Lợi nhuận thuần là một chỉ số tài chính quan trọng để phản ánh độ hiệu quả của hoạt động kinh doanh và đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Vậy lợi nhuận thuần là gì và công thức tính toán chỉ số này như nào? Hãy cùng 1Office khám phá trong bài viết dưới đây.

Lợi nhuận thuần là gì?

Lợi nhuận thuần (còn được gọi là lợi nhuận ròng, tiến Anh là Net Profit) đây là phần lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi tất cả các chi phí liên quan tới hoạt động kinh doanh bao gồm: giá vốn hàng bán, chi phí tài chính, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và thuế.

Đây là một chỉ số tài chính quan trọng vì nó phản ánh kết quả của cả hai hoạt động chủ yếu trong doanh nghiệp: sản xuất kinh doanh hàng hóa, dịch vụ và các hoạt động đầu tư tài chính. Nó chiếm phần lớn trong việc xác định lợi nhuận ròng (lợi nhuận giữ lại cuối cùng) mà doanh nghiệp đạt được.

Lợi nhuận thuần còn được biết đến với các thuật ngữ khác như lãi thuần và lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Lợi nhuận thuần là gì?
Lợi nhuận thuần là gì?

Vai trò của lợi nhuận thuần

Lợi nhuận thuần đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về tình hình kinh doanh của doanh nghiệp, xác định liệu doanh nghiệp đang có lãi hay lỗ. Đây là một chỉ số quan trọng giúp chủ doanh nghiệp nhận biết và khắc phục các vấn đề, đồng thời là cơ sở cho việc xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn.

Chỉ số này cũng hỗ trợ cổ đông và nhà đầu tư đánh giá khách quan về hoạt động của doanh nghiệp, quyết định hành động phù hợp. Trong trường hợp doanh nghiệp không đạt được lợi nhuận thuần đủ, giá trị cổ phiếu có thể giảm sút, tác động tiêu cực đến cổ đông. Đối với nhà đầu tư, thông tin từ chỉ số này giúp dự đoán khả năng tạo ra giá trị của doanh nghiệp và xác định mức đầu tư cần thiết cho cổ phiếu hoặc vốn góp vào các doanh nghiệp đó.

Phân biệt lợi nhuận thuần và lợi nhuận gộp

Lợi nhuận thuần và lợi nhuận gộp là hai khái niệm khá dễ bị nhầm lẫn. Có không ít các chủ doanh nghiệp vì sự nhầm lẫn đó mà tính toán sai các chỉ số, dẫn đến khó khăn trong việc điều chỉnh các chiến lược hay ra quyết định. Bạn có thể phân biệt được các 2 loại chỉ này qua các đặc điểm sau: 

Lợi nhuận thuần  Lợi nhuận gộp
Định nghĩa Lợi nhuận thuần là số tiền còn lại sau khi trừ đi tất cả các chi phí liên quan đến doanh nghiệp từ doanh thu bao gồm cả chi phí sản xuất, quản lý, bán hàng, và các chi phí khác. Lợi nhuận gộp là sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí sản xuất. Nó biểu thị mức lợi nhuận mà doanh nghiệp đạt được từ việc sản xuất và bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.
Mức độ chi phí Tính toán tất cả các loại chi phí của doanh nghiệp. Chỉ tính các chi phí liên quan trực tiếp đến sản phẩm hoặc dịch vụ đó.
Mức độ tổng thể Đo lường, đánh giá hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một một kỳ báo cáo nhất định. Chỉ tính toán lợi nhuận liên quan đến từng sản phẩm hoặc dịch vụ riêng lẻ.
Tầm quan trọng Là chỉ số quan trọng để đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của khâu sản xuất và kinh doanh trên từng sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.

Bảng so sánh lợi nhuận thuần và lợi nhuận gộp

So sánh giữa lợi nhuận thuần và các chỉ số tài chính khác

Trong phân tích tài chính, lợi nhuận thuần (Net Profit) thường được sử dụng như một thước đo quan trọng để đánh giá kết quả kinh doanh sau khi đã trừ đi toàn bộ chi phí, bao gồm chi phí vận hành, chi phí tài chính và thuế. Tuy nhiên, để có cái nhìn toàn diện hơn, nhà quản trị cần đặt lợi nhuận thuần cạnh các chỉ số khác nhằm hiểu rõ bản chất hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

1. Lợi nhuận thuần vs. EBIT (Earnings Before Interest and Taxes)
EBIT, hay lợi nhuận trước lãi vay và thuế, phản ánh năng lực sinh lợi từ hoạt động kinh doanh cốt lõi mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn (chi phí lãi vay) và chính sách thuế.

  • Khi nào nên dùng EBIT? → EBIT đặc biệt hữu ích khi so sánh doanh nghiệp trong cùng ngành nhưng có mức vay nợ khác nhau. Ví dụ: một công ty vay nhiều có thể có lợi nhuận thuần thấp do gánh nặng lãi vay, nhưng EBIT lại cao, cho thấy hoạt động kinh doanh thực sự hiệu quả.

  • Điểm khác biệt chính: Lợi nhuận thuần đã “chiết khấu” rủi ro tài chính và thuế, còn EBIT thì đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động chính.

2. Lợi nhuận thuần vs. EVA (Economic Value Added)
EVA được hiểu là “giá trị kinh tế tăng thêm”, tính bằng lợi nhuận sau thuế trừ đi chi phí sử dụng vốn (bao gồm cả vốn vay và vốn chủ).

  • EVA nhấn mạnh việc doanh nghiệp có thực sự tạo ra giá trị vượt trên chi phí vốn mà nhà đầu tư bỏ ra hay không.

  • Ví dụ: Một công ty có lợi nhuận thuần 200 tỷ, nhưng nếu chi phí vốn (WACC) cho số vốn sử dụng là 220 tỷ, EVA sẽ âm, nghĩa là doanh nghiệp đang “ăn mòn” vốn của nhà đầu tư.

  • Do đó, trong khi lợi nhuận thuần chỉ đo lường kết quả kế toán, EVA mới cho thấy mức độ tạo giá trị thực sự của doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư.

3. Lợi nhuận thuần sau thuế vs. Lợi nhuận trước thuế (EBT)
Sự chênh lệch giữa lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận thuần (sau thuế) giúp nhà quản trị đánh giá tác động của chính sách thuế đến hiệu quả kinh doanh.

  • Nếu tỷ lệ thuế thực tế cao hơn nhiều so với mức chuẩn ngành, doanh nghiệp cần xem lại cơ cấu đầu tư, ưu đãi thuế hoặc chiến lược phân bổ lợi nhuận.

  • Ngược lại, nếu chênh lệch nhỏ, điều này chứng tỏ doanh nghiệp đang tận dụng tốt các ưu đãi thuế hoặc hoạt động trong lĩnh vực có chính sách hỗ trợ.

  • Nói cách khác, EBT phản ánh kết quả kinh doanh trước nghĩa vụ với Nhà nước, còn Net Profit là “số tiền cuối cùng” doanh nghiệp thật sự giữ lại được.

Chỉ số Công thức Ý nghĩa Khi nào nên dùng Khác biệt so với Lợi nhuận thuần
EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay & thuế) Doanh thu – Chi phí hoạt động Đo khả năng sinh lợi từ hoạt động cốt lõi, chưa tính chi phí tài chính & thuế So sánh hiệu quả kinh doanh giữa các DN có cấu trúc vốn khác nhau EBIT thường cao hơn lợi nhuận thuần vì chưa trừ lãi vay & thuế
EBT (Lợi nhuận trước thuế) EBIT – Chi phí lãi vay Phản ánh kết quả kinh doanh trước nghĩa vụ thuế Đánh giá tác động của thuế đến lợi nhuận Lợi nhuận thuần = EBT – Thuế TNDN
Net Profit (Lợi nhuận thuần) EBT – Thuế TNDN Số tiền cuối cùng DN giữ lại được sau tất cả chi phí Đánh giá hiệu quả chung, làm cơ sở chia cổ tức, tái đầu tư Là chỉ số “chốt” cuối cùng, đã tính cả lãi vay & thuế
EVA (Economic Value Added) Lợi nhuận sau thuế – Chi phí sử dụng vốn (WACC × Vốn đầu tư) Đo giá trị kinh tế DN tạo thêm cho nhà đầu tư Khi phân tích hiệu quả sử dụng vốn & quyết định đầu tư EVA có thể âm ngay cả khi lợi nhuận thuần dương, nếu lợi nhuận < chi phí vốn

Bảng so sánh lợi nhuận thuần và các tỉ số tài chính khác

Công thức tính lợi nhuận thuần

Để tính lợi nhuận thuần, bạn cần nắm rõ các chỉ số tài chính quan trọng của doanh nghiệp mình như doanh thu thuần, chi phí, giá vốn,… Sau đó, bạn có thể áp dụng công thức tính dưới đây:

Công thức tính lợi nhuận thuần đầy đủ:

Lợi nhuận thuần = Doanh thu thuần – Giá vốn + Doanh thu hoạt động tài chính – Chi phí tài chính – Chi phí bán hàng – chi phí quản lý doanh nghiệp

Công thức tính trên có thể rút gọn như sau: 

Lợi nhuận thuần = Lợi nhuận gộp + Doanh thu thuần – Tổng chi phí

Trong đó:

  • Doanh thu thuần: Tổng giá trị doanh thu thu được từ các hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ, sau khi trừ đi các khoản giảm trừ doanh thu như giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại, và chiết khấu thương mại.
  • Giá vốn hàng bán: Tổng số chi phí sử dụng để sản xuất sản phẩm, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.
  • Doanh thu hoạt động tài chính: Nguồn doanh thu phát sinh từ các hoạt động tài chính, bao gồm lãi cho vay vốn, lãi cho thuê tài chính, cũng như các khoản thu từ tiền bản quyền, cổ tức, hoặc lợi nhuận được chia trong quá trình hoạt động kinh doanh.
  • Chi phí tài chính: Tổng số chi phí mà doanh nghiệp phải chi trả cho các hoạt động tài chính, bao gồm cả chi phí liên quan đến vay vốn và các giao dịch tài chính khác.

Cách tính tỷ suất lợi nhuận thuần

Cách tính tỷ suất lợi nhuận thuần
Cách tính tỷ suất lợi nhuận thuần

Tỷ suất lợi nhuận thuần (Net profit margin ratio) là một chỉ số đánh giá khả năng sinh lời của doanh thu trong một khoảng thời gian cụ thể, thể hiện số tiền lợi nhuận thuần mà doanh nghiệp kiếm được từ mỗi đồng doanh thu.

Vì vậy, mọi doanh nghiệp đều mong muốn tỷ suất lợi nhuận thuần càng cao càng tốt, tối thiểu là đạt giá trị dương, để đảm bảo rằng Thu – Chi > 0. 

Để tính tỷ suất lợi nhuận thuần, thường ta sẽ dùng chỉ số ROS – công cụ đo lường tỷ suất lợi nhuận thuần của một doanh nghiệp bằng cách phân tích phần trăm doanh thu được chuyển đổi thành lợi nhuận.

Công thức tính tỷ suất lợi nhuận thuần:

ROS = (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần) x 100% (đơn vị: %)

Trong đó:

  • Doanh thu thuần = Doanh thu bán hàng thực tế – Các khoản giảm trừ doanh thu.
  • Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế – Tổng tiền thuế phải đóng + các khoản thuế bị hoãn lại. 

>>>Xem thêm: Chỉ số ROS: Công thức tính và ý nghĩa trên báo cáo tài chính

Ví dụ thực tế tính tỷ suất lợi nhuận thuần

Bạn có thể vận dụng những công thức phía trên và tự tính lợi nhuận thuần và tỷ suất lợi nhuận thuần thông qua các số liệu trong báo cáo tài chính của một công ty giả định dưới đây:

Ví dụ thực tế tính tỷ suất lợi nhuận thuần
Ví dụ thực tế tính tỷ suất lợi nhuận thuần

Theo báo cáo trên, lợi nhuận thuần và doanh thu thuần của công ty lần lượt là: 486 triệu4,955 tỷ đồng.

Như vậy Tỷ suất lợi nhuận thuần là:

Tỷ suất lợi nhuận thuần = Lợi nhuận thuần (10) / Doanh thu thuần (3) = 486/4955 * 100% = 9,8%

Theo đó, có thể hiểu rằng cứ có 100 đồng doanh thu thuần thì công ty làm ra 9,8 đồng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.

Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho từng loại mô hình doanh nghiệp

Mỗi doanh nghiệp đều hướng đến mục tiêu gia tăng lợi nhuận thuần, nhưng cách tối ưu sẽ phụ thuộc vào đặc thù hoạt động và chiến lược kinh doanh riêng. Thay vì áp dụng một công thức cứng nhắc, doanh nghiệp cần linh hoạt phân tích mô hình của mình, nhận diện các yếu tố tác động đến doanh thu và chi phí, từ đó xây dựng phương án phù hợp. Khi hiểu đúng đặc điểm vận hành, doanh nghiệp sẽ dễ dàng đưa ra giải pháp hiệu quả, vừa tăng trưởng bền vững vừa tối ưu lợi nhuận.

1. Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)

SMEs thường bị hạn chế về vốn và dễ chịu áp lực chi phí, vì vậy chiến lược tối ưu lợi nhuận thuần phải tập trung vào kiểm soát chi phí và quản trị dòng tiền.

  • Tối ưu chi phí quản lý: Xem xét lại toàn bộ chi phí hành chính, thuê văn phòng, điện nước, dịch vụ phần mềm. Có thể thay thế một số công cụ quản lý bằng giải pháp SaaS tiết kiệm hơn, hoặc chuyển sang làm việc hybrid để giảm diện tích văn phòng.

  • Quản lý tồn kho thông minh: Với SMEs trong lĩnh vực sản xuất hoặc phân phối, tồn kho chiếm phần lớn chi phí. Áp dụng mô hình Just-In-Time hoặc dùng phần mềm quản lý kho để dự báo nhu cầu, từ đó giảm ứ đọng hàng hóa, tránh tình trạng “chết vốn”.

  • Đàm phán lại với nhà cung cấp: SMEs thường không có lợi thế quy mô như các tập đoàn, nhưng có thể tối ưu bằng cách thanh toán sớm để nhận chiết khấu, hoặc gom nhu cầu với các doanh nghiệp khác để mua theo cụm, được giá tốt hơn.

Ví dụ: Một công ty phân phối vật tư văn phòng có thể cắt giảm chi phí 12% chỉ bằng cách hợp nhất 3 nhà cung cấp thành 1, tận dụng chiết khấu số lượng.

Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)
Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)

2. Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho chuỗi bán lẻ và F&B

Mô hình bán lẻ và F&B có lợi nhuận biên mỏng, chịu tác động trực tiếp từ giá vốn hàng bán (COGS) và chi phí quản lý – marketing. Do đó, muốn tăng lợi nhuận thuần, doanh nghiệp cần tập trung vào cả hai phía: giảm chi phí – tăng doanh thu trên mỗi khách hàng.

  • Kiểm soát giá vốn (COGS): Xây dựng quy trình nhập hàng tập trung, đánh giá định kỳ hiệu suất của nhà cung cấp. Ví dụ: nhà hàng có thể ký hợp đồng trực tiếp với nông trại thay vì qua trung gian để giảm 10–15% chi phí nguyên liệu.

  • Tối ưu SG&A (Selling, General & Administrative expenses): Đặt KPI cụ thể cho từng cửa hàng về chi phí điện, nhân sự, khuyến mãi. Các chuỗi lớn thường dùng BI (Business Intelligence) để phân tích chi phí từng điểm bán và đưa ra cảnh báo khi vượt định mức.

  • Đơn giản hóa menu: Giảm số lượng món ít bán hoặc lợi nhuận biên thấp. Starbucks từng cắt bỏ hơn 30% sản phẩm ít người chọn để tăng hiệu quả chuỗi cung ứng.

  • Tăng doanh thu trên mỗi khách hàng (Basket Size): Ứng dụng upsell/cross-sell, ví dụ: “mua combo tiết kiệm”, hoặc “thêm topping chỉ +10k”.

Ví dụ: Một thương hiệu trà sữa Việt Nam tăng 18% lợi nhuận thuần sau khi rút gọn menu từ 50 món xuống 25 món, tập trung vào những sản phẩm bán chạy, giảm lãng phí nguyên liệu.

Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho chuỗi bán lẻ và F&B
Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho chuỗi bán lẻ và F&B

3. Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho doanh nghiệp dịch vụ & công nghệ

Các công ty dịch vụ, đặc biệt là công nghệ, có biên lợi nhuận cao hơn, nhưng thách thức nằm ở chi phí nhân sự, duy trì SLA và tỷ lệ churn (rời bỏ dịch vụ).

  • Gia tăng doanh thu phụ (Upsell & Add-on): Ngoài sản phẩm chính, cung cấp thêm dịch vụ giá trị gia tăng như gói bảo trì, hỗ trợ 24/7, đào tạo, hoặc plugin/add-on trong SaaS.

  • Nâng cao SLA & trải nghiệm khách hàng: SLA (Service Level Agreement) càng cao → khách hàng càng gắn bó → giảm churn. Ví dụ: nếu doanh nghiệp SaaS duy trì uptime > 99.9%, tỷ lệ khách hàng rời bỏ có thể giảm 20–30%.

  • Tự động hóa quy trình vận hành: Áp dụng RPA (Robotic Process Automation), AI chatbot, hoặc workflow tự động để giảm phụ thuộc vào nhân sự. Một công ty IT có thể tiết kiệm 25% chi phí support chỉ bằng cách triển khai chatbot hỗ trợ khách hàng.

  • Quản lý hiệu suất nhân sự: Với ngành dịch vụ, chi phí nhân sự chiếm tỷ trọng lớn. Xây dựng hệ thống chấm công, quản lý dự án (Jira, 1Office, Asana) giúp tăng năng suất mà không cần tuyển thêm.

Ví dụ: Một công ty SaaS Việt Nam tăng lợi nhuận thuần thêm 15% nhờ triển khai hệ thống bán gói add-on (bảo mật, AI report), thay vì chỉ bán gói phần mềm cơ bản.

Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho doanh nghiệp dịch vụ & công nghệ
Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho doanh nghiệp dịch vụ & công nghệ

4. Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Bất động sản 

Bất động sản có lợi nhuận lớn nhưng chu kỳ dài, vốn cao, nên bài toán tối ưu lợi nhuận thuần chủ yếu nằm ở tối ưu chi phí vốn và khai thác dòng tiền đều đặn.

  • Tối ưu chi phí vốn: Thương thảo lãi suất vay, sử dụng nhiều kênh huy động vốn (trái phiếu, quỹ đầu tư, hợp tác liên doanh) để giảm phụ thuộc vào ngân hàng.

  • Tận dụng quỹ đất hiệu quả: Nếu dự án chưa triển khai ngay, có thể khai thác tạm (cho thuê mặt bằng, làm bãi xe, tổ chức sự kiện). Điều này giúp tạo dòng tiền “cầu nối” trước khi bán sản phẩm chính.

  • Đẩy nhanh tốc độ bán hàng: Áp dụng chiến lược pre-sale, kết hợp với digital marketing và VR/AR (tour nhà mẫu ảo) để bán sớm, thu hồi vốn nhanh hơn.

  • Giảm chi phí quản lý dự án: Chuẩn hóa quy trình thi công, đấu thầu minh bạch, chọn nhà thầu có kinh nghiệm để tránh đội vốn.

Ví dụ: Một chủ đầu tư khu đô thị tại Hà Nội khai thác bãi đất chưa xây bằng cách cho chuỗi siêu thị thuê làm kho tạm trong 2 năm, tạo thêm 15 tỷ đồng lợi nhuận trước khi dự án chính khởi công.

Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Bất động sản 
Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Bất động sản

5. Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe

Đặc thù ngành y tế là chi phí vận hành và tuân thủ quy định rất cao, đồng thời chịu áp lực về chất lượng dịch vụ. Vì vậy, tối ưu lợi nhuận thuần cần đi theo hướng giảm lãng phí – tăng doanh thu dịch vụ giá trị cao.

  • Quản lý chi phí y tế & thiết bị: Thiết bị y tế rất đắt đỏ, nên cần có quy trình bảo trì định kỳ để kéo dài tuổi thọ. Một bệnh viện có thể tiết kiệm 20% chi phí thay thế nếu triển khai CMMS (Computerized Maintenance Management System).

  • Giảm thất thoát thuốc & vật tư: Áp dụng phần mềm quản lý kho thuốc, tự động cảnh báo hạn dùng, kiểm kê thường xuyên để tránh lãng phí.

  • Phát triển dịch vụ chuyên sâu: Thay vì chỉ tập trung khám chữa bệnh cơ bản, nên phát triển thêm gói tầm soát ung thư, khám sức khỏe doanh nghiệp, dịch vụ VIP. Đây là nguồn doanh thu biên cao.

  • Ứng dụng công nghệ: Telemedicine (khám từ xa), AI chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ bệnh án điện tử giúp tăng số lượt bệnh nhân phục vụ mà không cần tăng chi phí tương ứng.

Ví dụ: Một phòng khám tư tại TP.HCM tăng lợi nhuận thuần 22% sau khi triển khai gói “Khám sức khỏe định kỳ cho doanh nghiệp” – giúp có nguồn khách hàng ổn định, thanh toán theo hợp đồng.

Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe
Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe

6. Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Du lịch & Khách sạn

Ngành này phụ thuộc lớn vào công suất phòng, mùa vụ và trải nghiệm khách hàng. Để tối ưu lợi nhuận thuần, cần quản trị chi phí cố định và tối đa hóa doanh thu trên mỗi khách hàng.

  • Quản lý công suất phòng (Occupancy Rate): Dùng hệ thống Revenue Management để điều chỉnh giá theo mùa, sự kiện, nhu cầu thực tế. Ví dụ: tăng giá phòng dịp lễ, giảm giá mùa thấp điểm để giữ công suất.

  • Upsell & Cross-sell: Gợi ý thêm dịch vụ (spa, đưa đón sân bay, tour ngắn ngày). Một khách sạn có thể tăng 15% lợi nhuận thuần nhờ bán thêm dịch vụ phụ trợ.

  • Kiểm soát chi phí vận hành: Ứng dụng IoT quản lý điện, nước, điều hòa để giảm chi phí năng lượng – vốn chiếm 10–15% tổng chi phí khách sạn.

  • Tối ưu nguồn nhân lực: Đào tạo nhân viên đa kỹ năng (receptionist có thể kiêm concierge) để giảm biên chế mà vẫn giữ trải nghiệm khách hàng tốt.

  • Tận dụng kênh OTA & kênh trực tiếp: Kết hợp Booking, Agoda, Traveloka với website đặt phòng trực tiếp. Tỷ lệ đặt qua OTA bị mất phí hoa hồng (15–25%), nên cần tối ưu kênh trực tiếp bằng loyalty program.

Ví dụ: Một resort ở Phú Quốc tăng lợi nhuận thêm 18% khi triển khai chương trình thành viên (đặt trực tiếp rẻ hơn 10% so với OTA), giảm chi phí hoa hồng cho các nền tảng trung gian.

Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Du lịch & Khách sạn
Cách tối ưu lợi nhuận thuần cho ngành Du lịch & Khách sạn

Nguyên tắc tối ưu lợi nhuận thuần hiệu quả

Lợi nhuận thuần không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh cuối cùng mà còn là thước đo cho sự bền vững của doanh nghiệp. Để tối ưu con số này, doanh nghiệp cần nhìn nhận toàn diện từ việc kiểm soát chi phí, tăng hiệu quả vận hành cho đến khai thác tốt hơn nguồn doanh thu. Tuy nhiên, tối ưu lợi nhuận không có nghĩa là cắt giảm bằng mọi giá, mà là áp dụng những nguyên tắc quản trị hợp lý để vừa duy trì chất lượng sản phẩm, dịch vụ, vừa đảm bảo tăng trưởng dài hạn.

Luôn đảm bảo Thu > Chi

Nguyên tắc cơ bản để doanh nghiệp đạt được lợi nhuận là “Doanh thu phải lớn hơn Chi phí” hay Thu – Chi > 0. Để thực hiện nguyên tắc này, doanh nghiệp cần chú ý đến một số nguyên tắc cụ thể:

  • Quản lý nguồn thu và nguồn chi dựa trên ước lượng và dự đoán, sử dụng sự phân tích đầy đủ để hiểu rõ nguồn thu và có thể cắt giảm chi phí hiệu quả.
  • Kiểm soát công nợ một cách thường xuyên và chặt chẽ, thiết lập chính sách xử lý nợ một cách nghiêm túc để tránh rủi ro mất khả năng thanh toán và tăng chi phí lãi vay.
  • Kiểm soát mạnh mẽ về vật tư, hàng hóa, và quản lý tồn kho, đảm bảo rằng hàng tồn kho không gây ứ đọng vốn và tối ưu hóa khả năng xoay vòng vốn lưu động.
  • Lập kế hoạch tài chính rõ ràng để kiểm soát dòng tiền và có kế hoạch hiệu quả cho việc thu nợ và thanh toán nợ.

Quản lý dòng tiền

Việc lập kế hoạch tài chính đóng vai trò quan trọng đối với một doanh nghiệp vì nó liên quan đến việc xác định và đạt được các mục tiêu tài chính đã đề ra, cũng như cách sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt được những mục tiêu đó.

Quá trình lập kế hoạch tài chính thường sử dụng một số giả định như dự báo về doanh thu, chi phí, và các yếu tố khác, cũng như các báo cáo tài chính từ quá khứ. Những thông tin này được sử dụng để tạo ra các báo cáo tài chính dự kiến trong tương lai, nhằm hướng đến những mục tiêu và ưu tiên cụ thể của doanh nghiệp.

Tận dụng sức mạnh của công cụ quản lý tài chính

Đây là một trong những yếu tố quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận thuần của doanh nghiệp. Công cụ này giúp doanh nghiệp quản lý tài chính và lên kế hoạch chi tiêu một cách chặt chẽ hơn.

Ví dụ: Sử dụng một công cụ quản lý dòng tiền như phần mềm quản lý tài chính có thể giúp doanh nghiệp theo dõi chi phí một cách chi tiết, từ đó xác định các khoản chi tiêu không cần thiết và tiết kiệm chi phí. Hơn nữa, công cụ này còn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng kế hoạch chi tiêu phù hợp với tình hình tài chính hiện tại của mình.

Tính năng quản lý thu chi của Phần mềm 1Office
Tính năng quản lý thu chi của Phần mềm 1Office

Thực tế, các doanh nghiệp thường tìm đến sự hỗ trợ của các công cụ quản trị tài chính và phần mềm tích hợp quản lý tổng thể, thay vì chỉ sử dụng phần mềm kế toán đơn thuần và rời rạc. Tính năng quản lý thu chi của 1Office có thể:

  • Cung cấp đầy đủ các chỉ số về doanh thu, chi phí, và tài sản trên báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, giúp doanh nghiệp dễ dàng tính toán lợi nhuận thuần và đưa ra những quyết định sản xuất và kinh doanh hợp lý, hiệu quả.
  • Cung cấp đầy đủ các số liệu và báo cáo liên quan đến chi tiêu chi tiết từng mặt hàng và thị trường. Điều này giúp CEO/chủ doanh nghiệp nắm bắt được thông tin về mặt hàng và thị trường nào đang kinh doanh hiệu quả, từ đó có kế hoạch kinh doanh hợp lý.
  • Dễ dàng nắm bắt tình hình doanh nghiệp thông qua nhiều thiết bị như điện thoại di động, laptop, bất kỳ lúc nào và ở mọi nơi, chỉ cần có kết nối internet.

Đăng ký nhận tài khoản Demo tính năng miễn phí của 1Office

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!

Đăng ký ngay icon
Zalo phone