căn cứ pháp lý và thủ tục áp dụng. Không nên dùng một mẫu chung cho mọi trường hợp vì mỗi tình huống có yêu cầu hồ sơ và quy trình khác nhau.

Infographic sơ đồ 4 trường hợp sử dụng mẫu quyết định thôi việc trong doanh nghiệp từ 1Office.
4 trường hợp áp dụng quyết định thôi việc

3.1. Người lao động đơn phương chấm dứt HĐLĐ

Theo Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ nếu đáp ứng điều kiện báo trước tương ứng; một số trường hợp được phép nghỉ mà không cần báo trước.

Trước khi lập quyết định, HR nên kiểm tra:

  • Thông báo nghỉ việc của người lao động
  • Thời hạn báo trước
  • Ngày làm việc cuối cùng
  • Chứng cứ gửi và nhận thông báo

Nếu cần tham khảo cách trình bày lý do nghỉ việc, xem thêm các lý do xin nghỉ việc.

3.2. Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt HĐLĐ

Doanh nghiệp chỉ được đơn phương chấm dứt HĐLĐ khi có căn cứ phù hợp theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019.

Cụ thể, một số trường hợp bao gồm:

Infographic sơ đồ 4 trường hợp doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định từ 1Office.
Tổng hợp 4 trường hợp pháp luật cho phép doanh nghiệp đơn phương chấm dứt HĐLĐ

  • Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo tiêu chí đánh giá hợp lệ.
  • Người lao động nghỉ ốm kéo dài vượt thời hạn luật định.
  • Người lao động tự ý bỏ việc từ 05 ngày làm việc liên tục mà không có lý do chính đáng.
  • Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Quyết định thôi việc chỉ nên được ban hành sau khi các điều kiện và thủ tục liên quan đã được rà soát đầy đủ.

3.3. Hai bên thỏa thuận chấm dứt hoặc HĐLĐ hết hạn

Đây là hai căn cứ chấm dứt HĐLĐ khác nhau và cần được xử lý riêng.

Trường hợp 1: Hai bên thỏa thuận chấm dứt

Nên có văn bản ghi nhận rõ:

  • Thời điểm chấm dứt
  • Các khoản thanh toán liên quan
  • Trách nhiệm bàn giao
  • Những nội dung hai bên đã thống nhất

Trường hợp 2: HĐLĐ hết hạn

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Loại và thời hạn hợp đồng
  • Ngày hợp đồng hết hiệu lực
  • Người lao động có tiếp tục làm việc sau khi hết hạn hay không
  • Các trường hợp pháp luật có quy định riêng

Quyết định hoặc thông báo chấm dứt chỉ có vai trò ghi nhận kết quả, không thay thế thỏa thuận giữa hai bên.

3.4. Sa thải, thay đổi cơ cấu và các trường hợp đặc biệt

Một số trường hợp chấm dứt HĐLĐ có quy trình riêng, không nên sử dụng mẫu quyết định thôi việc thông thường mà chỉ thay lý do.

Sa thải: Là hình thức xử lý kỷ luật lao động. Trước khi ban hành quyết định, doanh nghiệp cần có: 

  • Căn cứ
  • Chứng minh lỗi 
  • Thực hiện đúng trình tự xử lý kỷ luật

Thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế: Có thể phát sinh nghĩa vụ xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động nếu ảnh hưởng đến người lao động theo trường hợp pháp luật quy định.

Các trường hợp đặc biệt khác: Có thể gồm nghỉ hưu, người lao động nước ngoài hết điều kiện làm việc hoặc các căn cứ chấm dứt khác theo Điều 34.

Đối với trường hợp nghỉ hưu, đọc thêm mẫu quyết định nghỉ hưu

4. Mẫu quyết định nghỉ việc cần những thông tin gì?

Một mẫu quyết định nghỉ việc thường cần thể hiện rõ 4 nhóm thông tin chính: đơn vị và căn cứ ban hành, thông tin người lao động và nội dung chấm dứt, quyền lợi – trách nhiệm bàn giao, cùng phần thi hành và ký xác nhận.

Tùy từng trường hợp chấm dứt HĐLĐ, doanh nghiệp có thể điều chỉnh mức độ chi tiết cho phù hợp. 

Infographic sơ đồ 5 nhóm thông tin bắt buộc phải có trong quyết định nghỉ việc từ 1Office.
Các thành phần thông tin cốt lõi trong quyết định nghỉ việc

4.1. Thông tin đơn vị ban hành và căn cứ quyết định

Phần đầu văn bản nên xác định rõ đơn vị ban hành và cơ sở để ra quyết định, gồm:

  • Tên đơn vị, số và ký hiệu văn bản
  • Địa điểm, ngày ban hành
  • Căn cứ pháp lý phù hợp
  • Hợp đồng lao động, đơn nghỉ việc hoặc thỏa thuận liên quan
  • Thẩm quyền hoặc văn bản ủy quyền nếu có

Căn cứ được ghi trong quyết định cần phù hợp với đúng trường hợp chấm dứt, tránh viện dẫn điều khoản không liên quan.

4.2. Thông tin người lao động và nội dung chấm dứt

Đây là phần xác định ai nghỉ việc, nghỉ từ thời điểm nào và theo căn cứ nào.

Các thông tin thường gồm:

  • Họ và tên người lao động
  • Mã nhân sự, chức danh, phòng ban khi cần
  • Số HĐLĐ hoặc thông tin hợp đồng liên quan
  • Lý do hoặc căn cứ chấm dứt
  • Ngày chấm dứt HĐLĐ
  • Ngày quyết định có hiệu lực

4.3. Quyền lợi và trách nhiệm bàn giao

Quyết định có thể nêu hoặc dẫn chiếu các công việc cần thực hiện sau khi chấm dứt HĐLĐ, chẳng hạn:

Infographic sơ đồ 4 nhóm quyền lợi và trách nhiệm bàn giao khi chấm dứt hợp đồng lao động từ 1Office.
Tổng hợp 4 nhóm quyền lợi và trách nhiệm bàn giao khi chấm dứt HĐLĐ

  • Bàn giao công việc, hồ sơ và tài sản
  • Bộ phận chịu trách nhiệm xử lý các khoản thanh toán
  • Hồ sơ liên quan đến BHXH, BHTN
  • Các nghĩa vụ còn lại của người lao động và doanh nghiệp

4.4. Trách nhiệm thi hành, chữ ký và nơi nhận

Phần cuối quyết định nên làm rõ:

  • Bộ phận hoặc cá nhân chịu trách nhiệm thực hiện
  • Người có thẩm quyền ký
  • Nơi nhận và lưu văn bản
  • Xác nhận đã nhận quyết định của người lao động nếu doanh nghiệp có áp dụng

Chữ ký nhận của người lao động chủ yếu dùng để xác nhận việc đã nhận văn bản, không nên mặc định là sự đồng ý với toàn bộ nội dung quyết định.

Về hình thức, doanh nghiệp có thể trình bày theo cấu trúc gồm:

  • Quốc hiệu – tiêu ngữ
  • Tên văn bản
  • Số hiệu
  • Căn cứ
  • Nội dung quyết định 
  • Nơi nhận

Đây là cấu trúc tham khảo, không nên hiểu rằng mọi thành phần đều là điều kiện hiệu lực bắt buộc trong mọi trường hợp

5. Hướng dẫn cách điền quyết định nghỉ việc kèm ví dụ

Để điền mẫu quyết định nghỉ việc đúng và hạn chế sai sót, HR nên thực hiện theo 3 bước: kiểm tra căn cứ và thông tin nhân sự, xác định ngày chấm dứt cùng nghĩa vụ liên quan, sau đó rà soát toàn bộ nội dung trước khi ký ban hành. 

5.1. Kiểm tra căn cứ, thẩm quyền và thông tin nhân viên

Trước khi điền mẫu, cần đối chiếu hồ sơ để bảo đảm thông tin chính xác:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên đơn vị, số văn bản và người có thẩm quyền ký.
  • Căn cứ chấm dứt: Hợp đồng lao động, đơn hoặc thông báo nghỉ việc và trường hợp áp dụng theo Điều 35.
  • Thông tin nhân viên: Họ tên, vị trí, phòng ban, số hợp đồng nếu cần.
  • Phần căn cứ: Chỉ giữ những nội dung thực sự áp dụng, xóa các dòng minh họa không phù hợp.

Không nên đưa CMND/CCCD hoặc dữ liệu cá nhân khác vào quyết định nếu không cần thiết cho mục đích của văn bản.

5.2. Điền ngày chấm dứt, bàn giao và quyền lợi

Sau khi xác định đúng căn cứ, cần làm rõ thời điểm nghỉ việc và trách nhiệm của các bên:

Infographic checklist 5 bước kiểm tra và điền quyết định nghỉ việc trước khi ban hành từ 1Office.
Checklist 5 nội dung quan trọng cần kiểm tra trước khi ban hành quyết định nghỉ việc

  • Ngày chấm dứt HĐLĐ: Ghi rõ ngày làm việc cuối cùng và ngày quyết định có hiệu lực.
  • Bàn giao: Xác định công việc, hồ sơ, tài sản và người tiếp nhận.
  • Thanh toán: Chỉ ghi các khoản quyền lợi đã được kiểm tra hoặc dẫn sang bảng quyết toán riêng.
  • Thi hành: Ghi rõ HR, kế toán, quản lý hoặc bộ phận liên quan chịu trách nhiệm thực hiện.
  • Ký và lưu: Xác định người ký, nơi nhận và lưu bằng chứng giao quyết định.

Có thể tham khảo thêm mẫu biên bản bàn giao công việc để kiểm soát công việc, tài sản và người tiếp nhận.

5.3. Ví dụ cách điền quyết định nghỉ việc

Giả sử Công ty Minh An có nhân viên Nguyễn A làm theo hợp đồng không xác định thời hạn. Người lao động gửi thông báo nghỉ việc ngày 01/07/2026 và dự kiến kết thúc HĐLĐ ngày 17/08/2026.

Trước khi lập quyết định, HR vẫn cần xác minh thời điểm nhận thông báo, thời hạn báo trước và điều kiện áp dụng. Cách điền có thể tham khảo như sau:

Nội dung Cách điền minh họa
Đơn vị / người ký Công ty Minh An / Người có thẩm quyền
Căn cứ HĐLĐ số…; thông báo nghỉ việc ngày…; căn cứ pháp lý phù hợp
Nội dung chấm dứt Chấm dứt HĐLĐ với Nguyễn A từ ngày 17/08/2026 sau khi ngày này được xác minh
Bàn giao / thanh toán HR, kế toán, quản lý và NLĐ phối hợp thực hiện theo hồ sơ
Hiệu lực / nơi nhận Ghi ngày hiệu lực; gửi NLĐ, HR, kế toán và bộ phận liên quan

6. Căn cứ pháp lý và thủ tục sau khi có quyết định nghỉ việc

Sau khi ban hành quyết định nghỉ việc, doanh nghiệp vẫn cần hoàn tất các thủ tục liên quan đến căn cứ chấm dứt, thông báo, thanh toán quyền lợi và hồ sơ BHXH/BHTN. Quyết định chỉ là một phần của hồ sơ, không thay thế các nghĩa vụ pháp lý phát sinh khi chấm dứt HĐLĐ.

6.1. Xác định đúng căn cứ chấm dứt HĐLĐ

Trước khi hoàn tất hồ sơ nghỉ việc, doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp chấm dứt theo Bộ luật Lao động 2019:

  • Điều 34: Các trường hợp chấm dứt HĐLĐ.
  • Điều 35: Quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động.
  • Điều 36: Quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người sử dụng lao động.
  • Điều 37: Các trường hợp người sử dụng lao động không được đơn phương chấm dứt HĐLĐ.

Các trường hợp như sa thải, thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế có thủ tục riêng, không nên áp dụng chung như đơn phương chấm dứt HĐLĐ.

6.2. Kiểm tra nghĩa vụ thông báo và thời hạn báo trước

Cần phân biệt thông báo chấm dứt HĐLĐ với thời hạn báo trước khi đơn phương chấm dứt. Thời hạn áp dụng phụ thuộc vào chủ thể, loại hợp đồng và căn cứ chấm dứt.

Trường hợp Thời hạn tham chiếu Cần lưu ý
NLĐ đơn phương, HĐLĐ không xác định thời hạn Thông thường ít nhất 45 ngày Có trường hợp không cần báo trước
NLĐ đơn phương, HĐLĐ từ 12–36 tháng Thông thường ít nhất 30 ngày Kiểm tra thời điểm và bằng chứng thông báo
NLĐ đơn phương, HĐLĐ dưới 12 tháng Thông thường ít nhất 03 ngày làm việc Phân biệt ngày và ngày làm việc
NSDLĐ đơn phương Tùy căn cứ tại Điều 36 Có trường hợp phải báo trước và trường hợp không
Thỏa thuận, hết hạn, sa thải, cơ cấu Không áp dụng một thời hạn chung Đối chiếu thủ tục riêng của từng trường hợp

Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Trước khi ban hành quyết định, doanh nghiệp nên kiểm tra lại điều kiện và ngoại lệ áp dụng cho trường hợp cụ thể.

6.3. Thanh toán quyền lợi và hoàn tất hồ sơ BHXH, BHTN

Sau khi HĐLĐ chấm dứt, doanh nghiệp cần xử lý các khoản thanh toán và hồ sơ liên quan theo quy định.

Về quyền lợi tài chính:

  • Trợ cấp thôi việc được xem xét theo điều kiện tại Điều 46.
  • Trợ cấp mất việc làm thuộc Điều 47 và không đồng nhất với trợ cấp thôi việc.
  • Không nên mặc định mọi trường hợp nghỉ việc đều được hưởng cùng một mức trợ cấp.

Về thời hạn thanh toán:

Theo Điều 48, các khoản liên quan đến quyền lợi của hai bên về nguyên tắc được thanh toán trong 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt HĐLĐ; một số trường hợp có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

Về hồ sơ sau nghỉ việc:

Người sử dụng lao động có trách nhiệm hoàn tất xác nhận thời gian đóng BHXH, BHTN, trả lại giấy tờ bản chính đang giữ và cung cấp bản sao tài liệu liên quan đến quá trình làm việc nếu người lao động có yêu cầu.

Đối với trợ cấp thất nghiệp, cần đối chiếu Luật Việc làm 2025 và Nghị định 374/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/01/2026. Quyết định thôi việc chỉ là một trong các loại giấy tờ có thể dùng để chứng minh việc chấm dứt HĐLĐ; người lao động vẫn cần đáp ứng đầy đủ điều kiện hưởng và thời hạn nộp hồ sơ theo quy định.

7. Checklist HR khi ban hành và lưu quyết định nghỉ việc

Để hạn chế sai sót khi xử lý hồ sơ nghỉ việc, HR nên kiểm tra theo 2 nhóm chính: căn cứ và thẩm quyền trước khi ban hành, sau đó hoàn tất bàn giao, thanh toán, bảo hiểm và lưu trữ hồ sơ.

Checklist dưới đây giúp phân công rõ người phụ trách và minh chứng cần lưu cho từng bước.

7.1. Kiểm tra căn cứ, thẩm quyền và thời điểm hiệu lực

Trước khi ký quyết định, HR cần bảo đảm đúng trường hợp chấm dứt, đúng người có thẩm quyền và đúng thời điểm hiệu lực.

Infographic sơ đồ 4 nội dung HR cần kiểm tra trước khi ký quyết định nghỉ việc từ 1Office.
4 bước rà soát quan trọng dành cho HR trước khi trình ký quyết định nghỉ việc

Việc kiểm tra Phụ trách Minh chứng cần lưu
Xác định căn cứ chấm dứt HR / Pháp chế HĐLĐ, đơn hoặc thông báo, thỏa thuận, hồ sơ liên quan
Kiểm tra thời hạn báo trước HR Thông báo, email, biên nhận hoặc bằng chứng gửi nhận
Đối chiếu thẩm quyền ký và ngày hiệu lực HR / Người ký Quy chế phân quyền, bản dự thảo đã duyệt
Rà soát thông tin và nội dung quyết định HR Bản kiểm duyệt cuối trước khi ký

7.2. Hoàn tất bàn giao, thanh toán, bảo hiểm và lưu hồ sơ

Sau khi quyết định được ban hành, HR cần phối hợp với các bộ phận liên quan để hoàn tất nghĩa vụ sau chấm dứt HĐLĐ.

Việc thực hiện Phụ trách phối hợp Kết quả cần xác nhận
Bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản, tài khoản Nhân viên / Quản lý / IT Biên bản bàn giao và xác nhận tiếp nhận
Đối chiếu lương, phép và các khoản liên quan Kế toán / HR Bảng quyết toán và thời hạn xử lý
Xác nhận BHXH, BHTN và trả giấy tờ HR / Bộ phận bảo hiểm Xác nhận thời gian đóng và giấy tờ đã hoàn trả
Giao quyết định, cập nhật trạng thái nhân sự HR Quyết định đã ký, biên nhận, lịch sử cập nhật
Lưu hồ sơ và phân quyền truy cập HR / Quản trị hệ thống Hồ sơ được lưu đúng nơi và đúng quyền truy cập

Có thể sử dụng biên bản bàn giao công việc để ghi nhận đầu việc còn tồn, người tiếp nhận và thời hạn hoàn thành.

Với các trường hợp đặc thù như nghỉ thai sản hoặc nghỉ hưu, nên sử dụng đúng loại hồ sơ tương ứng, chẳng hạn đơn xin nghỉ thai sản hoặc quyết định nghỉ hưu, thay vì gộp chung với quy trình nghỉ việc thông thường.

8. Quản lý đơn từ tập trung với 1Office giúp HR giảm xử lý thủ công

Khi đơn từ nhân sự được tiếp nhận qua giấy, email hoặc nhiều kênh rời rạc, doanh nghiệp dễ gặp các bất cập như:

  • HR phải mất thời gian tổng hợp, theo dõi và đối chiếu
  • Người quản lý cũng khó nắm được trạng thái xử lý, dễ phát sinh chậm trễ hoặc thiếu minh bạch

Đây là một trong những điểm nghẽn được 1Office ghi nhận trong nghiệp vụ chấm công và quản trị nhân sự.

Với phân hệ 1HRM của 1Office, doanh nghiệp có thể đưa quy trình xử lý đơn từ về một hệ thống tập trung, từ khâu gửi yêu cầu đến phê duyệt và cập nhật dữ liệu liên quan. Hệ thống hỗ trợ:

Hình ảnh minh họa giao diện phần mềm 1Office hiển thị danh sách quyết định nội bộ và cửa sổ tạo mẫu chữ ký điện tử, giúp doanh nghiệp quản lý văn bản, phê duyệt và ký số tập trung.
1Office hỗ trợ quản lý văn bản và tạo mẫu chữ ký số tự động trên cùng một hệ thống

  • Cài đặt nhiều kịch bản duyệt đơn từ theo nhu cầu vận hành.
  • Phân ca và quản lý ca làm việc trực tuyến, giúp dữ liệu đơn từ liên kết với lịch làm việc.
  • Tổng hợp bảng công theo thời gian thực, hạn chế việc HR phải nhập và đối chiếu thủ công.
  • Báo cáo và phân tích dữ liệu chấm công, giúp HR và quản lý theo dõi tình hình rõ ràng hơn.

Nếu doanh nghiệp đang xử lý đơn từ qua nhiều kênh rời rạc và mất nhiều thời gian tổng hợp, có thể cân nhắc 1HRM để tập trung quy trình, chuẩn hóa phê duyệt và giảm thao tác thủ công trong quản trị nhân sự.

Quản lý đơn từ minh bạch, tập trung với 1Office ngay!

9. Câu hỏi thường gặp về quyết định nghỉ việc

Dưới đây là những thắc mắc thường gặp về quyết định nghỉ việc, gồm yêu cầu đồng ý của người lao động, thẩm quyền ký, thời điểm có hiệu lực, hồ sơ trợ cấp thất nghiệp và nghĩa vụ của doanh nghiệp sau khi chấm dứt HĐLĐ.

Quyết định nghỉ việc có cần người lao động đồng ý không?

Không phải trường hợp nào cũng cần người lao động đồng ý. Việc này phụ thuộc vào căn cứ chấm dứt HĐLĐ:

  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt: cần có sự thống nhất của cả người lao động và doanh nghiệp.
  • Một bên đơn phương chấm dứt hợp pháp: không mặc nhiên cần bên còn lại ký đồng ý, nhưng phải đáp ứng đúng điều kiện và thủ tục pháp luật.

Nếu người lao động ký nhận quyết định, chữ ký này chủ yếu xác nhận đã nhận văn bản, không mặc nhiên đồng nghĩa với việc đồng ý toàn bộ nội dung.

Ai có thẩm quyền ký quyết định nghỉ việc?

Quyết định nghỉ việc thường do người đại diện theo pháp luật hoặc người được trao/ủy quyền phù hợp ký theo cơ cấu phân quyền của doanh nghiệp.

Không nên mặc định trưởng phòng HR hoặc bất kỳ chức danh quản lý nào đều có quyền ký. Trước khi ban hành, HR cần kiểm tra quy chế phân quyền, giấy ủy quyền và thẩm quyền thực tế của người ký.

Quyết định có hiệu lực từ ngày nào?

Quyết định có hiệu lực theo thời điểm được xác định trong văn bản và phù hợp với căn cứ chấm dứt HĐLĐ.

HR cần phân biệt rõ:

  • Ngày ký quyết định
  • Ngày gửi hoặc nhận thông báo
  • Ngày hết thời hạn báo trước
  • Ngày HĐLĐ chính thức chấm dứt

Hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp cần giấy tờ nào?

Từ năm 2026, việc hưởng trợ cấp thất nghiệp được thực hiện theo Luật Việc làm 2025 và Nghị định 374/2025/NĐ-CP, đều có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

Hồ sơ cần có giấy tờ chứng minh việc chấm dứt quan hệ lao động theo quy định. Quyết định thôi việc chỉ là một trong các loại giấy tờ có thể sử dụng, không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải có riêng văn bản này.

Người lao động cũng cần kiểm tra đầy đủ điều kiện hưởng và thời hạn nộp hồ sơ theo quy định hiện hành.

Bao lâu phải hoàn tất thanh toán và giấy tờ khi chấm dứt HĐLĐ?

Theo Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, về nguyên tắc các khoản liên quan đến quyền lợi của hai bên phải được thanh toán trong 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt HĐLĐ. Một số trường hợp luật cho phép kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

Doanh nghiệp đồng thời phải:

  • Hoàn tất xác nhận thời gian đóng BHXH, BHTN.
  • Trả lại giấy tờ bản chính đã giữ của người lao động.
  • Cung cấp bản sao tài liệu liên quan đến quá trình làm việc nếu người lao động yêu cầu.

Kết luận

Một mẫu quyết định nghỉ việc chỉ thực sự phù hợp khi nội dung phản ánh đúng căn cứ chấm dứt, thời điểm hiệu lực và hồ sơ thực tế của người lao động. Vì vậy, HR không nên chỉ thay thông tin trên mẫu có sẵn mà cần kiểm tra toàn bộ quy trình từ thông báo, phê duyệt, bàn giao đến thanh toán và lưu hồ sơ.

Nếu doanh nghiệp đang xử lý đơn từ qua nhiều kênh rời rạc, khám phá ngay 1Office để tập trung quy trình phê duyệt, dữ liệu chấm công và hồ sơ nhân sự trên một hệ thống, từ đó giảm thao tác thủ công và thuận tiện hơn khi theo dõi trạng thái xử lý.

➤ Đăng ký nhận Demo miễn phí tính năng