Một trong những báo cáo tài chính quan trọng của doanh nghiệp bao gồm báo cáo kết quả kinh doanh. Với loại báo cáo này cần phải đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, chi tiết, trình bày thông minh, khoa học và hiện đại. Vậy làm cách nào để lập bảng báo cáo cho doanh nghiệp được hiệu quả nhất? Cùng 1Office tìm hiểu trong bài viết này.

Mục lục

1. Báo cáo kết quả kinh doanh là gì?

Báo cáo kết quả kinh doanh hay còn được gọi là báo cáo thu nhập là là một loại báo cáo tài chính của công ty trong một kỳ kế toán cụ thể. Nó còn được gọi là báo cáo lãi và lỗ hoặc báo cáo doanh thu và chi phí. Loại báo cáo này thu nhập chủ yếu tập trung vào doanh thu và chi phí của công ty trong một kỳ hạn nhất định. 

Công thức thường được sử dụng để tính toán trong báo cáo này như sau: 

Thu nhập ròng = (Tổng doanh thu + Lãi) – (Tổng chi phí + Lỗ) 

Trong đó, tổng doanh thu là toàn bộ các khoản tiền doanh thu có liên quan đến doanh nghiệp. Tổng chi phí bao gồm các loại chi phí phát sinh từ mọi hoạt động của công ty.

Báo cáo kết quả kinh doanh là gì?
Báo cáo kết quả kinh doanh là gì?

2. Phân biệt báo cáo kết quả kinh doanh với Bảng cân đối kế toán

Dưới đây là những điểm khác biệt quan trọng giúp bạn phân biệt Báo cáo Kết quả Kinh doanh và Bảng cân đối kế toán một cách rõ ràng và dễ hiểu:

Tiêu chí Báo cáo kết quả kinh doanh Bảng cân đối kế toán
Khái niệm Báo cáo phản ánh doanh thu – chi phí – lợi nhuận/lỗ trong một khoảng thời gian. Báo cáo phản ánh tài sản – nợ phải trả – vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể.
Bản chất Cung cấp bức tranh kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Cung cấp bức tranh tình hình tài chính tại thời điểm chốt sổ.
Thời gian lập Trong một kỳ (ví dụ: tháng 3 hoặc quý I). Tại một thời điểm (ví dụ: ngày 31/03).
Nội dung chính – Doanh thu

– Chi phí

– Lợi nhuận hoặc lỗ

– Tài sản

– Nợ phải trả

– Vốn chủ sở hữu

Cách thể hiện thuế Ghi nhận chi phí thuế phát sinh trong kỳ. Ghi nhận nợ thuế chưa thanh toán.
Mục đích sử dụng trong doanh nghiệp Xác định hiệu quả kinh doanh, phát hiện vấn đề trong quy trình vận hành hoặc tài chính. Đánh giá khả năng thanh khoản, mức độ an toàn tài chính và khả năng đáp ứng nghĩa vụ.
Mục đích sử dụng với nhà đầu tư / bên cho vay Kiểm tra khả năng tạo lợi nhuận để xem doanh nghiệp có đủ dòng tiền trả nợ hay không. Kiểm tra mức độ đòn bẩy tài chính, cấu trúc vốn để quyết định có tiếp tục cho vay hay không.
Ý nghĩa quan trọng Quan trọng với nhà đầu tư vì phản ánh trực tiếp kết quả kinh doanh và hiệu quả doanh nghiệp. Quan trọng với bên cho vay vì thể hiện rõ năng lực thanh toán.
Số liệu dùng để phân tích – Tỷ suất lợi nhuận

– Biên lợi nhuận gộp

– Thu nhập ròng

– Tỷ lệ nợ/tài sản

– Khả năng thanh khoản

– Cơ cấu tài sản – nguồn vốn

Giúp nhận diện vấn đề gì? – Các khoản lỗ

– Chi phí bất thường

– Hiệu quả kinh doanh giảm

– Tăng tỷ lệ nợ phải trả/tài sản

– Rủi ro thanh khoản

Vai trò tổng thể Cho biết doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả hay không. Cho biết doanh nghiệp đang sở hữu gì và nợ gì.
Lợi ích khi sử dụng Giúp đánh giá năng lực sinh lời, hiệu quả vận hành và hiệu quả quản trị chi phí. Giúp đánh giá giá trị tài sản, khả năng thanh toán và mức độ an toàn tài chính.

3. Hướng dẫn lập báo cáo kết quả kinh doanh chuẩn xác

Để xây dựng một báo cáo kết quả kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1 – Xác định mục đích báo cáo: Doanh nghiệp cần làm rõ báo cáo phục vụ ai, nhằm hỗ trợ quyết định nào và thông tin trọng tâm cần thể hiện. Việc này giúp định hình bố cục và mức độ chi tiết phù hợp.
  • Bước 2 – Thu thập dữ liệu: Tập hợp đầy đủ các số liệu liên quan như: Doanh thu, chi phí, lợi nhuận, các chỉ số tài chính cần thiết. Nguồn dữ liệu có thể đến từ hệ thống kế toán, phần mềm ERP hoặc các bộ phận liên quan.
  • Bước 3 – Xử lý và kiểm tra dữ liệu: Sau khi thu thập, doanh nghiệp cần rà soát, loại bỏ sai lệch và tiến hành tính toán các chỉ tiêu tài chính. Đây là bước đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của báo cáo.
  • Bước 4 – Trình bày báo cáo: Báo cáo cần được trình bày mạch lạc, dễ theo dõi, có cấu trúc rõ ràng và thể hiện đầy đủ nội dung cần thiết. Cách trình bày càng đơn giản, người đọc càng dễ nắm bắt.
  • Bước 6 – Phân tích & rút ra nhận định: Cuối cùng, doanh nghiệp cần phân tích số liệu để đánh giá hiệu quả kinh doanh, nhận diện điểm mạnh – điểm yếu và làm cơ sở xây dựng kế hoạch cải thiện cho giai đoạn tiếp theo.

Xem thêm:

4. Những sai lầm thường gặp khi Đọc – Lập Báo cáo kết quả kinh doanh và cách khắc phục

Những sai sót khi lập hoặc đọc Báo cáo kết quả kinh doanh thường bắt nguồn từ nhập liệu, hạch toán hoặc rà soát dữ liệu chưa chuẩn, khiến doanh thu, chi phí và lợi nhuận bị lệch so với thực tế.

Sai lầm khi lập báo cáo Sai lầm khi đọc báo cáo
  • Ghi nhận sai hoặc trùng lặp số liệu từ các tài khoản 5–9, ví dụ: chưa trừ khoản giảm trừ doanh thu, hạch toán giá vốn chậm.
  • Không ghi nhận lãi dự thu, chi phí vượt định mức hoặc hạch toán doanh thu không theo đúng thời điểm (đặc biệt với hợp đồng dịch vụ).
  • Dùng sai tỷ giá ngoại tệ cho giao dịch nhập khẩu hoặc bỏ sót các thay đổi về thuế trong kỳ.
  • Không so sánh số liệu với kỳ trước, khiến biến động bất thường ở doanh thu hoặc lợi nhuận dễ bị bỏ qua.
  • Không đối chiếu với Bảng Cân Đối Kế Toán (ví dụ: lợi nhuận không tương ứng với vốn chủ sở hữu) hoặc hiểu nhầm đơn vị tiền tệ.
  • Bỏ qua kiểm tra yếu tố pháp lý như ngày lập, chữ ký, định dạng số, làm giảm độ tin cậy của báo cáo.

Cách khắc phục

  • Ứng dụng phần mềm kế toán để tự động hóa nhập liệu, kiểm tra chéo sổ chi tiết và trích trước các chi phí còn thiếu trước khi lập báo cáo.
  • Đối chiếu chặt chẽ với các báo cáo tài chính liên quan; cập nhật thường xuyên quy định mới theo Thông tư 200 và chính sách thuế.
  • Thực hiện kiểm toán nội bộ theo quý để phát hiện sớm sai lệch và đảm bảo việc ghi nhận doanh thu – chi phí đúng thời điểm.

5. Vai trò của báo cáo kết quả kinh doanh đối với hoạt động quản trị

Báo cáo thu nhập doanh nghiệp giúp các CEO quyết định xem họ có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách tăng doanh thu, giảm chi phí hay là cả hai. Đây cũng là một trong những loại báo cáo giúp các CEO có thể đưa ra kế hoạch kinh doanh hiệu quả. Dựa trên phân tích của hơn 5000 doanh nghiệp trên toàn quốc, chúng tôi có tổng kết được tầm quan trọng của bảng báo cáo kết quả kinh doanh như sau: 

Báo cáo phác họa tổng quan tình hình tài chính của hoạt động kinh doanh
Báo cáo phác họa tổng quan tình hình tài chính của hoạt động kinh doanh

5.1. Báo cáo thường xuyên 

Nếu các loại báo cáo tài chính khác được công bố hàng năm thì báo cáo thu nhập doanh nghiệp lại được tạo theo quý hoặc theo tháng. Do đó các CEO và nhà đầu tư có thể theo dõi chặt chẽ hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và đưa ra các quyết định sáng suốt. Điều này cũng cho phép họ tìm ra và khắc phục các vấn đề kinh doanh nhỏ trước khi chúng trở nên lớn và tốn kém. Đây cũng là cơ sở để nhà quản trị có thể điều chỉnh mục tiêu doanh nghiệp phù hợp với nguồn lực của tổ chức.

5.2. Xác định chi phí 

Báo cáo này nêu rõ các chi phí trong tương lai hoặc bất kỳ khoản chi tiêu bất ngờ nào mà công ty phải chịu, bất kỳ lĩnh vực nào vượt quá hoặc dưới ngân sách. Các chi phí bao gồm tiền thuê tòa nhà, tiền lương và các chi phí chung khác. Khi một doanh nghiệp nhỏ bắt đầu phát triển, nó có thể thấy chi phí của nó tăng vọt. Các khoản chi phí này có thể liên quan đến việc thuê nhân công, mua nguồn cung cấp và thúc đẩy hoạt động kinh doanh.

5.3. Phân tích tổng thể về hoạt động quản trị doanh nghiệp

Dựa trên báo cáo kết quả kinh doanh, các đơn vị ngân hàng hoặc các tổ chức khác có thể xem xét để cân nhắc các khoản đầu tư, cho vay. Chính vì thế, tầm quan trọng của báo cáo này không thể thiếu để giúp doanh nghiệp có thể thuận lợi hơn trên con đường phát triển doanh nghiệp.

Như vậy trong một bảng báo cáo kinh doanh trong doanh nghiệp thì thường có cách đọc như thế nào để nhà quản trị nắm được các thông tin một cách hiệu quả và nắm bắt nhanh nhất?

Bài viết cung cấp cho bạn: Cách xây dựng báo cáo quản trị cho doanh nghiệp 

6. Ý nghĩa của các chỉ số trong bảng báo cáo kết quả kinh doanh

Những thông tin sau đây được đề cập trong một báo cáo kết quả kinh doanh. Định dạng của tập tài liệu này có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu quy định, nhu cầu kinh doanh đa dạng và các hoạt động điều hành liên quan.

Các chỉ số trong bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Các chỉ số trong bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

6.1. Doanh thu hoặc doanh số bán hàng

Đây là phần đầu tiên trên báo cáo thu nhập và nó cung cấp cho bạn bản tóm tắt về tổng doanh số bán hàng của công ty. Doanh thu có thể được phân thành hai loại: hoạt động và không hoạt động.

Doanh thu hoạt động đề cập đến doanh thu mà một công ty đạt được bằng cách thực hiện các hoạt động chính như sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Doanh thu ngoài hoạt động có được bằng cách thực hiện các hoạt động kinh doanh không chính như lắp đặt, vận hành hoặc bảo trì hệ thống.

6.2. Giá vốn bán hàng

Giá vốn bán hàng là tổng chi phí bán hàng hoặc dịch vụ, nói cách khác là chi phí phát sinh để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Các loại chi phí gián tiếp không nằm trong giá vốn bán hàng.

6.3. Lợi nhuận gộp

Lợi nhuận gộp được tính theo công thức sau = doanh thu thuần – tổng giá vốn bán hàng trong doanh nghiệp. Trong đó, doanh thu thuần là số tiền bạn mang về từ số hàng hóa đã bán. Còn giá vốn hàng bán là số tiền bạn đã bỏ ra để sản xuất hàng hóa đó.

6.4. Thu nhập

Thu nhập là kết quả của một sự kiện làm tăng thu nhập của doanh nghiệp bạn. Lợi nhuận cho biết số tiền mà công ty thu được từ các hoạt động kinh doanh khác nhau như bán một bộ phận đang hoạt động.

Tương tự như vậy, lợi nhuận thu được từ các hoạt động phi kinh doanh một lần cũng được tính vào lãi cho doanh nghiệp. Mặc dù lợi nhuận được coi là loại doanh thu thứ cấp, nhưng hai thuật ngữ này khác nhau. Doanh thu là khoản tiền mà công ty nhận được thường xuyên trong khi lợi nhuận có thể được hạch toán cho việc bán tài sản cố định.

6.5. Chi phí

Chi phí này là chi phí mà công ty phải trả để tạo ra doanh thu và phải nằm trong báo cáo kết quả kinh doanh. Chẳng hạn như khấu hao thiết bị, lương nhân viên và các khoản thanh toán cho nhà cung cấp. Có hai loại chính cho chi phí kinh doanh: chi phí hoạt động và chi phí không hoạt động.

Chi phí hoạt động là chi phí được tạo từ các hoạt động kinh doanh chính của công ty. Chi phí không hoạt động được tạo ra từ các hoạt động phát sinh.

6.6. Chi phí quảng cáo

Những chi phí này chỉ đơn giản là chi phí tiếp thị cần thiết để mở rộng việc tiếp cận tệp khách hàng hay mở rộng thị trường bán hàng mà thôi. Chúng bao gồm quảng cáo online và offline. 

6.7. Chi phí quản lý

Khấu hao đề cập đến việc phân bổ nguyên giá của một tài sản dài hạn trong suốt thời gian tồn tại của nó. Chi phí này không cần dùng tiền mặt nhưng nó lại nằm trong chi phí quan trọng để tồn tại một doanh nghiệp. Khấu hao chủ yếu thể hiện giá trị tài sản mà doanh nghiệp đã sử dụng hết trong một khoảng thời gian.

6.8. Khấu hao

Khấu hao đề cập đến việc phân bổ nguyên giá của một tài sản dài hạn trong suốt thời gian tồn tại của nó. Đây là một thỏa thuận quản lý nhằm xóa bỏ giá trị tài sản của công ty nhưng nó được coi là một giao dịch không dùng tiền mặt. Khấu hao chủ yếu thể hiện giá trị tài sản mà doanh nghiệp đã sử dụng hết trong một khoảng thời gian.

6.9. Thu nhập trước thuế và thu nhập ròng

Thu nhập trước thuế là thước đo hiệu quả hoạt động tài chính của công ty. Nó bắt buộc phải nằm trong báo cáo kết quả kinh doanh của bạn. Còn đối với lợi nhuận ròng là số tiền bạn kiếm được sau khi trừ đi các chi phí kinh doanh được cho phép. Nó được tính bằng cách trừ tổng chi phí khỏi tổng doanh thu.

Xem thêm: Lập kế hoạch là gì? Phương pháp lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả cho doanh nghiệp

7. Cách đọc báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Để nắm bắt một cách nhanh nhất và rõ về về mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, cần có cách đọc báo cáo kết quả thu nhập thông minh. Ở đây chúng tôi có 3 phần chính giúp người dùng đọc báo cáo tổng thể hoạt động kinh doanh chuẩn xác:

Thứ nhất: Nắm được kết cấu, định dạng của báo cáo kinh doanh

Đối với mỗi doanh nghiệp sẽ có những bản báo cáo về hoạt động khác nhau và định dạng khác nhau. Tuy nhiên, chúng sẽ có chung một kết cấu như sau và bạn phải nắm được rõ: Kết quả từ các hoạt động chính yếu, kết quả từ hoạt động tài chính và các kết quả từ hoạt động khác.

Thứ 2: Hiểu chi tiết ý nghĩa của các tiêu chí trong báo cáo

Tức là khi bạn đọc bản báo cáo tổng hợp kết quả kinh doanh bạn phải nắm rõ từng nội dung, ý nghĩa của các tiêu chí nằm trong định dạng báo cáo này. Chẳng hạn, lợi nhuận gộp là gì, giá vốn bán hàng là gì và nó bao gồm những chỉ số nào…

Bước 3: So sánh, phân tích và đánh giá các chỉ số báo cáo kinh doanh

Bạn phải nắm được chỉ số của báo cáo tháng trước, quý trước hoặc năm trước để so sánh với bản báo cáo lần này. Từ đó dễ dàng đưa ra đánh giá và có quyết định đúng đắn cho kế hoạch sau này.

Vậy cụ thể khi lập bảng báo cáo kết quả kinh doanh bao gồm những tiêu chí, định dạng nào?

8. Mẫu bảng báo cáo kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp

Cùng tham khảo các mẫu báo cáo kết quả kinh doanh thông dụng được trình bày dưới đây.

Ví dụ:

Mẫu báo cáo kết quả kinh doanh theo thông tư 200

Ví dụ mẫu báo cáo kết quả kinh doanh theo thông tư 200 của Bộ Tài chính
Ví dụ mẫu báo cáo kết quả kinh doanh theo thông tư 200 của Bộ Tài chính

>>>>> TẢI TẠI ĐÂY

Mẫu phụ lục BCKQKD

Mẫu phụ lục báo cáo hoạt động kinh doanh (Số liệu giả định)
Mẫu phụ lục báo cáo hoạt động kinh doanh (Số liệu giả định)

>>>>> TẢI TẠI ĐÂY

Mẫu báo cáo kết quả kinh doanh theo thông tư 133

Ví dụ mẫu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo thông tư 133 của Bộ Tài chính
Mẫu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo thông tư 133 của Bộ Tài chính

>>>> TẢI TẠI ĐÂY

Mẫu báo cáo doanh thu chi phí excel

Mẫu báo cáo doanh thu chi phí Excel
Mẫu báo cáo doanh thu chi phí Excel

Các trường thông tin

  • Transactions: nhập giao dịch doanh thu/chi phí (có dropdown Loại/Danh mục/Phương thức), tự tính VAT, tổng tiền, tháng
  • Categories: danh mục doanh thu & chi phí (tùy chỉnh dễ)
  • Summary: tổng hợp doanh thu – chi phí – lợi nhuận theo tháng chọn, xu hướng 12 tháng + biểu đồ, chi phí theo danh mục + biểu đồ
  • Dashboard: KPI nhanh (Doanh thu/Chi phí/Lợi nhuận) + biểu đồ ròng 12 tháng
  • Settings: chọn tháng báo cáo + VAT mặc định
  • Hướng dẫn: cách dùng nhanh trong file

Tải Ngay: Mẫu báo cáo doanh thu chi phí excel

Mẫu báo cáo tài chính excel

Mẫu báo cáo tài chính Excel
Mẫu báo cáo tài chính Excel

File gồm các sheet chính

Bảng cân đối kế toán

  • Tài sản: Tiền, Phải thu, Tồn kho, TSCĐ
  • Nguồn vốn: Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu
  • Có cột đầu kỳ / cuối kỳ
  • Định dạng tiền tệ chuẩn VND

Báo cáo kết quả kinh doanh

  • Doanh thu
  • Giá vốn
  • Lợi nhuận gộp (tự tính)
  • Chi phí bán hàng, QLDN
  • Lợi nhuận thuần (tự tính)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

  • Lưu chuyển từ HĐKD
  • Lưu chuyển từ HĐĐT
  • Lưu chuyển từ HĐTC
  • Lưu chuyển tiền thuần (tự cộng)

Dashboard tài chính

  • Doanh thu
  • Lợi nhuận
  • Tổng tài sản
    → Lấy dữ liệu tự động từ các báo cáo

Settings

  • Chọn kỳ báo cáo
  • Đơn vị tiền tệ

Tải Ngay: Mẫu báo cáo tài chính excel

Mẫu báo cáo tài chính nội bộ excel

Mẫu báo cáo tài chính nội bộ excel
Mẫu báo cáo tài chính nội bộ excel

File gồm các sheet chính

  • Settings: chọn Năm + Tháng chốt
  • COA_Mapping: danh mục tài khoản & nhóm báo cáo (P&L Type, Cashflow Bucket, BS Group)
  • GL_Transactions: nhật ký phát sinh (Debit/Credit) → tự dò nhóm theo COA
  • Budget (tuỳ chọn): nhập ngân sách theo tháng để so sánh Actual vs Budget
  • P&L: doanh thu/giá vốn/OPEX → lợi nhuận gộp & ròng, MTD/YTD, xu hướng 12 tháng + chart
  • Cashflow: Operating / Investing / Financing (MTD) + Net Cashflow
  • Dashboard: KPI nhanh + biểu đồ xu hướng
  • Hướng dẫn: hướng dẫn dùng nhanh trong file

Tải Ngay: Mẫu báo cáo tài chính nội bộ excel

Trên đây là những mẫu báo cáo kết quả kinh doanh được trình bày theo cách thông thường. Chính vì thế, nó có thể gây ra nhiều bất lợi về cách tính toán, cách xem không được khoa học và hiện đại. Bạn sẽ mất nhiều thời gian để có cái nhìn tổng quan nhất, tốn kém nguồn nhân lực vào bản báo cáo này, đôi khi lại không chính xác và phải sửa đổi bổ sung nhiều lần. 

Đó là lý do vì sao mà các hệ thống báo cáo kinh doanh thông minh hiện nay được ra đời để giúp ích cho các CEO, các C-level có thể lập các bản báo cáo kết quả kinh doanh nhanh chóng và khoa học.

9. Nguyên tắc lập và trình bày báo cáo 

Việc lập và trình bày báo cáo kết quả kinh doanh không chỉ đơn thuần là việc ghi chép số liệu mà còn là quá trình phản ánh trung thực và chính xác tình hình kinh doanh của doanh nghiệp. Để đảm bảo bản báo cáo mang tính khách quan, đáng tin cậy, doanh nghiệp sẽ cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng như: 

Nguyên tắc lập và trình bày báo cáo kết quả kinh doanh
Nguyên tắc lập và trình bày báo cáo kết quả kinh doanh

  • Tuân thủ chuẩn mực kế toán: Báo cáo kết quả kinh doanh cần được lập theo đúng các quy định trong chuẩn mực kế toán quốc gia, cụ thể là “trình bày báo cáo tài chính” và các chuẩn mực liên quan khác. 
  • Phản ánh đầy đủ và trung thực: Mọi thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cần được trình bày và cung cấp một cách trung thực, rõ ràng và đầy đủ. Những thông tin trọng yếu có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo, vì vậy thông tin cần được đảm bảo là chính xác, minh bạch. 
  • Thận trọng và chính xác: Trong quá trình lập báo cáo, bạn cần thận trọng trong việc xác định và ghi nhận số liệu. Báo cáo cần được lập trên cơ sở những bằng chứng đáng tin cậy và phải được kiểm tra kỹ lưỡng để hạn chế tối đa các sai lệch. 
  • Không ghi nhận các giao dịch nội bộ: Đối với các đơn vị thành viên trong doanh nghiệp, các khoản doanh thu, chi phí, lãi lỗ phát sinh từ các giao dịch nội bộ không được ghi nhận vào báo cáo kết quả kinh doanh. Điều này nhằm tránh sự trùng lặp và đảm bảo tính trung thực trong báo cáo tài chính. 

10. Yêu cầu về về thông tin trên báo cáo kết quả kinh doanh 

Để đảm bảo chất lượng, tính minh bạch, chính sách của thông tin trong báo cáo, bạn sẽ cần lưu ý một số điểm sau: 

  • Trung thực và hợp lý: thông tin trong báo cáo cần phản ánh đúng bản chất của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính của doanh nghiệp. Người lập báo cáo không được phép phóng đại, bóp méo thông tin, nhằm đảm bảo cái nhìn chân thực nhất cho người sử dụng báo cáo.
  • Đầy đủ: Báo cáo cần cung cấp đầy đủ và toàn bộ các thông tin cần thiết liên quan đến doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các yếu tố rủi ro có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh để người đọc có thể dễ dàng nắm bắt tình hình hiện tại của doanh nghiệp. 
  • Khách quan: Sự khách quan trong việc trình bày thông tin là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng người đọc không bị tác động bởi những thông tin sai lệch. Mọi dữ liệu trong báo cáo cần được trình bày minh bạch, không thiên vị bất kỳ trường hợp nào. 
  • Xác minh được: Mọi thông tin trong báo cáo cần có cơ sở xác minh rõ ràng. Các dữ liệu được sử dụng trong báo cáo phải dựa trên những chứng từ, sổ sách và bằng chứng kế toán đáng tin cậy để đảm bảo tính chính xác, đáng tin cậy của báo cáo. 
  • Kịp thời và dễ hiểu: Báo cáo kết quả kinh doanh phải được lập và nộp đúng theo thời hạn quy định của pháp luật và doanh nghiệp. Điều này giúp các bên liên quan nắm bắt tình hình kịp thời và nhanh chóng. Ngoài ra, báo cáo cần được trình bày theo cấu trúc rõ ràng, khoa học với ngôn ngữ dễ hiểu để người đọc dễ dàng nắm bắt được nội dung

Bên cạnh những yêu cầu trên, người lập báo cáo cùng cần đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các kỳ kế toán hoặc giữa các doanh nghiệp, giúp người sử dụng dễ dàng đánh giá và phân tích kết quả kinh doanh một cách hiệu quả. 

11. Lập bảng báo cáo kết quả kinh doanh nhanh chóng trên phần mềm

Trên thị trường ngày nay có khá nhiều mẫu báo cáo có sẵn, tuy nhiên nếu bạn muốn rút ngắn thời gian làm việc mỗi ngày, rút ngắn những phiền phức do việc phân tích và đánh giá báo cáo kinh doanh của công ty lại thì có thể tham khảo phần mềm quản lý nghiệp vụ kinh doanh 1Office.

1Officegiải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp, là một trong những phần mềm quản lý công việc giúp toàn bộ nhân sự trong doanh nghiệp (các nhà lãnh đạo, cấp quản lý tầm trung, các leader, trưởng bộ phận và nhân viên kinh doanh) được kết nối trong một hệ sinh thái. Giải pháp này được tích hợp toàn bộ các công cụ quản lý, từ quản lý công việc, con người đến từng hoạt động kinh doanh cụ thể như: HRM – CRM – Workplace.

Lập báo cáo kinh doanh trên phần mềm đơn giản, nhanh chóng
Lập báo cáo kinh doanh trên phần mềm đơn giản, nhanh chóng

Trong đó phần mềm CRM là phân hệ quản lý nghiệp vụ kinh doanh từ A đến Z như: 

  • Toàn bộ hoạt động chạy marketing 
  • Toàn bộ hoạt động chăm sóc khách hàng 
  • Các hoạt động kinh doanh khác 
  • Toàn bộ thông tin về dòng tiền của doanh nghiệp: thu chi ra sao cho từng hoạt động cụ thể. 
  • Quản lý và giám sát toàn bộ thông tin, chỉ số về sản phẩm, kho hàng. 
  • Báo cáo tự động và thông minh với Dashboard khoa học. 

Trong đó, báo cáo kết quả kinh doanh trên tính năng Dashboard của 1Office giúp bạn có thể: 

  • Thiết lập công thức có sẵn cho mọi loại báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. 
  • Tổng hợp và phân tích theo dữ liệu được cập nhật hàng ngày, hàng giờ. 
  • Tự tổng hợp và đưa ra báo cáo cuối cùng theo kỳ hạn như theo tháng, theo quý, theo năm. 
  • Lưu trữ mãi mãi trên phần mềm giúp bạn dễ dàng so sánh với các dữ liệu khác.

12. Một số câu hỏi thường gặp

11.1. Lập báo cáo kết quả kinh doanh cần lấy nguồn số liệu từ đâu?

Báo cáo kết quả kinh doanh được lập dựa trên các sổ kế toán của doanh nghiệp. cụ thể, số liệu từ các tài khoản từ loại 5 đến loại 8 sẽ được sử dụng để phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

11.2. Khi đọc báo cáo kết quả kinh doanh cần chú ý điều gì?

Trong quá trình đọc và phân tích báo cáo kết quả kinh doanh, người sử dụng cần chú ý tới 3 yếu tố sau:

  • Kết cấu của báo cáo: Người đọc cần hiểu rõ kết cấu của báo cáo nhằm nắm bắt và tiếp cận đúng thông tin. Thông thường, một bản báo cáo kết quả kinh doanh sẽ bao gồm 3 phần chính: Kết quả từ hoạt động kinh doanh, kết quả từ hoạt động tài chính và kết quả từ các hoạt động khác.
  • Ý nghĩa của các chi tiêu: Hiểu đúng và đủ ý nghĩa của các chỉ tiêu tài chính trên báo cáo là yếu tố đặc biệt quan trọng để người đọc đưa ra các đánh giá chính xác về tình hình kinh doanh.
  • Phân tích và so sánh: So sánh các kết quả, chỉ tiêu cùng kỳ hoặc với các doanh nghiệp cùng ngành sẽ giúp bạn đưa ra những nhận định và dự đoán về xu hướng kinh doanh trong tương lai một cách chính xác hơn.

11.3. Làm thế nào để phân tích báo cáo kết quả kinh doanh một cách hiệu quả?

Để phân tích báo cáo kết quả kinh doanh một cách hiệu quả, bạn có thể tham khảo và thực hiện các bước sau:

  • Phân nhóm doanh thu và chi phí: Việc phân chia các khoản doanh thu, chi phí thành các nhóm nhỏ hơn sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi và phân tích các biến động. Ví dụ: doanh thu có thể được chia thành doanh thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính; chi phí có thể chia thành chi phí sản xuất, bán hàng và quản lý doanh nghiệp.
  • Tính toán tỷ trọng: Sau khi hoàn tất việc phân nhóm, người lập báo cáo cần tính toán tỷ trọng của từng khoản doanh thu và chi phí trong tổng số. Tỷ trọng này sẽ giúp bạn đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng khoản mục đến kết quả kinh doanh tổng thể.
  • So sánh với cùng kỳ: So sánh các chỉ tiêu tài chính với cùng kỳ của các năm trước sẽ giúp bạn đánh giá sự tăng trưởng hoặc suy giảm của doanh nghiệp, từ đó nhận định về những biến động trọng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

12. Tổng kết

Báo cáo kết kinh doanh cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về các khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp. Chúng bao gồm hoạt động của công ty, hiệu quả của các hoạt động ấy, những rủi ro có thể xói mòn lợi nhuận và liệu công ty có theo đúng định hướng hay không. Chính vì thế, lựa chọn cho mình giải pháp tiện ích để tiết kiệm thời gian và chi phí điều hành doanh nghiệp là lựa chọn hàng đầu ngay bây giờ.

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ qua:

Hotline: 083 483 8888

Fanpage 1Office: https://www.facebook.com/1officevn

Youtube: https://www.youtube.com/c/1OfficeNềntảngquảnlýtổngthểDoanhNghiệp 

Ứng dụng kiến thức quản trị vào thực tiễn
cùng bộ giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp 1Office!
Đăng ký ngay icon
Zalo phone