Mục lục
- Tóm tắt nhanh
- Giới thiệu
- 1. Quy trình kiểm toán là gì?
- 2. Quy trình kiểm toán gồm mấy bước? Sơ đồ tổng quan
- 3. Mẫu quy trình kiểm toán nội bộ và hồ sơ cần chuẩn bị
- 4. Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính cơ bản
- 5. Quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp đúng chuẩn
- 6. Quy trình kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước
- 7. Quy trình kiểm toán theo từng khoản mục và lĩnh vực
- 8. Phân biệt kiểm toán độc lập, kiểm toán nội bộ và kiểm soát nội bộ
- 9. Những sai sót thường gặp khi thực hiện quy trình kiểm toán
- 10. Quản lý công việc và hồ sơ kiểm toán nội bộ hiệu quả với 1Office
- 11. Câu hỏi thường gặp về quy trình kiểm toán
- 11.1. Quy trình kiểm toán có bao nhiêu bước?
- 11.2. Quy trình kiểm toán nội bộ khác kiểm toán độc lập như thế nào?
- 11.3. Doanh nghiệp nào cần thực hiện kiểm toán nội bộ?
- 11.4. Kiểm tra báo cáo tài chính có thay thế kiểm toán độc lập không?
- 11.5. Có thể tham khảo mẫu quy trình kiểm toán nội bộ ở đâu?
- 11.6. Doanh nghiệp cần phối hợp thế nào để cuộc kiểm toán diễn ra thuận lợi?
- Kết luận
Tóm tắt nhanh
- Quy trình kiểm toán là trình tự lập kế hoạch, thu thập bằng chứng, đánh giá và báo cáo kết quả kiểm toán theo mục tiêu, phạm vi và chuẩn mực áp dụng.
- Quy trình kiểm toán gồm 3 bước theo Luật Kiểm toán độc lập; kiểm toán nội bộ có thể tổ chức theo 4 giai đoạn; Kiểm toán Nhà nước thực hiện 4 bước theo Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN.
- Nội dung kiểm toán trọng tâm gồm đánh giá rủi ro, kiểm tra báo cáo tài chính, doanh thu, chi phí, dự án xây dựng cơ bản và hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị kế hoạch kiểm toán, danh mục tài liệu, giấy tờ làm việc, báo cáo phát hiện và bảng theo dõi kiến nghị khắc phục.
- Khi quản lý sau kiểm toán, cần phân công trách nhiệm, theo dõi thời hạn và kiểm tra bằng chứng hoàn thành để các kiến nghị được xử lý.
Giới thiệu
Quy trình kiểm toán giúp doanh nghiệp kiểm tra độ tin cậy của thông tin tài chính, đánh giá rủi ro và phát hiện những điểm chưa phù hợp trong hoạt động quản lý.
Tuy nhiên, quy trình kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán nội bộ và kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước có mục tiêu, chủ thể thực hiện và số bước khác nhau.
Bài viết hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện kiểm toán, sơ đồ của 3 loại quy trình phổ biến, cách kiểm toán doanh thu, chi phí và xây dựng cơ bản. Đồng thời, cung cấp mẫu quy trình kiểm toán nội bộ, checklist hồ sơ và cách theo dõi kiến nghị sau kiểm toán để doanh nghiệp tham khảo áp dụng.
1. Quy trình kiểm toán là gì?
Quy trình kiểm toán là trình tự các công việc được tổ chức nhằm thu thập, kiểm tra và đánh giá bằng chứng để đưa ra kết luận về đối tượng được kiểm toán.
Tùy loại kiểm toán, đối tượng có thể là:
- Báo cáo tài chính
- Một quy trình nghiệp vụ
- Hệ thống kiểm soát nội bộ
- Hoạt động sử dụng nguồn lực
Đối với kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên cần xem xét nhiều khoản mục và thông tin liên quan. Trong đó, số liệu về tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là những thông tin quan trọng khi đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Một quy trình kiểm toán thường xác định rõ:
- Mục tiêu: Nội dung cần kiểm tra, đánh giá hoặc xác nhận.
- Phạm vi: Đơn vị, khoản mục, hoạt động và kỳ kiểm toán.
- Người thực hiện: Kiểm toán viên hoặc bộ phận có trách nhiệm theo từng loại kiểm toán.
- Phương pháp: Những thủ tục được sử dụng để thu thập và đánh giá bằng chứng.
- Kết quả đầu ra: Giấy tờ làm việc, phát hiện, kết luận, báo cáo và kiến nghị khi phù hợp.
Quy trình kiểm toán có phạm vi và yêu cầu chuyên môn rộng hơn việc đối chiếu số liệu thông thường. Kết luận kiểm toán phải dựa trên bằng chứng được thu thập và đánh giá theo những yêu cầu áp dụng cho cuộc kiểm toán.
2. Quy trình kiểm toán gồm mấy bước? Sơ đồ tổng quan
Quy trình kiểm toán gồm 3 hoặc 4 bước chính tùy loại kiểm toán. Kiểm toán độc lập được pháp luật quy định theo 3 bước; kiểm toán nội bộ doanh nghiệp thường được trình bày theo chu trình 4 giai đoạn; Kiểm toán Nhà nước thực hiện quy trình 4 bước riêng.
2.1. Bảng so sánh 3 loại quy trình kiểm toán
Quy trình kiểm toán độc lập, kiểm toán nội bộ và kiểm toán Nhà nước có sự khác biệt về số bước thực hiện, chủ thể, mục tiêu và kết quả đầu ra. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp phân biệt từng loại để lựa chọn quy trình phù hợp.
| Tiêu chí | Kiểm toán độc lập/BCTC | Kiểm toán nội bộ | Kiểm toán Nhà nước |
| Số bước | 3 bước theo Điều 45 Luật Kiểm toán độc lập | 4 giai đoạn trong khung thực hành tham khảo | 4 bước theo Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN |
| Chủ thể thực hiện | Kiểm toán viên, doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện | Bộ phận hoặc người thực hiện kiểm toán nội bộ | Kiểm toán Nhà nước |
| Mục tiêu trọng tâm | Đưa ra ý kiến độc lập về BCTC hoặc đối tượng theo hợp đồng | Đánh giá quản trị rủi ro, kiểm soát và hoạt động | Kiểm toán theo chức năng, nhiệm vụ và phạm vi pháp luật quy định |
| Đầu ra | Báo cáo kiểm toán, hồ sơ kiểm toán | Báo cáo nội bộ, kết luận, kiến nghị và kết quả theo dõi | Báo cáo kiểm toán, kết luận, kiến nghị và kết quả theo dõi |
Đối với kiểm toán nội bộ doanh nghiệp, cần phân định rõ nhiệm vụ kiểm tra và trách nhiệm của từng vị trí thực hiện để bảo đảm việc thu thập bằng chứng, đánh giá, phát hiện và báo cáo kết quả được phối hợp thống nhất.
2.2. Sơ đồ 1. Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính
Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính gồm 3 bước chính, bắt đầu từ chấp nhận khách hàng và lập kế hoạch, tiếp đến là thực hiện kiểm toán và kết thúc bằng việc lập báo cáo, xử lý sau kiểm toán.
Chấp nhận khách hàng và lập kế hoạch → Thực hiện kiểm toán → Kết thúc, lập báo cáo và xử lý sau kiểm toán
Đây là trình tự 3 bước theo Điều 45 Luật Kiểm toán độc lập. Trong mỗi bước, kiểm toán viên thực hiện các công việc chi tiết theo chuẩn mực kiểm toán.
2.3 Sơ đồ 2. Quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp
Quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp thường được tổ chức theo 4 giai đoạn, từ đánh giá rủi ro, lập kế hoạch đến thực hiện kiểm toán, báo cáo kết quả và theo dõi việc khắc phục các kiến nghị.
Đánh giá rủi ro, lập kế hoạch → Thực hiện kiểm toán → Lập, phát hành báo cáo → Theo dõi thực hiện kiến nghị
Đây là khung 4 giai đoạn thường được sử dụng để tổ chức hoạt động kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình cụ thể phù hợp với cơ cấu quản trị và yêu cầu áp dụng.
2.4 Sơ đồ 3. Quy trình kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước
Theo Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN, quy trình kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước gồm 4 bước, từ chuẩn bị kiểm toán đến theo dõi việc thực hiện kết luận và kiến nghị sau kiểm toán.
Chuẩn bị kiểm toán → Thực hiện kiểm toán → Lập và gửi báo cáo kiểm toán → Theo dõi thực hiện kết luận, kiến nghị kiểm toán
Trình tự này được quy định tại Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN.
Doanh nghiệp cần xác định loại kiểm toán đang thực hiện trước khi lựa chọn quy trình và mẫu hồ sơ tương ứng. Các biểu mẫu của Kiểm toán Nhà nước hoặc của một cơ quan cụ thể không mặc nhiên áp dụng cho hoạt động kiểm toán nội bộ của doanh nghiệp.
3. Mẫu quy trình kiểm toán nội bộ và hồ sơ cần chuẩn bị
Doanh nghiệp có thể xây dựng mẫu quy trình kiểm toán nội bộ theo từng giai đoạn, quy định rõ mục tiêu, người phụ trách, tài liệu sử dụng và kết quả cần hoàn thành.
Mẫu nên đi kèm bảng theo dõi kiến nghị và checklist hồ sơ để hỗ trợ kiểm tra tiến độ thực hiện.
3.1. Mẫu khung quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp
Khung dưới đây phù hợp để doanh nghiệp tham khảo khi tổ chức một cuộc kiểm toán nội bộ. Thời gian, người phê duyệt và phạm vi công việc cần được điều chỉnh theo quy chế và cơ cấu quản trị thực tế.
| Bước thực hiện | Mục tiêu | Người phụ trách | Thời gian dự kiến | Hồ sơ cần có | Người phê duyệt | Kết quả đầu ra |
| 1. Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch | Xác định nội dung ưu tiên | Bộ phận kiểm toán nội bộ | Theo kế hoạch | Danh mục rủi ro, kế hoạch, chương trình kiểm toán | Cấp có thẩm quyền theo quy chế | Kế hoạch được phê duyệt |
| 2. Thực hiện kiểm toán | Thu thập và đánh giá bằng chứng | Nhóm kiểm toán | Theo lịch thực hiện | Chứng từ, dữ liệu, giấy tờ làm việc | Người phụ trách cuộc kiểm toán theo quy định | Phát hiện và hồ sơ bằng chứng |
| 3. Lập báo cáo | Tổng hợp kết luận, kiến nghị | Trưởng nhóm hoặc người phụ trách | Theo hạn báo cáo | Dự thảo báo cáo, ý kiến phản hồi | Cấp có thẩm quyền | Báo cáo kiểm toán nội bộ |
| 4. Theo dõi kiến nghị | Xác định kết quả khắc phục | Bộ phận kiểm toán và đơn vị liên quan | Theo hạn kiến nghị | Kế hoạch khắc phục, bằng chứng hoàn thành | Cấp theo dõi, giám sát theo quy chế | Báo cáo tình trạng kiến nghị |
Khung này giúp doanh nghiệp hình dung rõ quá trình thực hiện. Các thủ tục và mẫu biểu chi tiết vẫn cần được thiết kế theo rủi ro của từng cuộc kiểm toán.
Mẫu quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp (TẢI TẠI ĐÂY)
3.2. Mẫu bảng theo dõi kiến nghị và kết quả khắc phục sau kiểm toán
Sau khi phát hành báo cáo kiểm toán nội bộ, doanh nghiệp cần theo dõi tình trạng thực hiện từng kiến nghị. Bảng này giúp xác định vấn đề nào đã xử lý, vấn đề nào còn tồn tại và ai chịu trách nhiệm.
| Phát hiện | Rủi ro | Kiến nghị | Người/bộ phận xử lý | Hạn hoàn thành | Trạng thái | Bằng chứng | Đánh giá lại |
| Một số đề nghị mua hàng thiếu phê duyệt theo quy chế | Chi tiêu chưa được kiểm soát đúng thẩm quyền | Bổ sung bước kiểm tra phê duyệt trước mua hàng | Bộ phận mua hàng | Theo kế hoạch khắc phục | Đang thực hiện | Hồ sơ phê duyệt, quy trình cập nhật | Chưa đánh giá |
| Có chứng từ thanh toán thiếu tài liệu đính kèm | Khó xác minh tính hợp lệ của khoản chi | Bổ sung checklist chứng từ trước thanh toán | Kế toán | Theo kế hoạch khắc phục | Chưa thực hiện | Hồ sơ thanh toán bổ sung | Chưa đánh giá |
Dữ liệu trong bảng là ví dụ minh họa.
Khi quản lý kiến nghị, cần phân biệt rõ các trạng thái: chưa thực hiện, đang thực hiện, đã báo cáo hoàn thành và đã được kiểm tra xác nhận. Việc đơn vị được kiểm toán thông báo hoàn thành chưa đủ để kết luận kiến nghị đã được khắc phục hiệu quả.
Mẫu theo dõi kiến nghị và khắc phục sau kiểm toán (TẢI TẠI ĐÂY)
3.3. Checklist hồ sơ cần chuẩn bị trước, trong và sau kiểm toán
Hồ sơ kiểm toán cần được tổ chức theo từng giai đoạn để kiểm toán viên dễ thu thập bằng chứng, đối chiếu kết quả và hoàn thiện báo cáo.
Trước khi kiểm toán
- Quyết định hoặc kế hoạch kiểm toán được phê duyệt.
- Chương trình kiểm toán và phân công người thực hiện.
- Báo cáo tài chính, sổ kế toán và số liệu liên quan.
- Quy chế, chính sách và quy trình nội bộ thuộc phạm vi kiểm toán.
- Danh mục hợp đồng, hóa đơn và chứng từ cần cung cấp.
- Tài liệu đánh giá rủi ro ban đầu.
Trong khi kiểm toán
- Giấy tờ làm việc và bảng đối chiếu số liệu.
- Biên bản phỏng vấn, quan sát hoặc kiểm tra.
- Bằng chứng từ hệ thống và chứng từ liên quan.
- Bảng tổng hợp sai lệch, phát hiện và nguyên nhân.
- Kết quả trao đổi với bộ phận được kiểm toán.
Sau khi kiểm toán
- Báo cáo kiểm toán được phát hành theo thẩm quyền.
- Danh mục kiến nghị và kế hoạch khắc phục.
- Người phụ trách và hạn hoàn thành từng kiến nghị.
- Bằng chứng thực hiện biện pháp khắc phục.
- Kết quả kiểm tra, đánh giá lại.
- Hồ sơ lưu trữ theo quy định và chính sách quản lý tài liệu.
Khi hồ sơ được chuyển giữa kế toán, bộ phận kiểm toán và các đơn vị liên quan, việc ghi nhận danh mục, số lượng và tình trạng tài liệu được bàn giao giúp xác định trách nhiệm lưu giữ và hạn chế thất lạc bằng chứng trong quá trình đối chiếu.
Checklist hồ sơ trước, trong và sau kiểm toán (TẢI TẠI ĐÂY)
4. Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính cơ bản
Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp kiểm toán độc lập gồm 3 bước theo Điều 45 Luật Kiểm toán độc lập:
- Chấp nhận
- Duy trì khách hàng và lập kế hoạch
- Thực hiện kiểm toán
- Kết thúc kiểm toán
- Lập báo cáo
- Xử lý sau kiểm toán.
Các công việc cụ thể được thực hiện theo chuẩn mực kiểm toán áp dụng.
4.1. Bước 1: Chấp nhận khách hàng, lập kế hoạch và đánh giá rủi ro
Giai đoạn đầu giúp kiểm toán viên xác định khả năng chấp nhận cuộc kiểm toán, hiểu hoạt động của doanh nghiệp và xây dựng phương án kiểm toán phù hợp.
Các công việc chính gồm:
- Đánh giá việc chấp nhận hoặc duy trì khách hàng: Xem xét tính độc lập, yêu cầu đạo đức nghề nghiệp, năng lực và nguồn lực thực hiện.
- Tìm hiểu doanh nghiệp: Thu thập thông tin về ngành nghề, môi trường kinh doanh, quy trình kế toán và hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Đánh giá rủi ro: Xác định những khoản mục, giao dịch hoặc hoạt động có nguy cơ dẫn đến sai sót trọng yếu.
- Xác định mức trọng yếu: Làm cơ sở thiết kế thủ tục và đánh giá sai sót.
- Lập kế hoạch và chương trình kiểm toán: Xác định thủ tục cần thực hiện, thời gian, nhân sự và phạm vi kiểm tra.
Khi tìm hiểu doanh nghiệp, việc đối chiếu các biến động tài chính qua nhiều kỳ giúp kiểm toán viên nhận diện những xu hướng hoặc khoản mục bất thường để xem xét trong quá trình đánh giá rủi ro và lập kế hoạch.
Kết quả đầu ra: Hồ sơ chấp nhận khách hàng, chiến lược kiểm toán tổng thể, kế hoạch kiểm toán, đánh giá rủi ro và chương trình thực hiện.
4.2. Bước 2: Thực hiện các thủ tục và thu thập bằng chứng kiểm toán
Ở giai đoạn này, kiểm toán viên thực hiện các thủ tục đã thiết kế và điều chỉnh khi có bằng chứng hoặc rủi ro mới. Mục tiêu là thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp để làm cơ sở hình thành ý kiến kiểm toán.
Hai nhóm thủ tục cần phân biệt:
- Thử nghiệm kiểm soát: Đánh giá hiệu quả vận hành của những kiểm soát liên quan khi phù hợp với chiến lược kiểm toán.
- Thủ tục kiểm toán cơ bản: Nhằm phát hiện sai sót trọng yếu ở cấp độ cơ sở dẫn liệu, bao gồm thủ tục phân tích cơ bản và kiểm tra chi tiết.
Một số thủ tục thường được sử dụng:
| Thủ tục | Mục tiêu kiểm tra | Bằng chứng minh họa |
| Kiểm tra tài liệu | Xác minh giao dịch hoặc số dư | Hợp đồng, hóa đơn, chứng từ |
| Quan sát | Tìm hiểu cách quy trình được thực hiện | Kết quả quan sát kiểm kê, hoạt động thực tế |
| Xác nhận từ bên ngoài | Thu thập thông tin trực tiếp từ bên thứ ba | Thư xác nhận ngân hàng, công nợ |
| Tính toán lại | Kiểm tra độ chính xác toán học | Bảng tính lãi, khấu hao, phân bổ |
| Thủ tục phân tích | Phát hiện biến động hoặc mối quan hệ bất thường | So sánh doanh thu, chi phí, tỷ suất |
| Kiểm tra chi tiết | Đánh giá các giao dịch, số dư hoặc thuyết minh được lựa chọn | Hồ sơ giao dịch, bảng đối chiếu |
| Thực hiện lại | Đánh giá một kiểm soát hoặc quy trình | Kết quả thực hiện lại bước kiểm soát |
Đối với khoản phải thu, phải trả, việc xác nhận và đối chiếu số dư giữa các bên giúp nhận diện những chênh lệch cần làm rõ. Kiểm toán viên vẫn phải đánh giá thông tin này cùng các bằng chứng khác và thực hiện thủ tục xác nhận từ bên ngoài khi cần thiết.
Với các khoản mục liên quan đến tài sản hiện hữu, kiểm toán viên cần đối chiếu số lượng và tình trạng tài sản được ghi nhận tại thời điểm kiểm kê với sổ sách, chứng từ và kết quả kiểm tra thực tế để xác định sai lệch nếu có.
Kết quả đầu ra: Giấy tờ làm việc, bằng chứng kiểm toán, bảng tổng hợp sai lệch và kết quả đánh giá từng khoản mục.
Mẫu chương trình kiểm toán chi tiết (TẢI TẠI ĐÂY)
Mẫu giấy tờ làm việc kiểm toán (TẢI TẠI ĐÂY)
4.3. Bước 3: Tổng hợp, kết luận và phát hành báo cáo kiểm toán
Giai đoạn cuối tập trung đánh giá toàn bộ kết quả kiểm toán để hình thành ý kiến và phát hành báo cáo.
Các công việc chính gồm:
- Tổng hợp sai sót: Xem xét những sai lệch đã phát hiện, bao gồm các sai sót chưa được điều chỉnh.
- Trao đổi với doanh nghiệp: Làm rõ vấn đề, xem xét các bút toán điều chỉnh và thông tin giải trình.
- Đánh giá bằng chứng: Xác định liệu bằng chứng đã thu thập có đầy đủ và thích hợp hay không.
- Soát xét hồ sơ: Kiểm tra kết luận ở từng phần hành, sự nhất quán và những vấn đề còn tồn tại.
- Hình thành ý kiến kiểm toán: Xác định loại ý kiến phù hợp theo chuẩn mực kiểm toán.
- Phát hành báo cáo: Hoàn thiện và phát hành báo cáo kiểm toán theo quy định; thực hiện các công việc sau kiểm toán khi cần thiết.
Các loại ý kiến kiểm toán báo cáo tài chính có thể gồm ý kiến chấp nhận toàn phần, ngoại trừ, trái ngược hoặc từ chối đưa ra ý kiến, tùy tình huống và yêu cầu của chuẩn mực.
Ngoài báo cáo kiểm toán, kiểm toán viên có thể trao đổi các điểm yếu của hệ thống kiểm soát nội bộ hoặc kiến nghị cải thiện thông qua văn bản phù hợp, chẳng hạn thư quản lý khi cần thiết.
Kết quả đầu ra: Báo cáo kiểm toán được phát hành và hồ sơ kiểm toán hoàn chỉnh.
5. Quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp đúng chuẩn
Quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp có thể được tổ chức theo chu trình 4 giai đoạn: lập kế hoạch dựa trên rủi ro, thực hiện kiểm toán, báo cáo kết quả và theo dõi kiến nghị. Trọng tâm là đánh giá hoạt động quản trị, quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ.
Doanh nghiệp cần tham chiếu Nghị định 05/2019/NĐ-CP, chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam ban hành theo Thông tư 08/2021/TT-BTC và quy chế nội bộ phù hợp với đối tượng áp dụng.
Mẫu quy trình kiểm toán nội bộ doanh nghiệp (TẢI TẠI ĐÂY)
5.1. Bước 1: Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán nội bộ
Bộ phận kiểm toán nội bộ cần xác định những hoạt động có rủi ro đáng kể để phân bổ nguồn lực kiểm toán phù hợp. Kế hoạch cần thể hiện phạm vi, mục tiêu, nhân sự và thời gian thực hiện.
Các bước thực hiện gồm:
- Lập danh mục quy trình, đơn vị và hoạt động có thể được kiểm toán.
- Thu thập thông tin về những rủi ro đã ghi nhận và kết quả kiểm toán trước.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra rủi ro.
- Lựa chọn đối tượng ưu tiên kiểm toán.
- Xây dựng kế hoạch kiểm toán năm và chương trình từng cuộc.
- Trình phê duyệt theo thẩm quyền được quy định.
Ví dụ: Nếu hoạt động mua hàng có nhiều giao dịch giá trị lớn và phát sinh trường hợp hồ sơ phê duyệt chưa đầy đủ, doanh nghiệp có thể đưa quy trình mua hàng – thanh toán vào nhóm ưu tiên kiểm toán.
Với hoạt động mua hàng, kiểm toán nội bộ cần xem xét các bước đề nghị, phê duyệt và thực hiện mua sắm để nhận diện điểm kiểm soát quan trọng, từ đó lựa chọn giao dịch và hồ sơ cần kiểm tra.
Đầu ra: Danh mục rủi ro, kế hoạch kiểm toán được phê duyệt và chương trình kiểm toán chi tiết.
Mẫu kế hoạch kiểm toán nội bộ (TẢI TẠI ĐÂY)
5.2. Bước 2: Thực hiện kiểm toán và thu thập bằng chứng
Bộ phận kiểm toán nội bộ thực hiện kiểm tra theo mục tiêu và phạm vi đã được phê duyệt. Bằng chứng cần đủ để hỗ trợ những phát hiện, nhận định và kết luận trong báo cáo.
Những hoạt động thường gặp gồm:
- Khảo sát quy trình và tìm hiểu cách công việc được thực hiện.
- Phỏng vấn nhân viên, người phụ trách và các bên liên quan.
- Kiểm tra quy chế, hồ sơ phê duyệt, chứng từ và dữ liệu hệ thống.
- Thực hiện những thử nghiệm kiểm soát hoặc thủ tục đánh giá phù hợp.
- Phân tích sai lệch và xác định các vấn đề cần làm rõ.
- Trao đổi kết quả sơ bộ với đơn vị được kiểm toán.
Khi kiểm toán hoạt động bán hàng, cần kiểm tra đường đi của đơn đặt hàng, hóa đơn và chứng từ thu tiền giữa các bộ phận để xác định những khâu dễ phát sinh thiếu hồ sơ, chậm ghi nhận hoặc sai lệch thông tin.
Mỗi phát hiện nên thể hiện rõ:
| Thành phần | Nội dung cần làm rõ |
| Tiêu chí | Quy định, mục tiêu hoặc yêu cầu được dùng để đánh giá |
| Thực trạng | Vấn đề thực tế được ghi nhận |
| Nguyên nhân | Lý do phát sinh vấn đề, trong phạm vi xác minh được |
| Tác động/rủi ro | Ảnh hưởng hoặc nguy cơ đối với hoạt động |
| Bằng chứng | Hồ sơ, chứng từ hoặc dữ liệu hỗ trợ |
| Kiến nghị sơ bộ | Biện pháp cần xem xét để khắc phục |
Nhóm kiểm toán cần xác minh hồ sơ, làm rõ nguyên nhân và đánh giá rủi ro trước khi đưa ra kiến nghị.
Mẫu chương trình kiểm toán chi tiết (TẢI TẠI ĐÂY)
Mẫu giấy tờ làm việc kiểm toán (TẢI TẠI ĐÂY)
5.3. Bước 3: Lập và phát hành báo cáo kiểm toán nội bộ
Sau khi hoàn tất thủ tục kiểm toán, nhóm thực hiện tổng hợp những phát hiện và xây dựng báo cáo. Báo cáo cần trình bày rõ ràng vấn đề, mức độ ảnh hưởng, cơ sở đánh giá và kiến nghị cải thiện.
Một báo cáo có thể gồm:
- Mục tiêu, phạm vi và thời gian kiểm toán.
- Phương pháp và giới hạn công việc nếu có.
- Những kết quả, phát hiện quan trọng.
- Rủi ro và ảnh hưởng của từng phát hiện.
- Kiến nghị xử lý và thời hạn đề xuất.
- Ý kiến phản hồi của đơn vị được kiểm toán.
- Kết luận và nội dung cần báo cáo cấp có thẩm quyền.
Ví dụ: Với phát hiện thiếu hồ sơ phê duyệt mua hàng, báo cáo có thể kiến nghị bổ sung kiểm soát trước khi đặt hàng, xác định người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn tất.
Báo cáo phải được xem xét, phê duyệt và gửi đến những chủ thể có thẩm quyền theo quy chế kiểm toán nội bộ của đơn vị.
Mẫu tổng hợp phát hiện kiểm toán (TẢI TẠI ĐÂY)
5.4. Bước 4: Theo dõi và đánh giá việc thực hiện kiến nghị
Kiểm toán nội bộ cần theo dõi việc thực hiện kiến nghị để xác định các rủi ro đã được xử lý đến đâu. Hoạt động này giúp kết quả kiểm toán được chuyển thành những cải tiến cụ thể trong quy trình quản lý.
Doanh nghiệp nên thực hiện:
- Phân công trách nhiệm: Xác định bộ phận và người phụ trách từng kiến nghị.
- Thiết lập thời hạn: Ghi rõ ngày dự kiến hoàn thành.
- Cập nhật tiến độ: Theo dõi trạng thái chưa thực hiện, đang thực hiện hoặc đã báo cáo hoàn thành.
- Kiểm tra bằng chứng: Xem xét tài liệu, quy trình đã sửa đổi và kết quả thực hiện.
- Đánh giá lại: Xác nhận biện pháp khắc phục có giải quyết được vấn đề hay chưa.
- Báo cáo tồn đọng: Tổng hợp các kiến nghị quá hạn hoặc chưa đạt yêu cầu.
Ví dụ: Sau kiểm toán, bộ phận mua hàng bổ sung bước phê duyệt trước khi đặt hàng. Kiểm toán nội bộ có thể kiểm tra một số giao dịch phát sinh sau khi quy trình mới có hiệu lực để đánh giá việc thực hiện.
Mẫu theo dõi kiến nghị và khắc phục sau kiểm toán (TẢI TẠI ĐÂY)
6. Quy trình kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước
Quy trình kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước gồm 4 bước theo Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN, có hiệu lực từ ngày 17/04/2025. Đây là quy trình áp dụng đối với các cuộc kiểm toán do Kiểm toán Nhà nước thực hiện, theo phạm vi và đối tượng được quy định.
| Bước | Nội dung trọng tâm | Kết quả chủ yếu |
| 1. Chuẩn bị kiểm toán | Thu thập thông tin, khảo sát, đánh giá rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán | Kế hoạch kiểm toán theo thẩm quyền |
| 2. Thực hiện kiểm toán | Công bố quyết định, thực hiện thủ tục và thu thập bằng chứng | Hồ sơ, biên bản, kết quả kiểm toán |
| 3. Lập và gửi báo cáo kiểm toán | Tổng hợp kết quả, hoàn thiện và phát hành báo cáo | Báo cáo kiểm toán |
| 4. Theo dõi thực hiện kết luận, kiến nghị | Theo dõi, kiểm tra việc thực hiện những nội dung đã kiến nghị | Kết quả theo dõi và xử lý kiến nghị |
Trong doanh nghiệp, các số liệu tổng hợp phục vụ điều hành và kiểm soát hoạt động hỗ trợ nhà quản lý theo dõi tình hình và những vấn đề cần xử lý. Đây là tài liệu quản trị, không thay thế báo cáo do Kiểm toán Nhà nước phát hành theo thẩm quyền.
Bên cạnh đó, Quyết định 79/QĐ-BTC ngày 16/01/2026 ban hành quy trình kiểm toán nội bộ của Bộ Tài chính, có phạm vi áp dụng riêng đối với hoạt động kiểm toán nội bộ thuộc Bộ Tài chính.
7. Quy trình kiểm toán theo từng khoản mục và lĩnh vực
Ngoài quy trình kiểm toán tổng thể, kiểm toán viên cần thiết kế thủ tục phù hợp với từng khoản mục và lĩnh vực. Các nội dung thường được quan tâm gồm doanh thu, chi phí và xây dựng cơ bản vì mỗi nhóm có rủi ro, chứng từ và phương pháp kiểm tra riêng.
7.1. Quy trình kiểm toán doanh thu
Quy trình kiểm toán doanh thu tập trung đánh giá việc ghi nhận doanh thu có thực tế phát sinh, đầy đủ, chính xác và đúng kỳ kế toán hay không. Kiểm toán viên cần tìm hiểu chính sách ghi nhận doanh thu, hợp đồng bán hàng và những giao dịch có rủi ro.
Các nội dung kiểm toán thường gồm:
| Mục tiêu | Rủi ro cần kiểm tra | Thủ tục kiểm toán tham khảo | Bằng chứng |
| Tính phát sinh | Doanh thu ghi nhận khi giao dịch chưa đáp ứng điều kiện | Đối chiếu doanh thu với hợp đồng, hóa đơn và chứng từ giao hàng | Hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận |
| Tính đầy đủ | Giao dịch đã phát sinh nhưng chưa ghi sổ | Kiểm tra chứng từ và đối chiếu với sổ doanh thu | Chứng từ bán hàng, sổ kế toán |
| Tính chính xác | Giá trị hoặc số lượng ghi nhận sai | Kiểm tra đơn giá, số lượng và tính toán lại | Hợp đồng, bảng giá, hóa đơn |
| Ghi nhận đúng kỳ | Doanh thu bị chuyển giữa các kỳ kế toán | Kiểm tra giao dịch trước và sau ngày khóa sổ | Chứng từ giao hàng, biên bản nghiệm thu |
| Phân loại và trình bày | Doanh thu được phân loại hoặc trình bày chưa phù hợp | Đối chiếu sổ kế toán, chính sách và BCTC | Sổ cái, thuyết minh BCTC |
Khi doanh thu biến động đáng kể, kiểm toán viên cần xem xét mối liên hệ giữa doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong kỳ, đồng thời đối chiếu số liệu với hợp đồng, hóa đơn và những chứng từ liên quan để làm rõ nguyên nhân.
Việc kiểm toán doanh thu cần dựa trên bản chất giao dịch và chính sách kế toán áp dụng, không kết luận thời điểm ghi nhận chỉ từ ngày xuất hóa đơn.
7.2. Quy trình kiểm toán khoản mục chi phí
Quy trình kiểm toán khoản mục chi phí nhằm đánh giá các khoản chi được ghi nhận có thực tế phát sinh, đầy đủ, chính xác, đúng kỳ và phân loại phù hợp hay không.
Các thủ tục cần được điều chỉnh theo loại chi phí và đặc điểm hoạt động doanh nghiệp.
| Nhóm chi phí | Rủi ro thường gặp | Nội dung kiểm tra |
| Chi phí sản xuất | Phân bổ không phù hợp, tính giá thành sai | Kiểm tra chứng từ nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung và tiêu thức phân bổ |
| Chi phí bán hàng | Ghi nhận chi phí không thuộc hoạt động bán hàng | Đối chiếu hợp đồng, hóa đơn và mục đích sử dụng |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | Chi phí sai khoản mục hoặc thiếu hồ sơ | Kiểm tra chứng từ, quy chế và phân loại |
| Chi phí trả trước | Phân bổ không phù hợp với thời gian hưởng lợi | Kiểm tra thời gian, phương pháp và bảng phân bổ |
| Chi phí phát sinh cuối kỳ | Bỏ sót hoặc ghi nhận sai kỳ | Kiểm tra chứng từ, nghĩa vụ phát sinh và nghiệp vụ sau ngày khóa sổ |
Đối với những khoản chi liên quan đến thuế, cần phân biệt điều kiện ghi nhận chi phí kế toán với điều kiện xác định chi phí được trừ khi tính thuế. Hai nội dung này có cơ sở đánh giá khác nhau.
7.3. Quy trình kiểm toán xây dựng cơ bản
Quy trình kiểm toán xây dựng cơ bản tập trung vào hồ sơ pháp lý dự án, tổng mức đầu tư, dự toán, hợp đồng, khối lượng thực hiện, nghiệm thu và quyết toán chi phí đầu tư.
Đối với khoản chi phí quản lý dự án thuộc phạm vi kiểm toán, cần kiểm tra căn cứ xác định mức chi phí theo quy mô và tính chất dự án, đồng thời đối chiếu hồ sơ, nguồn vốn và quy định áp dụng để đánh giá tính phù hợp.
Các nhóm hồ sơ quan trọng gồm:
| Nhóm hồ sơ | Nội dung kiểm toán | Rủi ro cần chú ý |
| Hồ sơ pháp lý | Quyết định, phê duyệt, thủ tục liên quan đến dự án | Thực hiện chưa phù hợp thẩm quyền hoặc thủ tục |
| Thiết kế, dự toán | Bản vẽ, dự toán, định mức, đơn giá | Khối lượng hoặc chi phí tính toán chưa phù hợp |
| Hợp đồng | Giá trị, phạm vi, tiến độ và điều kiện thanh toán | Thanh toán ngoài phạm vi hoặc sai điều kiện |
| Hồ sơ nghiệm thu | Đối chiếu kết quả xác nhận chất lượng và công việc đã hoàn thành với khối lượng thực tế, hợp đồng và hồ sơ kỹ thuật | Nghiệm thu khối lượng chưa thực hiện hoặc chưa đủ hồ sơ |
| Hồ sơ thanh toán | Đề nghị thanh toán, chứng từ và bảng xác nhận khối lượng | Thanh toán trùng hoặc vượt giá trị được phép |
| Hồ sơ quyết toán | Tổng hợp chi phí đầu tư và tài liệu quyết toán | Giá trị quyết toán chưa có đầy đủ căn cứ |
Khi phát hiện chênh lệch, khối lượng thực tế được các bên xác nhận là một trong những căn cứ cần kiểm tra cùng hồ sơ nghiệm thu, hợp đồng và tài liệu kỹ thuật trước khi xác định giá trị thanh toán phù hợp.
8. Phân biệt kiểm toán độc lập, kiểm toán nội bộ và kiểm soát nội bộ
Kiểm toán độc lập, kiểm toán nội bộ và kiểm soát nội bộ đều liên quan đến việc nâng cao độ tin cậy của thông tin và hạn chế rủi ro, nhưng có mục tiêu và người thực hiện khác nhau.
| Tiêu chí | Kiểm toán độc lập | Kiểm toán nội bộ | Kiểm soát nội bộ |
| Bản chất | Hoạt động kiểm toán do chủ thể đủ điều kiện hành nghề thực hiện | Hoạt động đánh giá độc lập, khách quan trong tổ chức | Các chính sách, quy trình và hoạt động kiểm soát do đơn vị tổ chức thực hiện |
| Mục tiêu | Đưa ra ý kiến độc lập về đối tượng kiểm toán | Đánh giá quản trị, rủi ro và hiệu quả kiểm soát | Phòng ngừa, phát hiện và xử lý rủi ro trong vận hành |
| Người thực hiện | Kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện | Bộ phận hoặc người thực hiện kiểm toán nội bộ | Các cấp quản lý và nhân viên theo phân công |
| Thời điểm | Theo hợp đồng và kế hoạch kiểm toán | Theo kế hoạch dựa trên rủi ro hoặc cuộc kiểm toán cụ thể | Thực hiện thường xuyên trong hoạt động |
| Kết quả | Báo cáo kiểm toán và ý kiến kiểm toán | Báo cáo, phát hiện và kiến nghị | Hồ sơ phê duyệt, đối chiếu, kiểm tra và kết quả kiểm soát |
Ví dụ: Kiểm toán nội bộ quy trình mua hàng – thanh toán
Một doanh nghiệp quy định mọi đề nghị mua hàng phải được phê duyệt trước khi đặt mua.
Bước 1 – Xác định rủi ro: Bộ phận kiểm toán nội bộ nhận diện nguy cơ mua hàng sai thẩm quyền hoặc thiếu căn cứ về nhu cầu.
Bước 2 – Kiểm tra hồ sơ: Nhóm kiểm toán đối chiếu đề nghị mua hàng, phê duyệt, hợp đồng, phiếu nhập kho và chứng từ thanh toán.
Ở khâu chi tiền, hồ sơ đề xuất thanh toán và căn cứ xác nhận khoản chi cần được kiểm tra cùng hợp đồng, chứng từ gốc và thẩm quyền phê duyệt để đánh giá việc tuân thủ quy định nội bộ.
Bước 3 – Ghi nhận phát hiện: Một số giao dịch có chứng từ thanh toán đầy đủ nhưng thiếu bằng chứng phê duyệt trước khi mua.
Bước 4 – Đề xuất cải thiện: Kiến nghị bổ sung điểm kiểm soát phê duyệt và trách nhiệm xác minh hồ sơ trước khi đặt hàng.
Bước 5 – Theo dõi khắc phục: Bộ phận mua hàng cập nhật quy trình; kiểm toán nội bộ kiểm tra kết quả thực hiện sau khi thay đổi.
Trong ví dụ này, kiểm soát nội bộ là bước phê duyệt mua hàng được doanh nghiệp thiết lập. Kiểm toán nội bộ đánh giá việc kiểm soát đó có được thực hiện và phát huy hiệu quả hay không.
Nếu doanh nghiệp được kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên độc lập có thể tìm hiểu và đánh giá những kiểm soát liên quan trong phạm vi cần thiết để thiết kế thủ tục kiểm toán.
9. Những sai sót thường gặp khi thực hiện quy trình kiểm toán
Các sai sót trong quá trình kiểm toán thường xuất phát từ kế hoạch chưa phù hợp, bằng chứng thiếu, hồ sơ phân tán hoặc việc theo dõi kiến nghị chưa chặt chẽ. Doanh nghiệp cần nhận diện sớm để cải thiện chất lượng tổ chức kiểm toán.
| Sai sót thường gặp | Hệ quả | Cách xử lý |
| Lập kế hoạch thiếu đánh giá rủi ro | Nguồn lực dàn trải, bỏ sót nội dung quan trọng | Xây dựng danh mục rủi ro và xác định ưu tiên |
| Phân công không bảo đảm tính độc lập | Ảnh hưởng tính khách quan của kết quả | Rà soát vai trò và xử lý xung đột lợi ích |
| Bằng chứng chưa đầy đủ | Kết luận thiếu cơ sở | Bổ sung thủ tục và kiểm tra chất lượng bằng chứng |
| Hồ sơ lưu trữ phân tán | Khó truy xuất, đối chiếu và soát xét | Chuẩn hóa danh mục và nơi lưu trữ |
| Phát hiện thiếu mô tả rủi ro | Đơn vị được kiểm toán khó xác định mức độ ưu tiên | Nêu rõ thực trạng, tiêu chí, tác động và kiến nghị |
| Báo cáo thiếu người chịu trách nhiệm | Kiến nghị khó triển khai | Xác định đầu mối và thời hạn thực hiện |
| Không theo dõi khắc phục | Rủi ro tiếp tục tồn tại | Kiểm tra bằng chứng hoàn thành và đánh giá lại |
Sau khi phân công trách nhiệm, bộ phận kiểm toán cần theo dõi tiến độ hoàn thành từng đầu việc và những nhiệm vụ quá hạn, đồng thời kiểm tra bằng chứng khắc phục để xác định kiến nghị đã được thực hiện đầy đủ hay chưa.
10. Quản lý công việc và hồ sơ kiểm toán nội bộ hiệu quả với 1Office
Hồ sơ kiểm toán nội bộ phân tán trên email, bảng tính và nhiều thư mục riêng khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc kiểm soát thông tin, đặc biệt khi có nhiều phòng ban cùng tham gia:
- Mất thời gian: Tổng hợp hồ sơ, chứng từ và bằng chứng kiểm toán từ nhiều nguồn.
- Dễ bỏ sót: Các kiến nghị sau kiểm toán không được cập nhật và theo dõi đầy đủ.
- Khó kiểm soát: Không nắm rõ bộ phận chịu trách nhiệm và tiến độ khắc phục từng vấn đề.
Đã đến lúc chấm dứt tình trạng hồ sơ phân tán và công việc chồng chéo với 1Office. Nền tảng giúp doanh nghiệp tập trung tài liệu, chuẩn hóa quy trình, phân công trách nhiệm và theo dõi tiến độ xử lý kiến nghị trên cùng hệ thống.
Với phân hệ 1WORK hỗ trợ quản lý công việc, dự án và quy trình giữa các bộ phận. Doanh nghiệp có thể áp dụng để tổ chức hoạt động chuẩn bị kiểm toán, yêu cầu cung cấp hồ sơ và kiểm soát tiến độ phối hợp.
Các tính năng nổi bật hỗ trợ doanh nghiệp:
- Thiết lập quy trình làm việc: Sử dụng khả năng quản lý quy trình để xác định những bước cung cấp hồ sơ, kiểm tra và phê duyệt theo nhu cầu.
- Phân công nhiệm vụ: Giao người phụ trách thu thập chứng từ, lập báo cáo hoặc phản hồi phát hiện kiểm toán.
- Theo dõi tiến độ: Kiểm soát thời hạn, trạng thái và những nhiệm vụ chưa hoàn thành.
- Đính kèm tài liệu: Liên kết hồ sơ kiểm toán, bảng đối chiếu và bằng chứng với công việc liên quan.
- Lưu trữ tập trung: Sử dụng khả năng quản lý tài liệu để tổ chức hồ sơ theo phòng ban, dự án hoặc danh mục và phân quyền truy cập.
Nhà quản lý có thể theo dõi nhiệm vụ nào đã hoàn thành và hồ sơ nào còn thiếu để kịp thời phối hợp xử lý.
Sau khi báo cáo kiểm toán được phát hành, việc thực hiện kiến nghị cần có đầu mối và thời hạn rõ ràng.
➤ Đăng ký để tham khảo hệ thống quản lý chuẩn quy trình
Nếu theo dõi thủ công, doanh nghiệp dễ bỏ sót những công việc quá hạn hoặc chưa được xác nhận hoàn thành.
Với khả năng quản lý công việc theo quy trình, doanh nghiệp có thể:
- Giao từng kiến nghị cho bộ phận chịu trách nhiệm.
- Xác định người thực hiện, người theo dõi và hạn hoàn thành.
- Cập nhật trạng thái xử lý theo từng bước.
- Đính kèm bằng chứng đã khắc phục.
- Theo dõi những nhiệm vụ quá hạn hoặc cần kiểm tra lại.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể tận dụng khả năng thiết lập workflow để chuẩn hóa quy trình thu thập hồ sơ, phê duyệt tài liệu và theo dõi kiến nghị theo từng phòng ban.
Hồ sơ kiểm toán phân tán, kiến nghị chậm xử lý và khó theo dõi trách nhiệm?
Trải nghiệm demo miễn phí dành riêng cho doanh nghiệp của bạn!
11. Câu hỏi thường gặp về quy trình kiểm toán
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về số bước, phạm vi áp dụng và cách chuẩn bị hồ sơ cho từng loại kiểm toán.
11.1. Quy trình kiểm toán có bao nhiêu bước?
Theo Điều 45 Luật Kiểm toán độc lập, quy trình kiểm toán độc lập gồm 3 bước. Kiểm toán nội bộ doanh nghiệp có thể tổ chức theo 4 giai đoạn từ lập kế hoạch đến theo dõi kiến nghị. Kiểm toán Nhà nước thực hiện 4 bước theo Quyết định 10/2025/QĐ-KTNN.
11.2. Quy trình kiểm toán nội bộ khác kiểm toán độc lập như thế nào?
Kiểm toán nội bộ tập trung đánh giá hoạt động quản trị, rủi ro và hệ thống kiểm soát của đơn vị. Kiểm toán độc lập do chủ thể đủ điều kiện hành nghề thực hiện nhằm đưa ra ý kiến độc lập về báo cáo tài chính hoặc đối tượng kiểm toán theo hợp đồng. Hai loại có yêu cầu chuyên môn và cơ chế báo cáo khác nhau.
11.3. Doanh nghiệp nào cần thực hiện kiểm toán nội bộ?
Các đối tượng phải thực hiện kiểm toán nội bộ được xác định theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP và quy định có liên quan. Doanh nghiệp cần đối chiếu loại hình, quy mô, cơ cấu quản trị và các quy định áp dụng để xác định nghĩa vụ. Những doanh nghiệp khác có thể cân nhắc tổ chức kiểm toán nội bộ theo nhu cầu quản lý rủi ro.
11.4. Kiểm tra báo cáo tài chính có thay thế kiểm toán độc lập không?
Việc kế toán hoặc bộ phận nội bộ kiểm tra báo cáo tài chính không thay thế cuộc kiểm toán độc lập trong trường hợp pháp luật yêu cầu kiểm toán. Báo cáo kiểm toán độc lập cần được thực hiện và phát hành bởi chủ thể đủ điều kiện theo quy định.
11.5. Có thể tham khảo mẫu quy trình kiểm toán nội bộ ở đâu?
Doanh nghiệp có thể tham khảo khung quy trình và checklist trong bài, đồng thời đối chiếu Nghị định 05/2019/NĐ-CP và Thông tư 08/2021/TT-BTC. Quy trình ban hành riêng cho cơ quan như Bộ Tài chính có thể cung cấp ví dụ về cách tổ chức, nhưng cần phân biệt phạm vi áp dụng trước khi sử dụng.
11.6. Doanh nghiệp cần phối hợp thế nào để cuộc kiểm toán diễn ra thuận lợi?
Doanh nghiệp nên phân công đầu mối cung cấp tài liệu, thống nhất thời hạn, chuẩn bị hồ sơ đúng phạm vi và kịp thời phản hồi những vấn đề cần làm rõ. Sau kiểm toán, cần xây dựng kế hoạch khắc phục, xác định người chịu trách nhiệm và cung cấp bằng chứng hoàn thành để bộ phận kiểm toán đánh giá lại.
Kết luận
Quy trình kiểm toán cần được xây dựng phù hợp với mục tiêu và chủ thể thực hiện. Kiểm toán độc lập có trình tự 3 bước theo pháp luật, kiểm toán nội bộ doanh nghiệp có thể tổ chức theo chu trình 4 giai đoạn và Kiểm toán Nhà nước thực hiện 4 bước theo quy định riêng.
Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định phạm vi, đánh giá rủi ro, chuẩn bị bằng chứng đầy đủ và theo dõi các kiến nghị sau kiểm toán. Mẫu quy trình, checklist hồ sơ và bảng theo dõi kiến nghị trong bài có thể sử dụng làm cơ sở để chuẩn hóa hoạt động kiểm toán nội bộ.
Bên cạnh việc tổ chức kiểm toán đúng yêu cầu chuyên môn, doanh nghiệp có thể sử dụng 1Office để tập trung hồ sơ, phân công trách nhiệm và theo dõi tiến độ xử lý những công việc phát sinh sau kiểm toán.















