Đăng ký

Doanh thu thuần là gì? Doanh thu thuần chính là thước đo quan trọng khi thực hiện báo cáo kết quả kinh doanh. Bài viết dưới đây của 1Office sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này, cũng như cách tính toán doanh thu thuần để phản ánh một cách toàn diện và đáng tin cậy về kết quả, chất lượng, và hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhận bản demo tính năng miễn phí

1. Doanh thu thuần là gì?

Doanh thu thuần là tổng số thu nhập từ việc bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ, đã loại bỏ các khoản như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại. 

Doanh thu thuần là gì?
Doanh thu thuần là gì?

Trong đó:

  • Chiết khấu thương mại: Là phương thức giảm giá mà doanh nghiệp áp dụng khi khách hàng mua hàng với số lượng lớn, và số tiền này được trừ trực tiếp từ doanh thu. Mục đích của chiết khấu thương mại là khuyến khích và thúc đẩy việc bán hàng với quy mô lớn, tạo động lực cho khách hàng tiềm năng để thực hiện giao dịch với doanh nghiệp.
  • Giảm giá hàng bán: Là khoản tiền giảm trực tiếp cho người mua hàng, được áp dụng khi sản phẩm hoặc hàng hóa không đạt đến mức chất lượng, bị mất phẩm chất, hoặc không tuân theo quy cách quy định trong hợp đồng kinh tế. Thông qua chương trình giảm giá này, doanh nghiệp thể hiện cam kết đối với chất lượng và quy cách của sản phẩm, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng khi sản phẩm không đáp ứng đúng yêu cầu. 
  • Hàng bán bị trả lại: Là giá trị của những sản phẩm mà khách hàng trả lại vì nhiều lý do, bao gồm vi phạm cam kết, hợp đồng kinh tế, chất lượng kém, mất phẩm chất, không đúng chủng loại, quy cách, hoặc các nguyên nhân khác. Đây là một khía cạnh quan trọng trong quản lý kinh doanh, thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với sự hài lòng của khách hàng và cam kết với chất lượng sản phẩm. 

Khi phân tích tỷ lệ giữa tổng doanh thu và doanh thu thường, ta có thể hiểu rõ hơn về mô hình tăng trưởng của doanh nghiệp. Thông qua việc này, các nhà quản trị doanh nghiệp có thể đề xuất những chiến lược tối ưu nhằm thúc đẩy tăng trưởng doanh thu một cách hiệu quả nhất.

Xem thêm: 7 Mẫu báo cáo doanh thu bán hàng bằng Excel | Tải Miễn Phí

2. Công thức tính doanh thu thuần 

Theo quy định hiện hành, doanh thu thuần được tính bằng công thức sau:

Doanh thu thuần = Doanh thu tổng cộng của doanh nghiệp – Tổng giá trị các khoản giảm trừ doanh thu.

Trong đó:

  • Doanh thu tổng cộng của doanh nghiệp là tổng giá trị của các sản phẩm được bán ra.
  • Các khoản giảm trừ gồm  thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất khẩu, chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại.
Công thức tính doanh thu thuần
Công thức tính doanh thu thuần

Căn cứ vào Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC về Chế độ Kế toán doanh nghiệp của Bộ Tài Chính, công thức tính doanh thu thuần còn được quy định như sau:

Doanh thu thuần = Doanh thu tổng cộng của doanh nghiệp – Chiết khấu bán hàng – Hàng bán bị trả lại – Giảm giá hàng bán – Thuế gián thu.

3. Doanh thu thuần bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào? 

Doanh thu thuần của một doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố đa dạng. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng có thể có tác động đáng kể đến doanh thu thuần, bao gồm:

3.1 Chất lượng sản phẩm và dịch vụ tiêu thụ

Chất lượng sản phẩm và dịch vụ tiêu thụ được thể hiện thông qua các yếu tố dưới đây:

  • Mẫu mã;
  • Kiểu dáng;
  • Khả năng thỏa mãn nhu cầu thị trường;
  • Các yếu tố khác.
Chất lượng sản phẩm và dịch vụ tiêu thụ
Chất lượng sản phẩm và dịch vụ tiêu thụ

Trong trường hợp chất lượng sản phẩm và dịch vụ bị ảnh hưởng, có thể xuất hiện tác động lớn đến giá cả của hàng hóa và dịch vụ. Những biến động này có thể thay đổi khả năng tiêu thụ của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận của khách hàng. Nó có thể gây ra những thay đổi đáng kể về doanh thu, đặt ra thách thức trong việc quản lý và điều chỉnh chiến lược kinh doanh để duy trì và nâng cao hiệu suất tài chính.

3.2 Khối lượng tiêu thụ, sản xuất sản phẩm

Khối lượng tiêu thụ và sản xuất sản phẩm là một trong những yếu tố quan trọng tác động đến doanh thu thuần của doanh nghiệp. Khi sản lượng vượt quá nhu cầu thị trường, có nguy cơ khó tiêu thụ hết sản phẩm, dẫn đến tình trạng tồn kho tăng cao. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến vòng quay vốn mà còn gây áp lực lên doanh thu, đặt ra thách thức trong việc quản lý nguồn cung và tiêu thụ để duy trì cân bằng hiệu quả trong kinh doanh.

Ngược lại, khi số lượng sản phẩm sản xuất được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu tiêu thụ của thị trường, quá trình tiêu thụ hàng hóa trở nên thuận lợi hơn. Do vậy, doanh nghiệp cần

xác định và hiểu rõ nhu cầu thị trường, từ đó điều chỉnh khối lượng sản phẩm sản xuất một cách hợp lý giúp tối ưu hóa quy trình cung ứng, đảm bảo rằng doanh nghiệp đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng và duy trì được sự linh hoạt trong quản lý doanh thu.

3.3 Giá bán sản phẩm, dịch vụ tiêu thụ

Giá bán đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp. Nếu giá bán tăng mà các chi phí khác không thay đổi, điều này có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong doanh thu của doanh nghiệp. Ngược lại, khi giá bán giảm, có thể xuất hiện áp lực giảm doanh thu.

Mặt khác, giá bán có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến khối lượng tiêu thụ sản phẩm hoặc hàng hóa. Khi giá tăng, có thể dẫn đến giảm khối lượng tiêu thụ và ngược lại khi giảm giá có thể kích thích sự tăng lên trong việc tiêu thụ.

3.4 Chính sách bán hàng

Khi sản phẩm được sản xuất và đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường, quá trình tiêu thụ trở nên thuận lợi hơn nhiều. Điều này không chỉ tạo ra sự hài lòng từ phía khách hàng mà còn thúc đẩy doanh thu bán hàng đạt được mức tăng cao.

Chính sách bán hàng
Chính sách bán hàng

Để tối ưu hóa doanh thu bán hàng, doanh nghiệp cần kịp thời triển khai các chính sách bán hàng linh hoạt, phù hợp với đối tượng khách hàng và tình hình thị trường hiện tại. Quản lý tồn hàng, nhập xuất hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Để đảm bảo hiệu quả, việc lựa chọn chính sách bán hàng phải linh hoạt theo từng giai đoạn, từng loại sản phẩm. Báo cáo doanh thu chi tiết, từng mặt hàng, nhân viên kinh doanh là yếu tố quyết định để đưa ra các quyết định chiến lược. 

3.5 Kết cấu của sản phẩm được tiêu thụ

Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng cao của xã hội, các doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất và kinh doanh đa dạng mặt hàng với các cấu trúc đặc biệt. Cấu trúc sản phẩm là tỷ trọng giá trị của một mặt hàng so với tổng giá trị của tất cả các mặt hàng trong một khoảng thời gian cụ thể. Nếu tăng cường giá trị của các sản phẩm có lợi nhuận cao và giảm tỷ trọng của những sản phẩm ít lợi nhuận (với lợi nhuận cá nhân không thay đổi), doanh nghiệp có thể tăng tổng lợi nhuận; ngược lại, điều này cũng đúng.

Doanh nghiệp cũng cần xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tăng doanh thu và đáp ứng sự phù hợp với xu hướng thị trường, vì sự biến đổi trong cấu trúc tiêu thụ có thể ảnh hưởng đến doanh thu của họ.

4. Phân biệt doanh thu thuần với doanh thu và lợi nhuận

4.1 Doanh thu thuần và doanh thu

Doanh thu là tổng giá trị thu được thông qua bán hàng hóa, sản phẩm, hoặc dịch vụ của một tổ chức hoặc cá nhân.

Ta có công thức tính doanh thu như sau:

Doanh thu = (Tổng giá trị sản phẩm bán ra/số người trải nghiệm dịch vụ * Đơn giá sản phẩm/dịch vụ) + Các khoản phụ thu khác

Còn doanh thu thuần của doanh nghiệp, đây là phần giá trị kinh tế mà doanh nghiệp thu được sau khi lấy doanh thu tổng trừ đi các khoản giảm trừ doanh thu, ta có công thức tính như sau:

Doanh thu thuần = Doanh thu – Các khoản giảm trừ doanh thu

Điểm giống nhau giữa doanh thu và doanh thu thuần đều là số tiền thu được thông qua kinh doanh, điểm giống nhau chính là chúng đại diện cho tổng giá trị thu nhập. Sự khác biệt chính giữa chúng là doanh thu là tổng giá trị thu được mà không cần giảm trừ bất kỳ chi phí nào, trong khi doanh thu thuần được tính sau khi trừ đi các chi phí liên quan.

Trong bảng báo cáo tài chính, ngoài doanh thu thuần, doanh nghiệp còn có doanh thu ròng. Việc này giúp chủ doanh nghiệp đánh giá một cách chính xác hơn tình trạng hoạt động kinh doanh của họ, với mỗi loại doanh thu mang đến cái nhìn đa chiều về hiệu suất tài chính.

4.2 Doanh thu thuần và lợi nhuận

Lợi nhuận là phần tài sản mà doanh nghiệp thu được thông qua hoạt động đầu tư, sau khi đã trừ đi các chi phí liên quan. Được hình thành dựa trên sự chênh lệch giữa tổng số tiền thu vào và tổng chi phí trong các hoạt động đầu tư.

Lợi nhuận sau cùng mà chúng ta quan tâm là lợi nhuận sau thuế. Trước khi xác định lợi nhuận sau thuế, doanh nghiệp cần tính lợi nhuận trước thuế theo công thức:

Lợi nhuận trước thuế = Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán – chi phí bán hàng – chi phí quản lý doanh nghiệp

Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế – Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước trong kỳ

Cách nhận biết doanh nghiệp kinh doanh lời hay lỗ .

  • Nếu lợi nhuận sau thuế > 0 thì doanh nghiệp lãi.
  • Nếu lợi nhuận sau thuế < 0 thì doanh nghiệp lỗ.

Khác biệt giữa doanh thu thuần và lợi nhuận là mức doanh thu thuần cao không nhất thiết dẫn đến lợi nhuận cao. Trong khi doanh thu thuần chủ yếu phản ánh hiệu suất trong kinh doanh hàng hóa, sản phẩm, và dịch vụ, lợi nhuận được tính toán dựa trên hiệu suất của các hoạt động đầu tư. Điều này có nghĩa là một doanh nghiệp có thể có doanh thu cao nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc sinh lời nếu các chi phí liên quan đến hoạt động đầu tư là quá lớn.

Xem thêm: Các phương pháp tính giá xuất kho chi tiết theo Thông tư 200

5. Ý nghĩa của doanh thu thuần

Doanh thu thuần phản ánh chân thực về hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ hoạt động cụ thể. Thông qua chỉ số này, nhà quản trị có thể đánh giá xem kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ đó là tích cực hay tiêu cực. Họ cũng có thể đưa ra đánh giá về hiệu suất của các chính sách bán hàng, xem xét sự hiệu quả của chúng.

Ý nghĩa của doanh thu thuần
Ý nghĩa của doanh thu thuần

Bằng cách đánh giá doanh thu thuần, nhà quản trị có cơ sở để thực hiện các điều chỉnh cần thiết trong nhiều lĩnh vực, từ chính sách bán hàng, quy trình sản xuất đến chiến lược phân phối sản phẩm. Điều này giúp họ áp dụng những cải tiến cần thiết để đạt được mục tiêu kinh doanh và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.

Cuối cùng, đây là một trong những cơ sở cơ bản nhất để xác định lợi nhuận trước và sau thuế, giúp đánh giá lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp trong kỳ hoạt động. Việc xác định đúng chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện quá trình tính toán lãi lỗ của doanh nghiệp.

————————

Trên đây là toàn bộ thông tin mà 1Office muốn chia sẻ tới bạn về Doanh thu thuần là gì? Đặc điểm và công thức tính doanh thu thuần chuẩn nhất cho các doanh nghiệp. Hy vọng, qua bài viết này, Quý doanh nghiệp đã có hướng đi đúng đắn cho doanh nghiệp của mình, chúc bạn thành công!

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!

Đăng ký ngay
Zalo phone